tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Acrivon Therapeutics Inc

ACRV
Thêm vào danh sách theo dõi
1.500USD
-0.020-1.32%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
58.12MVốn hóa
LỗP/E TTM

ACRV Bảng cân đối kế toán

Bạn có thể kiểm tra bảng cân đối kế toán hàng năm hoặc hàng quý của Acrivon Therapeutics Inc tại đây để đánh giá sức khỏe tài chính, phân tích nền tảng cơ bản và tính toán các chỉ số như thanh khoản, đòn bẩy và lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
Tài sản ngắn hạn
Tiền mặt, các khoản tương đương tiền mặt và đầu tư ngắn hạn
-34.68%97.74M
-33.93%118.58M
-31.05%129.25M
-23.88%137.42M
36.06%149.63M
40.82%179.48M
31.93%187.45M
19.60%180.54M
-8.52%109.97M
-0.23%127.46M
84.96%142.09M
80.01%150.95M
--120.21M
--127.75M
--76.82M
--83.86M
- Tiền mặt và các khoản tương đương tiền mặt
-13.00%34.06M
4.22%41.50M
-18.45%35.41M
-8.94%41.90M
59.12%39.15M
10.56%39.82M
45.40%43.41M
20.83%46.01M
-10.48%24.61M
22.01%36.02M
-6.92%29.86M
-54.60%38.07M
--27.49M
--29.52M
--32.08M
--83.86M
-Đầu tư ngắn hạn
-42.37%63.67M
-44.81%77.08M
-34.84%93.85M
-28.99%95.53M
29.42%110.48M
52.73%139.66M
28.34%144.04M
19.18%134.53M
-7.93%85.37M
-6.91%91.44M
150.83%112.23M
--112.88M
--92.72M
--98.23M
--44.74M
----
Chi phí trả trước
-12.35%1.48M
-13.31%1.86M
-27.69%1.11M
-45.69%989.00K
-21.96%1.69M
-3.80%2.15M
-36.26%1.53M
-21.78%1.82M
-42.20%2.17M
-48.57%2.23M
29.91%2.40M
-29.48%2.33M
--3.75M
--4.34M
--1.85M
--3.30M
Tài sản ngắn hạn khác
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Tổng tài sản ngắn hạn
-34.43%99.22M
-33.69%120.44M
-31.02%130.36M
-24.10%138.41M
34.94%151.33M
40.05%181.63M
30.79%188.98M
18.97%182.36M
-9.54%112.14M
-1.82%129.69M
83.66%144.49M
75.86%153.28M
--123.96M
--132.09M
--78.67M
--87.16M
Tài sản dài hạn
Tài sản cố định ròng
-13.46%6.91M
-7.59%7.42M
-5.74%7.98M
9.15%8.12M
4.85%7.98M
1.48%8.03M
36.81%8.47M
17.05%7.44M
15.86%7.61M
15.24%7.91M
-12.94%6.19M
-11.95%6.36M
--6.57M
--6.86M
--7.11M
--7.22M
-Tài sản cố định
3.45%10.61M
7.48%10.73M
8.02%10.94M
21.25%10.73M
16.63%10.26M
12.67%9.99M
44.74%10.13M
25.85%8.85M
23.57%8.79M
21.72%8.86M
-5.51%7.00M
-4.97%7.03M
--7.12M
--7.28M
--7.40M
--7.40M
-Khấu hao lũy kế
62.82%3.70M
69.11%3.32M
78.24%2.96M
85.23%2.61M
92.63%2.27M
105.23%1.96M
105.58%1.66M
108.90%1.41M
116.51%1.18M
127.62%956.00K
173.56%807.00K
276.54%674.00K
--545.00K
--420.00K
--295.00K
--179.00K
Tài sản dài hạn khác
-7.64%1.70M
0.60%1.86M
0.33%1.85M
107.87%1.85M
141.18%1.84M
177.44%1.84M
348.42%1.84M
117.89%889.00K
97.16%765.00K
71.39%665.00K
-78.73%411.00K
-33.33%408.00K
--388.00K
--388.00K
--1.93M
--612.00K
Tổng tài sản dài hạn
-65.58%8.61M
-38.02%9.27M
-41.88%14.94M
-58.17%20.17M
198.66%25.02M
74.49%14.96M
289.39%25.70M
612.68%48.23M
-81.88%8.38M
-82.55%8.57M
-27.00%6.60M
-13.62%6.77M
--46.23M
--49.13M
--9.04M
--7.83M
Tổng tài sản
-38.85%107.83M
-34.02%129.72M
-32.32%145.30M
-31.23%158.58M
46.32%176.35M
42.18%196.59M
42.09%214.68M
44.07%230.59M
-29.19%120.52M
-23.71%138.26M
72.26%151.09M
68.48%160.05M
--170.20M
--181.23M
--87.71M
--95.00M
Nợ phải trả
Nợ ngắn hạn
-Các khoản phải trả khác
--0.00
---143.00K
--0.00
--0.00
----
----
----
----
----
-100.00%0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--69.00K
--0.00
--0.00
Chi phí trích trước
-0.16%8.74M
-20.68%12.21M
3.57%12.71M
22.94%11.12M
44.91%8.75M
108.72%15.40M
74.85%12.27M
81.01%9.04M
69.31%6.04M
53.17%7.38M
89.81%7.02M
170.99%5.00M
--3.57M
--4.82M
--3.70M
--1.84M
Nợ ngắn hạn khác
--0.00
---143.00K
--0.00
--0.00
----
----
----
----
----
-100.00%0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--69.00K
--0.00
--0.00
Tổng nợ ngắn hạn
-18.42%11.05M
-9.00%15.66M
0.49%14.89M
19.03%13.43M
49.87%13.55M
29.40%17.21M
59.36%14.82M
60.81%11.28M
59.12%9.04M
104.16%13.30M
45.50%9.30M
57.61%7.02M
--5.68M
--6.52M
--6.39M
--4.45M
Nợ dài hạn
Nợ vay và nợ thuê tài chính dài hạn
-47.57%1.26M
-40.61%1.54M
-39.29%1.80M
-34.78%2.12M
-31.19%2.41M
-31.30%2.59M
-18.41%2.97M
-15.72%3.24M
-13.47%3.50M
-11.05%3.77M
-17.56%3.64M
-16.38%3.85M
--4.05M
--4.24M
--4.42M
--4.60M
-Nợ thuê tài chính dài hạn
-47.57%1.26M
-40.61%1.54M
-39.29%1.80M
-34.78%2.12M
-31.19%2.41M
-31.30%2.59M
-18.41%2.97M
-15.72%3.24M
-13.47%3.50M
-11.05%3.77M
-17.56%3.64M
-16.38%3.85M
--4.05M
--4.24M
--4.42M
--4.60M
Nợ dài hạn khác
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Tổng nợ dài hạn
-47.57%1.26M
-40.61%1.54M
-39.29%1.80M
-34.78%2.12M
-31.19%2.41M
-31.30%2.59M
-18.41%2.97M
-15.72%3.24M
-13.47%3.50M
-11.05%3.77M
-17.56%3.64M
-16.38%3.85M
--4.05M
--4.24M
--4.42M
--4.60M
Tổng các khoản nợ
-22.82%12.32M
-13.14%17.20M
-6.16%16.70M
7.01%15.55M
27.24%15.96M
16.00%19.80M
37.46%17.79M
33.70%14.53M
28.93%12.54M
58.78%17.07M
19.72%12.94M
20.00%10.87M
--9.73M
--10.75M
--10.81M
--9.05M
Vốn cổ đông
Vốn cổ phần phổ thông
3.36%389.43M
3.74%387.29M
3.82%384.39M
3.48%380.59M
56.36%376.76M
57.05%373.31M
57.14%370.25M
58.31%367.78M
5.11%240.96M
4.90%237.70M
14444.38%235.62M
17380.29%232.31M
--229.25M
--226.60M
--1.62M
--1.33M
Cổ phiếu ưu đãi
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--122.52M
--122.52M
Lợi nhuận giữ lại
-35.66%-293.92M
-39.55%-274.88M
-46.94%-255.90M
-56.66%-237.66M
-63.01%-216.66M
-69.19%-196.98M
-79.22%-174.15M
-83.43%-151.70M
-93.21%-132.91M
-107.77%-116.42M
-106.29%-97.17M
-118.18%-82.70M
---68.79M
---56.03M
---47.10M
---37.91M
Vốn dự trữ
3.36%389.40M
3.74%387.25M
3.82%384.36M
3.48%380.56M
56.36%376.73M
57.06%373.28M
57.14%370.22M
58.31%367.75M
5.11%240.93M
4.90%237.68M
14461.00%235.60M
17431.40%232.29M
--229.23M
--226.58M
--1.62M
--1.32M
Các khoản lãi lỗ không ảnh hưởng đến lợi nhuận giữ lại
-98.59%4.00K
-75.17%111.00K
-85.68%112.00K
657.89%106.00K
504.29%283.00K
638.55%447.00K
358.94%782.00K
95.55%-19.00K
-877.78%-70.00K
12.63%-83.00K
-127.07%-302.00K
---427.00K
--9.00K
---95.00K
---133.00K
----
Tổng vốn chủ sở hữu
-40.45%95.52M
-36.35%112.52M
-34.68%128.60M
-33.80%143.04M
48.54%160.39M
45.87%176.79M
42.52%196.89M
44.83%216.06M
-32.71%107.98M
-28.91%121.19M
79.64%138.15M
73.59%149.18M
--160.47M
--170.47M
--76.90M
--85.94M
Đơn vị tiền tệ
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
Ý kiến kiểm toán
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----

Câu hỏi thường gặp

Những chỉ số nào trên bảng cân đối kế toán đóng vai trò quan trọng nhất khi phân tích cổ phiếu ACRV?

Các chỉ số quan trọng bao gồm tiền mặt và các khoản đầu tư ngắn hạn, tổng tài sản, tài sản lưu động, tổng nợ phải trả, nợ ngắn hạn, nợ dài hạn, vốn chủ sở hữu, lợi nhuận giữ lại, hàng tồn kho, khoản phải thu, vốn lưu động, tỷ lệ thanh khoản hiện hành, tỷ lệ thanh khoản nhanh, tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu và tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu. Các nhà đầu tư thường xem xét các chỉ số này cùng nhau thay vì chỉ dựa vào một con số duy nhất.

Sự khác biệt giữa tài sản, nợ phải trả và vốn chủ sở hữu là gì?

Tài sản là các nguồn lực mà công ty sở hữu hoặc kiểm soát, chẳng hạn như tiền mặt, các khoản phải thu, hàng tồn kho, các khoản đầu tư và bất động sản. Nợ phải trả là các nghĩa vụ mà công ty phải thực hiện, chẳng hạn như các khoản phải trả, nợ vay, tiền thuê nhà và thuế. Vốn chủ sở hữu là giá trị còn lại sau khi trừ đi tài sản.

Sự khác biệt giữa các khoản mục ngắn hạn và dài hạn là gì?

Tài sản ngắn hạn và nợ ngắn hạn thường được dự kiến ​​sẽ được chuyển đổi, sử dụng, thanh toán hoặc giải quyết trong vòng một năm hoặc một chu kỳ hoạt động. Tài sản dài hạn và nợ dài hạn là các khoản mục có thời hạn dài hơn, chẳng hạn như bất động sản, đầu tư dài hạn, tài sản thuế hoãn lại, nợ dài hạn và nghĩa vụ thuê mướn.

Acrivon Therapeutics Inc có bao nhiêu tiền mặt?

Tại quý gần nhất, Acrivon Therapeutics Inc có 34.06M tiền mặt và các khoản tương đương tiền.

Tổng nợ phải trả của Acrivon Therapeutics Inc là bao nhiêu?

Acrivon Therapeutics Inc báo cáo tổng nợ phải trả là 17.20M tính đến quý được báo cáo gần nhất, bao gồm 15.66M nợ ngắn hạ và 1.54M nợ dài hạn.

Tổng tài sản của Acrivon Therapeutics Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Acrivon Therapeutics Inc là 129.72M, bao gồm 120.44M tài sản ngắn hạn và 9.27M tài sản dài hạn.

Vốn chủ sở hữu của Acrivon Therapeutics Inc là bao nhiêu?

Acrivon Therapeutics Inc báo cáo vốn chủ sở hữu tổng cộng là 112.52M tính đến quý được báo cáo gần nhất.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.