tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Assured Guaranty Ltd

AGO
Thêm vào danh sách theo dõi
70.140USD
+0.680+0.98%
Đóng cửa 10-26 16:00(ET)
3.08BVốn hóa
7.96P/E TTM
Sau giờ giao dịch 19:00 (ET)70.140USD-0.075-0.11%

Tình hình tài chính của AGO

Theo dõi tình hình tài chính của Assured Guaranty Ltd thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.
Các tỷ lệ tài chính chính
Vốn hóa
3.08B
Cổ tức TTM
1.40
P/E TTM
7.96
Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu
8.81
Doanh thu
911.00M
Lợi nhuận ròng
376.00M
ROE
7.38%
ROA
3.61%
Ngày công bố lợi nhuận của Assured Guaranty Ltd
Mới phát hành
Th08 6, 2026
EPS / Dự báo
0.88/1.51
Doanh thu / Dự báo
200.00M/205.03M

Tiêu điểm báo cáo tài chính

Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
Chỉ báo Tài chính
EPS
-58.20%0.88
-44.64%1.94
516.50%2.54
-31.97%2.19
46.09%2.11
80.18%3.50
-93.76%0.41
20.17%3.23
-31.72%1.44
41.73%1.94
321.09%6.61
--2.68
--2.11
--1.37
--1.57
--0.47
----
----
----
----
Doanh thu
-27.27%200.00M
-20.85%262.00M
73.28%227.00M
-26.72%181.00M
58.05%275.00M
66.33%331.00M
-45.42%131.00M
47.90%247.00M
-46.46%174.00M
-21.03%199.00M
14.29%240.00M
29.46%167.00M
339.19%325.00M
-10.95%252.00M
96.26%210.00M
-19.38%129.00M
-60.00%74.00M
57.22%283.00M
-56.85%107.00M
-34.69%160.00M
Lợi nhuận ròng
-62.14%39.00M
-50.57%87.00M
457.14%117.00M
-38.46%104.00M
32.05%103.00M
62.96%176.00M
-94.41%21.00M
7.64%169.00M
-37.60%78.00M
33.33%108.00M
300.00%376.00M
1327.27%157.00M
365.96%125.00M
22.73%81.00M
-64.26%94.00M
-35.29%11.00M
-147.96%-47.00M
500.00%66.00M
78.91%263.00M
-80.23%17.00M
Biên lợi nhuận ròng
-48.11%20.00%
-41.95%32.44%
261.99%60.79%
-11.61%62.98%
-17.20%38.55%
-1.57%55.89%
-89.37%16.79%
-25.16%71.26%
20.07%46.55%
47.52%56.78%
304.42%157.92%
--95.21%
--38.77%
--38.49%
--39.05%
--11.09%
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
-4.04%13.50%
-5.24%13.49%
-1.97%13.99%
1.81%14.06%
0.24%14.06%
2.23%14.24%
5.67%14.28%
-2.54%13.81%
40.99%14.03%
39.45%13.93%
35.85%13.51%
--14.17%
--9.95%
--9.99%
--9.94%
--10.05%
----
----
----
----
Doanh thu
-27.27%200.00M
-20.85%262.00M
73.28%227.00M
-26.72%181.00M
58.05%275.00M
66.33%331.00M
-45.42%131.00M
47.90%247.00M
-46.46%174.00M
-21.03%199.00M
14.29%240.00M
29.46%167.00M
339.19%325.00M
-10.95%252.00M
96.26%210.00M
-19.38%129.00M
-60.00%74.00M
57.22%283.00M
-56.85%107.00M
-34.69%160.00M
Lợi nhuận hoạt động
-40.54%88.00M
-67.20%61.00M
930.00%103.00M
-45.00%110.00M
82.72%148.00M
113.79%186.00M
-92.75%10.00M
688.24%200.00M
125.00%81.00M
-8.42%87.00M
25.45%138.00M
-159.65%-34.00M
400.00%36.00M
-13.64%95.00M
-59.71%110.00M
-58.39%57.00M
-108.96%-12.00M
124.49%110.00M
582.50%273.00M
95.71%137.00M
Lợi nhuận ròng
-62.14%39.00M
-50.57%87.00M
457.14%117.00M
-38.46%104.00M
32.05%103.00M
62.96%176.00M
-94.41%21.00M
7.64%169.00M
-37.60%78.00M
33.33%108.00M
300.00%376.00M
1327.27%157.00M
365.96%125.00M
22.73%81.00M
-64.26%94.00M
-35.29%11.00M
-147.96%-47.00M
500.00%66.00M
78.91%263.00M
-80.23%17.00M
Tổng tài sản
4.51%12.64B
5.84%12.63B
2.31%12.18B
-1.55%12.10B
0.06%12.10B
-1.89%11.94B
-5.09%11.90B
2.91%12.29B
-28.27%12.09B
-27.48%12.17B
-25.55%12.54B
-28.31%11.94B
-0.64%16.85B
-5.98%16.78B
-7.50%16.84B
-5.42%16.66B
-1.54%16.96B
11.41%17.84B
18.74%18.21B
19.86%17.61B
Tổng các khoản nợ
10.89%7.06B
12.58%7.07B
0.61%6.39B
-2.23%6.36B
-1.96%6.37B
-3.16%6.28B
-6.29%6.35B
-2.02%6.51B
-43.03%6.49B
-42.92%6.49B
-41.36%6.77B
-42.27%6.64B
-0.14%11.40B
-4.11%11.36B
-1.53%11.55B
2.38%11.51B
6.92%11.41B
24.14%11.85B
35.94%11.73B
39.13%11.24B
Tổng vốn chủ sở hữu
-2.57%5.58B
-1.64%5.56B
4.25%5.79B
-0.78%5.74B
2.39%5.73B
-0.44%5.66B
-3.68%5.55B
9.07%5.78B
2.57%5.59B
4.93%5.68B
8.94%5.76B
2.87%5.30B
-1.66%5.46B
-9.67%5.42B
-18.31%5.29B
-19.17%5.15B
-15.34%5.55B
-7.37%6.00B
-3.39%6.48B
-3.66%6.38B
Thu nhập hoạt động ròng
-48.72%40.00M
118.39%190.00M
-15.22%39.00M
223.53%55.00M
34.48%78.00M
217.57%87.00M
-77.34%46.00M
109.55%17.00M
-53.23%58.00M
-123.72%-74.00M
132.17%203.00M
-229.63%-178.00M
113.75%124.00M
134.98%312.00M
-335.17%-631.00M
93.59%-54.00M
-86.75%-902.00M
-91.42%-892.00M
23.28%-145.00M
-284.93%-843.00M
Đầu tư ròng
-88.48%25.00M
-144.78%-60.00M
53.81%363.00M
-135.78%-73.00M
149.43%217.00M
-47.04%134.00M
129.13%236.00M
-34.41%204.00M
355.88%87.00M
369.15%253.00M
-83.17%103.00M
344.29%311.00M
-116.35%-34.00M
-111.06%-94.00M
519.18%612.00M
-83.53%70.00M
154.59%208.00M
580.00%850.00M
-23.73%-146.00M
145.66%425.00M
Tài chính thuần
57.96%-66.00M
-25.88%-214.00M
54.01%-149.00M
11.95%-140.00M
9.25%-157.00M
48.01%-170.00M
-136.50%-324.00M
20.50%-159.00M
-367.57%-173.00M
-10.47%-327.00M
-218.60%-137.00M
-4900.00%-200.00M
-105.53%-37.00M
-2860.00%-296.00M
-110.91%-43.00M
-101.10%-4.00M
-17.81%669.00M
-102.57%-10.00M
102.05%394.00M
1828.57%363.00M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Assured Guaranty Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Assured Guaranty Ltd, tổng doanh thu đạt 911.00M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 747.00M.

Tổng nghĩa vụ của Assured Guaranty Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Assured Guaranty Ltd, tổng nghĩa vụ của Assured Guaranty Ltd là 6.39B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 0.61.

Tổng vốn chủ sở hữu của Assured Guaranty Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Assured Guaranty Ltd, tổng vốn chủ sở hữu của Assured Guaranty Ltd là 5.79B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 4.25.

Thu nhập hoạt động thuần của Assured Guaranty Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Assured Guaranty Ltd, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Assured Guaranty Ltd là 444.00M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 17.46.

Giá trị đầu tư ròng của Assured Guaranty Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Assured Guaranty Ltd, giá trị đầu tư ròng của Assured Guaranty Ltd là 641.00M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -17.82.

Giá trị huy động vốn ròng của Assured Guaranty Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Assured Guaranty Ltd, giá trị huy động vốn ròng của Assured Guaranty Ltd là -616.00M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 37.33.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Assured Guaranty Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Assured Guaranty Ltd, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 10.37, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 47.06.

Thu nhập ròng của Assured Guaranty Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Assured Guaranty Ltd, lợi nhuận ròng là 499.00M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 32.71.

Biên lợi nhuận ròng của Assured Guaranty Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Assured Guaranty Ltd, biên lợi nhuận ròng là 59.60, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 13.58.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Assured Guaranty Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Assured Guaranty Ltd, tỷ lệ nợ trên tài sản là 13.99, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -1.97.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Assured Guaranty Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Assured Guaranty Ltd, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 8.94, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 33.31.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Assured Guaranty Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Assured Guaranty Ltd, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 4.51, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 40.61.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Assured Guaranty Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Assured Guaranty Ltd, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 444.00M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 17.46.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.