tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Affirm Holdings Inc

AFRM
Thêm vào danh sách theo dõi
72.000USD
+0.790+1.11%
Đóng cửa 07-23 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
24.11BVốn hóa
62.46P/E TTM

Tình hình tài chính của AFRM

Theo dõi tình hình tài chính của Affirm Holdings Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Affirm Holdings Inc

Mới phát hành
Th05 7, 2026
EPS / Dự báo
0.31/0.19
Doanh thu / Dự báo
1.04B/993.63M
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
3.22B
51.68%
EPS(YoY)
0.16
109.67%
Xếp hạng của nhà phân tích
BUY
2026/07/23
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q3
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
Chỉ báo Tài chính
EPS
3428.44%0.31
55.47%0.39
177.59%0.24
248.04%0.21
102.02%0.01
145.95%0.25
44.30%-0.31
79.18%-0.14
38.09%-0.43
50.58%-0.54
34.54%-0.57
---0.69
---0.69
---1.10
---0.86
----
----
----
----
----
Doanh thu
46.86%1.04B
51.54%1.12B
47.01%933.34M
48.75%876.42M
31.96%707.30M
37.65%741.09M
37.34%634.87M
42.49%589.20M
53.94%535.97M
58.38%538.41M
55.11%462.26M
33.88%413.50M
15.18%348.17M
12.08%339.95M
25.01%298.03M
40.90%308.85M
41.04%302.28M
60.08%303.32M
51.33%238.41M
54.63%219.20M
Lợi nhuận ròng
3569.76%102.90M
61.26%129.59M
180.52%80.69M
253.41%69.24M
102.09%2.80M
148.15%80.36M
41.66%-100.22M
78.09%-45.14M
34.88%-133.94M
48.24%-166.90M
31.63%-171.78M
-10.50%-205.96M
-276.21%-205.68M
-101.86%-322.44M
18.05%-251.27M
-51.03%-186.40M
80.95%-54.67M
-500.28%-159.74M
-7670.27%-306.62M
-454.52%-123.42M
Biên lợi nhuận ròng
2666.65%9.91%
24.41%11.54%
160.25%8.65%
215.39%7.90%
101.54%0.36%
132.85%9.28%
58.52%-14.35%
85.18%-6.85%
56.94%-23.25%
65.01%-28.24%
50.21%-34.60%
---46.20%
---53.99%
---80.70%
---69.48%
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
0.83%93.46%
-0.48%91.45%
0.11%92.33%
0.37%93.10%
0.37%92.68%
1.06%91.89%
-0.80%92.23%
0.66%92.76%
0.58%92.34%
0.60%90.93%
3.13%92.98%
--92.15%
--91.80%
--90.38%
--90.15%
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
-1.38%67.53%
-0.26%69.53%
-1.42%67.40%
1.23%68.22%
0.96%68.47%
4.23%69.71%
4.06%68.37%
2.83%67.39%
7.96%67.82%
6.41%66.89%
11.52%65.70%
--65.53%
--62.82%
--62.85%
--58.91%
----
----
----
----
----
Doanh thu
46.86%1.04B
51.54%1.12B
47.01%933.34M
48.75%876.42M
31.96%707.30M
37.65%741.09M
37.34%634.87M
42.49%589.20M
53.94%535.97M
58.38%538.41M
55.11%462.26M
33.88%413.50M
15.18%348.17M
12.08%339.95M
25.01%298.03M
40.90%308.85M
41.04%302.28M
60.08%303.32M
51.33%238.41M
54.63%219.20M
Lợi nhuận hoạt động
150.54%202.19M
372.96%229.34M
555.77%173.69M
39603.63%163.98M
231.92%80.70M
156.03%48.49M
71.40%-38.11M
100.23%413.00K
72.87%-61.18M
74.31%-86.55M
54.11%-133.27M
35.05%-177.20M
-4.23%-225.50M
-97.14%-336.97M
-125.77%-290.39M
-267.16%-272.81M
-45.23%-216.36M
-544.01%-170.93M
-585.50%-128.62M
-181.77%-74.30M
Lợi nhuận ròng
3569.76%102.90M
61.26%129.59M
180.52%80.69M
253.41%69.24M
102.09%2.80M
148.15%80.36M
41.66%-100.22M
78.09%-45.14M
34.88%-133.94M
48.24%-166.90M
31.63%-171.78M
-10.50%-205.96M
-276.21%-205.68M
-101.86%-322.44M
18.05%-251.27M
-51.03%-186.40M
80.95%-54.67M
-500.28%-159.74M
-7670.27%-306.62M
-454.52%-123.42M
Tài sản ngắn hạn
30.85%10.79B
27.24%10.68B
20.27%9.22B
25.71%8.81B
15.91%8.24B
23.44%8.40B
26.29%7.67B
23.90%7.01B
38.99%7.11B
22.47%6.80B
31.85%6.07B
38.79%5.66B
-1.20%5.12B
5.71%5.55B
18.29%4.60B
7.27%4.08B
28.01%5.18B
113.48%5.25B
83.21%3.89B
--3.80B
Tổng nợ ngắn hạn
17.29%445.70M
-67.61%358.52M
-61.76%415.18M
-5.19%627.50M
28.87%379.99M
242.39%1.11B
140.62%1.09B
55.17%661.85M
21.88%294.86M
-34.93%323.25M
-2.95%451.22M
64.27%426.52M
-42.78%241.92M
115.12%496.80M
-32.66%464.91M
-16.22%259.65M
84.35%422.80M
115.78%230.95M
836.90%690.36M
--309.93M
Tổng tài sản
25.92%13.14B
23.62%12.96B
13.21%11.48B
17.18%11.15B
13.42%10.44B
15.62%10.48B
20.60%10.14B
16.72%9.52B
22.56%9.20B
16.15%9.06B
17.34%8.41B
16.95%8.16B
6.77%7.51B
12.26%7.80B
32.63%7.17B
43.29%6.97B
47.53%7.03B
156.73%6.95B
140.03%5.40B
--4.87B
Tổng các khoản nợ
23.76%9.36B
22.28%9.41B
12.00%8.18B
19.13%8.09B
14.95%7.56B
19.68%7.70B
25.05%7.30B
20.75%6.79B
31.65%6.58B
21.45%6.43B
26.92%5.84B
29.06%5.62B
12.14%5.00B
18.07%5.29B
52.13%4.60B
90.55%4.36B
88.61%4.46B
159.13%4.48B
137.89%3.02B
--2.29B
Tổng vốn chủ sở hữu
31.60%3.78B
27.33%3.55B
16.34%3.30B
12.34%3.07B
9.58%2.87B
5.72%2.79B
10.47%2.84B
7.81%2.73B
4.47%2.62B
4.97%2.63B
0.13%2.57B
-3.21%2.53B
-2.52%2.51B
1.69%2.51B
7.83%2.56B
1.44%2.62B
7.16%2.58B
152.47%2.47B
142.82%2.38B
--2.58B
Thu nhập hoạt động ròng
83.71%386.50M
-44.32%173.74M
90.27%374.57M
8.54%74.64M
1.07%210.39M
319.82%312.02M
99.05%196.87M
57.03%68.76M
483.51%208.15M
360.34%74.32M
93.11%98.90M
174.08%43.79M
-93.97%-54.27M
93.52%-28.55M
-85.97%51.22M
-196.84%-59.11M
77.30%-27.98M
-823.84%-440.25M
15948.52%365.15M
---19.91M
Đầu tư ròng
320.76%149.44M
-1432.53%-1.36B
75.72%-139.61M
15.46%-454.51M
124.20%35.52M
85.75%-89.07M
-3525.70%-575.00M
30.82%-537.63M
51.24%-146.75M
9.72%-624.90M
-113.52%-15.86M
24.23%-777.17M
-81.25%-300.96M
-264.20%-692.21M
118.63%117.27M
-1316.10%-1.03B
16.84%-166.05M
65.38%-190.06M
-75.96%-629.51M
--84.34M
Tài chính thuần
37.84%-152.63M
723.46%1.19B
-76.36%110.09M
165.30%387.26M
-319.19%-245.56M
-71.54%144.10M
212.91%465.63M
-76.05%145.97M
186.87%112.03M
-24.41%506.35M
-25.43%148.81M
2210.55%609.55M
-331.16%-128.96M
-62.08%669.81M
-18.20%199.54M
83.60%-28.88M
-96.25%55.79M
294.68%1.77B
-70.17%243.95M
---176.13M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Affirm Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Affirm Holdings Inc, tổng doanh thu đạt 3.22B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 2.13B.

Tài sản ngắn hạn của Affirm Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Affirm Holdings Inc, tài sản ngắn hạn là 8.81B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 25.71.

Tổng nghĩa vụ của Affirm Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Affirm Holdings Inc, tổng nghĩa vụ của Affirm Holdings Inc là 8.09B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 19.13.

Tổng vốn chủ sở hữu của Affirm Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Affirm Holdings Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Affirm Holdings Inc là 3.07B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 12.34.

Thu nhập hoạt động thuần của Affirm Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Affirm Holdings Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Affirm Holdings Inc là 337.99M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 220.46.

Giá trị đầu tư ròng của Affirm Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Affirm Holdings Inc, giá trị đầu tư ròng của Affirm Holdings Inc là -1.08B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 18.27.

Giá trị huy động vốn ròng của Affirm Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Affirm Holdings Inc, giá trị huy động vốn ròng của Affirm Holdings Inc là 751.42M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -17.71.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Affirm Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Affirm Holdings Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 0.16, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 109.67.

Thu nhập ròng của Affirm Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Affirm Holdings Inc, lợi nhuận ròng là 52.19M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 110.08.

Biên lợi nhuận ròng của Affirm Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Affirm Holdings Inc, biên lợi nhuận ròng là 1.62, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 106.65.

Biên lợi nhuận gộp của Affirm Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Affirm Holdings Inc, biên lợi nhuận gộp là 92.49, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -7.51.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Affirm Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Affirm Holdings Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 68.22, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 1.23.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Affirm Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Affirm Holdings Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 1.80, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 109.15.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Affirm Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Affirm Holdings Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 0.50, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 108.62.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Affirm Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Affirm Holdings Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 337.99M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 220.46.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.