tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Affirm Holdings Inc

AFRM
Thêm vào danh sách theo dõi
71.210USD
+0.930+1.32%
Đóng cửa 09-18 16:00ET
24.01BVốn hóa
61.76P/E TTM

AFRM Bảng cân đối kế toán

Bạn có thể kiểm tra bảng cân đối kế toán hàng năm hoặc hàng quý của Affirm Holdings Inc tại đây để đánh giá sức khỏe tài chính, phân tích nền tảng cơ bản và tính toán các chỉ số như thanh khoản, đòn bẩy và lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
FY2026Q4
FY2026Q3
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
FY2021Q1
Tài sản ngắn hạn
- Tiền mặt và các khoản tương đương tiền mặt
20.35%1.63B
27.55%1.72B
27.28%1.53B
36.58%1.43B
33.69%1.35B
6.16%1.35B
15.79%1.20B
-3.07%1.05B
13.57%1.01B
30.88%1.27B
-28.02%1.04B
-29.47%1.08B
-28.93%892.03M
-57.01%972.48M
-43.90%1.44B
6.29%1.53B
-14.41%1.26B
39.31%2.26B
393.03%2.57B
110.33%1.44B
--1.47B
--1.62B
--520.74M
--684.42M
Tiền mặt bị hạn chế
99.77%803.00M
95.13%750.89M
5.57%566.69M
97.59%668.76M
42.39%401.97M
10.92%384.81M
30.52%536.78M
-17.29%338.46M
-23.27%282.29M
-15.18%346.93M
-3.11%411.26M
6.74%409.23M
24.45%367.92M
-1.12%409.01M
71.57%424.46M
62.27%383.41M
30.77%295.64M
125.62%413.63M
113.19%247.40M
132.90%236.28M
--226.07M
--183.33M
--116.05M
--101.45M
Tổng tài sản ngắn hạn
32.95%11.71B
30.85%10.79B
27.24%10.68B
20.27%9.22B
25.71%8.81B
15.91%8.24B
23.44%8.40B
26.29%7.67B
23.90%7.01B
38.99%7.11B
22.47%6.80B
31.85%6.07B
38.79%5.66B
-1.20%5.12B
5.71%5.55B
18.29%4.60B
7.27%4.08B
28.01%5.18B
113.48%5.25B
83.21%3.89B
--3.80B
--4.05B
--2.46B
--2.12B
Tài sản dài hạn
Tài sản cố định ròng
19.78%708.81M
22.50%691.82M
27.11%665.79M
28.00%630.69M
31.63%591.76M
32.71%564.75M
32.64%523.81M
34.63%492.72M
40.35%449.55M
36.75%425.57M
34.99%394.90M
42.82%365.98M
44.18%320.31M
60.38%311.21M
72.68%292.55M
78.58%256.24M
84.62%222.15M
71.60%194.05M
243.24%169.42M
189.51%143.49M
--120.33M
--113.08M
--49.36M
--49.56M
-Tài sản cố định
36.14%1.43B
40.73%1.35B
45.24%1.25B
47.28%1.15B
51.37%1.05B
53.02%961.08M
53.29%862.58M
53.45%780.04M
55.67%691.75M
51.01%628.08M
47.81%562.72M
54.44%508.34M
57.31%444.38M
--415.91M
--380.71M
--329.15M
84.36%282.49M
----
----
----
--153.23M
----
----
----
-Khấu hao lũy kế
57.40%716.66M
66.70%660.67M
73.27%587.01M
80.34%518.15M
87.99%455.31M
95.71%396.32M
101.88%338.78M
101.83%287.33M
95.22%242.21M
93.41%202.51M
90.36%167.81M
95.26%142.36M
105.62%124.07M
--104.70M
--88.16M
--72.91M
83.39%60.34M
----
----
----
--32.90M
----
----
----
Giá trị thương mại và tài sản vô hình khác
0.69%550.87M
4.11%556.72M
2.28%546.06M
-1.38%542.60M
0.03%547.09M
-2.97%534.76M
-4.42%533.89M
-1.09%550.20M
-5.21%546.94M
-5.86%551.11M
-5.55%558.56M
-6.68%556.25M
-6.71%577.00M
-3.76%585.39M
-2.67%591.38M
-2.63%596.04M
5.82%618.48M
117.87%608.28M
--607.59M
--612.15M
--584.45M
--279.20M
----
----
Tổng tài sản
41.55%15.79B
25.92%13.14B
23.62%12.96B
13.21%11.48B
17.18%11.15B
13.42%10.44B
15.62%10.48B
20.60%10.14B
16.72%9.52B
22.56%9.20B
16.15%9.06B
17.34%8.41B
16.95%8.16B
6.77%7.51B
12.26%7.80B
32.63%7.17B
43.29%6.97B
47.53%7.03B
156.73%6.95B
140.03%5.40B
--4.87B
--4.77B
--2.71B
--2.25B
Nợ phải trả
Nợ ngắn hạn
Nợ vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
20.82%221.32M
--0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-44.31%183.18M
--0.00
38420.80%750.00M
308.65%750.00M
62.63%328.92M
-100.00%0.00
-98.91%1.95M
7.33%183.53M
--202.25M
-91.60%17.50M
--177.86M
24.67%170.99M
-100.00%0.00
157.16%208.47M
----
--137.15M
--104.16M
--81.06M
--0.00
--0.00
Tổng nợ ngắn hạn
12.26%704.40M
17.29%445.70M
-67.61%358.52M
-61.76%415.18M
-5.19%627.50M
28.87%379.99M
242.39%1.11B
140.62%1.09B
55.17%661.85M
21.88%294.86M
-34.93%323.25M
-2.95%451.22M
64.27%426.52M
-42.78%241.92M
115.12%496.80M
-32.66%464.91M
-16.22%259.65M
84.35%422.80M
115.78%230.95M
836.90%690.36M
--309.93M
--229.35M
--107.03M
--73.69M
Nợ dài hạn
Nợ vay và nợ thuê tài chính dài hạn
63.60%4.24B
15.87%3.55B
62.57%4.17B
32.28%2.91B
-9.01%2.59B
2.05%3.06B
-22.67%2.57B
-25.32%2.20B
-4.28%2.85B
3.07%3.00B
-2.72%3.32B
26.27%2.94B
25.11%2.98B
21.33%2.91B
45.22%3.41B
570.00%2.33B
312.75%2.38B
253.05%2.40B
192.02%2.35B
-50.25%347.67M
--576.44M
--679.33M
--804.96M
--698.89M
-Nợ dài hạn
63.60%4.24B
15.87%3.55B
62.57%4.17B
32.28%2.91B
-9.01%2.59B
2.05%3.06B
-22.67%2.57B
-25.32%2.20B
-4.28%2.85B
3.07%3.00B
-2.72%3.32B
26.27%2.94B
25.11%2.98B
21.33%2.91B
45.22%3.41B
570.00%2.33B
312.75%2.38B
253.05%2.40B
192.02%2.35B
-50.25%347.67M
--576.44M
--679.33M
--804.96M
--698.89M
Tổng các khoản nợ
27.46%10.31B
23.76%9.36B
22.28%9.41B
12.00%8.18B
19.13%8.09B
14.95%7.56B
19.68%7.70B
25.05%7.30B
20.75%6.79B
31.65%6.58B
21.45%6.43B
26.92%5.84B
29.06%5.62B
12.14%5.00B
18.07%5.29B
52.13%4.60B
90.55%4.36B
88.61%4.46B
159.13%4.48B
137.89%3.02B
--2.29B
--2.36B
--1.73B
--1.27B
Vốn cổ đông
Vốn cổ phần phổ thông
8.25%6.65B
8.36%6.55B
7.52%6.41B
4.05%6.30B
4.75%6.14B
5.98%6.05B
7.00%5.96B
13.05%6.05B
14.04%5.86B
15.98%5.70B
18.14%5.57B
20.21%5.36B
21.50%5.14B
23.34%4.92B
23.18%4.72B
24.44%4.45B
22.19%4.23B
27.24%3.99B
2587.30%3.83B
3033.93%3.58B
--3.46B
--3.13B
--142.48M
--114.23M
Lợi nhuận giữ lại
63.13%-1.13B
12.23%-2.74B
9.02%-2.85B
7.26%-2.98B
1.68%-3.06B
-2.03%-3.13B
-6.79%-3.13B
-16.15%-3.21B
-19.98%-3.11B
-28.45%-3.06B
-34.42%-2.93B
-48.78%-2.76B
-61.36%-2.59B
-68.04%-2.39B
-59.70%-2.18B
-54.11%-1.86B
-80.77%-1.61B
-93.16%-1.42B
-176.28%-1.36B
-160.59%-1.21B
---888.38M
---734.87M
---494.00M
---462.44M
Vốn dự trữ
8.25%6.65B
8.36%6.55B
7.52%6.41B
4.05%6.30B
4.75%6.14B
5.98%6.05B
7.00%5.96B
13.05%6.05B
14.04%5.86B
15.98%5.70B
18.14%5.57B
20.21%5.36B
21.50%5.14B
23.34%4.92B
23.18%4.72B
24.44%4.45B
22.19%4.23B
27.24%3.99B
2587.30%3.83B
3033.93%3.58B
--3.46B
--3.13B
--142.48M
--114.23M
Các khoản lãi lỗ không ảnh hưởng đến lợi nhuận giữ lại
-141.34%-36.37M
46.98%-23.59M
64.38%-16.94M
-167.36%-24.39M
30.12%-15.07M
-157.23%-44.50M
-565.82%-47.55M
63.81%-9.12M
-39.82%-21.57M
22.55%-17.30M
73.18%-7.14M
26.35%-25.20M
-115.74%-15.42M
-390.97%-22.34M
-708.59%-26.63M
-1371.29%-34.22M
-205.61%-7.15M
61.76%7.68M
125.80%4.38M
2488.46%2.69M
--6.77M
--4.75M
--1.94M
--104.00K
Tổng vốn chủ sở hữu
78.68%5.48B
31.60%3.78B
27.33%3.55B
16.34%3.30B
12.34%3.07B
9.58%2.87B
5.72%2.79B
10.47%2.84B
7.81%2.73B
4.47%2.62B
4.97%2.63B
0.13%2.57B
-3.21%2.53B
-2.52%2.51B
1.69%2.51B
7.83%2.56B
1.44%2.62B
7.16%2.58B
152.47%2.47B
142.82%2.38B
--2.58B
--2.40B
--977.69M
--979.05M
Đơn vị tiền tệ
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
Ý kiến kiểm toán
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----

Câu hỏi thường gặp

Những chỉ số nào trên bảng cân đối kế toán đóng vai trò quan trọng nhất khi phân tích cổ phiếu AFRM?

Các chỉ số quan trọng bao gồm tiền mặt và các khoản đầu tư ngắn hạn, tổng tài sản, tài sản lưu động, tổng nợ phải trả, nợ ngắn hạn, nợ dài hạn, vốn chủ sở hữu, lợi nhuận giữ lại, hàng tồn kho, khoản phải thu, vốn lưu động, tỷ lệ thanh khoản hiện hành, tỷ lệ thanh khoản nhanh, tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu và tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu. Các nhà đầu tư thường xem xét các chỉ số này cùng nhau thay vì chỉ dựa vào một con số duy nhất.

Sự khác biệt giữa tài sản, nợ phải trả và vốn chủ sở hữu là gì?

Tài sản là các nguồn lực mà công ty sở hữu hoặc kiểm soát, chẳng hạn như tiền mặt, các khoản phải thu, hàng tồn kho, các khoản đầu tư và bất động sản. Nợ phải trả là các nghĩa vụ mà công ty phải thực hiện, chẳng hạn như các khoản phải trả, nợ vay, tiền thuê nhà và thuế. Vốn chủ sở hữu là giá trị còn lại sau khi trừ đi tài sản.

Sự khác biệt giữa các khoản mục ngắn hạn và dài hạn là gì?

Tài sản ngắn hạn và nợ ngắn hạn thường được dự kiến ​​sẽ được chuyển đổi, sử dụng, thanh toán hoặc giải quyết trong vòng một năm hoặc một chu kỳ hoạt động. Tài sản dài hạn và nợ dài hạn là các khoản mục có thời hạn dài hơn, chẳng hạn như bất động sản, đầu tư dài hạn, tài sản thuế hoãn lại, nợ dài hạn và nghĩa vụ thuê mướn.

Affirm Holdings Inc có bao nhiêu tiền mặt?

Tại quý gần nhất, Affirm Holdings Inc có 1.63B tiền mặt và các khoản tương đương tiền.

Vốn chủ sở hữu của Affirm Holdings Inc là bao nhiêu?

Affirm Holdings Inc báo cáo vốn chủ sở hữu tổng cộng là 5.48B tính đến quý được báo cáo gần nhất.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.