tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

AIX Inc

AIFU
Thêm vào danh sách theo dõi
34.480USD
-0.720-2.05%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
646.50KVốn hóa
1.48P/E TTM

Tình hình tài chính của AIFU

Theo dõi tình hình tài chính của AIX Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của AIX Inc

Mới phát hành
Th04 28, 2026
EPS / Dự báo
--/--
Doanh thu / Dự báo
--/--
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
81.40M
-67.21%
EPS(YoY)
-642.22
-2847.71%
Xếp hạng của nhà phân tích
2025/03/22
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024H2
FY2024Q2
FY2024H1
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
FY2021Q1
FY2020Q4
FY2020Q3
FY2020Q2
FY2020Q1
FY2019Q4
FY2019Q3
Chỉ báo Tài chính
EPS
----
----
--1.16
----
----
----
-850.87%-1.43
9318.22%8.72
4276.35%3.91
--0.16
--0.19
--0.09
--0.09
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Doanh thu
----
----
--94.10M
----
--158.61M
----
-25.23%83.81M
1.53%88.54M
51.67%155.50M
14.78%116.93M
-11.01%112.10M
-18.47%87.20M
-3.70%102.52M
-40.63%101.87M
-3.81%125.97M
-13.20%106.95M
-16.45%106.46M
69.38%171.57M
-8.87%130.97M
5.18%123.22M
0.13%127.43M
-27.98%101.29M
10.54%143.71M
3.48%117.14M
Lợi nhuận ròng
----
----
--61.79M
----
--669.10K
----
-136.61%-3.78M
382.34%23.81M
124.27%10.50M
252.07%8.54M
500.29%10.32M
-7.87%4.94M
-54.97%4.68M
-125.90%-5.62M
-76.63%1.72M
-53.11%5.36M
-27.55%10.40M
237.78%21.68M
123.06%7.35M
-52.28%11.43M
3.41%14.36M
-69.89%6.42M
-289.93%-31.89M
-15.06%23.95M
Biên lợi nhuận ròng
----
----
--44.81%
----
----
----
-212.85%-9.63%
376.69%25.33%
79.38%7.32%
--7.31%
--8.54%
--5.31%
--4.08%
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
----
----
--39.58%
----
----
----
-0.11%35.53%
0.12%37.07%
-18.47%28.53%
--33.18%
--35.57%
--37.03%
--34.99%
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
----
----
--3.25%
----
----
----
251.21%4.06%
--4.99%
--4.88%
--5.35%
--1.15%
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Doanh thu
----
----
--94.10M
----
--158.61M
----
-25.23%83.81M
1.53%88.54M
51.67%155.50M
14.78%116.93M
-11.01%112.10M
-18.47%87.20M
-3.70%102.52M
-40.63%101.87M
-3.81%125.97M
-13.20%106.95M
-16.45%106.46M
69.38%171.57M
-8.87%130.97M
5.18%123.22M
0.13%127.43M
-27.98%101.29M
10.54%143.71M
3.48%117.14M
Lợi nhuận hoạt động
----
----
---11.89M
----
--7.75M
----
-81.81%2.26M
3.15%4.63M
161.06%11.81M
179.01%8.53M
-4.04%12.40M
1.88%4.49M
-42.52%4.52M
-86.11%3.06M
16.96%12.92M
-60.40%4.41M
-43.83%7.87M
161.37%22.00M
-31.79%11.05M
-48.36%11.13M
27.87%14.01M
-54.01%8.42M
30.28%16.20M
19.78%21.55M
Lợi nhuận ròng
----
----
--61.79M
----
--669.10K
----
-136.61%-3.78M
382.34%23.81M
124.27%10.50M
252.07%8.54M
500.29%10.32M
-7.87%4.94M
-54.97%4.68M
-125.90%-5.62M
-76.63%1.72M
-53.11%5.36M
-27.55%10.40M
237.78%21.68M
123.06%7.35M
-52.28%11.43M
3.41%14.36M
-69.89%6.42M
-289.93%-31.89M
-15.06%23.95M
Tài sản ngắn hạn
----
----
--279.93M
----
--304.93M
----
-1.51%329.98M
18.36%341.37M
27.96%382.96M
5.58%371.52M
-5.80%335.05M
-14.65%288.42M
-10.21%299.29M
-6.34%351.88M
0.08%355.66M
-11.66%337.91M
-11.18%333.32M
2.25%375.69M
-6.63%355.37M
0.71%382.49M
-7.28%375.27M
-23.40%367.43M
-16.61%380.61M
-18.16%379.80M
Tổng nợ ngắn hạn
----
----
--112.11M
----
--117.67M
----
2.26%142.21M
27.19%139.63M
58.45%184.61M
46.08%187.33M
-2.49%139.07M
-13.32%109.79M
-3.97%116.51M
-17.93%128.24M
-0.16%142.62M
-3.17%126.66M
-8.64%121.33M
18.44%156.26M
6.17%142.84M
1.55%130.81M
-5.89%132.80M
-21.87%131.94M
-0.35%134.54M
2.62%128.81M
Tổng tài sản
----
----
--569.69M
----
--539.61M
----
24.68%562.69M
40.11%558.80M
39.10%570.32M
20.34%551.43M
-11.31%451.32M
-17.93%398.83M
-13.12%410.00M
-9.56%458.22M
7.44%508.85M
-3.55%485.96M
-3.21%471.94M
7.24%506.65M
-3.02%473.62M
-5.42%503.86M
-11.85%487.61M
-24.44%472.44M
-15.29%488.35M
-7.22%532.76M
Tổng các khoản nợ
----
----
--208.68M
----
--212.86M
----
19.95%237.99M
34.86%222.81M
52.49%261.79M
34.74%245.02M
-1.38%198.41M
-5.32%165.21M
5.25%171.67M
-6.74%181.85M
16.19%201.17M
-13.59%174.49M
-18.27%163.10M
-0.46%194.98M
-12.63%173.14M
2.78%201.92M
-6.27%199.55M
-16.51%195.89M
18.69%198.18M
26.55%196.46M
Tổng vốn chủ sở hữu
----
----
--361.01M
----
--326.75M
----
28.38%324.69M
43.82%335.99M
29.45%308.53M
10.87%306.41M
-17.80%252.92M
-25.00%233.62M
-22.83%238.33M
-11.33%276.37M
2.40%307.68M
3.16%311.48M
7.22%308.84M
12.70%311.67M
3.55%300.48M
-10.22%301.94M
-15.35%288.06M
-29.20%276.55M
-29.15%290.16M
-19.73%336.29M
Thu nhập hoạt động ròng
----
----
--15.09M
----
--4.65M
----
-66.05%7.68M
-35.22%1.79M
-1.59%7.19M
79.52%-2.65M
111.68%22.63M
-0.30%2.76M
218.18%7.31M
-202.52%-12.92M
-30.79%10.69M
-85.65%2.77M
-206.93%-6.18M
-33.17%12.61M
-12.74%15.45M
5.94%19.31M
133.65%5.78M
178.37%18.86M
-38.16%17.70M
-58.70%18.23M
Đầu tư ròng
----
----
---22.83M
----
---38.16M
----
-1986.33%-4.93M
77.52%-4.74M
77.38%-4.17M
-184.36%-18.99M
98.20%-236.21K
-140.93%-21.09M
52.39%-18.45M
-68.46%22.51M
-130.27%-13.09M
167.48%51.54M
-181.36%-38.75M
133.65%71.37M
5643.20%43.23M
-68.56%-76.37M
205.19%47.62M
-1.81%30.55M
-64.28%752.78K
-121.40%-45.30M
Tài chính thuần
----
----
--5.05M
----
---14.29M
----
-233.82%-6.20M
---992.47K
44.74%-4.20M
5344429.47%23.80M
157.74%4.63M
100.00%0.00
66.54%-7.59M
100.03%445.24
84.57%-8.02M
41.68%-8.13M
24.83%-22.69M
---1.60M
-223.37%-51.98M
64.14%-13.94M
51.52%-30.19M
-100.00%0.00
-24.72%-16.07M
80.97%-38.87M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của AIX Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của AIX Inc, tổng doanh thu đạt 81.40M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 248.25M.

Tài sản ngắn hạn của AIX Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của AIX Inc, tài sản ngắn hạn là 88.31M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -68.45.

Tổng tài sản của AIX Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của AIX Inc là 223.49M, bao gồm 88.31M tài sản ngắn hạn và 135.19M tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của AIX Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của AIX Inc, tổng nghĩa vụ của AIX Inc là 154.59M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -25.92.

Tổng vốn chủ sở hữu của AIX Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của AIX Inc, tổng vốn chủ sở hữu của AIX Inc là 68.91M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -80.91.

Thu nhập hoạt động thuần của AIX Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của AIX Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của AIX Inc là -233.89M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -5272.30.

Giá trị đầu tư ròng của AIX Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của AIX Inc, giá trị đầu tư ròng của AIX Inc là -16.29M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 72.81.

Giá trị huy động vốn ròng của AIX Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của AIX Inc, giá trị huy động vốn ròng của AIX Inc là -10.47M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -18.51.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của AIX Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của AIX Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là -642.22, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -2847.71.

Thu nhập ròng của AIX Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của AIX Inc, lợi nhuận ròng là -332.79M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -632.97.

Biên lợi nhuận ròng của AIX Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của AIX Inc, biên lợi nhuận ròng là -409.16, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -1890.70.

Biên lợi nhuận gộp của AIX Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của AIX Inc, biên lợi nhuận gộp là 49.28, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 23.36.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của AIX Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của AIX Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 3.66, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 12.70.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của AIX Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của AIX Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là -150.65, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -873.33.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của AIX Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của AIX Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là -80.20, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -1180.79.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của AIX Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của AIX Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là -233.89M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -5272.30.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.