tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Aeva Technologies Inc

AEVA
Thêm vào danh sách theo dõi
17.540USD
+1.080+6.56%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
1.18BVốn hóa
LỗP/E TTM

Tình hình tài chính của AEVA

Theo dõi tình hình tài chính của Aeva Technologies Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Aeva Technologies Inc

Mới phát hành
Th08 5, 2026
EPS / Dự báo
--/-0.43
Doanh thu / Dự báo
--/5.92M
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
18.08M
99.44%
EPS(YoY)
-2.55
10.62%
Xếp hạng của nhà phân tích
BUY
2026/08/02
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
Chỉ báo Tài chính
EPS
12.55%-0.56
37.26%-0.42
366.70%1.86
-326.74%-3.49
4.92%-0.64
26.98%-0.67
6.64%-0.70
-0.44%-0.82
16.36%-0.67
6.15%-0.92
---0.75
---0.82
---0.80
---0.98
---2.41
----
----
----
----
----
Doanh thu
85.93%6.26M
108.49%5.62M
59.07%3.58M
173.91%5.51M
59.85%3.37M
67.35%2.70M
177.78%2.25M
170.79%2.01M
83.54%2.11M
756.91%1.61M
-41.05%810.00K
-50.23%743.00K
0.97%1.15M
-93.46%188.00K
-60.55%1.37M
-42.60%1.49M
269.16%1.14M
292.49%2.87M
79.07%3.48M
58.69%2.60M
Lợi nhuận ròng
-0.32%-34.98M
29.97%-25.31M
387.45%107.50M
-344.18%-192.74M
1.30%-34.87M
19.61%-36.15M
-12.51%-37.40M
-20.69%-43.39M
-0.43%-35.33M
-5.37%-44.97M
8.94%-33.24M
-2.81%-35.95M
-6.08%-35.17M
-34.44%-42.67M
-37.20%-36.50M
-45.27%-34.97M
-70.40%-33.16M
-252.18%-31.74M
-459.63%-26.61M
-386.23%-24.07M
Biên lợi nhuận ròng
46.04%-558.59%
66.41%-450.35%
280.71%3003.49%
-62.16%-3497.41%
38.25%-1035.24%
51.97%-1340.73%
59.50%-1662.04%
55.43%-2156.71%
45.28%-1676.60%
87.70%-2791.19%
---4103.46%
---4839.17%
---3063.94%
---22698.94%
---2613.16%
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
236.76%31.00%
176.37%23.48%
137.49%12.01%
-17.10%-49.36%
113.93%9.20%
43.19%-30.75%
84.87%-32.04%
83.67%-42.15%
45.08%-66.07%
96.40%-54.13%
---211.73%
---258.14%
---120.30%
---1504.26%
--6.82%
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
--65.71%
--53.81%
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Doanh thu
85.93%6.26M
108.49%5.62M
59.07%3.58M
173.91%5.51M
59.85%3.37M
67.35%2.70M
177.78%2.25M
170.79%2.01M
83.54%2.11M
756.91%1.61M
-41.05%810.00K
-50.23%743.00K
0.97%1.15M
-93.46%188.00K
-60.55%1.37M
-42.60%1.49M
269.16%1.14M
292.49%2.87M
79.07%3.48M
58.69%2.60M
Lợi nhuận hoạt động
-15.51%-35.14M
15.02%-29.09M
12.45%-33.16M
6.66%-34.92M
18.55%-30.42M
7.07%-34.24M
-6.70%-37.88M
2.01%-37.41M
-0.21%-37.34M
16.44%-36.84M
4.84%-35.50M
-7.30%-38.18M
-11.67%-37.27M
-38.07%-44.09M
-36.20%-37.30M
-43.86%-35.59M
-65.81%-33.37M
-254.37%-31.94M
-475.96%-27.39M
-397.01%-24.74M
Lợi nhuận ròng
-0.32%-34.98M
29.97%-25.31M
387.45%107.50M
-344.18%-192.74M
1.30%-34.87M
19.61%-36.15M
-12.51%-37.40M
-20.69%-43.39M
-0.43%-35.33M
-5.37%-44.97M
8.94%-33.24M
-2.81%-35.95M
-6.08%-35.17M
-34.44%-42.67M
-37.20%-36.50M
-45.27%-34.97M
-70.40%-33.16M
-252.18%-31.74M
-459.63%-26.61M
-386.23%-24.07M
Tài sản ngắn hạn
33.03%122.09M
24.51%153.53M
-54.27%66.43M
-60.37%68.32M
-53.49%91.78M
-46.21%123.30M
-40.16%145.27M
-36.32%172.38M
-33.89%197.35M
-31.60%229.22M
-33.56%242.77M
-31.20%270.69M
-29.80%298.54M
-26.91%335.12M
-25.53%365.40M
-23.25%393.43M
-19.25%425.29M
--458.48M
--490.68M
--512.62M
Tổng nợ ngắn hạn
-6.54%29.82M
-8.40%35.87M
-37.91%20.87M
223.96%105.72M
92.27%31.90M
112.77%39.16M
128.22%33.62M
124.37%32.63M
19.75%16.59M
-15.68%18.40M
-10.52%14.73M
16.45%14.54M
1.97%13.86M
52.67%21.83M
11.10%16.46M
-2.34%12.49M
113.75%13.59M
--14.30M
--14.82M
--12.79M
Tổng tài sản
28.59%147.30M
21.84%179.70M
-45.14%92.80M
-53.99%91.15M
-49.05%114.55M
-42.70%147.49M
-36.33%169.14M
-32.09%198.11M
-29.76%224.81M
-27.83%257.38M
-31.45%265.66M
-29.81%291.73M
-28.43%320.05M
-25.58%356.63M
-23.45%387.52M
-20.26%415.65M
-16.48%447.21M
--479.19M
--506.27M
--521.27M
Tổng các khoản nợ
249.19%159.71M
245.86%166.49M
49.41%59.58M
448.75%209.33M
71.89%45.74M
66.32%48.14M
107.13%39.88M
110.29%38.15M
47.13%26.61M
8.38%28.94M
-12.47%19.25M
-3.30%18.14M
-12.70%18.09M
17.07%26.71M
-8.81%22.00M
-1.72%18.76M
52.86%20.72M
--22.81M
--24.12M
--19.09M
Tổng vốn chủ sở hữu
-118.03%-12.41M
-86.70%13.21M
-74.30%33.22M
-173.88%-118.18M
-65.28%68.81M
-56.51%99.35M
-47.54%129.26M
-41.53%159.96M
-34.36%198.20M
-30.76%228.44M
-32.59%246.41M
-31.07%273.59M
-29.20%301.96M
-27.71%329.93M
-24.19%365.53M
-20.97%396.89M
-18.28%426.49M
--456.38M
--482.15M
--502.18M
Thu nhập hoạt động ròng
16.06%-25.85M
-5.99%-22.15M
-24.81%-32.31M
-2.26%-29.82M
0.55%-30.79M
23.55%-20.90M
7.78%-25.89M
-6.41%-29.16M
14.02%-30.96M
-1.92%-27.33M
-11.75%-28.07M
12.81%-27.41M
-35.70%-36.01M
-7.50%-26.82M
-8.45%-25.12M
-63.75%-31.43M
-79.36%-26.54M
-274.88%-24.95M
-414.66%-23.16M
-340.07%-19.20M
Đầu tư ròng
-187.84%-20.49M
-343.63%-47.78M
-27.71%23.75M
30.88%30.63M
5.84%23.32M
313.28%19.61M
-3.25%32.85M
-22.40%23.41M
5159.19%22.04M
120.12%4.75M
-43.50%33.95M
-42.38%30.16M
-98.10%419.00K
-56.47%-23.59M
329.26%60.10M
117.86%52.34M
140.69%22.04M
-11586.82%-15.08M
-6655.93%-26.21M
-302078.35%-293.11M
Tài chính thuần
2951.91%5.22M
31238.06%96.53M
26747.54%32.51M
-24.22%-277.00K
-1043.75%-183.00K
-101.51%-310.00K
-1933.33%-122.00K
-477.97%-223.00K
-143.24%-16.00K
35593.10%20.59M
95.65%-6.00K
116.39%59.00K
-80.21%37.00K
90.68%-58.00K
16.36%-138.00K
-271.13%-360.00K
-99.96%187.00K
-1827.78%-622.00K
-16600.00%-165.00K
-412.90%-97.00K

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Aeva Technologies Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Aeva Technologies Inc, tổng doanh thu đạt 18.08M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 9.06M.

Tài sản ngắn hạn của Aeva Technologies Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Aeva Technologies Inc, tài sản ngắn hạn là 153.53M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 24.51.

Tổng tài sản của Aeva Technologies Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Aeva Technologies Inc là 179.70M, bao gồm 153.53M tài sản ngắn hạn và 26.18M tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Aeva Technologies Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Aeva Technologies Inc, tổng nghĩa vụ của Aeva Technologies Inc là 166.49M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 245.86.

Tổng vốn chủ sở hữu của Aeva Technologies Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Aeva Technologies Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Aeva Technologies Inc là 13.21M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -86.70.

Thu nhập hoạt động thuần của Aeva Technologies Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Aeva Technologies Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Aeva Technologies Inc là -127.60M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 13.12.

Giá trị đầu tư ròng của Aeva Technologies Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Aeva Technologies Inc, giá trị đầu tư ròng của Aeva Technologies Inc là 29.93M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -69.43.

Giá trị huy động vốn ròng của Aeva Technologies Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Aeva Technologies Inc, giá trị huy động vốn ròng của Aeva Technologies Inc là 128.58M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 19262.15.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Aeva Technologies Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Aeva Technologies Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là -2.55, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 10.62.

Thu nhập ròng của Aeva Technologies Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Aeva Technologies Inc, lợi nhuận ròng là -145.43M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 4.49.

Biên lợi nhuận ròng của Aeva Technologies Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Aeva Technologies Inc, biên lợi nhuận ròng là -804.40, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 52.11.

Biên lợi nhuận gộp của Aeva Technologies Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Aeva Technologies Inc, biên lợi nhuận gộp là -3.65, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 91.27.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Aeva Technologies Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Aeva Technologies Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là -258.38, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -178.13.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Aeva Technologies Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Aeva Technologies Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là -88.90, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -18.19.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Aeva Technologies Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Aeva Technologies Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là -127.60M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 13.12.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.