tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

American Financial Group Inc

AFG
Thêm vào danh sách theo dõi
141.720USD
+0.100+0.07%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
11.77BVốn hóa
13.45P/E TTM

Tình hình tài chính của AFG

Theo dõi tình hình tài chính của American Financial Group Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của American Financial Group Inc

Mới phát hành
Th08 4, 2026
EPS / Dự báo
--/2.31
Doanh thu / Dự báo
--/1.73B
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
8.11B
-1.09%
EPS(YoY)
10.08
-4.62%
Xếp hạng của nhà phân tích
HOLD
2026/07/31
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
Chỉ báo Tài chính
EPS
24.77%2.29
18.66%3.59
19.50%2.58
-16.35%2.08
-36.44%1.84
-3.50%3.03
3.11%2.16
5.99%2.49
16.20%2.89
-3.23%3.14
--2.09
--2.35
--2.49
--3.24
--7.31
----
----
----
----
----
Doanh thu
1.20%1.86B
-3.29%2.06B
-2.17%2.30B
2.02%1.92B
-0.32%1.84B
3.35%2.13B
8.35%2.35B
4.97%1.88B
9.29%1.85B
9.53%2.06B
9.33%2.17B
15.05%1.79B
15.83%1.69B
6.89%1.88B
13.00%1.98B
1.83%1.55B
-3.25%1.46B
5.02%1.76B
10.59%1.75B
5.67%1.53B
Lợi nhuận ròng
24.03%191.00M
17.25%299.00M
18.78%215.00M
-16.75%174.00M
-36.36%154.00M
-3.04%255.00M
2.26%181.00M
4.50%209.00M
14.15%242.00M
-4.71%263.00M
7.27%177.00M
19.76%200.00M
-26.90%212.00M
-22.25%276.00M
-24.66%165.00M
-83.33%167.00M
-30.79%290.00M
-48.70%355.00M
33.54%219.00M
466.10%1.00B
Biên lợi nhuận ròng
22.56%10.25%
21.25%14.54%
21.42%9.36%
-18.40%9.08%
-36.16%8.37%
-6.19%11.99%
-5.62%7.71%
-0.45%11.13%
4.45%13.10%
-13.00%12.79%
--8.17%
--11.18%
--12.54%
--14.70%
--12.45%
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
15.46%5.63%
16.56%5.58%
18.86%5.38%
-2.40%4.81%
-0.90%4.87%
-3.40%4.78%
-5.35%4.53%
-2.83%4.93%
-5.26%4.92%
-4.57%4.95%
--4.78%
--5.07%
--5.19%
--5.19%
--5.19%
----
----
----
----
----
Doanh thu
1.20%1.86B
-3.29%2.06B
-2.17%2.30B
2.02%1.92B
-0.32%1.84B
3.35%2.13B
8.35%2.35B
4.97%1.88B
9.29%1.85B
9.53%2.06B
9.33%2.17B
15.05%1.79B
15.83%1.69B
6.89%1.88B
13.00%1.98B
1.83%1.55B
-3.25%1.46B
5.02%1.76B
10.59%1.75B
5.67%1.53B
Lợi nhuận hoạt động
34.83%271.00M
25.00%395.00M
11.45%253.00M
-10.45%240.00M
-23.86%201.00M
-3.66%316.00M
-5.81%227.00M
20.18%268.00M
13.30%264.00M
4.13%328.00M
6.17%241.00M
-8.98%223.00M
-8.63%233.00M
-32.55%315.00M
-21.99%227.00M
-20.20%245.00M
-28.77%255.00M
42.38%467.00M
209.57%291.00M
88.34%307.00M
Lợi nhuận ròng
24.03%191.00M
17.25%299.00M
18.78%215.00M
-16.75%174.00M
-36.36%154.00M
-3.04%255.00M
2.26%181.00M
4.50%209.00M
14.15%242.00M
-4.71%263.00M
7.27%177.00M
19.76%200.00M
-26.90%212.00M
-22.25%276.00M
-24.66%165.00M
-83.33%167.00M
-30.79%290.00M
-48.70%355.00M
33.54%219.00M
466.10%1.00B
Tổng tài sản
6.80%32.35B
5.86%32.64B
3.81%33.83B
2.53%30.67B
0.98%30.29B
3.52%30.84B
5.73%32.59B
2.98%29.91B
5.34%30.00B
3.32%29.79B
4.38%30.82B
3.43%29.05B
-0.98%28.48B
-0.35%28.83B
-1.37%29.53B
-2.42%28.08B
-61.24%28.76B
-60.75%28.93B
-59.05%29.94B
-59.39%28.78B
Tổng các khoản nợ
6.85%27.68B
5.51%27.82B
4.38%29.10B
2.44%26.15B
0.55%25.90B
3.29%26.37B
3.87%27.88B
1.89%25.53B
4.98%25.76B
3.03%25.53B
4.86%26.84B
4.32%25.05B
2.56%24.54B
3.60%24.78B
3.64%25.60B
3.62%24.02B
-64.56%23.93B
-64.26%23.92B
-63.00%24.70B
-64.20%23.18B
Tổng vốn chủ sở hữu
6.51%4.68B
7.93%4.82B
0.47%4.73B
3.01%4.52B
3.58%4.39B
4.88%4.47B
18.26%4.71B
9.79%4.38B
7.59%4.24B
5.08%4.26B
1.25%3.98B
-1.82%3.99B
-18.49%3.94B
-19.15%4.05B
-24.96%3.93B
-27.39%4.07B
-27.67%4.83B
-26.17%5.01B
-17.35%5.24B
-8.57%5.60B
Thu nhập hoạt động ròng
38.60%474.00M
16.32%784.00M
-52.94%216.00M
317.05%191.00M
219.63%342.00M
-10.85%674.00M
-34.05%459.00M
-176.52%-88.00M
-73.45%107.00M
587.27%756.00M
31.57%696.00M
945.45%115.00M
-19.88%403.00M
-61.94%110.00M
16.26%529.00M
-96.79%11.00M
-19.78%503.00M
-40.66%289.00M
-25.29%455.00M
-38.20%343.00M
Đầu tư ròng
-2765.22%-613.00M
-3538.10%-764.00M
-206.56%-130.00M
-75.84%36.00M
114.84%23.00M
53.33%-21.00M
34.07%122.00M
-49.49%149.00M
-312.33%-155.00M
-509.09%-45.00M
116.22%91.00M
-51.64%295.00M
106.57%73.00M
103.30%11.00M
26.57%-561.00M
-61.85%610.00M
-18.44%-1.11B
57.95%-333.00M
-245.80%-764.00M
347.90%1.60B
Tài chính thuần
52.53%-235.00M
76.27%-135.00M
228.42%488.00M
-770.37%-235.00M
-450.00%-495.00M
19.52%-569.00M
31.41%-380.00M
90.32%-27.00M
81.67%-90.00M
-1544.19%-707.00M
-292.91%-554.00M
66.59%-279.00M
-43.57%-491.00M
93.47%-43.00M
36.77%-141.00M
7.63%-835.00M
-98.84%-342.00M
-4.11%-658.00M
-165.48%-223.00M
-900.00%-904.00M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của American Financial Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của American Financial Group Inc, tổng doanh thu đạt 8.11B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 8.20B.

Tổng nghĩa vụ của American Financial Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của American Financial Group Inc, tổng nghĩa vụ của American Financial Group Inc là 27.82B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 5.51.

Tổng vốn chủ sở hữu của American Financial Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của American Financial Group Inc, tổng vốn chủ sở hữu của American Financial Group Inc là 4.82B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 7.93.

Thu nhập hoạt động thuần của American Financial Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của American Financial Group Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của American Financial Group Inc là 1.09B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 1.30.

Giá trị đầu tư ròng của American Financial Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của American Financial Group Inc, giá trị đầu tư ròng của American Financial Group Inc là -835.00M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -978.95.

Giá trị huy động vốn ròng của American Financial Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của American Financial Group Inc, giá trị huy động vốn ròng của American Financial Group Inc là -377.00M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 64.63.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của American Financial Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của American Financial Group Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 10.08, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -4.62.

Thu nhập ròng của American Financial Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của American Financial Group Inc, lợi nhuận ròng là 842.00M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -5.07.

Biên lợi nhuận ròng của American Financial Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của American Financial Group Inc, biên lợi nhuận ròng là 10.38, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -4.03.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của American Financial Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của American Financial Group Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 5.58, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 16.56.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của American Financial Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của American Financial Group Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 18.13, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -10.82.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của American Financial Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của American Financial Group Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 2.65, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -9.34.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của American Financial Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của American Financial Group Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 1.09B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 1.30.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.