tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Adaptive Biotechnologies Corp

ADPT
Thêm vào danh sách theo dõi
27.670USD
+0.990+3.71%
Đóng cửa 09-16 16:00ET
4.41BVốn hóa
LỗP/E TTM

Tình hình tài chính của ADPT

Theo dõi tình hình tài chính của Adaptive Biotechnologies Corp thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Các tỷ lệ tài chính chính

Vốn hóa
4.41B
Cổ tức TTM
0.00
P/E TTM
-86.33
Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu
-0.32
Doanh thu
276.98M
Lợi nhuận ròng
-159.49M
ROE
-24.43%
ROA
-9.76%

Ngày công bố lợi nhuận của Adaptive Biotechnologies Corp

Mới phát hành
Th07 29, 2026
EPS / Dự báo
-0.25/-0.13
Doanh thu / Dự báo
71.55M/65.89M

Tiêu điểm báo cáo tài chính

Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
Chỉ báo Tài chính
EPS
-47.79%-0.25
35.62%-0.13
61.13%-0.09
128.80%0.06
46.29%-0.17
38.60%-0.20
52.39%-0.23
37.45%-0.22
5.30%-0.31
18.95%-0.33
-70.84%-0.48
---0.35
---0.33
---0.40
---0.28
---1.12
----
----
----
----
Doanh thu
21.53%71.55M
35.14%70.87M
51.04%71.68M
102.38%93.97M
36.33%58.88M
25.24%52.44M
3.66%47.46M
22.46%46.44M
-11.72%43.19M
11.23%41.87M
-17.05%45.78M
-20.72%37.92M
12.06%48.93M
-2.52%37.65M
45.53%55.20M
21.19%47.83M
13.39%43.66M
0.46%38.62M
25.66%37.93M
50.07%39.47M
Lợi nhuận ròng
-55.34%-39.79M
32.89%-20.03M
59.70%-13.58M
129.77%9.55M
44.58%-25.61M
37.16%-29.85M
51.48%-33.69M
36.24%-32.07M
3.32%-46.22M
17.66%-47.51M
-73.05%-69.44M
-11.08%-50.30M
8.14%-47.81M
8.03%-57.70M
34.68%-40.13M
19.00%-45.28M
-5.57%-52.05M
-54.36%-62.74M
-37.83%-61.43M
-52.25%-55.90M
Biên lợi nhuận ròng
-28.42%-55.82%
50.35%-28.24%
73.34%-18.94%
114.69%10.16%
59.41%-43.47%
49.89%-56.88%
53.18%-71.04%
47.92%-69.12%
-9.58%-107.08%
25.93%-113.52%
-108.50%-151.73%
---132.72%
---97.72%
---153.27%
---72.77%
---123.13%
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
3.66%71.23%
9.26%73.01%
21.12%73.98%
26.97%80.22%
26.56%68.71%
19.58%66.82%
8.64%61.08%
32.04%63.19%
-13.17%54.29%
13.43%55.88%
-18.72%56.22%
--47.85%
--62.53%
--49.27%
--69.17%
--67.27%
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
94.35%52.27%
-1.30%25.80%
3.56%25.59%
13.10%26.87%
19.09%26.89%
23.29%26.14%
25.03%24.71%
31.25%23.76%
34.71%22.58%
32.15%21.21%
35.05%19.76%
--18.10%
--16.76%
--16.05%
--14.63%
--14.09%
----
----
----
----
Doanh thu
21.53%71.55M
35.14%70.87M
51.04%71.68M
102.38%93.97M
36.33%58.88M
25.24%52.44M
3.66%47.46M
22.46%46.44M
-11.72%43.19M
11.23%41.87M
-17.05%45.78M
-20.72%37.92M
12.06%48.93M
-2.52%37.65M
45.53%55.20M
21.19%47.83M
13.39%43.66M
0.46%38.62M
25.66%37.93M
50.07%39.47M
Lợi nhuận hoạt động
37.32%-15.69M
35.12%-19.21M
62.15%-12.77M
131.72%10.29M
36.51%-25.04M
37.96%-29.60M
26.05%-33.75M
36.34%-32.44M
17.54%-39.43M
16.57%-47.72M
-16.47%-45.64M
-12.16%-50.96M
8.92%-47.82M
6.95%-57.19M
36.38%-39.19M
19.34%-45.43M
-5.50%-52.50M
-48.90%-61.47M
-39.23%-61.60M
-52.03%-56.33M
Lợi nhuận ròng
-55.34%-39.79M
32.89%-20.03M
59.70%-13.58M
129.77%9.55M
44.58%-25.61M
37.16%-29.85M
51.48%-33.69M
36.24%-32.07M
3.32%-46.22M
17.66%-47.51M
-73.05%-69.44M
-11.08%-50.30M
8.14%-47.81M
8.03%-57.70M
34.68%-40.13M
19.00%-45.28M
-5.57%-52.05M
-54.36%-62.74M
-37.83%-61.43M
-52.25%-55.90M
Tài sản ngắn hạn
60.61%420.56M
13.77%291.81M
5.79%300.19M
-8.73%281.44M
-25.51%261.86M
-31.43%256.49M
-30.82%283.75M
-29.15%308.35M
-26.27%351.55M
-25.39%374.03M
-27.03%410.19M
-22.88%435.24M
8.72%476.81M
19.62%501.33M
39.58%562.15M
20.85%564.38M
-31.87%438.57M
-45.21%419.12M
-44.59%402.75M
-46.77%467.03M
Tổng nợ ngắn hạn
-4.81%87.71M
-0.91%87.01M
-8.30%89.92M
-4.87%83.36M
4.56%92.14M
5.86%87.81M
11.40%98.05M
-6.08%87.63M
-7.56%88.13M
-7.93%82.95M
-19.83%88.02M
-10.31%93.30M
-14.47%95.33M
-21.70%90.10M
-3.53%109.79M
-15.01%104.02M
-4.44%111.47M
7.77%115.07M
8.18%113.81M
21.37%122.38M
Tổng tài sản
29.00%640.68M
-0.96%505.94M
-4.94%512.74M
-12.16%490.61M
-15.09%496.64M
-17.65%510.85M
-18.42%539.38M
-22.18%558.51M
-23.50%584.87M
-21.62%620.32M
-22.82%661.13M
-18.83%717.68M
-5.22%764.54M
-7.78%791.46M
-7.23%856.62M
-10.92%884.21M
-21.94%806.63M
-19.95%858.19M
-17.29%923.34M
-9.39%992.61M
Tổng các khoản nợ
54.53%490.02M
-12.14%281.70M
-14.59%287.74M
-14.50%286.36M
-7.67%317.10M
-7.21%320.63M
-4.52%336.89M
-5.93%334.93M
-6.82%343.44M
-5.97%345.56M
-10.10%352.86M
-10.18%356.05M
27.84%368.57M
20.52%367.51M
22.95%392.52M
16.22%396.39M
-15.22%288.32M
-11.96%304.94M
-14.45%319.24M
6.44%341.06M
Tổng vốn chủ sở hữu
-16.08%150.66M
17.88%224.24M
11.12%225.00M
-8.64%204.25M
-25.64%179.54M
-30.77%190.22M
-34.32%202.49M
-38.18%223.57M
-39.03%241.43M
-35.19%274.77M
-33.57%308.28M
-25.87%361.64M
-23.61%395.97M
-23.37%423.95M
-23.18%464.10M
-25.13%487.81M
-25.24%518.32M
-23.76%553.25M
-18.72%604.10M
-15.94%651.54M
Thu nhập hoạt động ròng
48.51%-6.40M
66.52%-9.54M
116.45%2.06M
73.67%-7.13M
28.16%-12.43M
25.73%-28.48M
53.62%-12.49M
42.03%-27.07M
26.55%-17.30M
35.16%-38.35M
10.28%-26.93M
-10.08%-46.68M
49.95%-23.56M
8.22%-59.15M
44.23%-30.02M
2.38%-42.41M
-26.47%-47.06M
-10.66%-64.45M
-35.09%-53.83M
7.87%-43.44M
Đầu tư ròng
-1399.37%-43.48M
-64.25%9.14M
-137.31%-8.25M
226.90%17.28M
-43.07%3.35M
-42.54%25.57M
589.71%22.12M
-79.77%5.29M
-84.25%5.88M
-29.33%44.51M
103.29%3.21M
-54.95%26.14M
686.41%37.32M
67.11%62.98M
-245.13%-97.54M
372.78%58.02M
-88.55%4.75M
-59.83%37.69M
119.77%67.21M
78.13%-21.27M
Tài chính thuần
8731.55%142.19M
37.59%7.50M
16953.54%21.66M
4110.00%1.68M
5266.67%1.61M
12288.64%5.45M
45.98%127.00K
135.29%40.00K
-97.96%30.00K
-93.45%44.00K
1350.00%87.00K
-99.99%17.00K
-63.18%1.47M
-75.55%672.00K
-99.82%6.00K
4189.82%125.52M
-36.95%3.99M
-81.19%2.75M
-47.58%3.28M
-98.94%2.93M

Doanh thu

Theo Doanh nghiệp

Chu kỳ:
Không có dữ liệu

Theo Khu vực

Chu kỳ:
Không có dữ liệu

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Adaptive Biotechnologies Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Adaptive Biotechnologies Corp, tổng doanh thu đạt 276.98M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 178.96M.

Tài sản ngắn hạn của Adaptive Biotechnologies Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Adaptive Biotechnologies Corp, tài sản ngắn hạn là 300.19M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 5.79.

Tổng tài sản của Adaptive Biotechnologies Corp là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Adaptive Biotechnologies Corp là 512.74M, bao gồm 300.19M tài sản ngắn hạn và 212.55M tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Adaptive Biotechnologies Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Adaptive Biotechnologies Corp, tổng nghĩa vụ của Adaptive Biotechnologies Corp là 287.74M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -14.59.

Tổng vốn chủ sở hữu của Adaptive Biotechnologies Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Adaptive Biotechnologies Corp, tổng vốn chủ sở hữu của Adaptive Biotechnologies Corp là 225.00M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 11.12.

Thu nhập hoạt động thuần của Adaptive Biotechnologies Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Adaptive Biotechnologies Corp, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Adaptive Biotechnologies Corp là -57.12M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 62.75.

Giá trị đầu tư ròng của Adaptive Biotechnologies Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Adaptive Biotechnologies Corp, giá trị đầu tư ròng của Adaptive Biotechnologies Corp là 37.95M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -51.22.

Giá trị huy động vốn ròng của Adaptive Biotechnologies Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Adaptive Biotechnologies Corp, giá trị huy động vốn ròng của Adaptive Biotechnologies Corp là 30.40M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 12515.35.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Adaptive Biotechnologies Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Adaptive Biotechnologies Corp, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là -0.39, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 63.83.

Thu nhập ròng của Adaptive Biotechnologies Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Adaptive Biotechnologies Corp, lợi nhuận ròng là -59.50M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 62.69.

Biên lợi nhuận ròng của Adaptive Biotechnologies Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Adaptive Biotechnologies Corp, biên lợi nhuận ròng là -21.47, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 75.93.

Biên lợi nhuận gộp của Adaptive Biotechnologies Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Adaptive Biotechnologies Corp, biên lợi nhuận gộp là 73.62, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 25.27.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Adaptive Biotechnologies Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Adaptive Biotechnologies Corp, tỷ lệ nợ trên tài sản là 25.59, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 3.56.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Adaptive Biotechnologies Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Adaptive Biotechnologies Corp, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là -28.23, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 54.76.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Adaptive Biotechnologies Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Adaptive Biotechnologies Corp, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là -11.30, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 57.49.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Adaptive Biotechnologies Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Adaptive Biotechnologies Corp, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là -57.12M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 62.75.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.