tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Adobe Inc

ADBE
Thêm vào danh sách theo dõi
212.175USD
-6.185-2.83%
Đóng cửa 07-23 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
87.63BVốn hóa
12.35P/E TTM

Tình hình tài chính của ADBE

Theo dõi tình hình tài chính của Adobe Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Adobe Inc

Mới phát hành
Th06 11, 2026
EPS / Dự báo
4.26/5.82
Doanh thu / Dự báo
6.62B/6.46B
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
23.77B
10.53%
EPS(YoY)
16.73
34.50%
Xếp hạng của nhà phân tích
HOLD
2026/07/23
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
Chỉ báo Tài chính
EPS
7.79%4.26
10.92%4.61
16.40%4.44
10.70%4.19
12.78%3.95
203.49%4.15
17.06%3.82
23.10%3.78
23.90%3.50
-49.62%1.37
29.38%3.26
--3.07
--2.83
--2.72
--2.52
----
----
----
----
----
Doanh thu
12.69%6.62B
11.97%6.40B
10.49%6.19B
10.72%5.99B
10.62%5.87B
10.27%5.71B
11.05%5.61B
10.59%5.41B
10.24%5.31B
11.32%5.18B
11.56%5.05B
10.31%4.89B
9.80%4.82B
9.22%4.66B
10.10%4.53B
12.66%4.43B
14.37%4.39B
9.14%4.26B
20.04%4.11B
22.02%3.94B
Lợi nhuận ròng
1.24%1.71B
4.31%1.89B
10.28%1.86B
5.23%1.77B
7.50%1.69B
192.10%1.81B
13.49%1.68B
20.03%1.68B
21.47%1.57B
-50.28%620.00M
26.11%1.48B
23.50%1.40B
9.93%1.29B
-1.50%1.25B
-4.62%1.18B
-6.27%1.14B
5.56%1.18B
0.40%1.27B
-45.20%1.23B
26.91%1.21B
Biên lợi nhuận ròng
-10.16%25.87%
-6.84%29.52%
-0.19%29.96%
-4.97%29.59%
-2.82%28.79%
164.90%31.69%
2.19%30.02%
8.53%31.14%
10.19%29.63%
-55.34%11.96%
13.04%29.38%
--28.69%
--26.89%
--26.79%
--25.99%
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
0.22%88.64%
0.77%89.07%
0.75%88.92%
-0.36%88.64%
0.56%88.44%
0.68%88.40%
1.91%88.26%
1.93%88.96%
0.80%87.94%
1.05%87.80%
0.10%86.61%
--87.28%
--87.25%
--86.90%
--86.52%
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
1.19%22.20%
2.04%20.97%
13.09%21.05%
14.31%21.56%
17.03%21.94%
62.52%20.55%
52.56%18.62%
51.04%18.86%
43.72%18.75%
-7.12%12.64%
-19.71%12.20%
--12.49%
--13.04%
--13.61%
--15.20%
----
----
----
----
----
Doanh thu
12.69%6.62B
11.97%6.40B
10.49%6.19B
10.72%5.99B
10.62%5.87B
10.27%5.71B
11.05%5.61B
10.59%5.41B
10.24%5.31B
11.32%5.18B
11.56%5.05B
10.31%4.89B
9.80%4.82B
9.22%4.66B
10.10%4.53B
12.66%4.43B
14.37%4.39B
9.14%4.26B
20.04%4.11B
22.02%3.94B
Lợi nhuận hoạt động
7.78%2.27B
14.75%2.48B
15.53%2.26B
9.09%2.17B
11.88%2.11B
13.42%2.16B
12.28%1.96B
17.38%1.99B
16.07%1.89B
20.24%1.91B
15.81%1.74B
14.35%1.70B
6.21%1.62B
0.38%1.59B
0.27%1.50B
2.98%1.48B
8.75%1.53B
8.67%1.58B
23.54%1.50B
34.80%1.44B
Lợi nhuận ròng
1.24%1.71B
4.31%1.89B
10.28%1.86B
5.23%1.77B
7.50%1.69B
192.10%1.81B
13.49%1.68B
20.03%1.68B
21.47%1.57B
-50.28%620.00M
26.11%1.48B
23.50%1.40B
9.93%1.29B
-1.50%1.25B
-4.62%1.18B
-6.27%1.14B
5.56%1.18B
0.40%1.27B
-45.20%1.23B
26.91%1.21B
Tài sản ngắn hạn
1.00%9.07B
-4.32%10.39B
-9.52%10.16B
-12.17%9.41B
-18.55%8.98B
8.46%10.86B
1.34%11.23B
2.94%10.72B
18.86%11.02B
19.97%10.01B
23.21%11.08B
22.63%10.41B
17.27%9.27B
11.58%8.34B
3.77%9.00B
-1.51%8.49B
-2.10%7.91B
1.25%7.48B
6.42%8.67B
16.68%8.62B
Tổng nợ ngắn hạn
33.62%12.08B
24.30%11.39B
-3.05%10.20B
-4.20%9.24B
-4.59%9.04B
-3.92%9.16B
27.51%10.52B
15.72%9.64B
18.14%9.47B
28.24%9.54B
1.51%8.25B
12.05%8.33B
8.58%8.02B
3.33%7.44B
17.25%8.13B
20.14%7.44B
20.18%7.38B
23.96%7.20B
25.76%6.93B
20.68%6.19B
Tổng tài sản
6.50%29.93B
-0.84%29.70B
-2.43%29.50B
-3.61%28.75B
-6.33%28.11B
4.19%29.95B
1.51%30.23B
2.54%29.83B
7.79%30.01B
7.81%28.75B
9.62%29.78B
8.77%29.09B
5.74%27.84B
2.66%26.67B
-0.28%27.16B
2.29%26.74B
2.91%26.33B
3.97%25.98B
12.18%27.24B
16.64%26.14B
Tổng các khoản nợ
10.54%18.41B
8.37%18.27B
10.84%17.87B
11.12%16.98B
9.86%16.66B
26.85%16.86B
21.60%16.13B
14.80%15.29B
16.65%15.16B
6.66%13.29B
1.12%13.26B
7.62%13.31B
5.34%13.00B
2.13%12.46B
5.38%13.11B
5.46%12.37B
5.21%12.34B
6.66%12.20B
12.92%12.44B
9.62%11.73B
Tổng vốn chủ sở hữu
0.61%11.52B
-12.69%11.43B
-17.60%11.62B
-19.08%11.77B
-22.87%11.45B
-15.30%13.10B
-14.61%14.11B
-7.80%14.54B
0.03%14.84B
8.83%15.46B
17.56%16.52B
9.76%15.78B
6.10%14.84B
3.13%14.21B
-5.04%14.05B
-0.28%14.37B
0.96%13.98B
1.69%13.78B
11.56%14.80B
23.06%14.41B
Thu nhập hoạt động ròng
-1.19%2.17B
19.18%2.96B
8.18%3.16B
8.76%2.20B
12.94%2.19B
111.41%2.48B
82.91%2.92B
7.90%2.02B
-9.30%1.94B
-30.66%1.17B
-31.31%1.60B
9.92%1.87B
4.85%2.14B
-4.30%1.69B
12.54%2.33B
21.37%1.70B
2.62%2.04B
-0.17%1.77B
15.94%2.07B
-2.23%1.40B
Đầu tư ròng
-516.55%-1.71B
197.93%474.00M
-868.42%-146.00M
-493.62%-279.00M
-350.45%-278.00M
-833.33%-484.00M
-87.58%19.00M
-132.41%-47.00M
-65.53%111.00M
-57.69%66.00M
321.74%153.00M
240.78%145.00M
333.33%322.00M
160.00%156.00M
96.03%-69.00M
22.56%-103.00M
-28.97%-138.00M
83.31%-260.00M
-1227.48%-1.74B
57.78%-133.00M
Tài chính thuần
51.03%-1.85B
10.45%-2.54B
-2.16%-2.56B
23.52%-1.88B
-490.03%-3.79B
-33.51%-2.84B
-105.51%-2.50B
-181.63%-2.45B
40.56%-642.00M
-5.66%-2.13B
36.32%-1.22B
17.83%-871.00M
13.60%-1.08B
22.66%-2.01B
-77.27%-1.91B
-17.91%-1.06B
-15.74%-1.25B
-109.32%-2.60B
-14.68%-1.08B
-117.15%-899.00M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Adobe Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Adobe Inc, tổng doanh thu đạt 23.77B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 21.50B.

Tài sản ngắn hạn của Adobe Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Adobe Inc, tài sản ngắn hạn là 10.16B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -9.52.

Tổng tài sản của Adobe Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Adobe Inc là 29.50B, bao gồm 10.16B tài sản ngắn hạn và 19.33B tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Adobe Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Adobe Inc, tổng nghĩa vụ của Adobe Inc là 17.87B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 10.84.

Tổng vốn chủ sở hữu của Adobe Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Adobe Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Adobe Inc là 11.62B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -17.60.

Thu nhập hoạt động thuần của Adobe Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Adobe Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Adobe Inc là 8.71B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 12.47.

Giá trị đầu tư ròng của Adobe Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Adobe Inc, giá trị đầu tư ròng của Adobe Inc là -1.19B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -896.64.

Giá trị huy động vốn ròng của Adobe Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Adobe Inc, giá trị huy động vốn ròng của Adobe Inc là -11.06B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -43.19.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Adobe Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Adobe Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 16.73, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 34.50.

Thu nhập ròng của Adobe Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Adobe Inc, lợi nhuận ròng là 7.13B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 28.24.

Biên lợi nhuận ròng của Adobe Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Adobe Inc, biên lợi nhuận ròng là 30.00, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 16.02.

Biên lợi nhuận gộp của Adobe Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Adobe Inc, biên lợi nhuận gộp là 88.61, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 0.41.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Adobe Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Adobe Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 21.05, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 13.09.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Adobe Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Adobe Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 55.43, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 52.64.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Adobe Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Adobe Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 23.88, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 28.85.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Adobe Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Adobe Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 8.71B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 12.47.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.