tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Aclarion Inc

ACON
Thêm vào danh sách theo dõi
2.266USD
+0.246+12.18%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
5.54MVốn hóa
LỗP/E TTM

ACON Bảng cân đối kế toán

Bạn có thể kiểm tra bảng cân đối kế toán hàng năm hoặc hàng quý của Aclarion Inc tại đây để đánh giá sức khỏe tài chính, phân tích nền tảng cơ bản và tính toán các chỉ số như thanh khoản, đòn bẩy và lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
Tài sản ngắn hạn
Tiền mặt, các khoản tương đương tiền mặt và đầu tư ngắn hạn
28.51%19.00M
2340.97%12.03M
735.50%11.38M
952.16%12.86M
577.59%14.79M
-51.75%492.66K
743.67%1.36M
102.26%1.22M
387.22%2.18M
-30.67%1.02M
-93.92%161.45K
-84.06%604.52K
787.98%447.98K
--1.47M
--2.66M
--3.79M
--50.45K
- Tiền mặt và các khoản tương đương tiền mặt
28.84%19.00M
2548.63%12.02M
764.37%11.34M
993.70%12.83M
591.65%14.75M
-55.57%453.66K
712.70%1.31M
93.99%1.17M
376.06%2.13M
-30.67%1.02M
-93.92%161.45K
-84.06%604.52K
787.98%447.98K
--1.47M
--2.66M
--3.79M
--50.45K
-Đầu tư ngắn hạn
----
-74.36%10.00K
-21.99%39.00K
-22.00%39.00K
-21.99%39.00K
--39.00K
--50.00K
--50.00K
--50.00K
----
----
----
----
----
----
----
----
Các khoản phải thu
111.68%40.58K
61.96%29.68K
88.89%32.02K
6.12%20.92K
10.38%19.17K
38.10%18.33K
-20.00%16.95K
90.19%19.71K
1.26%17.37K
-28.54%13.27K
-16.90%21.19K
105.78%10.37K
37.00%17.15K
--18.57K
--25.50K
--5.04K
--12.52K
-Các khoản và hối phiếu phải thu
111.68%40.58K
61.96%29.68K
88.89%32.02K
6.12%20.92K
11.38%19.17K
38.10%18.33K
-20.00%16.95K
90.19%19.71K
0.35%17.21K
-28.54%13.27K
-16.90%21.19K
105.78%10.37K
37.00%17.15K
--18.57K
--25.50K
--5.04K
--12.52K
-Các khoản phải thu khác
----
----
----
----
----
----
--0.00
--0.00
--156.00
----
----
----
----
----
----
----
----
Chi phí trả trước
-4.51%295.99K
72.28%316.24K
-1.52%407.31K
-29.29%371.01K
-5.59%309.97K
-25.09%183.56K
140.03%413.59K
202.94%524.71K
63.82%328.31K
22.70%245.03K
-8.50%172.31K
-70.21%173.20K
-59.31%200.41K
--199.70K
--188.31K
--581.45K
--492.51K
Tài sản ngắn hạn khác
-10.12%35.00K
-80.73%25.00K
-18.72%85.08K
117.56%184.16K
289.40%38.94K
1197.30%129.73K
946.82%104.68K
746.48%84.65K
0.00%10.00K
0.00%10.00K
0.00%10.00K
0.00%10.00K
0.00%10.00K
--10.00K
--10.00K
--10.00K
--10.00K
Tổng tài sản ngắn hạn
27.84%19.38M
1403.95%12.40M
527.45%11.90M
625.84%13.44M
497.14%15.16M
-36.07%824.28K
419.89%1.90M
132.02%1.85M
275.75%2.54M
-24.20%1.29M
-87.33%364.95K
-81.82%798.09K
19.46%675.53K
--1.70M
--2.88M
--4.39M
--565.48K
Tài sản dài hạn
Tài sản cố định ròng
349.09%22.87K
339.52%24.17K
1375.78%13.16K
443.40%6.46K
242.73%5.09K
208.59%5.50K
-56.76%892.00
-49.23%1.19K
-47.73%1.49K
-46.74%1.78K
-48.87%2.06K
-64.67%2.34K
-73.96%2.84K
--3.35K
--4.04K
--6.63K
--10.92K
-Tài sản cố định
--25.93K
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
-Khấu hao lũy kế
--3.06K
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Giá trị thương mại và tài sản vô hình khác
-5.77%1.24M
-3.26%1.25M
-0.58%1.28M
5.78%1.31M
10.93%1.32M
10.70%1.29M
9.66%1.29M
2.64%1.24M
0.37%1.19M
-3.44%1.17M
-3.37%1.18M
-1.71%1.20M
-3.94%1.18M
--1.21M
--1.22M
--1.22M
--1.23M
Tài sản dài hạn khác
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--0.00
----
----
----
----
----
Tổng tài sản dài hạn
-4.40%1.26M
-1.81%1.28M
0.37%1.30M
6.20%1.31M
11.22%1.32M
11.00%1.30M
9.54%1.29M
2.54%1.24M
0.26%1.19M
-3.56%1.17M
-3.52%1.18M
-2.05%1.21M
-4.56%1.19M
--1.21M
--1.22M
--1.23M
--1.24M
Tổng tài sản
25.25%20.64M
543.87%13.67M
314.06%13.20M
377.67%14.75M
342.14%16.48M
-13.67%2.12M
106.58%3.19M
54.10%3.09M
100.24%3.73M
-15.61%2.46M
-62.37%1.54M
-64.34%2.00M
2.96%1.86M
--2.91M
--4.10M
--5.62M
--1.81M
Nợ phải trả
Nợ ngắn hạn
-Cổ tức phải trả
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--0.00
----
--4.14M
-Các khoản phải trả khác
161.52%13.92K
-90.22%8.49K
--8.61K
-96.89%1.87K
-88.76%5.32K
160.66%86.79K
--0.00
--60.18K
--47.36K
616.99%33.30K
----
----
----
--4.64K
--0.00
--0.00
--524.34K
Chi phí trích trước
118.42%398.87K
-4.71%504.26K
28.78%425.29K
-27.36%282.80K
-26.20%182.62K
-38.30%529.18K
-12.89%330.23K
-24.11%389.31K
29.11%247.45K
278.74%857.72K
-15.78%379.12K
160.35%513.00K
-71.90%191.66K
--226.47K
--450.15K
--197.04K
--682.03K
Nợ vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
----
----
----
----
----
-100.00%0.00
-100.00%0.00
553.90%777.09K
--670.15K
--1.13M
--727.54K
--118.84K
----
--0.00
--0.00
--0.00
--2.00M
-Nợ ngắn hạn
----
----
----
----
----
-100.00%0.00
--0.00
--777.09K
--670.15K
--1.13M
----
----
----
--0.00
--0.00
--0.00
--2.00M
Nợ ngắn hạn khác
161.52%13.92K
-90.22%8.49K
--8.61K
-96.89%1.87K
-88.76%5.32K
160.66%86.79K
--0.00
--60.18K
--47.36K
616.99%33.30K
----
----
----
--4.64K
--0.00
--0.00
--524.34K
Tổng nợ ngắn hạn
41.08%986.21K
-27.41%837.29K
3.17%699.75K
-60.98%564.42K
-42.79%699.03K
-63.82%1.15M
-71.40%678.27K
-27.46%1.45M
65.92%1.22M
362.89%3.19M
102.94%2.37M
44.36%1.99M
-91.57%736.41K
--688.67K
--1.17M
--1.38M
--8.74M
Nợ dài hạn
Nợ vay và nợ thuê tài chính dài hạn
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
Nợ dài hạn khác
--0.00
----
--0.00
----
--0.00
----
----
----
----
----
----
--1.00
----
----
----
----
----
Tổng nợ dài hạn
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--1.00
----
----
----
----
----
Tổng các khoản nợ
41.08%986.21K
-27.41%837.29K
3.17%699.75K
-60.98%564.42K
-42.79%699.03K
-63.82%1.15M
-71.40%678.27K
-27.46%1.45M
65.92%1.22M
362.89%3.19M
102.94%2.37M
44.36%1.99M
-91.57%736.41K
--688.67K
--1.17M
--1.38M
--8.74M
Vốn cổ đông
Vốn cổ phần phổ thông
17.26%81.00M
36.56%71.33M
33.46%69.11M
39.41%69.09M
40.45%69.08M
19.93%52.23M
22.74%51.78M
17.92%49.56M
18.01%49.19M
4.71%43.55M
1.63%42.19M
2.05%42.03M
118.47%41.68M
--41.60M
--41.51M
--41.18M
--19.08M
Cổ phiếu ưu đãi
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--0.00
--0.00
--0.00
--7.10M
Lợi nhuận giữ lại
-15.10%-61.35M
-14.11%-58.50M
-14.88%-56.61M
-14.57%-54.90M
-14.18%-53.30M
-15.76%-51.26M
-14.54%-49.27M
-14.04%-47.92M
-15.11%-46.68M
-12.47%-44.28M
-11.50%-43.02M
-13.73%-42.02M
-22.48%-40.55M
---39.37M
---38.58M
---36.95M
---33.11M
Vốn dự trữ
17.26%81.00M
36.56%71.33M
33.46%69.11M
39.41%69.09M
40.45%69.08M
19.93%52.23M
22.74%51.78M
17.92%49.56M
18.01%49.19M
4.71%43.55M
1.63%42.19M
2.05%42.03M
118.47%41.68M
--41.60M
--41.51M
--41.18M
--19.08M
Tổng vốn chủ sở hữu
24.55%19.65M
1223.13%12.84M
398.07%12.50M
764.10%14.19M
529.85%15.78M
233.25%970.06K
403.12%2.51M
15963.55%1.64M
122.70%2.51M
-132.70%-728.00K
-128.23%-827.98K
-99.76%10.22K
116.24%1.13M
--2.23M
--2.93M
--4.24M
---6.93M
Đơn vị tiền tệ
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
Ý kiến kiểm toán
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----

Câu hỏi thường gặp

Những chỉ số nào trên bảng cân đối kế toán đóng vai trò quan trọng nhất khi phân tích cổ phiếu ACON?

Các chỉ số quan trọng bao gồm tiền mặt và các khoản đầu tư ngắn hạn, tổng tài sản, tài sản lưu động, tổng nợ phải trả, nợ ngắn hạn, nợ dài hạn, vốn chủ sở hữu, lợi nhuận giữ lại, hàng tồn kho, khoản phải thu, vốn lưu động, tỷ lệ thanh khoản hiện hành, tỷ lệ thanh khoản nhanh, tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu và tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu. Các nhà đầu tư thường xem xét các chỉ số này cùng nhau thay vì chỉ dựa vào một con số duy nhất.

Sự khác biệt giữa tài sản, nợ phải trả và vốn chủ sở hữu là gì?

Tài sản là các nguồn lực mà công ty sở hữu hoặc kiểm soát, chẳng hạn như tiền mặt, các khoản phải thu, hàng tồn kho, các khoản đầu tư và bất động sản. Nợ phải trả là các nghĩa vụ mà công ty phải thực hiện, chẳng hạn như các khoản phải trả, nợ vay, tiền thuê nhà và thuế. Vốn chủ sở hữu là giá trị còn lại sau khi trừ đi tài sản.

Sự khác biệt giữa các khoản mục ngắn hạn và dài hạn là gì?

Tài sản ngắn hạn và nợ ngắn hạn thường được dự kiến ​​sẽ được chuyển đổi, sử dụng, thanh toán hoặc giải quyết trong vòng một năm hoặc một chu kỳ hoạt động. Tài sản dài hạn và nợ dài hạn là các khoản mục có thời hạn dài hơn, chẳng hạn như bất động sản, đầu tư dài hạn, tài sản thuế hoãn lại, nợ dài hạn và nghĩa vụ thuê mướn.

Aclarion Inc có bao nhiêu tiền mặt?

Tại quý gần nhất, Aclarion Inc có 19.00M tiền mặt và các khoản tương đương tiền.

Tổng tài sản của Aclarion Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Aclarion Inc là 13.67M, bao gồm 12.40M tài sản ngắn hạn và 1.28M tài sản dài hạn.

Vốn chủ sở hữu của Aclarion Inc là bao nhiêu?

Aclarion Inc báo cáo vốn chủ sở hữu tổng cộng là 12.84M tính đến quý được báo cáo gần nhất.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.