tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Aegon Ltd

AEG
Thêm vào danh sách theo dõi
9.040USD
-0.070-0.77%
Đóng cửa 09-18 16:00ET
13.61BVốn hóa
10.62P/E TTM
Sau giờ giao dịch 19:00 (ET)9.040USD-0.005-0.06%

Tình hình tài chính của AEG

Theo dõi tình hình tài chính của Aegon Ltd thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Các tỷ lệ tài chính chính

Vốn hóa
13.61B
Cổ tức TTM
0.32
P/E TTM
10.62
Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu
0.85
Doanh thu
14.85B
Lợi nhuận ròng
660.84M
ROE
17.61%
ROA
0.41%

Ngày công bố lợi nhuận của Aegon Ltd

Mới phát hành
Th08 20, 2026
EPS / Dự báo
--/--
Doanh thu / Dự báo
--/--

Tiêu điểm báo cáo tài chính

Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
FY2025H2
FY2025H1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024H2
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2024H1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023H2
FY2023H1
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022H2
FY2022H1
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
FY2021Q1
FY2020Q4
FY2020H2
FY2020Q2
FY2020H1
FY2020Q1
FY2019H2
FY2019H1
FY2018H2
FY2018H1
FY2017Q4
FY2017Q3
FY2017Q2
Chỉ báo Tài chính
EPS
----
762.46%0.39
----
----
--0.47
----
----
---0.06
----
----
-112.92%-0.22
----
----
---0.15
---0.43
---0.10
---0.10
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Doanh thu
-0.68%6.96B
----
----
----
--7.01B
----
----
--7.39B
----
----
----
----
----
-9.15%3.80B
----
-24.53%5.79B
-53.95%3.65B
--7.49B
--7.82B
-48.29%4.18B
--7.72B
--7.68B
575.30%7.93B
429.46%8.09B
----
-1.41%17.00B
---1.67B
----
--1.53B
----
----
----
----
----
----
----
Lợi nhuận ròng
-44.73%419.87M
----
----
----
3188.61%801.93M
----
----
59.16%-98.38M
----
----
-103.73%-427.70M
97.54%-25.96M
-1369.44%-240.88M
-240.23%-286.32M
-256.61%-881.12M
-115.27%-205.54M
-121.06%-209.94M
---1.05B
---16.39M
-54.84%204.18M
--562.61M
---95.48M
--996.74M
--452.10M
----
-120.30%-195.92M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận ròng
----
2698.39%24.71%
----
----
--11.44%
----
----
---0.95%
----
----
----
----
----
--4.80%
----
---3.58%
---0.85%
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
----
-6.10%1.37%
----
----
--1.53%
----
----
--1.46%
-8.05%1.56%
----
-49.82%1.41%
----
----
----
--1.70%
--2.87%
--2.81%
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Doanh thu
-0.68%6.96B
----
----
----
--7.01B
----
----
--7.39B
----
----
----
----
----
-9.15%3.80B
----
-24.53%5.79B
-53.95%3.65B
--7.49B
--7.82B
-48.29%4.18B
--7.72B
--7.68B
575.30%7.93B
429.46%8.09B
----
-1.41%17.00B
---1.67B
----
--1.53B
----
----
----
----
----
----
----
Lợi nhuận hoạt động
-60.06%305.57M
----
----
----
--761.89M
----
----
--204.32M
----
----
----
----
----
-49.07%408.58M
----
604.42%8.08B
99.44%-72.47M
--225.03M
--707.08M
128.22%802.15M
---9.11B
---1.60B
-375.87%-12.84B
-806.20%-2.84B
----
-167.78%-30.27B
---2.70B
----
--402.55M
----
----
----
----
----
----
----
Lợi nhuận ròng
-44.73%419.87M
----
----
----
3188.61%801.93M
----
----
59.16%-98.38M
----
----
-103.73%-427.70M
97.54%-25.96M
-1369.44%-240.88M
-240.23%-286.32M
-256.61%-881.12M
-115.27%-205.54M
-121.06%-209.94M
---1.05B
---16.39M
-54.84%204.18M
--562.61M
---95.48M
--996.74M
--452.10M
----
-120.30%-195.92M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Tổng tài sản
9.92%372.59B
8.19%366.12B
----
----
1.84%338.95B
----
----
--338.39B
-18.27%332.82B
----
-5.32%418.14B
--332.82B
----
----
-23.61%407.20B
-21.86%415.98B
-18.91%441.64B
----
----
-6.15%496.04B
--533.03B
--532.36B
--544.63B
--528.56B
----
10.02%543.32B
----
3.48%499.33B
----
----
----
----
----
----
----
----
Tổng các khoản nợ
9.76%361.44B
7.86%355.05B
----
----
2.18%329.31B
----
----
--329.16B
-18.51%322.28B
----
-3.43%406.96B
--322.28B
----
----
-21.30%395.50B
-20.15%400.94B
-17.92%421.42B
----
----
-5.98%469.74B
--502.52B
--502.10B
--513.41B
--499.60B
----
9.97%512.22B
----
3.37%469.57B
----
----
----
----
----
----
----
----
Tổng vốn chủ sở hữu
15.66%11.15B
19.93%11.07B
----
----
-8.55%9.64B
----
----
--9.23B
-9.90%10.54B
----
-44.72%11.18B
--10.54B
----
----
-61.65%11.70B
-50.31%15.04B
-35.23%20.22B
----
----
-9.18%26.30B
-1.87%30.51B
--30.26B
4.93%31.22B
10.47%28.96B
--31.09B
10.77%31.09B
--29.76B
5.17%29.76B
--26.21B
----
----
----
----
----
----
----
Thu nhập hoạt động ròng
658.33%672.96M
----
----
----
--307.35M
----
----
--884.29M
----
----
----
----
----
----
23.28%796.47M
135.57%410.08M
895.92%1.63B
----
----
105.74%102.09M
--646.09M
---1.15B
--163.72M
---1.78B
----
-255.57%-2.32B
----
-113.27%-887.99M
----
-9.89%1.49B
668.52%6.69B
--1.65B
---1.18B
22.19%488.80M
-204.06%-693.00M
1736.29%3.10B
Đầu tư ròng
330.51%875.90M
----
----
----
--20.56M
----
----
---63.78M
----
----
----
----
----
----
277.07%139.71M
52.33%-29.22M
168.34%46.89M
----
----
1324.74%498.12M
---78.90M
---61.30M
---68.62M
--34.96M
----
-36.53%-422.53M
----
25.39%89.24M
----
39.73%-309.48M
166.12%71.17M
---513.50M
---107.63M
60.06%-137.81M
94.97%-15.27M
-21.76%-1.06B
Tài chính thuần
-159.78%-2.09B
----
----
----
---839.81M
----
----
---1.06B
----
----
----
----
----
----
-2288.40%-325.32M
26.40%-343.58M
-246.90%-898.36M
----
----
-235.69%-371.35M
--14.87M
---466.80M
--611.53M
--273.67M
----
53.94%-418.99M
----
86.92%-405.43M
----
57.02%-909.57M
-529.76%-3.10B
---2.12B
---492.20M
-926.03%-1.55B
-133.72%-200.85M
-88.82%103.28M

Doanh thu

Theo Doanh nghiệp

Chu kỳ:
Không có dữ liệu

Theo Khu vực

Chu kỳ:
Không có dữ liệu

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Aegon Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Aegon Ltd, tổng doanh thu đạt 14.85B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 14.46B.

Tổng nghĩa vụ của Aegon Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Aegon Ltd, tổng nghĩa vụ của Aegon Ltd là 361.44B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 9.76.

Tổng vốn chủ sở hữu của Aegon Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Aegon Ltd, tổng vốn chủ sở hữu của Aegon Ltd là 11.15B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 15.66.

Thu nhập hoạt động thuần của Aegon Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Aegon Ltd, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Aegon Ltd là 1.07B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 38.36.

Giá trị đầu tư ròng của Aegon Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Aegon Ltd, giá trị đầu tư ròng của Aegon Ltd là 1.14B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 250.97.

Giá trị huy động vốn ròng của Aegon Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Aegon Ltd, giá trị huy động vốn ròng của Aegon Ltd là -2.22B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -21.61.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Aegon Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Aegon Ltd, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 0.67, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 65.51.

Thu nhập ròng của Aegon Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Aegon Ltd, lợi nhuận ròng là 1.04B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 57.65.

Biên lợi nhuận ròng của Aegon Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Aegon Ltd, biên lợi nhuận ròng là 7.44, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 47.13.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Aegon Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Aegon Ltd, tỷ lệ nợ trên tài sản là 1.18, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -22.95.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Aegon Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Aegon Ltd, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 12.69, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 52.68.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Aegon Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Aegon Ltd, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 0.31, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 42.68.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Aegon Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Aegon Ltd, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 1.07B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 38.36.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.