tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Aeva Technologies Inc

AEVA
Thêm vào danh sách theo dõi
17.540USD
+1.080+6.56%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
1.18BVốn hóa
LỗP/E TTM

AEVA Báo cáo lưu chuyển tiền tệ

Bạn có thể truy cập báo cáo lưu chuyển tiền tệ theo năm và theo quý của Aeva Technologies Inc nhằm phân tích khả năng tài chính và mức độ ổn định của doanh nghiệp.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
FY2021Q1
FY2020Q4
FY2020Q3
FY2020Q2
FY2020Q1
Dòng tiền hoạt động (phương pháp gián tiếp)
Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh liên tục
16.06%-25.85M
-5.99%-22.15M
-24.81%-32.31M
-2.26%-29.82M
0.55%-30.79M
23.55%-20.90M
7.78%-25.89M
-6.41%-29.16M
14.02%-30.96M
-1.92%-27.33M
-11.75%-28.07M
12.81%-27.41M
-35.70%-36.01M
-7.50%-26.82M
-8.45%-25.12M
-63.75%-31.43M
-79.36%-26.54M
-274.88%-24.95M
-414.66%-23.16M
-340.07%-19.20M
-158.99%-14.80M
---6.66M
---4.50M
---4.36M
---5.71M
Lợi nhuận ròng từ hoạt động kinh doanh liên tục
-0.32%-34.98M
29.97%-25.31M
387.45%107.50M
-344.18%-192.74M
1.30%-34.87M
19.61%-36.15M
-12.51%-37.40M
-20.69%-43.39M
-0.43%-35.33M
-5.37%-44.97M
8.94%-33.24M
-2.81%-35.95M
-6.08%-35.17M
-34.44%-42.67M
-37.20%-36.50M
-45.27%-34.97M
-70.40%-33.16M
-252.18%-31.74M
-459.63%-26.61M
-386.23%-24.07M
-183.98%-19.46M
---9.01M
---4.75M
---4.95M
---6.85M
Lợi nhuận và thua lỗ từ hoạt động kinh doanh
-4.61%1.32M
-7.65%1.33M
2.77%1.34M
-4.87%1.33M
3.20%1.39M
-2.64%1.44M
24.86%1.30M
21.60%1.40M
40.84%1.34M
53.85%1.48M
18.95%1.04M
43.68%1.15M
51.59%955.00K
136.45%960.00K
170.37%876.00K
214.57%799.00K
193.02%630.00K
108.21%406.00K
55.02%324.00K
22.71%254.00K
14.97%215.00K
--195.00K
--209.00K
--207.00K
--187.00K
Các mục phi tiền mặt khác
-61.57%176.00K
3.48%832.00K
79.48%971.00K
1065.57%711.00K
105.38%458.00K
6084.62%804.00K
225.90%541.00K
165.22%61.00K
42.04%223.00K
-98.34%13.00K
-86.73%166.00K
-97.68%23.00K
-91.78%157.00K
-36.52%784.00K
7.29%1.25M
28.04%991.00K
752.23%1.91M
--1.23M
--1.17M
--774.00K
--224.00K
----
----
----
--0.00
Thay đổi trong vốn lưu động
83.40%-1.28M
-113.09%-409.00K
-4290.25%-79.53M
472.98%62.59M
-166.54%-7.74M
-19.25%3.13M
264.76%1.90M
3151.19%10.92M
63.20%-2.90M
-53.21%3.87M
-135.46%-1.15M
107.37%336.00K
-636.92%-7.88M
936.30%8.27M
166.18%3.25M
-1207.28%-4.56M
-383.07%-1.07M
-184.39%-989.00K
-408.70%-4.91M
175.87%412.00K
432.39%378.00K
--1.17M
---965.00K
---543.00K
--71.00K
-Thay đổi các khoản phải thu
-122.33%-92.00K
-190.52%-1.78M
624.91%1.95M
-2429.10%-3.12M
217.71%412.00K
-534.04%-612.00K
171.72%269.00K
-91.50%134.00K
-179.19%-350.00K
-71.80%141.00K
103.26%99.00K
1210.56%1.58M
-79.25%442.00K
144.33%500.00K
-1033.54%-3.03M
89.02%-142.00K
2148.08%2.13M
-700.00%-1.13M
-59.78%325.00K
-181.70%-1.29M
-620.00%-104.00K
---141.00K
--808.00K
---459.00K
--20.00K
-Thay đổi hàng tồn kho
87.45%-197.00K
-75.89%-839.00K
-399.82%-1.65M
113.08%122.00K
-525.50%-1.57M
-280.68%-477.00K
1864.29%550.00K
-679.50%-933.00K
-151.00%-251.00K
113.39%264.00K
109.86%28.00K
906.25%161.00K
67.95%-100.00K
-254.79%-1.97M
82.14%-284.00K
107.34%16.00K
-0.65%-312.00K
418.50%1.27M
-236.86%-1.59M
-205.83%-218.00K
-55.78%-310.00K
---400.00K
---472.00K
--206.00K
---199.00K
-Thay đổi tài sản ngắn hạn khác
205.62%4.41M
-147925.00%-11.84M
-89.82%61.00K
159.36%1.91M
277.49%1.44M
-102.22%-8.00K
9883.33%599.00K
-180.82%-3.22M
-51.65%382.00K
-91.53%360.00K
-99.77%6.00K
68.43%-1.15M
96.52%790.00K
789.94%4.25M
222.06%2.61M
23.84%-3.63M
172.56%402.00K
70.55%-616.00K
-16.24%-2.14M
-3716.00%-4.77M
-202.59%-554.00K
---2.09M
---1.84M
---125.00K
--540.00K
-Thay đổi nợ ngắn hạn khác
148.70%1.54M
-59.85%418.00K
-9134.46%-84.40M
370.04%68.81M
-268.23%-3.17M
-49.95%1.04M
-545.85%-914.00K
32433.33%14.64M
--1.88M
4627.27%2.08M
388.73%205.00K
446.15%45.00K
100.00%0.00
-79.15%44.00K
-133.33%-71.00K
-152.00%-13.00K
-5644.44%-499.00K
476.79%211.00K
752.00%213.00K
-37.50%25.00K
350.00%9.00K
---56.00K
--25.00K
--40.00K
--2.00K
Tiền mặt từ các hoạt động đầu tư không thường xuyên
Tiền mặt từ hoạt động kinh doanh
16.06%-25.85M
-5.99%-22.15M
-24.81%-32.31M
-2.26%-29.82M
0.55%-30.79M
23.55%-20.90M
7.78%-25.89M
-6.41%-29.16M
14.02%-30.96M
-1.92%-27.33M
-11.75%-28.07M
12.81%-27.41M
-35.70%-36.01M
-7.50%-26.82M
-8.45%-25.12M
-63.75%-31.43M
-79.36%-26.54M
-274.88%-24.95M
-414.66%-23.16M
-340.07%-19.20M
-158.99%-14.80M
---6.66M
---4.50M
---4.36M
---5.71M
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền từ các hoạt động đầu tư liên tục
384.75%2.23M
-29.37%1.51M
135.06%1.27M
75.35%1.37M
-72.15%459.00K
-20.25%2.14M
-47.63%542.00K
-30.01%779.00K
29.25%1.65M
82.13%2.68M
-50.60%1.03M
-57.01%1.11M
-0.62%1.27M
-75.90%1.47M
101.64%2.10M
385.74%2.59M
91.78%1.28M
4635.66%6.11M
167.78%1.04M
449.48%533.00K
177.59%669.00K
--129.00K
--388.00K
--97.00K
--241.00K
Chi phí vốn
384.75%2.23M
-29.37%1.51M
135.06%1.27M
75.35%1.37M
-72.15%459.00K
-20.25%2.14M
-47.63%542.00K
-30.01%779.00K
29.25%1.65M
82.13%2.68M
-50.60%1.03M
-57.01%1.11M
-0.62%1.27M
-75.90%1.47M
101.64%2.10M
385.74%2.59M
91.78%1.28M
4635.66%6.11M
167.78%1.04M
449.48%533.00K
177.59%669.00K
--129.00K
--388.00K
--97.00K
--241.00K
Dòng tiền ròng từ việc thanh lý tài sản cố định
384.75%2.23M
-29.37%1.51M
135.06%1.27M
75.35%1.37M
-72.15%459.00K
-20.25%2.14M
-47.63%542.00K
-30.01%779.00K
29.25%1.65M
82.13%2.68M
-50.60%1.03M
-57.01%1.11M
-0.62%1.27M
-8.51%1.47M
101.64%2.10M
385.74%2.59M
91.78%1.28M
1147.29%1.61M
167.78%1.04M
449.48%533.00K
177.59%669.00K
--129.00K
--388.00K
--97.00K
--241.00K
Dòng tiền ròng từ giao dịch tài sản vô hình
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--4.50M
----
----
----
----
----
----
----
Dòng tiền ròng từ các sản phẩm đầu tư
-176.79%-18.26M
-312.74%-46.27M
-25.07%25.02M
32.31%32.00M
0.41%23.78M
192.86%21.75M
-4.56%33.39M
-22.67%24.18M
1298.11%23.68M
133.58%7.43M
-43.74%34.99M
-43.07%31.27M
-92.74%1.69M
-146.65%-22.12M
347.05%62.19M
118.77%54.93M
143.59%23.32M
---8.97M
---25.17M
---292.58M
---53.50M
----
--0.00
----
----
Dòng tiền ròng từ các hoạt động đầu tư khác
--0.00
--0.00
--0.00
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Tiền mặt từ hoạt động đầu tư dài hạn
Dòng tiền ròng từ các hoạt động đầu tư
-187.84%-20.49M
-343.63%-47.78M
-27.71%23.75M
30.88%30.63M
5.84%23.32M
313.28%19.61M
-3.25%32.85M
-22.40%23.41M
5159.19%22.04M
120.12%4.75M
-43.50%33.95M
-42.38%30.16M
-98.10%419.00K
-56.47%-23.59M
329.26%60.10M
117.86%52.34M
140.69%22.04M
-11586.82%-15.08M
-6655.93%-26.21M
-302078.35%-293.11M
-22377.18%-54.17M
---129.00K
---388.00K
---97.00K
---241.00K
Dòng tiền tài chính
Dòng tiền từ các hoạt động tài chính liên tục
2951.91%5.22M
31238.06%96.53M
26747.54%32.51M
-24.22%-277.00K
-1043.75%-183.00K
-101.51%-310.00K
-1933.33%-122.00K
-477.97%-223.00K
-143.24%-16.00K
35593.10%20.59M
95.65%-6.00K
116.39%59.00K
-80.21%37.00K
90.68%-58.00K
16.36%-138.00K
-271.13%-360.00K
-99.96%187.00K
-1827.78%-622.00K
-16600.00%-165.00K
-412.90%-97.00K
10274840.00%513.75M
--36.00K
--1.00K
--31.00K
--5.00K
Dòng tiền ròng từ phát hành/trả nợ vay
----
--100.00M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Dòng tiền ròng từ phát hành/mua lại cổ phiếu phổ thông
--5.50M
--0.00
--32.50M
----
----
----
----
----
----
--21.45M
----
----
----
--0.00
--0.00
--0.00
-100.00%0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--560.78M
----
--0.00
--0.00
--0.00
Tiền thu từ việc nhân viên thực hiện quyền chọn cổ phiếu
--16.00K
-100.00%0.00
-56.52%10.00K
686.67%118.00K
-100.00%0.00
-95.35%4.00K
-36.11%23.00K
-74.58%15.00K
-31.58%39.00K
75.51%86.00K
-36.84%36.00K
1.72%59.00K
-69.35%57.00K
-77.83%49.00K
-82.73%57.00K
-64.20%58.00K
-6.06%186.00K
513.89%221.00K
32900.00%330.00K
422.58%162.00K
3860.00%198.00K
--36.00K
--1.00K
--31.00K
--5.00K
Tiền thu từ việc phát hành chứng quyền
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--0.00
--0.00
--0.00
-100.00%0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--1.00K
----
----
----
----
----
----
----
----
Dòng tiền ròng từ các hoạt động tài chính khác
-62.30%-297.00K
-1005.73%-3.47M
100.00%0.00
-65.97%-395.00K
-232.73%-183.00K
67.12%-314.00K
-245.24%-145.00K
---238.00K
-175.00%-55.00K
-792.52%-955.00K
78.46%-42.00K
100.00%0.00
---20.00K
87.31%-107.00K
60.61%-195.00K
-61.39%-418.00K
100.00%0.00
---843.00K
---495.00K
---259.00K
---47.23M
----
--0.00
--0.00
--0.00
Dòng tiền từ các hoạt động tài chính không thường xuyên
Tiền mặt ròng từ hoạt động tài chính
2951.91%5.22M
31238.06%96.53M
26747.54%32.51M
-24.22%-277.00K
-1043.75%-183.00K
-101.51%-310.00K
-1933.33%-122.00K
-477.97%-223.00K
-143.24%-16.00K
35593.10%20.59M
95.65%-6.00K
116.39%59.00K
-80.21%37.00K
90.68%-58.00K
16.36%-138.00K
-271.13%-360.00K
-99.96%187.00K
-1827.78%-622.00K
-16600.00%-165.00K
-412.90%-97.00K
10274840.00%513.75M
--36.00K
--1.00K
--31.00K
--5.00K
Dòng tiền ròng
Số dư tiền mặt đầu kỳ
150.45%72.29M
49.98%45.69M
-7.95%21.74M
-28.35%21.21M
-25.12%28.86M
-24.88%30.46M
-31.88%23.62M
-7.09%29.61M
-42.83%38.55M
-65.60%40.55M
-58.24%34.68M
-49.02%31.86M
0.91%67.42M
9.71%117.89M
-47.10%83.05M
-86.69%62.50M
171.32%66.81M
242.52%107.46M
332.98%157.00M
1053.67%469.40M
-47.20%24.62M
--31.37M
--36.26M
--40.69M
--46.64M
Thay đổi dòng tiền trong kỳ hiện tại
-437.24%-41.12M
1764.77%26.60M
250.07%23.95M
108.89%532.00K
14.42%-7.65M
20.22%-1.60M
16.47%6.84M
-312.69%-5.98M
74.85%-8.94M
96.03%-2.00M
-83.14%5.87M
-86.31%2.81M
-724.77%-35.56M
-24.16%-50.47M
170.32%34.84M
106.58%20.55M
-100.97%-4.31M
-502.34%-40.65M
-913.56%-49.54M
-6955.24%-312.41M
7576.57%444.78M
---6.75M
---4.89M
---4.43M
---5.95M
Số dư tiền mặt cuối kỳ
46.98%31.18M
150.45%72.29M
49.98%45.69M
-7.95%21.74M
-28.35%21.21M
-25.12%28.86M
-24.88%30.46M
-31.88%23.62M
-7.09%29.61M
-42.83%38.55M
-65.60%40.55M
-58.24%34.68M
-49.02%31.86M
0.91%67.42M
9.71%117.89M
-47.10%83.05M
-86.69%62.50M
171.32%66.81M
242.52%107.46M
332.98%157.00M
1053.67%469.40M
--24.62M
--31.37M
--36.26M
--40.69M
Dòng tiền tự do
10.17%-28.07M
-2.70%-23.66M
-27.08%-33.59M
-4.16%-31.19M
4.17%-31.25M
23.25%-23.04M
9.20%-26.43M
-4.99%-29.94M
12.54%-32.61M
-6.10%-30.02M
-6.95%-29.11M
16.17%-28.52M
-34.02%-37.29M
8.91%-28.29M
-12.45%-27.22M
-72.45%-34.02M
-79.90%-27.82M
-357.80%-31.06M
-395.07%-24.20M
-342.45%-19.73M
-159.74%-15.46M
---6.78M
---4.89M
---4.46M
---5.95M
Đơn vị tiền tệ
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
Ý kiến kiểm toán
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----

Câu hỏi thường gặp

Dòng tiền hoạt động là gì?

Dòng tiền hoạt động là dòng tiền được tạo ra hoặc sử dụng từ các hoạt động kinh doanh cốt lõi của công ty. Nó điều chỉnh thu nhập ròng cho các khoản mục phi tiền mặt và thay đổi vốn lưu động, chẳng hạn như khấu hao, khoản phải thu, hàng tồn kho và khoản phải trả. Dòng tiền hoạt động mạnh mẽ có thể cho thấy doanh nghiệp đang chuyển đổi doanh thu và lợi nhuận thành tiền mặt thực tế.

Aeva Technologies Inc đã tạo ra bao nhiêu dòng tiền hoạt động?

Aeva Technologies Inc đã tạo ra -115.08M dòng tiền hoạt động trong năm tài chính 2025, phản ánh tiền mặt được tạo ra từ các hoạt động kinh doanh cốt lõi.

Dòng tiền hoạt động của Aeva Technologies Inc thay đổi như thế nào so với cùng kỳ năm trước?

Dòng tiền hoạt động của Aeva Technologies Inc đã tăng -7.64% so với cùng kỳ năm trước.

Dòng tiền đầu tư là gì?

Dòng tiền đầu tư thể hiện dòng tiền được sử dụng hoặc tạo ra từ các hoạt động liên quan đến đầu tư, chẳng hạn như chi tiêu vốn, mua hoặc bán các khoản đầu tư, mua lại và thanh lý tài sản. Dòng tiền đầu tư âm không phải lúc nào cũng xấu, vì nó có thể phản ánh việc chi tiêu cho sự tăng trưởng trong tương lai, nhưng nhà đầu tư nên kiểm tra xem những khoản đầu tư đó có hỗ trợ lợi nhuận dài hạn hay không.

Aeva Technologies Inc chi bao nhiêu cho chi tiêu vốn?

Aeva Technologies Inc đã chi 4.61M cho chi tiêu vốn trong quý gần nhất.

Dòng tiền tài trợ là gì?

Dòng tiền tài trợ thể hiện cách một công ty huy động vốn hoặc hoàn trả vốn cho các nhà đầu tư và chủ nợ. Nó có thể bao gồm phát hành trái phiếu, trả nợ, phát hành cổ phiếu, mua lại cổ phiếu, trả cổ tức và tài trợ thuê. Dòng tiền tài trợ dương có thể thể hiện vốn mới huy động được, trong khi dòng tiền tài trợ âm có thể phản ánh việc trả nợ, cổ tức hoặc mua lại cổ phiếu.

Dòng tiền hoạt động tài chính của Aeva Technologies Inc đã thay đổi như thế nào?

Aeva Technologies Inc đã sử dụng 128.58M cho các hoạt động tài chính trong quý gần nhất.

Dòng tiền tự do là gì và tại sao nó quan trọng với AEVA?

Dòng tiền tự do là lượng tiền mặt mà một công ty còn lại sau khi đã chi trả cho các khoản đầu tư cần thiết để duy trì hoặc phát triển hoạt động kinh doanh. Nó thường được sử dụng để đánh giá tính linh hoạt tài chính, khả năng trả nợ, tính bền vững của cổ tức, tiềm năng mua lại cổ phiếu và chất lượng định giá. Các nhà đầu tư nên so sánh dòng tiền tự do với lợi nhuận ròng, tăng trưởng doanh thu và chi phí đầu tư.

Dòng tiền tự do của Aeva Technologies Inc trong quý gần nhất là bao nhiêu?

Dòng tiền tự do là -119.69M, phản ánh sự thay đổi -6.84% so với năm trước.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.