tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Aclarion Inc

ACON
Thêm vào danh sách theo dõi
2.266USD
+0.246+12.18%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
5.54MVốn hóa
LỗP/E TTM

Tình hình tài chính của ACON

Theo dõi tình hình tài chính của Aclarion Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Aclarion Inc

Mới phát hành
Th05 13, 2026
EPS / Dự báo
-1.34/-1.55
Doanh thu / Dự báo
21.14K/25.00K
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
75.73K
65.62%
EPS(YoY)
-13.61
99.82%
Xếp hạng của nhà phân tích
BUY
2026/07/31
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
Chỉ báo Tài chính
EPS
85.62%-1.34
99.85%-2.54
99.78%-2.93
99.80%-2.75
99.77%-9.32
91.87%-1.67K
92.20%-1.32K
94.67%-1.36K
81.52%-3.99K
-41.21%-20.55K
43.94%-16.94K
---25.57K
---21.57K
---14.56K
---30.22K
----
----
Doanh thu
11.32%21.14K
80.60%18.48K
31.48%18.94K
76.09%19.32K
87.77%18.99K
-25.84%10.23K
-24.43%14.41K
-35.74%10.97K
-60.29%10.11K
-38.73%13.80K
4.63%19.07K
59.91%17.07K
182.18%25.47K
--22.52K
--18.22K
--10.68K
--9.03K
Lợi nhuận ròng
-39.60%-2.85M
7.26%-1.89M
-23.80%-1.71M
-29.29%-1.60M
14.80%-2.04M
-60.99%-2.04M
-38.11%-1.38M
15.46%-1.24M
-102.72%-2.40M
-59.77%-1.27M
38.89%-998.01K
60.24%-1.46M
3.26%-1.18M
---791.96K
---1.63M
---3.68M
---1.22M
Biên lợi nhuận ròng
-25.82%-13498.46%
47.42%-10223.18%
5.01%-9007.99%
26.58%-8285.92%
54.77%-10728.43%
-112.02%-19444.61%
-81.15%-9482.72%
-31.55%-11285.00%
-410.51%-23720.61%
-160.79%-9171.17%
41.59%-5234.78%
---8578.71%
---4646.49%
---3516.68%
---8961.88%
----
----
Biên lợi nhuận gộp
175.06%17.74%
109.61%9.69%
148.17%23.15%
123.69%26.61%
74.47%-23.63%
-147.75%-100.90%
-1758.81%-48.07%
-760.29%-112.32%
-394.08%-92.56%
-275.33%-40.73%
-139.46%-2.59%
---13.06%
--31.48%
--23.23%
--6.55%
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
----
----
----
----
----
-100.00%0.00%
-100.00%0.00%
324.35%25.16%
--17.98%
--45.77%
--47.14%
--5.93%
----
--0.00%
--0.00%
----
----
Doanh thu
11.32%21.14K
80.60%18.48K
31.48%18.94K
76.09%19.32K
87.77%18.99K
-25.84%10.23K
-24.43%14.41K
-35.74%10.97K
-60.29%10.11K
-38.73%13.80K
4.63%19.07K
59.91%17.07K
182.18%25.47K
--22.52K
--18.22K
--10.68K
--9.03K
Lợi nhuận hoạt động
-100.21%-2.99M
-10.34%-1.99M
-41.28%-1.83M
-52.92%-1.74M
-16.99%-1.49M
-60.36%-1.81M
-11.51%-1.30M
19.25%-1.14M
-7.96%-1.28M
-42.61%-1.13M
28.84%-1.16M
36.45%-1.41M
-52.80%-1.18M
---789.81K
---1.63M
---2.21M
---773.10K
Lợi nhuận ròng
-39.60%-2.85M
7.26%-1.89M
-23.80%-1.71M
-29.29%-1.60M
14.80%-2.04M
-60.99%-2.04M
-38.11%-1.38M
15.46%-1.24M
-102.72%-2.40M
-59.77%-1.27M
38.89%-998.01K
60.24%-1.46M
3.26%-1.18M
---791.96K
---1.63M
---3.68M
---1.22M
Tài sản ngắn hạn
27.84%19.38M
1403.95%12.40M
527.45%11.90M
625.84%13.44M
497.14%15.16M
-36.07%824.28K
419.89%1.90M
132.02%1.85M
275.75%2.54M
-24.20%1.29M
-87.33%364.95K
-81.82%798.09K
19.46%675.53K
--1.70M
--2.88M
--4.39M
--565.48K
Tổng nợ ngắn hạn
41.08%986.21K
-27.41%837.29K
3.17%699.75K
-60.98%564.42K
-42.79%699.03K
-63.82%1.15M
-71.40%678.27K
-27.46%1.45M
65.92%1.22M
362.89%3.19M
102.94%2.37M
44.36%1.99M
-91.57%736.41K
--688.67K
--1.17M
--1.38M
--8.74M
Tổng tài sản
25.25%20.64M
543.87%13.67M
314.06%13.20M
377.67%14.75M
342.14%16.48M
-13.67%2.12M
106.58%3.19M
54.10%3.09M
100.24%3.73M
-15.61%2.46M
-62.37%1.54M
-64.34%2.00M
2.96%1.86M
--2.91M
--4.10M
--5.62M
--1.81M
Tổng các khoản nợ
41.08%986.21K
-27.41%837.29K
3.17%699.75K
-60.98%564.42K
-42.79%699.03K
-63.82%1.15M
-71.40%678.27K
-27.46%1.45M
65.92%1.22M
362.89%3.19M
102.94%2.37M
44.36%1.99M
-91.57%736.41K
--688.67K
--1.17M
--1.38M
--8.74M
Tổng vốn chủ sở hữu
24.55%19.65M
1223.13%12.84M
398.07%12.50M
764.10%14.19M
529.85%15.78M
233.25%970.06K
403.12%2.51M
15963.55%1.64M
122.70%2.51M
-132.70%-728.00K
-128.23%-827.98K
-99.76%10.22K
116.24%1.13M
--2.23M
--2.93M
--4.24M
---6.93M
Thu nhập hoạt động ròng
-5.22%-2.64M
-76.35%-1.63M
-9.92%-1.16M
-76.91%-1.87M
-12.16%-2.51M
-25.77%-922.86K
-10.83%-1.06M
-11.29%-1.05M
-120.96%-2.24M
4.70%-733.78K
13.26%-952.51K
61.43%-947.54K
-290.52%-1.01M
---769.99K
---1.10M
---2.46M
---259.43K
Đầu tư ròng
36.97%-49.34K
31.71%-41.46K
61.28%-40.15K
53.12%-44.00K
-22.98%-78.29K
-79.01%-60.72K
-699.58%-103.70K
-54.09%-93.87K
-443.19%-63.66K
29.70%-33.92K
66.46%-12.97K
-620.77%-60.91K
91.17%-11.72K
---48.25K
---38.66K
--11.70K
---132.65K
Tài chính thuần
-42.67%9.68M
1772.55%2.34M
-121.85%-283.80K
-100.00%-1.00
394.63%16.89M
-92.31%125.14K
148.61%1.30M
-83.82%188.46K
--3.41M
545.77%1.63M
--522.41K
-81.17%1.17M
--0.00
---365.06K
--0.00
--6.19M
--0.00

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Aclarion Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Aclarion Inc, tổng doanh thu đạt 75.73K, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 45.72K.

Tài sản ngắn hạn của Aclarion Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Aclarion Inc, tài sản ngắn hạn là 12.40M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 1403.95.

Tổng tài sản của Aclarion Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Aclarion Inc là 13.67M, bao gồm 12.40M tài sản ngắn hạn và 1.28M tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Aclarion Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Aclarion Inc, tổng nghĩa vụ của Aclarion Inc là 837.29K, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -27.41.

Tổng vốn chủ sở hữu của Aclarion Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Aclarion Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Aclarion Inc là 12.84M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 1223.13.

Thu nhập hoạt động thuần của Aclarion Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Aclarion Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Aclarion Inc là -7.05M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -27.92.

Giá trị đầu tư ròng của Aclarion Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Aclarion Inc, giá trị đầu tư ròng của Aclarion Inc là -203.90K, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 36.66.

Giá trị huy động vốn ròng của Aclarion Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Aclarion Inc, giá trị huy động vốn ròng của Aclarion Inc là 18.95M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 276.93.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Aclarion Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Aclarion Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là -13.61, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 99.82.

Thu nhập ròng của Aclarion Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Aclarion Inc, lợi nhuận ròng là -7.24M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -2.66.

Biên lợi nhuận ròng của Aclarion Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Aclarion Inc, biên lợi nhuận ròng là -9551.87, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 37.54.

Biên lợi nhuận gộp của Aclarion Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Aclarion Inc, biên lợi nhuận gộp là 9.02, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 110.59.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Aclarion Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Aclarion Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là -104.89, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 98.20.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Aclarion Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Aclarion Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là -91.59, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 69.99.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Aclarion Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Aclarion Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là -7.05M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -27.92.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.