0.000USD0.000Trước giờ giao dịch 07/24, 09:30 (ET)
24.11BVốn hóa
62.46P/E TTM
Tình hình tài chính của AFRM
Theo dõi tình hình tài chính của Affirm Holdings Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.
Ngày công bố lợi nhuận của Affirm Holdings Inc
Mới phát hành
Th05 7, 2026
Doanh thu / Dự báo
1.04B/993.63M
Doanh thu(YoY)
3.22B
51.68%
Xếp hạng của nhà phân tích
BUY
2026/07/23
Câu hỏi thường gặp
Tổng doanh thu của Affirm Holdings Inc là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Affirm Holdings Inc, tổng doanh thu đạt 3.22B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 2.13B.
Tài sản ngắn hạn của Affirm Holdings Inc là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Affirm Holdings Inc, tài sản ngắn hạn là 8.81B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 25.71.
Tổng nghĩa vụ của Affirm Holdings Inc là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Affirm Holdings Inc, tổng nghĩa vụ của Affirm Holdings Inc là 8.09B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 19.13.
Tổng vốn chủ sở hữu của Affirm Holdings Inc là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Affirm Holdings Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Affirm Holdings Inc là 3.07B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 12.34.
Thu nhập hoạt động thuần của Affirm Holdings Inc là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Affirm Holdings Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Affirm Holdings Inc là 337.99M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 220.46.
Giá trị đầu tư ròng của Affirm Holdings Inc là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Affirm Holdings Inc, giá trị đầu tư ròng của Affirm Holdings Inc là -1.08B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 18.27.
Giá trị huy động vốn ròng của Affirm Holdings Inc là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Affirm Holdings Inc, giá trị huy động vốn ròng của Affirm Holdings Inc là 751.42M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -17.71.
Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Affirm Holdings Inc là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Affirm Holdings Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 0.16, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 109.67.
Thu nhập ròng của Affirm Holdings Inc là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Affirm Holdings Inc, lợi nhuận ròng là 52.19M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 110.08.
Biên lợi nhuận ròng của Affirm Holdings Inc là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Affirm Holdings Inc, biên lợi nhuận ròng là 1.62, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 106.65.
Biên lợi nhuận gộp của Affirm Holdings Inc là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Affirm Holdings Inc, biên lợi nhuận gộp là 92.49, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -7.51.
Tỷ lệ nợ trên tài sản của Affirm Holdings Inc là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Affirm Holdings Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 68.22, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 1.23.
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Affirm Holdings Inc là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Affirm Holdings Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 1.80, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 109.15.
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Affirm Holdings Inc là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Affirm Holdings Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 0.50, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 108.62.
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Affirm Holdings Inc là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Affirm Holdings Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 337.99M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 220.46.