tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Affirm Holdings Inc

AFRM
Thêm vào danh sách theo dõi
71.210USD
+0.930+1.32%
Đóng cửa 09-18 16:00ET
24.01BVốn hóa
61.76P/E TTM

AFRM Báo cáo lưu chuyển tiền tệ

Bạn có thể truy cập báo cáo lưu chuyển tiền tệ theo năm và theo quý của Affirm Holdings Inc nhằm phân tích khả năng tài chính và mức độ ổn định của doanh nghiệp.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
FY2026Q4
FY2026Q3
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
FY2021Q1
FY2020Q1
Dòng tiền hoạt động (phương pháp gián tiếp)
Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh liên tục
296.81%296.16M
83.71%386.50M
-44.32%173.74M
90.27%374.57M
8.54%74.64M
1.07%210.39M
319.82%312.02M
99.05%196.87M
57.03%68.76M
483.51%208.15M
360.34%74.32M
93.11%98.90M
174.08%43.79M
-93.97%-54.27M
93.52%-28.55M
-85.97%51.22M
-196.84%-59.11M
77.30%-27.98M
-823.84%-440.25M
15948.52%365.15M
---19.91M
---123.26M
---47.66M
87.57%-2.30M
---18.53M
Lợi nhuận ròng từ hoạt động kinh doanh liên tục
2234.66%1.62B
3569.76%102.90M
61.26%129.59M
180.52%80.69M
253.41%69.24M
102.09%2.80M
148.15%80.36M
41.66%-100.22M
78.09%-45.14M
34.88%-133.94M
48.24%-166.90M
31.63%-171.78M
-10.50%-205.96M
-276.21%-205.68M
-101.86%-322.44M
18.05%-251.27M
-21.66%-186.40M
76.32%-54.67M
-406.18%-159.74M
-1907.30%-306.62M
---153.21M
---230.88M
---31.56M
50.40%-15.28M
---30.80M
Lợi nhuận và thua lỗ từ hoạt động kinh doanh
36.49%87.35M
26.23%75.06M
37.71%75.59M
39.83%65.33M
-2.13%63.99M
60.67%59.47M
107.05%54.89M
16.42%46.72M
51.09%65.39M
-22.03%37.01M
15.25%26.51M
92.18%40.13M
152.87%43.28M
262.30%47.47M
92.28%23.00M
98.10%20.88M
117.00%17.11M
160.94%13.10M
257.03%11.96M
183.36%10.54M
--7.89M
--5.02M
--3.35M
76.14%3.72M
--2.11M
Thuế hoãn lại
---1.46B
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
---105.00K
---70.00K
--78.00K
1.04%97.00K
--96.00K
Các mục phi tiền mặt khác
-18.76%24.23M
-78.19%16.05M
-96.41%2.46M
-87.74%19.05M
-44.54%29.83M
-53.57%73.61M
-62.74%68.57M
16.92%155.45M
-67.39%53.79M
21.58%158.53M
-4.26%184.06M
-10.41%132.95M
25123.24%164.96M
418.53%130.39M
3843.13%192.25M
-5.38%148.40M
101.30%654.00K
-215.58%-40.94M
76.58%-5.14M
668.34%156.84M
---50.38M
--35.42M
---21.93M
762.04%20.41M
--2.37M
Thay đổi trong vốn lưu động
71.42%-44.00M
10925.73%118.65M
-231.54%-111.66M
516.15%125.14M
-144.66%-153.93M
-101.46%-1.10M
242.64%84.89M
237.63%20.31M
-1.76%-62.91M
272.40%74.83M
-37.96%-59.51M
-210.18%-14.76M
-4472.86%-61.83M
1.04%-43.41M
88.52%-43.14M
-96.74%13.39M
-109.15%-1.35M
43.08%-43.86M
-9021.18%-375.88M
3152.08%411.19M
--14.78M
---77.06M
---4.12M
1817.93%12.64M
---736.00K
-Thay đổi các khoản phải thu
74.69%-52.87M
278.81%35.55M
-89.23%11.05M
237.72%138.86M
-236.90%-208.85M
-285.47%-19.88M
238.21%102.66M
197.42%41.12M
5.94%-61.99M
-82.60%10.72M
-30.85%-74.28M
-534.80%-42.21M
-225.74%-65.91M
990.83%61.63M
-57.51%-56.77M
44.94%-6.65M
-22.83%-20.23M
115.73%5.65M
-87.18%-36.04M
-218.68%-12.08M
---16.47M
--2.62M
---19.25M
613.11%10.18M
---1.98M
-Thay đổi tài sản ngắn hạn khác
-356.68%-14.93M
-59.17%3.85M
-239.93%-69.98M
553.02%30.95M
121.58%5.82M
-90.56%9.43M
29.26%-20.59M
45.62%-6.83M
-141.21%-26.95M
856.88%99.85M
-171.31%-29.10M
-318.87%-12.57M
74.04%-11.17M
127.90%10.44M
15.30%-10.73M
-103.84%-3.00M
-12521.41%-43.04M
80.51%-37.40M
26.69%-12.66M
21061.52%78.09M
---341.00K
---191.89M
---17.27M
155.49%369.00K
---665.00K
-Thay đổi nợ ngắn hạn khác
-38.67%21.28M
142.76%47.95M
-1318.08%-63.46M
-135.41%-17.91M
16.01%34.70M
508.33%19.75M
-79.22%5.21M
-113.67%-7.61M
209.50%29.91M
94.19%-4.84M
-31.44%25.07M
186.42%55.65M
-72.71%9.66M
-133.99%-83.19M
10.63%36.57M
267.22%19.43M
161.29%35.42M
-1121.64%-35.55M
179.20%33.05M
-206.30%-11.62M
--13.56M
--3.48M
--11.84M
-220.80%-3.79M
--3.14M
Tiền mặt từ các hoạt động đầu tư không thường xuyên
Tiền mặt từ hoạt động kinh doanh
296.81%296.16M
83.71%386.50M
-44.32%173.74M
90.27%374.57M
8.54%74.64M
1.07%210.39M
319.82%312.02M
99.05%196.87M
57.03%68.76M
483.51%208.15M
360.34%74.32M
93.11%98.90M
174.08%43.79M
-93.97%-54.27M
93.52%-28.55M
-85.97%51.22M
-196.84%-59.11M
77.30%-27.98M
-823.84%-440.25M
15948.52%365.15M
---19.91M
---123.26M
---47.66M
87.57%-2.30M
---18.53M
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền từ các hoạt động đầu tư liên tục
30.81%66.87M
15.83%61.41M
26.87%55.70M
23.13%54.37M
33.63%51.12M
14.06%53.01M
13.31%43.91M
23.27%44.15M
53.90%38.26M
52.30%46.48M
13.13%38.75M
14.98%35.82M
-52.61%24.86M
44.66%30.52M
57.02%34.25M
90.56%31.15M
569.19%52.45M
294.23%21.09M
653.70%21.81M
292.11%16.35M
--7.84M
--5.35M
--2.89M
-22.95%4.17M
--5.41M
Chi phí vốn
30.81%66.87M
15.83%61.41M
26.87%55.70M
23.13%54.37M
33.63%51.12M
14.06%53.01M
13.31%43.91M
23.27%44.15M
53.90%38.26M
52.30%46.48M
13.13%38.75M
14.98%35.82M
-52.61%24.86M
44.66%30.52M
57.02%34.25M
90.56%31.15M
569.19%52.45M
294.23%21.09M
653.70%21.81M
292.11%16.35M
--7.84M
--5.35M
--2.89M
-22.95%4.17M
--5.41M
Dòng tiền ròng từ việc thanh lý tài sản cố định
30.81%66.87M
15.83%61.41M
26.87%55.70M
23.13%54.37M
33.63%51.12M
14.06%53.01M
13.31%43.91M
23.27%44.15M
53.90%38.26M
52.30%46.48M
13.13%38.75M
14.98%35.82M
-8.06%24.86M
44.66%30.52M
57.02%34.25M
90.56%31.15M
244.93%27.04M
294.23%21.09M
653.70%21.81M
292.11%16.35M
--7.84M
--5.35M
--2.89M
-22.95%4.17M
--5.41M
Dòng tiền ròng từ giao dịch tài sản vô hình
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--25.41M
----
----
----
----
----
----
----
----
Dòng tiền ròng từ giao dịch kinh doanh
----
----
----
----
----
----
----
----
--0.00
----
----
----
--0.00
---16.05M
--0.00
100.00%0.00
100.00%0.00
100.00%0.00
100.00%0.00
---6.00M
---91.76M
---17.05M
---113.63M
----
----
Dòng tiền ròng từ các sản phẩm đầu tư
-351.01%-175.45M
74.28%-26.98M
-68.84%142.32M
-11.39%69.96M
86.10%-38.90M
-173.91%-104.89M
270.64%456.73M
-52.29%78.95M
-163.49%-279.77M
208.34%141.93M
-62.96%123.23M
-54.02%165.48M
88.85%-106.18M
-4.30%-131.00M
3451.03%332.66M
181.29%359.86M
---952.15M
---125.59M
---9.93M
---442.67M
----
----
----
----
----
Dòng tiền ròng từ các hoạt động đầu tư khác
-162.27%-955.94M
22.95%237.82M
-189.23%-1.45B
74.55%-155.21M
-65.97%-364.49M
179.86%193.42M
29.25%-501.89M
-319.04%-609.80M
66.01%-219.61M
-96.28%-242.21M
28.39%-709.38M
31.18%-145.52M
-2960.24%-646.14M
-537.44%-123.39M
-525.69%-990.62M
-28.54%-211.44M
-111.48%-21.11M
89.08%-19.36M
63.39%-158.32M
53.48%-164.49M
--183.94M
---177.27M
---432.43M
-465.01%-353.59M
---62.58M
Tiền mặt từ hoạt động đầu tư dài hạn
Dòng tiền ròng từ các hoạt động đầu tư
-163.64%-1.20B
320.76%149.44M
-1432.53%-1.36B
75.72%-139.61M
15.46%-454.51M
124.20%35.52M
85.75%-89.07M
-3525.70%-575.00M
30.82%-537.63M
51.24%-146.75M
9.72%-624.90M
-113.52%-15.86M
24.23%-777.17M
-81.25%-300.96M
-264.20%-692.21M
118.63%117.27M
-1316.10%-1.03B
16.84%-166.05M
65.38%-190.06M
-75.96%-629.51M
--84.34M
---199.67M
---548.95M
-426.18%-357.76M
---67.99M
Dòng tiền tài chính
Dòng tiền từ các hoạt động tài chính liên tục
123.53%865.65M
37.84%-152.63M
723.46%1.19B
-76.36%110.09M
165.30%387.26M
-319.19%-245.56M
-71.54%144.10M
212.91%465.63M
-76.05%145.97M
186.87%112.03M
-24.41%506.35M
-25.43%148.81M
2210.55%609.55M
-331.16%-128.96M
-62.08%669.81M
-18.20%199.54M
83.60%-28.88M
-96.25%55.79M
294.68%1.77B
-70.17%243.95M
---176.13M
--1.49B
--447.52M
1204.95%817.81M
--62.67M
Dòng tiền ròng từ phát hành/trả nợ vay
108.45%928.00M
26.27%-113.06M
166.62%1.26B
-74.12%137.03M
136.47%445.18M
-182.32%-153.35M
-10.83%472.39M
175.52%529.56M
-69.54%188.26M
288.52%186.29M
-21.86%529.74M
-17.64%192.20M
5608.75%618.08M
-197.01%-98.82M
-62.72%677.94M
-7.73%233.37M
92.38%-11.22M
-65.47%101.86M
324.82%1.82B
-34.62%252.91M
---147.27M
--294.99M
--428.11M
717.70%386.84M
--47.31M
Dòng tiền ròng từ phát hành/mua lại cổ phiếu phổ thông
50.78%16.25M
266.51%38.58M
104.33%9.27M
2537.04%94.83M
58.39%10.78M
812.22%10.53M
-1093.73%-214.21M
-0.42%3.60M
-0.80%6.80M
74.06%1.15M
198.02%21.56M
299.45%3.61M
-90.72%6.86M
101.11%663.00K
-67.27%7.23M
-97.59%904.00K
57.58%73.91M
-104.65%-59.65M
2.90%22.10M
3138.20%37.47M
--46.90M
--1.28B
--21.48M
1048.36%1.16M
---122.00K
Dòng tiền ròng từ việc phát hành/mua lại cổ phiếu ưu đãi
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--0.00
100.00%0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
--0.00
---13.00K
--108.00K
2705.70%434.43M
--15.48M
Tiền thu từ việc nhân viên thực hiện quyền chọn cổ phiếu
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
-54.60%-67.74M
54.60%67.74M
----
----
---43.81M
--43.81M
----
----
----
Dòng tiền ròng từ các hoạt động tài chính khác
-14.41%-78.60M
23.93%-78.15M
27.98%-82.16M
-80.33%-121.77M
-39.92%-68.70M
-36.21%-102.73M
-153.81%-114.08M
-43.66%-67.53M
-218.98%-49.10M
-144.85%-75.42M
-192.66%-44.95M
-35.33%-47.01M
35.42%-15.39M
43.13%-30.80M
79.39%-15.36M
25.18%-34.73M
25.40%-23.83M
58.98%-54.16M
-3333.41%-74.50M
-905.54%-46.43M
---31.95M
---132.04M
---2.17M
---4.62M
--0.00
Dòng tiền từ các hoạt động tài chính không thường xuyên
Tiền mặt ròng từ hoạt động tài chính
123.53%865.65M
37.84%-152.63M
723.46%1.19B
-76.36%110.09M
165.30%387.26M
-319.19%-245.56M
-71.54%144.10M
212.91%465.63M
-76.05%145.97M
186.87%112.03M
-24.41%506.35M
-25.43%148.81M
2210.55%609.55M
-331.16%-128.96M
-62.08%669.81M
-18.20%199.54M
83.60%-28.88M
-96.25%55.79M
294.68%1.77B
-70.17%243.95M
---176.13M
--1.49B
--447.52M
1204.95%817.81M
--62.67M
Dòng tiền ròng
Số dư tiền mặt đầu kỳ
42.53%2.47B
20.57%2.09B
51.49%2.10B
35.59%1.76B
7.18%1.74B
19.97%1.74B
-6.98%1.38B
2.81%1.30B
17.24%1.62B
-22.35%1.45B
-22.21%1.49B
-18.76%1.26B
-48.37%1.38B
-33.75%1.86B
14.19%1.91B
-8.38%1.55B
48.07%2.68B
342.03%2.81B
113.24%1.68B
415.85%1.69B
--1.81B
--636.79M
--785.87M
-8.29%328.13M
--357.77M
Thay đổi dòng tiền trong kỳ hiện tại
-301.63%-41.26M
31797.25%379.73M
-100.86%-3.04M
282.40%341.19M
106.31%20.46M
-100.70%-1.20M
970.16%352.54M
-60.96%89.22M
-166.80%-324.29M
135.53%171.71M
16.89%-40.51M
-36.99%228.55M
89.19%-121.55M
-247.10%-483.30M
-104.28%-48.74M
2256.67%362.73M
-883.44%-1.12B
-111.90%-139.24M
863.99%1.14B
-103.67%-16.82M
---114.37M
--1.17B
---149.08M
2019.19%457.75M
---23.85M
Tác động của thay đổi tỷ giá hối đoái
-136.80%-4.81M
-131.40%-3.58M
111.32%1.64M
-323.18%-3.86M
1040.55%13.08M
9.63%-1.55M
-489.84%-14.51M
152.41%1.73M
-160.80%-1.39M
-292.26%-1.71M
69.10%3.72M
37.71%-3.30M
120.70%2.29M
189.46%891.00K
-27.77%2.20M
-247.69%-5.30M
-313.43%-11.05M
-122.08%-996.00K
--3.05M
--3.59M
---2.67M
--4.51M
----
----
----
Số dư tiền mặt cuối kỳ
38.52%2.43B
42.53%2.47B
20.57%2.09B
51.49%2.10B
35.59%1.76B
7.18%1.74B
19.97%1.74B
-6.98%1.38B
2.81%1.30B
17.24%1.62B
-22.35%1.45B
-22.21%1.49B
-18.76%1.26B
-48.37%1.38B
-33.75%1.86B
14.19%1.91B
-8.38%1.55B
48.07%2.68B
342.03%2.81B
113.24%1.68B
--1.69B
--1.81B
--636.79M
135.35%785.87M
--333.92M
Dòng tiền tự do
875.04%229.29M
106.57%325.10M
-55.98%118.03M
109.68%320.21M
-22.92%23.52M
-2.66%157.38M
653.67%268.11M
142.08%152.72M
61.15%30.51M
290.68%161.68M
156.65%35.57M
214.42%63.09M
116.97%18.93M
-72.77%-84.79M
86.41%-62.80M
-94.25%20.06M
-302.00%-111.56M
61.84%-49.08M
-814.10%-462.07M
5488.58%348.80M
---27.75M
---128.61M
---50.55M
72.96%-6.47M
---23.94M
Đơn vị tiền tệ
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
Ý kiến kiểm toán
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----

Câu hỏi thường gặp

Dòng tiền hoạt động là gì?

Dòng tiền hoạt động là dòng tiền được tạo ra hoặc sử dụng từ các hoạt động kinh doanh cốt lõi của công ty. Nó điều chỉnh thu nhập ròng cho các khoản mục phi tiền mặt và thay đổi vốn lưu động, chẳng hạn như khấu hao, khoản phải thu, hàng tồn kho và khoản phải trả. Dòng tiền hoạt động mạnh mẽ có thể cho thấy doanh nghiệp đang chuyển đổi doanh thu và lợi nhuận thành tiền mặt thực tế.

Affirm Holdings Inc đã tạo ra bao nhiêu dòng tiền hoạt động?

Affirm Holdings Inc đã tạo ra 1.23B dòng tiền hoạt động trong năm tài chính 2025, phản ánh tiền mặt được tạo ra từ các hoạt động kinh doanh cốt lõi.

Dòng tiền hoạt động của Affirm Holdings Inc thay đổi như thế nào so với cùng kỳ năm trước?

Dòng tiền hoạt động của Affirm Holdings Inc đã tăng 55.05% so với cùng kỳ năm trước.

Dòng tiền đầu tư là gì?

Dòng tiền đầu tư thể hiện dòng tiền được sử dụng hoặc tạo ra từ các hoạt động liên quan đến đầu tư, chẳng hạn như chi tiêu vốn, mua hoặc bán các khoản đầu tư, mua lại và thanh lý tài sản. Dòng tiền đầu tư âm không phải lúc nào cũng xấu, vì nó có thể phản ánh việc chi tiêu cho sự tăng trưởng trong tương lai, nhưng nhà đầu tư nên kiểm tra xem những khoản đầu tư đó có hỗ trợ lợi nhuận dài hạn hay không.

Affirm Holdings Inc chi bao nhiêu cho chi tiêu vốn?

Affirm Holdings Inc đã chi 238.35M cho chi tiêu vốn trong quý gần nhất.

Dòng tiền tài trợ là gì?

Dòng tiền tài trợ thể hiện cách một công ty huy động vốn hoặc hoàn trả vốn cho các nhà đầu tư và chủ nợ. Nó có thể bao gồm phát hành trái phiếu, trả nợ, phát hành cổ phiếu, mua lại cổ phiếu, trả cổ tức và tài trợ thuê. Dòng tiền tài trợ dương có thể thể hiện vốn mới huy động được, trong khi dòng tiền tài trợ âm có thể phản ánh việc trả nợ, cổ tức hoặc mua lại cổ phiếu.

Dòng tiền hoạt động tài chính của Affirm Holdings Inc đã thay đổi như thế nào?

Affirm Holdings Inc đã sử dụng 2.01B cho các hoạt động tài chính trong quý gần nhất.

Dòng tiền tự do là gì và tại sao nó quan trọng với AFRM?

Dòng tiền tự do là lượng tiền mặt mà một công ty còn lại sau khi đã chi trả cho các khoản đầu tư cần thiết để duy trì hoặc phát triển hoạt động kinh doanh. Nó thường được sử dụng để đánh giá tính linh hoạt tài chính, khả năng trả nợ, tính bền vững của cổ tức, tiềm năng mua lại cổ phiếu và chất lượng định giá. Các nhà đầu tư nên so sánh dòng tiền tự do với lợi nhuận ròng, tăng trưởng doanh thu và chi phí đầu tư.

Dòng tiền tự do của Affirm Holdings Inc trong quý gần nhất là bao nhiêu?

Dòng tiền tự do là 992.63M, phản ánh sự thay đổi 64.97% so với năm trước.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.