tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Ascent Industries Co

ACNT
Thêm vào danh sách theo dõi
14.618USD
-0.132-0.90%
Giờ giao dịch 09/21, 15:42ET
131.70MVốn hóa
136.31P/E TTM

Hiệu suất doanh thu của Ascent Industries Co (ACNT)

Thời gian cập nhật: 30 Th06 2026

Năm ngoái, Ascent Industries Co đã tạo ra 52.64M USD từ mảng kinh doanh hoạt động hiệu quả nhất của mình là Custom Manufacturing. Khu vực United States đóng góp lớn nhất, mang lại 70.50M USD trong năm qua. Trong quý gần nhất, Ascent Industries Co đã ghi nhận doanh thu 15.00M USD cho kỳ kết thúc vào ngày 2026-06-30, đến từ mảng kinh doanh hoạt động hiệu quả nhất là Custom Manufacturing. Khu vực United States đóng góp mức doanh thu cao nhất, đạt 24.47M USD.

Theo Doanh nghiệp

Hàng năm
Hàng năm
Hàng quý
Custom Manufacturing
Core Technology
Stainless steel pipe and tube
Specialty chemicals
Fiberglass and steel liquid storage tanks and separation equipment
Heavy wall seamless carbon steel pipe and tube
Galvanized pipe and tube
FY2025
FY2024
FY2023
FY2022
FY2021
FY2020
FY2019
FY2018
Custom Manufacturing
52.64M(70.24%)
58.92M(22.78%)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
Core Technology
22.30M(29.76%)
21.84M(8.45%)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
Stainless steel pipe and tube
--(--)
97.11M(37.55%)
109.51M(56.69%)
154.04M(58.80%)
186.65M(55.76%)
154.97M(60.54%)
167.91M(55.02%)
146.24M(52.07%)
Specialty chemicals
--(--)
80.76M(31.23%)
83.62M(43.28%)
107.54M(41.05%)
67.48M(20.16%)
51.54M(20.13%)
54.09M(17.72%)
58.60M(20.87%)
Fiberglass and steel liquid storage tanks and separation equipment
--(--)
--(--)
50.00K(0.03%)
411.00K(0.16%)
1.34M(0.40%)
5.50M(2.15%)
28.72M(9.41%)
31.65M(11.27%)
Heavy wall seamless carbon steel pipe and tube
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
40.54M(12.11%)
23.67M(9.25%)
30.61M(10.03%)
32.47M(11.56%)
Galvanized pipe and tube
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
38.70M(11.56%)
20.31M(7.93%)
23.84M(7.81%)
11.88M(4.23%)

Theo Khu vực

Hàng năm
Hàng năm
Hàng quý
United States
Mexico
Canada
Honduras
Colombia
Netherlands
Costa Rica
Japan
Else where
FY2025
FY2024
FY2023
FY2022
FY2021
FY2020
FY2019
FY2018
United States
70.50M(94.30%)
75.56M(86.03%)
188.24M(97.44%)
253.69M(96.83%)
325.33M(97.20%)
248.47M(97.06%)
297.81M(97.59%)
273.24M(97.29%)
Mexico
1.19M(1.59%)
1.88M(2.14%)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
Canada
785.00K(1.05%)
1.75M(1.99%)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
Honduras
711.00K(0.95%)
1.21M(1.38%)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
Colombia
627.00K(0.84%)
194.00K(0.22%)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
Netherlands
597.00K(0.80%)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
Costa Rica
266.00K(0.36%)
194.00K(0.22%)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
Japan
90.00K(0.12%)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
Else where
--(--)
7.04M(8.02%)
4.94M(2.56%)
8.30M(3.17%)
9.38M(2.80%)
7.53M(2.94%)
7.36M(2.41%)
7.60M(2.71%)
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.