tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Atlas Energy Solutions Inc

AESI
Thêm vào danh sách theo dõi
10.790USD
+0.490+4.76%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
1.35BVốn hóa
LỗP/E TTM

Tình hình tài chính của AESI

Theo dõi tình hình tài chính của Atlas Energy Solutions Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Atlas Energy Solutions Inc

Mới phát hành
Th08 3, 2026
EPS / Dự báo
--/-0.14
Doanh thu / Dự báo
--/280.87M
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
1.10B
3.73%
EPS(YoY)
-0.41
-174.19%
Xếp hạng của nhà phân tích
BUY
2026/08/02
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
Chỉ báo Tài chính
EPS
-3778.47%-0.38
-237.28%-0.18
-637.58%-0.19
-133.65%-0.04
-96.04%0.01
-59.70%0.13
-93.07%0.04
-80.18%0.13
757.75%0.26
-48.20%0.32
--0.51
--0.67
--0.03
--0.63
--1.54
----
----
----
----
----
Doanh thu
-10.76%265.58M
-8.07%249.43M
-14.72%259.61M
0.40%288.68M
54.46%297.59M
92.25%271.34M
93.15%304.43M
77.71%287.52M
25.58%192.67M
-5.82%141.14M
11.25%157.62M
23.20%161.79M
156.32%153.42M
183.59%149.87M
227.22%141.68M
195.59%131.32M
88.03%59.85M
100.78%52.85M
--43.30M
--44.43M
Lợi nhuận ròng
-3977.28%-47.26M
-254.45%-22.24M
-705.44%-23.72M
-137.46%-5.56M
-95.45%1.22M
-59.70%14.40M
-86.69%3.92M
-61.48%14.84M
1444.81%26.79M
-42.90%35.74M
-54.75%29.44M
-43.79%38.52M
-91.68%1.73M
1213.77%62.58M
1074.08%65.06M
608.52%68.52M
490.74%20.85M
39.85%-5.62M
--5.54M
--9.67M
Biên lợi nhuận ròng
-4444.59%-17.80%
-268.02%-8.92%
-809.96%-9.14%
-137.31%-1.93%
-97.05%0.41%
-79.22%5.31%
-96.40%1.29%
-88.28%5.16%
155.63%13.90%
-38.83%25.54%
--35.74%
--44.02%
--5.44%
--41.76%
--46.39%
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
-100.09%-0.01%
-67.42%5.54%
-57.45%6.89%
-19.61%15.82%
-52.39%16.72%
-61.86%17.01%
-67.96%16.19%
-64.16%19.68%
-34.58%35.11%
-10.63%44.60%
--50.52%
--54.92%
--53.67%
--49.90%
--54.53%
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
26.54%29.40%
-0.69%25.98%
4.74%25.55%
-2.19%23.94%
-7.75%23.23%
90.51%26.16%
74.76%24.40%
72.28%24.47%
67.33%25.18%
-38.37%13.73%
--13.96%
--14.21%
--15.05%
--22.28%
--23.41%
----
----
----
----
----
Doanh thu
-10.76%265.58M
-8.07%249.43M
-14.72%259.61M
0.40%288.68M
54.46%297.59M
92.25%271.34M
93.15%304.43M
77.71%287.52M
25.58%192.67M
-5.82%141.14M
11.25%157.62M
23.20%161.79M
156.32%153.42M
183.59%149.87M
227.22%141.68M
195.59%131.32M
88.03%59.85M
100.78%52.85M
--43.30M
--44.43M
Lợi nhuận hoạt động
-244.24%-33.89M
-217.66%-25.17M
-151.73%-17.13M
-50.13%17.57M
-53.24%23.50M
-57.38%21.39M
-51.73%33.12M
-54.71%35.23M
-31.95%50.25M
-24.96%50.19M
-0.04%68.61M
7.28%77.78M
208.09%73.84M
105.44%66.89M
396.13%68.63M
678.52%72.50M
645.94%23.97M
6521.70%32.56M
--13.83M
--9.31M
Lợi nhuận ròng
-3977.28%-47.26M
-254.45%-22.24M
-705.44%-23.72M
-137.46%-5.56M
-95.45%1.22M
-59.70%14.40M
-86.69%3.92M
-61.48%14.84M
1444.81%26.79M
-42.90%35.74M
-54.75%29.44M
-43.79%38.52M
-91.68%1.73M
1213.77%62.58M
1074.08%65.06M
608.52%68.52M
490.74%20.85M
39.85%-5.62M
--5.54M
--9.67M
Tài sản ngắn hạn
-10.75%335.90M
6.25%307.51M
-6.10%297.20M
-8.41%334.46M
-11.54%376.37M
-9.18%289.42M
-21.17%316.51M
-19.62%365.16M
-9.59%425.50M
78.30%318.69M
123.22%401.52M
188.45%454.27M
371.39%470.65M
112.09%178.73M
201.86%179.88M
--157.49M
--99.84M
--84.27M
--59.59M
----
Tổng nợ ngắn hạn
23.31%286.12M
-13.17%211.06M
-14.57%220.57M
-10.27%214.75M
22.04%232.02M
162.51%243.06M
156.74%258.17M
69.49%239.33M
82.41%190.13M
4.42%92.59M
12.52%100.56M
100.40%141.21M
126.90%104.23M
118.20%88.67M
89.19%89.37M
--70.46M
--45.94M
--40.64M
--47.24M
----
Tổng tài sản
0.17%2.30B
12.97%2.23B
13.17%2.23B
13.39%2.25B
18.19%2.29B
56.35%1.97B
59.25%1.97B
65.38%1.98B
75.90%1.94B
68.00%1.26B
75.34%1.24B
87.33%1.20B
93.12%1.10B
38.09%751.00M
37.05%706.77M
--639.84M
--571.60M
--543.85M
--515.68M
----
Tổng các khoản nợ
13.69%1.13B
8.91%1.02B
8.93%1.01B
6.09%976.44M
13.53%993.71M
137.67%936.10M
182.62%927.31M
188.07%920.37M
224.83%875.25M
64.35%393.86M
34.95%328.11M
41.10%319.49M
27.19%269.45M
16.81%239.64M
39.69%243.13M
--226.42M
--211.85M
--205.15M
--174.05M
----
Tổng vốn chủ sở hữu
-10.16%1.17B
16.63%1.21B
16.94%1.22B
19.72%1.27B
22.00%1.30B
19.44%1.04B
14.82%1.05B
20.80%1.06B
27.80%1.07B
69.71%867.82M
96.52%911.16M
112.65%879.13M
131.95%834.42M
50.98%511.36M
35.71%463.64M
--413.42M
--359.75M
--338.70M
--341.63M
----
Thu nhập hoạt động ròng
354.98%19.00M
-94.77%3.71M
-61.91%32.45M
45.66%88.64M
-118.83%-7.45M
-17.13%70.85M
53.75%85.19M
-41.42%60.86M
-27.05%39.56M
70.96%85.50M
-31.23%55.41M
100.81%103.88M
128.85%54.23M
784.16%50.01M
471.98%80.57M
411.64%51.73M
430.30%23.70M
-224.91%-7.31M
--14.09M
--10.11M
Đầu tư ròng
90.10%-22.61M
76.37%-19.59M
25.97%-56.46M
65.22%-40.27M
3.88%-228.50M
30.78%-82.92M
22.84%-76.28M
-34.80%-115.79M
-290.09%-237.72M
-238.13%-119.79M
-176.63%-98.86M
-593.20%-85.89M
-909.44%-60.94M
-266.14%-35.43M
-1131.43%-35.74M
-144.49%-12.39M
-249.97%-6.04M
-504.75%-9.68M
---2.90M
---5.07M
Tài chính thuần
-98.81%2.77M
195.25%15.17M
61.59%-13.44M
-39.24%-38.24M
33.02%232.92M
125.59%5.14M
-3.90%-35.00M
5.20%-27.46M
-36.87%175.10M
13.82%-20.07M
-45.68%-33.68M
-19.87%-28.97M
6661.41%277.35M
-177.41%-23.29M
-162.63%-23.12M
-159.84%-24.17M
56.16%-4.23M
1619.70%30.09M
---8.80M
---9.30M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Atlas Energy Solutions Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Atlas Energy Solutions Inc, tổng doanh thu đạt 1.10B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 1.06B.

Tài sản ngắn hạn của Atlas Energy Solutions Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Atlas Energy Solutions Inc, tài sản ngắn hạn là 307.51M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 6.25.

Tổng tài sản của Atlas Energy Solutions Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Atlas Energy Solutions Inc là 2.23B, bao gồm 307.51M tài sản ngắn hạn và 1.92B tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Atlas Energy Solutions Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Atlas Energy Solutions Inc, tổng nghĩa vụ của Atlas Energy Solutions Inc là 1.02B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 8.91.

Tổng vốn chủ sở hữu của Atlas Energy Solutions Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Atlas Energy Solutions Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Atlas Energy Solutions Inc là 1.21B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 16.63.

Thu nhập hoạt động thuần của Atlas Energy Solutions Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Atlas Energy Solutions Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Atlas Energy Solutions Inc là -1.24M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -100.84.

Giá trị đầu tư ròng của Atlas Energy Solutions Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Atlas Energy Solutions Inc, giá trị đầu tư ròng của Atlas Energy Solutions Inc là -344.82M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 32.74.

Giá trị huy động vốn ròng của Atlas Energy Solutions Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Atlas Energy Solutions Inc, giá trị huy động vốn ròng của Atlas Energy Solutions Inc là 196.41M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 66.76.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Atlas Energy Solutions Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Atlas Energy Solutions Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là -0.41, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -174.19.

Thu nhập ròng của Atlas Energy Solutions Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Atlas Energy Solutions Inc, lợi nhuận ròng là -50.30M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -183.92.

Biên lợi nhuận ròng của Atlas Energy Solutions Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Atlas Energy Solutions Inc, biên lợi nhuận ròng là -4.59, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -180.90.

Biên lợi nhuận gộp của Atlas Energy Solutions Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Atlas Energy Solutions Inc, biên lợi nhuận gộp là 11.61, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -44.22.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Atlas Energy Solutions Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Atlas Energy Solutions Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 27.39, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 4.70.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Atlas Energy Solutions Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Atlas Energy Solutions Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là -4.48, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -171.17.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Atlas Energy Solutions Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Atlas Energy Solutions Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là -2.39, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -164.61.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Atlas Energy Solutions Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Atlas Energy Solutions Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là -1.24M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -100.84.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.