tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Argan Inc

AGX
Thêm vào danh sách theo dõi
568.580USD
-33.720-5.60%
Đóng cửa 07-24 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
7.97BVốn hóa
56.84P/E TTM

Tình hình tài chính của AGX

Theo dõi tình hình tài chính của Argan Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Argan Inc

Mới phát hành
Th06 4, 2026
EPS / Dự báo
3.30/2.31
Doanh thu / Dự báo
290.95M/256.03M
Chu kỳ
FY2026 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
944.61M
8.06%
EPS(YoY)
10.00
57.42%
Xếp hạng của nhà phân tích
BUY
2026/07/24
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2027Q1
FY2026Q4
FY2026Q3
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
Chỉ báo Tài chính
EPS
99.43%3.30
53.53%3.54
7.36%2.22
89.21%2.57
178.31%1.65
155.62%2.31
404.98%2.07
42.54%1.36
278.12%0.59
-10.45%0.90
-27.18%0.41
--0.95
--0.16
--1.01
--0.56
----
----
----
----
----
Doanh thu
50.24%290.95M
12.72%262.05M
-2.28%251.15M
4.73%237.74M
22.82%193.66M
41.28%232.47M
56.95%257.01M
60.61%227.01M
52.09%157.68M
38.54%164.55M
38.92%163.75M
19.68%141.35M
3.39%103.67M
-5.41%118.78M
-5.28%117.88M
-11.20%118.11M
-20.63%100.28M
7.11%125.57M
-2.26%124.45M
52.02%133.01M
Lợi nhuận ròng
104.27%46.06M
56.88%49.21M
9.74%30.74M
93.84%35.27M
186.09%22.55M
161.02%31.37M
412.63%28.01M
42.54%18.20M
273.73%7.88M
-11.85%12.02M
-29.57%5.46M
202.39%12.77M
-71.82%2.11M
515.49%13.63M
-37.40%7.76M
-67.20%4.22M
-30.48%7.49M
-76.81%2.21M
31.09%12.39M
129.45%12.87M
Biên lợi nhuận ròng
35.96%15.83%
39.17%18.78%
12.29%12.24%
85.09%14.84%
132.94%11.64%
84.76%13.49%
226.63%10.90%
-11.25%8.02%
145.73%5.00%
-43.07%7.30%
-49.30%3.34%
--9.03%
--2.03%
--12.83%
--6.58%
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
10.35%21.00%
22.23%25.03%
8.38%18.69%
35.89%18.62%
67.27%19.03%
42.61%20.48%
46.83%17.25%
-18.43%13.70%
-17.06%11.38%
-14.83%14.36%
-37.65%11.75%
--16.80%
--13.72%
--16.86%
--18.84%
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
2.64%0.04%
--0.03%
--0.03%
--0.03%
--0.04%
--0.00%
--0.00%
--0.00%
--0.00%
--0.00%
--0.00%
--0.00%
--0.00%
--0.00%
--0.00%
----
----
----
----
----
Doanh thu
50.24%290.95M
12.72%262.05M
-2.28%251.15M
4.73%237.74M
22.82%193.66M
41.28%232.47M
56.95%257.01M
60.61%227.01M
52.09%157.68M
38.54%164.55M
38.92%163.75M
19.68%141.35M
3.39%103.67M
-5.41%118.78M
-5.28%117.88M
-11.20%118.11M
-20.63%100.28M
7.11%125.57M
-2.26%124.45M
52.02%133.01M
Lợi nhuận hoạt động
86.49%45.40M
45.93%47.67M
7.59%32.63M
60.92%30.05M
273.40%24.34M
178.63%32.67M
285.90%30.33M
41.05%18.68M
79.44%6.52M
22.61%11.72M
-17.62%7.86M
-1.21%13.24M
-60.35%3.63M
42.23%9.56M
-34.40%9.54M
-22.62%13.40M
-33.71%9.16M
-43.37%6.72M
32.89%14.54M
164.64%17.32M
Lợi nhuận ròng
104.27%46.06M
56.88%49.21M
9.74%30.74M
93.84%35.27M
186.09%22.55M
161.02%31.37M
412.63%28.01M
42.54%18.20M
273.73%7.88M
-11.85%12.02M
-29.57%5.46M
202.39%12.77M
-71.82%2.11M
515.49%13.63M
-37.40%7.76M
-67.20%4.22M
-30.48%7.49M
-76.81%2.21M
31.09%12.39M
129.45%12.87M
Tài sản ngắn hạn
64.77%1.22B
44.92%1.13B
39.05%997.17M
22.79%828.78M
28.51%738.08M
42.79%781.30M
39.50%717.14M
48.30%674.95M
35.14%574.33M
24.73%547.18M
40.85%514.07M
20.34%455.13M
-5.05%425.00M
-13.52%438.70M
-34.79%364.96M
-36.72%378.19M
-19.93%447.59M
-7.13%507.28M
3.88%559.72M
18.71%597.66M
Tổng nợ ngắn hạn
87.89%794.69M
48.22%711.26M
42.12%619.86M
16.67%484.32M
29.11%422.95M
58.76%479.86M
59.25%436.16M
92.54%415.13M
70.27%327.60M
49.26%302.26M
103.58%273.89M
51.82%215.61M
3.29%192.40M
-9.20%202.50M
-48.06%134.54M
-53.79%142.01M
-34.19%186.27M
-19.22%223.03M
-0.76%259.05M
31.66%307.35M
Tổng tài sản
62.40%1.29B
41.87%1.19B
36.68%1.05B
21.49%882.70M
26.86%792.15M
39.78%836.23M
36.41%768.86M
43.67%726.57M
31.26%624.41M
22.22%598.23M
37.17%563.65M
19.53%505.71M
-3.47%475.69M
-11.58%489.49M
-32.99%410.90M
-35.11%423.07M
-20.25%492.81M
-8.14%553.59M
2.96%613.15M
16.20%651.99M
Tổng các khoản nợ
89.82%812.93M
49.49%724.09M
43.39%631.16M
16.97%489.53M
29.28%428.26M
57.63%484.37M
57.87%440.16M
89.65%418.51M
67.52%331.25M
47.32%307.29M
100.35%278.82M
51.11%220.67M
3.64%197.75M
-8.51%208.59M
-47.16%139.16M
-53.11%146.03M
-33.56%190.80M
-18.64%227.99M
-0.56%263.36M
31.44%311.45M
Tổng vốn chủ sở hữu
30.12%473.51M
31.38%462.26M
27.69%419.71M
27.63%393.18M
24.13%363.89M
20.94%351.86M
15.40%328.70M
8.08%308.07M
5.47%293.15M
3.57%290.94M
4.82%284.83M
2.89%285.04M
-7.97%277.95M
-13.73%280.90M
-22.31%271.74M
-18.65%277.04M
-8.71%302.01M
0.99%325.60M
5.79%349.80M
5.06%340.54M
Thu nhập hoạt động ròng
221.26%113.38M
286.18%172.33M
442.79%172.49M
-52.92%34.60M
99.55%35.29M
81.44%44.62M
-44.93%31.78M
105.29%73.50M
1517.15%17.69M
-42.71%24.59M
455.97%57.71M
310.03%35.80M
96.86%-1.25M
423.15%42.93M
-195.57%-16.21M
-157.13%-17.05M
-329.04%-39.73M
-139.71%-13.28M
-113.83%-5.49M
-52.42%29.84M
Đầu tư ròng
-370.83%-67.48M
-95.64%-130.63M
54.87%-37.14M
8.56%-39.17M
1541.90%24.92M
-1066.90%-66.77M
-16.97%-82.28M
-111.09%-42.83M
-106.01%-1.73M
-624.30%-5.72M
-401.82%-70.34M
-4973.00%-20.29M
133.73%28.75M
56.83%-790.00K
146.51%23.31M
-101.37%-400.00K
-645.14%-85.24M
-13.10%-1.83M
23.23%-50.11M
-60.74%29.27M
Tài chính thuần
-86.93%-33.65M
-20.05%-10.14M
-8.52%-7.52M
-24.52%-6.93M
-251.72%-18.00M
-5.53%-8.45M
-24.78%-6.93M
7.24%-5.56M
21.19%-5.12M
11.35%-8.00M
58.78%-5.56M
79.72%-6.00M
78.86%-6.49M
62.65%-9.03M
-277.17%-13.48M
-650.15%-29.57M
-952.52%-30.72M
-25.70%-24.17M
-5.09%-3.57M
79.30%-3.94M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Argan Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Argan Inc, tổng doanh thu đạt 944.61M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 874.18M.

Tài sản ngắn hạn của Argan Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Argan Inc, tài sản ngắn hạn là 1.13B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 44.92.

Tổng tài sản của Argan Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Argan Inc là 1.19B, bao gồm 1.13B tài sản ngắn hạn và 54.10M tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Argan Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Argan Inc, tổng nghĩa vụ của Argan Inc là 724.09M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 49.49.

Tổng vốn chủ sở hữu của Argan Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Argan Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Argan Inc là 462.26M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 31.38.

Thu nhập hoạt động thuần của Argan Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Argan Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Argan Inc là 134.70M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 52.73.

Giá trị đầu tư ròng của Argan Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Argan Inc, giá trị đầu tư ròng của Argan Inc là -182.02M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 5.99.

Giá trị huy động vốn ròng của Argan Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Argan Inc, giá trị huy động vốn ròng của Argan Inc là -42.59M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -63.44.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Argan Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Argan Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 10.00, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 57.42.

Thu nhập ròng của Argan Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Argan Inc, lợi nhuận ròng là 137.77M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 61.22.

Biên lợi nhuận ròng của Argan Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Argan Inc, biên lợi nhuận ròng là 14.59, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 49.20.

Biên lợi nhuận gộp của Argan Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Argan Inc, biên lợi nhuận gộp là 20.50, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 27.13.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Argan Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Argan Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 33.85, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 27.29.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Argan Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Argan Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 13.62, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 14.34.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Argan Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Argan Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 134.70M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 52.73.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.