tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Adaptive Biotechnologies Corp

ADPT
Thêm vào danh sách theo dõi
22.570USD
-1.610-6.66%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
3.59BVốn hóa
LỗP/E TTM

ADPT Bảng cân đối kế toán

Bạn có thể kiểm tra bảng cân đối kế toán hàng năm hoặc hàng quý của Adaptive Biotechnologies Corp tại đây để đánh giá sức khỏe tài chính, phân tích nền tảng cơ bản và tính toán các chỉ số như thanh khoản, đòn bẩy và lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
FY2021Q1
FY2020Q4
FY2020Q3
FY2020Q2
FY2020Q1
FY2019Q4
FY2019Q3
FY2019Q2
FY2019Q1
Tài sản ngắn hạn
Tiền mặt, các khoản tương đương tiền mặt và đầu tư ngắn hạn
73.98%344.25M
12.88%218.33M
2.11%226.98M
-12.56%212.77M
-32.21%197.87M
-37.38%193.42M
-35.83%222.29M
-34.44%243.33M
-30.04%291.88M
-29.91%308.87M
-30.47%346.40M
-26.95%371.13M
8.73%417.23M
21.22%440.69M
41.11%498.20M
22.42%508.08M
-35.87%383.74M
-49.10%363.56M
-48.70%353.06M
-50.30%415.04M
4.91%598.41M
28.66%714.26M
19.31%688.27M
45.63%835.08M
34.84%570.38M
26.05%555.17M
--576.87M
--573.43M
--423.00M
--440.43M
- Tiền mặt và các khoản tương đương tiền mặt
293.56%169.87M
53.18%77.58M
47.11%70.50M
44.51%55.03M
-27.85%43.16M
-28.90%50.65M
-26.35%47.92M
-57.07%38.08M
-45.24%59.82M
-24.71%71.23M
-27.73%65.06M
-59.22%88.71M
42.96%109.24M
-17.59%94.61M
-35.26%90.03M
77.74%217.55M
-58.51%76.41M
-33.88%114.81M
12.66%139.06M
-75.38%122.40M
-49.60%184.19M
-18.37%173.62M
27.81%123.44M
563.29%497.08M
654.14%365.44M
91.13%212.69M
--96.58M
--74.94M
--48.46M
--111.28M
-Đầu tư ngắn hạn
12.72%174.38M
-1.42%140.75M
-10.26%156.49M
-23.15%157.74M
-33.33%154.71M
-39.92%142.78M
-38.02%174.37M
-27.33%205.25M
-24.65%232.06M
-31.33%237.64M
-31.07%281.34M
-2.79%282.42M
0.22%307.99M
39.12%346.08M
90.74%408.17M
-0.72%290.53M
-25.81%307.33M
-53.99%248.76M
-62.11%214.00M
-13.42%292.64M
102.12%414.23M
57.86%540.64M
17.60%564.83M
-32.19%338.00M
-45.28%204.94M
4.05%342.49M
--480.29M
--498.49M
--374.54M
--329.15M
Các khoản phải thu
8.62%49.51M
10.72%49.91M
20.53%51.87M
9.99%46.32M
23.84%45.59M
4.55%45.08M
10.42%43.03M
30.34%42.11M
13.45%36.81M
35.29%43.12M
-4.62%38.97M
17.29%32.31M
32.36%32.45M
34.95%31.87M
117.22%40.86M
44.07%27.55M
48.79%24.51M
4.72%23.62M
49.91%18.81M
44.23%19.12M
74.99%16.47M
99.91%22.55M
-1.02%12.55M
43.22%13.26M
29.81%9.41M
177.47%11.28M
--12.68M
--9.26M
--7.25M
--4.07M
-Các khoản và hối phiếu phải thu
11.81%49.51M
10.86%48.31M
20.69%50.37M
9.82%44.82M
24.36%44.28M
3.72%43.58M
9.91%41.73M
30.77%40.81M
12.89%35.61M
35.67%42.02M
-5.21%37.97M
17.56%31.21M
33.03%31.55M
37.54%30.97M
130.09%40.06M
55.06%26.55M
67.29%23.71M
13.99%22.52M
73.28%17.41M
44.39%17.12M
79.10%14.17M
110.55%19.75M
-20.74%10.05M
28.10%11.86M
9.13%7.91M
130.74%9.38M
--12.68M
--9.26M
--7.25M
--4.07M
-Khoản vay phải thu
----
6.67%1.60M
15.38%1.50M
15.38%1.50M
8.33%1.30M
36.36%1.50M
30.00%1.30M
18.18%1.30M
33.33%1.20M
22.22%1.10M
25.00%1.00M
10.00%1.10M
12.50%900.00K
-18.18%900.00K
-42.86%800.00K
-50.00%1.00M
-65.22%800.00K
-60.71%1.10M
-44.00%1.40M
42.86%2.00M
53.33%2.30M
47.37%2.80M
--2.50M
--1.40M
--1.50M
--1.90M
----
----
----
----
Hàng tồn kho
24.92%10.50M
29.04%11.21M
16.35%9.82M
-16.91%9.93M
-36.41%8.40M
-34.66%8.68M
-41.58%8.44M
-38.66%11.96M
-30.31%13.21M
-33.12%13.29M
-0.03%14.45M
12.37%19.49M
0.97%18.96M
-5.37%19.87M
-24.97%14.45M
-4.86%17.34M
0.89%18.78M
20.55%21.00M
36.98%19.26M
69.81%18.23M
76.65%18.61M
65.64%17.42M
55.07%14.06M
23.87%10.74M
31.63%10.54M
33.90%10.52M
--9.07M
--8.67M
--8.00M
--7.86M
Chi phí trả trước
63.06%16.30M
32.85%12.35M
15.35%11.52M
13.38%12.41M
3.60%9.99M
6.26%9.30M
-3.69%9.99M
-11.03%10.95M
18.03%9.65M
-1.60%8.75M
20.02%10.37M
7.86%12.30M
-29.21%8.17M
-18.71%8.89M
-25.61%8.64M
-22.05%11.41M
12.87%11.55M
2.03%10.94M
-3.49%11.62M
-19.96%14.63M
11.30%10.23M
39.71%10.72M
-14.52%12.04M
82.77%18.28M
127.27%9.19M
13.05%7.67M
--14.08M
--10.00M
--4.04M
--6.79M
Tài sản ngắn hạn khác
--0.00
----
--0.00
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Tổng tài sản ngắn hạn
60.61%420.56M
13.77%291.81M
5.79%300.19M
-8.73%281.44M
-25.51%261.86M
-31.43%256.49M
-30.82%283.75M
-29.15%308.35M
-26.27%351.55M
-25.39%374.03M
-27.03%410.19M
-22.88%435.24M
8.72%476.81M
19.62%501.33M
39.58%562.15M
20.85%564.38M
-31.87%438.57M
-45.21%419.12M
-44.59%402.75M
-46.77%467.03M
7.37%643.73M
30.84%764.96M
18.64%726.91M
45.90%877.36M
35.55%599.52M
27.34%584.65M
--612.69M
--601.36M
--442.30M
--459.14M
Tài sản dài hạn
Tài sản cố định ròng
-18.75%68.57M
-19.69%71.02M
-20.83%74.72M
-18.76%79.49M
-18.81%84.39M
-23.93%88.43M
-21.56%94.38M
-35.63%97.84M
-33.58%103.94M
-27.45%116.26M
-26.73%120.32M
-10.19%152.01M
-8.61%156.50M
-6.63%160.25M
-5.05%164.21M
-4.51%169.27M
2.36%171.25M
18.52%171.63M
24.38%172.94M
157.32%177.27M
159.58%167.30M
158.55%144.81M
130.37%139.04M
48.01%68.89M
189.05%64.45M
164.40%56.01M
--60.35M
--46.54M
--22.30M
--21.18M
Giá trị thương mại và tài sản vô hình khác
-1.40%119.86M
-1.39%120.28M
-1.39%120.70M
-1.38%121.13M
-1.38%121.56M
-1.37%121.98M
-1.37%122.40M
-1.37%122.83M
-1.36%123.25M
-1.36%123.68M
-1.35%124.10M
-1.35%124.53M
-1.34%124.96M
-1.34%125.38M
-1.33%125.80M
-1.33%126.23M
-1.32%126.66M
-1.32%127.08M
-1.32%127.50M
-1.31%127.93M
-1.31%128.35M
-1.30%128.78M
-1.30%129.20M
-1.30%129.63M
-1.29%130.05M
-1.29%130.48M
--130.90M
--131.33M
--131.76M
--132.18M
Tài sản dài hạn khác
-11.13%4.21M
-14.14%3.95M
-24.85%3.90M
-19.57%4.53M
-22.76%4.73M
-27.66%4.60M
-20.53%5.18M
-4.71%5.63M
-2.34%6.13M
41.30%6.35M
46.19%6.52M
27.38%5.90M
94.63%6.28M
38.08%4.50M
48.09%4.46M
54.09%4.63M
12.85%3.22M
14.05%3.26M
10.12%3.01M
-4.05%3.01M
-16.29%2.86M
-8.96%2.85M
-6.37%2.74M
9.62%3.13M
-32.28%3.41M
51.28%3.14M
--2.92M
--2.86M
--5.04M
--2.07M
Tổng tài sản dài hạn
----
-15.81%214.14M
-16.85%212.55M
-16.38%209.18M
0.63%234.78M
3.28%254.36M
1.86%255.62M
-11.43%250.16M
-18.91%233.32M
-15.11%246.29M
-14.78%250.95M
-11.69%282.44M
-21.82%287.73M
-33.92%290.13M
-43.44%294.47M
-39.15%319.83M
-5.54%368.06M
42.96%439.07M
33.66%520.60M
140.96%525.58M
52.62%389.64M
5.82%307.13M
30.00%389.50M
-30.98%218.12M
60.47%255.30M
86.73%290.24M
--299.61M
--316.04M
--159.09M
--155.44M
Tổng tài sản
29.00%640.68M
-0.96%505.94M
-4.94%512.74M
-12.16%490.61M
-15.09%496.64M
-17.65%510.85M
-18.42%539.38M
-22.18%558.51M
-23.50%584.87M
-21.62%620.32M
-22.82%661.13M
-18.83%717.68M
-5.22%764.54M
-7.78%791.46M
-7.23%856.62M
-10.92%884.21M
-21.94%806.63M
-19.95%858.19M
-17.29%923.34M
-9.39%992.61M
20.89%1.03B
22.54%1.07B
22.37%1.12B
19.41%1.10B
42.14%854.82M
42.36%874.89M
--912.30M
--917.39M
--601.39M
--614.58M
Nợ phải trả
Nợ ngắn hạn
-Các khoản phải trả khác
--0.00
----
--0.00
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Chi phí trích trước
20.63%20.39M
-3.44%13.68M
2.90%24.69M
8.08%19.89M
4.17%16.91M
-1.04%14.17M
7.69%24.00M
-11.54%18.40M
-14.18%16.23M
1.11%14.32M
-21.43%22.28M
-11.25%20.80M
-1.61%18.91M
-16.98%14.16M
13.50%28.36M
-19.38%23.43M
-13.31%19.22M
-9.82%17.06M
-0.51%24.98M
119.23%29.07M
105.12%22.17M
137.00%18.91M
100.98%25.11M
41.61%13.26M
14.39%10.81M
17.96%7.98M
--12.49M
--9.36M
--9.45M
--6.77M
Nợ vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
----
188.61%5.80M
436.65%4.64M
--2.43M
--3.07M
--2.01M
--865.00K
----
----
----
----
--3.19M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Nợ phải trả hoãn lại
-3.70%53.26M
-9.87%49.40M
-18.85%45.19M
-20.29%41.34M
5.89%55.30M
16.93%54.80M
14.52%55.69M
-6.30%51.86M
-9.83%52.23M
-22.30%46.87M
-24.15%48.63M
-18.49%55.34M
-28.42%57.92M
-27.76%60.32M
-20.31%64.11M
-15.09%67.89M
-3.16%80.91M
6.58%83.50M
9.74%80.46M
2.25%79.95M
10.38%83.55M
21.33%78.35M
19.48%73.32M
26.95%78.19M
21.18%75.70M
21.33%64.57M
--61.37M
--61.59M
--62.47M
--53.22M
Nợ ngắn hạn khác
-3.70%53.26M
-9.87%49.40M
-18.85%45.19M
-20.29%41.34M
5.89%55.30M
16.93%54.80M
14.52%55.69M
-6.30%51.86M
-9.83%52.23M
-22.30%46.87M
-24.15%48.63M
-18.49%55.34M
-28.42%57.92M
-27.76%60.32M
-20.31%64.11M
-15.09%67.89M
-3.16%80.91M
6.58%83.50M
9.74%80.46M
2.25%79.95M
10.38%83.55M
21.33%78.35M
19.48%73.32M
26.95%78.19M
21.18%75.70M
21.33%64.57M
--61.37M
--61.59M
--62.47M
--53.22M
Tổng nợ ngắn hạn
-4.81%87.71M
-0.91%87.01M
-8.30%89.92M
-4.87%83.36M
4.56%92.14M
5.86%87.81M
11.40%98.05M
-6.08%87.63M
-7.56%88.13M
-7.93%82.95M
-19.83%88.02M
-10.31%93.30M
-14.47%95.33M
-21.70%90.10M
-3.53%109.79M
-15.01%104.02M
-4.44%111.47M
7.77%115.07M
8.18%113.81M
21.37%122.38M
24.86%116.65M
36.97%106.77M
34.33%105.20M
37.42%100.83M
24.79%93.42M
23.24%77.95M
--78.31M
--73.38M
--74.86M
--63.25M
Nợ dài hạn
Nợ vay và nợ thuê tài chính dài hạn
96.03%401.68M
-6.79%193.86M
-6.98%196.79M
-5.94%201.77M
-5.33%204.91M
-4.79%207.99M
-3.86%211.56M
-1.85%214.50M
-2.65%216.45M
-2.26%218.44M
-1.82%220.05M
-2.90%218.55M
116.44%222.34M
112.90%223.50M
110.09%224.13M
108.32%225.08M
-1.01%102.73M
10.21%104.98M
2.25%106.69M
155.03%108.04M
144.16%103.77M
160.64%95.25M
--104.33M
--42.37M
--42.50M
--36.55M
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
-Nợ dài hạn
156.62%334.88M
-5.17%124.75M
-4.42%126.57M
-2.48%129.41M
-1.20%130.50M
0.00%131.55M
1.34%132.41M
4.71%132.70M
3.05%132.08M
3.57%131.54M
4.23%130.66M
1.75%126.73M
--128.17M
--127.01M
--125.36M
--124.56M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
-Nợ thuê tài chính dài hạn
-10.23%66.80M
-9.58%69.11M
-11.27%70.23M
-11.54%72.36M
-11.80%74.41M
-12.04%76.44M
-11.46%79.15M
-10.91%81.80M
-10.41%84.37M
-9.94%86.90M
-9.50%89.39M
-8.65%91.82M
-8.32%94.18M
-8.08%96.49M
-7.42%98.77M
-6.96%100.52M
-1.01%102.73M
10.21%104.98M
2.25%106.69M
155.03%108.04M
144.16%103.77M
160.64%95.25M
--104.33M
--42.37M
--42.50M
--36.55M
----
----
----
----
Nợ phải trả hoãn lại
-96.96%608.00K
-96.75%807.00K
-96.31%1.01M
-96.32%1.21M
-48.43%20.03M
-43.81%24.81M
-39.15%27.26M
-25.82%32.78M
-23.68%38.84M
-18.08%44.16M
-23.56%44.79M
-34.33%44.19M
-31.34%50.90M
-36.50%53.91M
-40.66%58.60M
-39.17%67.30M
-38.05%74.12M
-41.19%84.89M
-39.65%98.75M
-36.73%110.64M
-36.18%119.64M
-30.87%144.36M
-27.68%163.62M
-25.47%174.85M
-23.91%187.46M
-20.67%208.83M
--226.25M
--234.60M
--246.37M
--263.24M
Nợ dài hạn khác
-96.87%628.00K
-96.67%827.00K
-96.24%1.03M
-96.26%1.23M
-48.40%20.05M
-43.76%24.83M
-39.11%27.28M
-25.78%32.80M
-23.64%38.86M
-18.08%44.16M
-23.56%44.79M
-34.33%44.19M
-31.34%50.90M
-36.50%53.91M
-40.66%58.60M
-39.17%67.30M
-38.05%74.12M
-41.19%84.89M
-39.65%98.75M
-37.57%110.64M
-36.68%119.64M
-30.87%144.36M
-27.71%163.62M
-24.47%177.23M
-23.30%188.96M
-20.67%208.83M
--226.34M
--234.64M
--246.37M
--263.24M
Tổng nợ dài hạn
----
-16.38%194.69M
-17.17%197.82M
-17.92%203.00M
-11.89%224.96M
-11.34%232.82M
-9.82%238.84M
-5.88%247.31M
-6.56%255.32M
-5.34%262.61M
-6.33%264.84M
-10.13%262.75M
54.50%273.24M
46.10%277.41M
37.63%282.73M
33.70%292.38M
-20.84%176.85M
-20.76%189.87M
-23.33%205.44M
-0.42%218.68M
-3.48%223.42M
-2.35%239.61M
1.90%267.95M
-14.92%219.59M
-7.03%231.46M
-6.91%245.37M
--262.95M
--258.09M
--248.98M
--263.59M
Tổng các khoản nợ
54.53%490.02M
-12.14%281.70M
-14.59%287.74M
-14.50%286.36M
-7.67%317.10M
-7.21%320.63M
-4.52%336.89M
-5.93%334.93M
-6.82%343.44M
-5.97%345.56M
-10.10%352.86M
-10.18%356.05M
27.84%368.57M
20.52%367.51M
22.95%392.52M
16.22%396.39M
-15.22%288.32M
-11.96%304.94M
-14.45%319.24M
6.44%341.06M
4.67%340.06M
7.13%346.38M
9.34%373.15M
-3.33%320.43M
0.32%324.88M
-1.08%323.32M
--341.26M
--331.47M
--323.84M
--326.84M
Vốn cổ đông
Vốn cổ phần phổ thông
1.78%1.57B
4.97%1.60B
5.01%1.58B
4.06%1.55B
3.99%1.54B
3.89%1.52B
3.71%1.51B
3.93%1.49B
4.10%1.48B
4.57%1.47B
4.70%1.45B
4.67%1.44B
4.69%1.42B
4.71%1.40B
4.78%1.39B
4.87%1.37B
4.89%1.36B
4.89%1.34B
5.58%1.32B
5.50%1.31B
35.11%1.29B
35.15%1.28B
33.99%1.25B
33.37%1.24B
1975.58%958.11M
2205.98%945.04M
--935.85M
--930.22M
--46.16M
--40.98M
Cổ phiếu ưu đãi
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--561.93M
--561.21M
Lợi nhuận giữ lại
-4.70%-1.42B
-3.73%-1.38B
-4.56%-1.36B
-6.27%-1.35B
-9.79%-1.36B
-11.90%-1.33B
-13.94%-1.30B
-18.16%-1.27B
-20.83%-1.24B
-22.02%-1.19B
-24.51%-1.14B
-22.29%-1.07B
-22.90%-1.02B
-24.97%-976.78M
-27.85%-919.08M
-33.69%-878.95M
-38.59%-833.67M
-41.53%-781.63M
-40.51%-718.89M
-40.77%-657.46M
-39.79%-601.55M
-39.18%-552.25M
-39.98%-511.61M
-35.43%-467.04M
-30.04%-430.32M
-26.15%-396.79M
---365.48M
---344.87M
---330.92M
---314.55M
Vốn dự trữ
1.78%1.57B
4.97%1.60B
5.01%1.58B
4.06%1.55B
3.99%1.54B
3.89%1.52B
3.71%1.51B
3.93%1.49B
4.10%1.48B
4.57%1.47B
4.70%1.45B
4.67%1.44B
4.69%1.42B
4.71%1.40B
4.78%1.39B
4.87%1.37B
4.89%1.36B
4.89%1.34B
5.59%1.32B
5.50%1.31B
35.11%1.29B
35.15%1.28B
34.00%1.25B
33.37%1.24B
1975.60%958.10M
2206.01%945.03M
--935.83M
--930.21M
--46.16M
--40.98M
Các khoản lãi lỗ không ảnh hưởng đến lợi nhuận giữ lại
-390.41%-212.00K
-120.90%-28.00K
52.41%253.00K
-57.55%211.00K
140.11%73.00K
226.42%134.00K
-22.79%166.00K
298.80%497.00K
79.62%-182.00K
94.44%-106.00K
105.22%215.00K
95.81%-250.00K
84.60%-893.00K
60.17%-1.91M
-262.01%-4.12M
-85400.00%-5.97M
-2785.19%-5.80M
-858.00%-4.78M
-227.32%-1.14M
-99.51%7.00K
-89.97%216.00K
-80.95%631.00K
33.08%893.00K
149.48%1.43M
463.61%2.15M
3501.09%3.31M
--671.00K
--572.00K
--382.00K
--92.00K
Lợi ích cổ đông không kiểm soát
4380.66%7.75M
4011.39%7.90M
2871.43%6.21M
8.54%-182.00K
-4.62%-181.00K
-37.41%-202.00K
-85.12%-224.00K
-109.47%-199.00K
-150.72%-173.00K
-116.18%-147.00K
-80.60%-121.00K
-265.38%-95.00K
-675.00%-69.00K
-236.00%-68.00K
-160.91%-67.00K
-176.47%-26.00K
-90.70%12.00K
-61.24%50.00K
--110.00K
--34.00K
--129.00K
--129.00K
----
----
----
----
----
----
----
----
Tổng vốn chủ sở hữu
-16.08%150.66M
17.88%224.24M
11.12%225.00M
-8.64%204.25M
-25.64%179.54M
-30.77%190.22M
-34.32%202.49M
-38.18%223.57M
-39.03%241.43M
-35.19%274.77M
-33.57%308.28M
-25.87%361.64M
-23.61%395.97M
-23.37%423.95M
-23.18%464.10M
-25.13%487.81M
-25.24%518.32M
-23.76%553.25M
-18.72%604.10M
-15.94%651.54M
30.83%693.31M
31.57%725.72M
30.16%743.27M
32.28%775.05M
90.93%529.94M
91.69%551.56M
--571.04M
--585.92M
--277.56M
--287.74M
Đơn vị tiền tệ
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
Ý kiến kiểm toán
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----

Câu hỏi thường gặp

Những chỉ số nào trên bảng cân đối kế toán đóng vai trò quan trọng nhất khi phân tích cổ phiếu ADPT?

Các chỉ số quan trọng bao gồm tiền mặt và các khoản đầu tư ngắn hạn, tổng tài sản, tài sản lưu động, tổng nợ phải trả, nợ ngắn hạn, nợ dài hạn, vốn chủ sở hữu, lợi nhuận giữ lại, hàng tồn kho, khoản phải thu, vốn lưu động, tỷ lệ thanh khoản hiện hành, tỷ lệ thanh khoản nhanh, tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu và tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu. Các nhà đầu tư thường xem xét các chỉ số này cùng nhau thay vì chỉ dựa vào một con số duy nhất.

Sự khác biệt giữa tài sản, nợ phải trả và vốn chủ sở hữu là gì?

Tài sản là các nguồn lực mà công ty sở hữu hoặc kiểm soát, chẳng hạn như tiền mặt, các khoản phải thu, hàng tồn kho, các khoản đầu tư và bất động sản. Nợ phải trả là các nghĩa vụ mà công ty phải thực hiện, chẳng hạn như các khoản phải trả, nợ vay, tiền thuê nhà và thuế. Vốn chủ sở hữu là giá trị còn lại sau khi trừ đi tài sản.

Sự khác biệt giữa các khoản mục ngắn hạn và dài hạn là gì?

Tài sản ngắn hạn và nợ ngắn hạn thường được dự kiến ​​sẽ được chuyển đổi, sử dụng, thanh toán hoặc giải quyết trong vòng một năm hoặc một chu kỳ hoạt động. Tài sản dài hạn và nợ dài hạn là các khoản mục có thời hạn dài hơn, chẳng hạn như bất động sản, đầu tư dài hạn, tài sản thuế hoãn lại, nợ dài hạn và nghĩa vụ thuê mướn.

Adaptive Biotechnologies Corp có bao nhiêu tiền mặt?

Tại quý gần nhất, Adaptive Biotechnologies Corp có 169.87M tiền mặt và các khoản tương đương tiền.

Tổng nợ phải trả của Adaptive Biotechnologies Corp là bao nhiêu?

Adaptive Biotechnologies Corp báo cáo tổng nợ phải trả là 287.74M tính đến quý được báo cáo gần nhất, bao gồm 89.92M nợ ngắn hạ và 197.82M nợ dài hạn.

Tổng tài sản của Adaptive Biotechnologies Corp là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Adaptive Biotechnologies Corp là 512.74M, bao gồm 300.19M tài sản ngắn hạn và 212.55M tài sản dài hạn.

Vốn chủ sở hữu của Adaptive Biotechnologies Corp là bao nhiêu?

Adaptive Biotechnologies Corp báo cáo vốn chủ sở hữu tổng cộng là 225.00M tính đến quý được báo cáo gần nhất.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.