0.000USD0.000Trước giờ giao dịch 07/24, 09:30 (ET)
88.53BVốn hóa
12.47P/E TTM
ADBE Bảng cân đối kế toán
Bạn có thể kiểm tra bảng cân đối kế toán hàng năm hoặc hàng quý của Adobe Inc tại đây để đánh giá sức khỏe tài chính, phân tích nền tảng cơ bản và tính toán các chỉ số như thanh khoản, đòn bẩy và lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu.
Câu hỏi thường gặp
Những chỉ số nào trên bảng cân đối kế toán đóng vai trò quan trọng nhất khi phân tích cổ phiếu ADBE?
Các chỉ số quan trọng bao gồm tiền mặt và các khoản đầu tư ngắn hạn, tổng tài sản, tài sản lưu động, tổng nợ phải trả, nợ ngắn hạn, nợ dài hạn, vốn chủ sở hữu, lợi nhuận giữ lại, hàng tồn kho, khoản phải thu, vốn lưu động, tỷ lệ thanh khoản hiện hành, tỷ lệ thanh khoản nhanh, tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu và tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu. Các nhà đầu tư thường xem xét các chỉ số này cùng nhau thay vì chỉ dựa vào một con số duy nhất.
Sự khác biệt giữa tài sản, nợ phải trả và vốn chủ sở hữu là gì?
Tài sản là các nguồn lực mà công ty sở hữu hoặc kiểm soát, chẳng hạn như tiền mặt, các khoản phải thu, hàng tồn kho, các khoản đầu tư và bất động sản. Nợ phải trả là các nghĩa vụ mà công ty phải thực hiện, chẳng hạn như các khoản phải trả, nợ vay, tiền thuê nhà và thuế. Vốn chủ sở hữu là giá trị còn lại sau khi trừ đi tài sản.
Sự khác biệt giữa các khoản mục ngắn hạn và dài hạn là gì?
Tài sản ngắn hạn và nợ ngắn hạn thường được dự kiến sẽ được chuyển đổi, sử dụng, thanh toán hoặc giải quyết trong vòng một năm hoặc một chu kỳ hoạt động. Tài sản dài hạn và nợ dài hạn là các khoản mục có thời hạn dài hơn, chẳng hạn như bất động sản, đầu tư dài hạn, tài sản thuế hoãn lại, nợ dài hạn và nghĩa vụ thuê mướn.
Adobe Inc có bao nhiêu tiền mặt?
Tại quý gần nhất, Adobe Inc có 4.92B tiền mặt và các khoản tương đương tiền.
Tổng tài sản của Adobe Inc là bao nhiêu?
Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Adobe Inc là 29.50B, bao gồm 10.16B tài sản ngắn hạn và 19.33B tài sản dài hạn.
Vốn chủ sở hữu của Adobe Inc là bao nhiêu?
Adobe Inc báo cáo vốn chủ sở hữu tổng cộng là 11.62B tính đến quý được báo cáo gần nhất.