tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Airjoule Technologies Corp

AIRJ
Thêm vào danh sách theo dõi
4.610USD
+0.130+2.90%
Đóng cửa 07-23 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
315.66MVốn hóa
LỗP/E TTM

AIRJ Bảng cân đối kế toán

Bạn có thể kiểm tra bảng cân đối kế toán hàng năm hoặc hàng quý của Airjoule Technologies Corp tại đây để đánh giá sức khỏe tài chính, phân tích nền tảng cơ bản và tính toán các chỉ số như thanh khoản, đòn bẩy và lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
Tài sản ngắn hạn
Tiền mặt, các khoản tương đương tiền mặt và đầu tư ngắn hạn
35.18%31.09M
-22.03%21.85M
-15.25%26.01M
-11.97%30.50M
-38.55%23.00M
7356.64%28.02M
2208.30%30.69M
883.47%34.65M
702.56%37.43M
--375.80K
--1.33M
--3.52M
--4.66M
- Tiền mặt và các khoản tương đương tiền mặt
35.18%31.09M
-22.03%21.85M
-15.25%26.01M
-11.97%30.50M
-38.55%23.00M
7356.64%28.02M
2208.30%30.69M
883.47%34.65M
702.56%37.43M
--375.80K
--1.33M
--3.52M
--4.66M
Các khoản phải thu
38.43%694.69K
-57.01%1.21M
-47.44%1.03M
--545.01K
--501.84K
--2.82M
--1.96M
----
----
----
----
----
----
-Các khoản phải thu khác
38.43%694.69K
-57.01%1.21M
-47.44%1.03M
--545.01K
--501.84K
--2.82M
--1.96M
----
----
----
----
----
----
Chi phí trả trước
7.04%1.01M
22.30%750.65K
-13.02%823.81K
-25.90%968.89K
94.68%946.78K
383.38%613.75K
399.32%947.08K
535.10%1.31M
425.41%486.34K
--126.97K
--189.68K
--205.87K
--92.56K
Tài sản ngắn hạn khác
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
----
----
----
----
----
----
----
----
Tổng tài sản ngắn hạn
34.16%32.80M
-24.30%23.81M
-17.07%27.86M
-10.96%32.02M
-35.52%24.45M
6156.50%31.46M
2111.64%33.60M
864.24%35.96M
697.17%37.92M
--502.77K
--1.52M
--3.73M
--4.76M
Tài sản dài hạn
Tài sản cố định ròng
-5.51%145.46K
-14.52%139.65K
-11.37%150.85K
-9.06%155.11K
-11.65%153.95K
206.13%163.37K
7.18%170.20K
5.09%170.56K
139.92%174.25K
--53.37K
--158.80K
--162.30K
--72.63K
-Tài sản cố định
----
-7.76%165.19K
----
----
----
186.26%179.08K
----
----
----
--62.56K
--166.91K
--169.32K
--78.56K
-Khấu hao lũy kế
----
62.62%25.55K
----
----
----
70.91%15.71K
----
----
----
--9.19K
--8.11K
--7.02K
--5.93K
Giá trị thương mại và tài sản vô hình khác
----
----
----
----
----
----
----
----
--612.53M
----
----
----
----
Tài sản dài hạn khác
-38.15%33.70K
-38.15%33.70K
-19.80%55.72K
--54.48K
--54.48K
--54.48K
--69.48K
----
----
----
----
----
----
Tổng tài sản dài hạn
-22.71%263.69M
-6.37%316.83M
1.19%344.87M
0.29%344.07M
-44.32%341.16M
633981.26%338.40M
214505.67%340.80M
211280.00%343.06M
843512.41%612.71M
--53.37K
--158.80K
--162.30K
--72.63K
Tổng tài sản
-18.90%296.49M
-7.90%340.64M
-0.44%372.73M
-0.77%376.08M
-43.81%365.61M
66404.02%369.85M
22212.95%374.39M
9640.28%379.02M
13373.51%650.62M
--556.13K
--1.68M
--3.89M
--4.83M
Nợ phải trả
Nợ ngắn hạn
-Các khoản phải trả khác
--0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
--2.19M
--2.29M
42200100.00%422.00K
--1.44M
----
----
---1.00
----
Chi phí trích trước
-0.40%1.29M
20.11%2.07M
10.85%1.79M
-5.53%2.20M
-86.83%1.30M
-55.76%1.72M
-47.00%1.62M
14.58%2.33M
14678.58%9.86M
--3.89M
--3.05M
--2.03M
--66.71K
Nợ ngắn hạn khác
--0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
--2.19M
--2.29M
42200100.00%422.00K
--1.44M
----
----
---1.00
----
Tổng nợ ngắn hạn
-14.79%1.41M
-43.67%2.26M
-56.24%1.97M
-28.66%2.53M
-85.90%1.66M
-37.50%4.02M
-1.90%4.50M
57.58%3.54M
5694.67%11.75M
--6.43M
--4.59M
--2.25M
--202.83K
Nợ dài hạn
Nợ vay và nợ thuê tài chính dài hạn
-30.44%80.50K
-27.77%89.56K
-25.49%98.39K
-23.49%107.11K
-21.73%115.73K
354.24%124.00K
300.66%132.05K
263.17%140.00K
238.10%147.86K
--27.30K
--32.96K
--38.55K
--43.73K
-Nợ thuê tài chính dài hạn
-30.44%80.50K
-27.77%89.56K
-25.49%98.39K
-23.49%107.11K
-21.73%115.73K
354.24%124.00K
300.66%132.05K
263.17%140.00K
238.10%147.86K
--27.30K
--32.96K
--38.55K
--43.73K
Nợ dài hạn khác
-60.77%5.51M
-77.19%7.38M
-58.49%8.65M
-88.77%6.83M
-81.50%14.04M
--32.34M
--20.84M
--60.79M
--75.90M
----
----
----
----
Tổng nợ dài hạn
-42.60%53.82M
-38.06%70.44M
-18.99%84.41M
-41.55%84.99M
23.31%93.77M
416483.20%113.72M
316042.52%104.19M
377119.48%145.41M
173786.07%76.04M
--27.30K
--32.96K
--38.55K
--43.73K
Tổng các khoản nợ
-42.12%55.23M
-38.25%72.70M
-20.53%86.38M
-41.25%87.52M
8.69%95.42M
1723.52%117.74M
2252.04%108.69M
6415.51%148.96M
35509.05%87.80M
--6.46M
--4.62M
--2.29M
--246.56K
Vốn cổ đông
Vốn cổ phần phổ thông
78.94%101.60M
46.41%78.45M
40.82%74.45M
39.05%72.65M
1047.13%56.78M
--53.58M
--52.87M
--52.25M
---5.99M
----
----
----
----
Lợi nhuận giữ lại
-34.56%139.66M
-4.55%189.49M
-0.44%211.91M
21.43%215.92M
588.50%213.41M
1256.37%198.53M
1597.80%212.83M
1940.48%177.82M
-559.55%-43.69M
---17.17M
---14.21M
---9.66M
---6.62M
Vốn dự trữ
78.95%101.59M
46.41%78.44M
40.82%74.44M
39.06%72.64M
--56.77M
--53.58M
--52.86M
--52.24M
--0.00
----
----
----
----
Lợi ích cổ đông không kiểm soát
----
----
----
----
----
----
----
----
--612.51M
----
----
----
----
Tổng vốn chủ sở hữu
-10.71%241.26M
6.28%267.94M
7.77%286.35M
25.43%288.57M
-52.00%270.18M
4372.55%252.11M
9127.42%265.70M
14233.43%230.06M
12182.48%562.83M
---5.90M
---2.94M
--1.61M
--4.58M
Đơn vị tiền tệ
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
Ý kiến kiểm toán
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----

Câu hỏi thường gặp

Những chỉ số nào trên bảng cân đối kế toán đóng vai trò quan trọng nhất khi phân tích cổ phiếu AIRJ?

Các chỉ số quan trọng bao gồm tiền mặt và các khoản đầu tư ngắn hạn, tổng tài sản, tài sản lưu động, tổng nợ phải trả, nợ ngắn hạn, nợ dài hạn, vốn chủ sở hữu, lợi nhuận giữ lại, hàng tồn kho, khoản phải thu, vốn lưu động, tỷ lệ thanh khoản hiện hành, tỷ lệ thanh khoản nhanh, tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu và tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu. Các nhà đầu tư thường xem xét các chỉ số này cùng nhau thay vì chỉ dựa vào một con số duy nhất.

Sự khác biệt giữa tài sản, nợ phải trả và vốn chủ sở hữu là gì?

Tài sản là các nguồn lực mà công ty sở hữu hoặc kiểm soát, chẳng hạn như tiền mặt, các khoản phải thu, hàng tồn kho, các khoản đầu tư và bất động sản. Nợ phải trả là các nghĩa vụ mà công ty phải thực hiện, chẳng hạn như các khoản phải trả, nợ vay, tiền thuê nhà và thuế. Vốn chủ sở hữu là giá trị còn lại sau khi trừ đi tài sản.

Sự khác biệt giữa các khoản mục ngắn hạn và dài hạn là gì?

Tài sản ngắn hạn và nợ ngắn hạn thường được dự kiến ​​sẽ được chuyển đổi, sử dụng, thanh toán hoặc giải quyết trong vòng một năm hoặc một chu kỳ hoạt động. Tài sản dài hạn và nợ dài hạn là các khoản mục có thời hạn dài hơn, chẳng hạn như bất động sản, đầu tư dài hạn, tài sản thuế hoãn lại, nợ dài hạn và nghĩa vụ thuê mướn.

Airjoule Technologies Corp có bao nhiêu tiền mặt?

Tại quý gần nhất, Airjoule Technologies Corp có 31.09M tiền mặt và các khoản tương đương tiền.

Tổng tài sản của Airjoule Technologies Corp là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Airjoule Technologies Corp là 340.64M, bao gồm 23.81M tài sản ngắn hạn và 316.83M tài sản dài hạn.

Vốn chủ sở hữu của Airjoule Technologies Corp là bao nhiêu?

Airjoule Technologies Corp báo cáo vốn chủ sở hữu tổng cộng là 267.94M tính đến quý được báo cáo gần nhất.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.