tradingkey.logo

Nguyên liệu cơ bản

LIST1008
1926.492USD
+53.899+2.88%
Đóng cửa 02/06, 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
2.20TVốn hóa
816.03MKhối lượng
1872.603Mở
1927.761Cao
816.03MKhối lượng
262Tăng
24Giảm
9Bằng nhau
2.20TVốn hóa
1872.593Giá đóng cửa trước đó
1872.603Thấp
15.40BDoanh thu

Nguyên liệu cơ bản

1926.492
+53.899+2.88%

Cổ phiếu liên quan

Số
Tên
Giá
Thay đổi
Thay đổi %
Tổng điểm
Thời gian
Khối lượng
Doanh thu
Vốn hóa
Cổ phần
Biên độ dao động
Khối lượng %
Cao 52T
Thấp 52T
Cổ tức
Tỷ suất cổ tức
5Ng
10Ng
20Ng
60Ng
120Ng
250Ng
Từ đầu năm đến nay
Danh sách theo dõi
American Battery Technology Co
American Battery Technology Co
ABAT
4.165
+0.635
+17.99%
6.51
6.80M
19.02M
545.75M
131.03M
14.58
1.15
11.490
0.860
0.00
0.00
+3.09%
-11.38%
-8.06%
-2.69%
+50.36%
+217.94%
+24.70%
N2OFF Inc
N2OFF Inc
NITO
1.070
+0.160
+17.58%
4.33
101.10K
82.49K
1.47M
1.37M
25.27
0.95
41.650
0.876
0.00
0.00
-15.08%
-34.36%
-36.31%
-65.03%
-85.97%
-97.09%
-36.31%
Comstock Inc
Comstock Inc
LODE
2.780
+0.410
+17.30%
5.84
3.06M
4.85M
142.51M
51.26M
14.34
0.64
4.800
1.670
0.00
0.00
-5.76%
-37.10%
-24.04%
-6.71%
+19.31%
-28.26%
-26.06%
4
Ranpak Holdings Corp
Ranpak Holdings Corp
PACK
5.750
+0.840
+17.11%
7.08
758.67K
2.17M
485.10M
84.37M
15.07
1.66
8.030
2.910
0.00
0.00
+14.09%
+5.50%
-3.04%
+15.00%
+35.61%
-23.84%
+6.28%
5
Foremost Clean Energy Ltd
Foremost Clean Energy Ltd
FMST
2.040
+0.290
+16.57%
3.30
122.53K
184.53K
28.08M
13.77M
17.13
0.52
7.750
0.860
0.00
0.00
+6.81%
-13.92%
-8.52%
-24.72%
-17.74%
+82.13%
-3.77%
6
United States Antimony Corp
United States Antimony Corp
UAMY
8.610
+1.140
+15.26%
6.53
12.26M
61.97M
1.12B
130.20M
13.65
0.70
19.710
1.210
0.00
0.00
+17.46%
-20.65%
+16.19%
+12.26%
+101.64%
+367.93%
+71.51%
7
TMC the metals company Inc
TMC the metals company Inc
TMC
6.410
+0.760
+13.45%
4.59
8.77M
40.46M
2.62B
408.86M
9.20
0.83
11.350
1.570
0.00
0.00
-3.17%
-32.10%
-11.22%
+8.46%
+30.28%
+254.14%
+3.89%
8
International Tower Hill Mines Ltd
International Tower Hill Mines Ltd
THM
2.570
+0.300
+13.22%
4.29
1.88M
2.68M
534.27M
207.89M
11.01
0.49
4.900
0.660
0.00
0.00
-1.53%
+1.18%
+18.98%
+41.21%
+114.17%
+414.00%
+38.17%
9
Avino Silver & Gold Mines Ltd
Avino Silver & Gold Mines Ltd
ASM
10.150
+1.170
+13.06%
7.32
4.72M
28.36M
1.57B
154.38M
10.49
0.46
16.110
1.655
0.00
0.00
+12.90%
+8.56%
+65.58%
+123.08%
+158.93%
+657.46%
+63.45%
10
Aqua Metals Inc
Aqua Metals Inc
AQMS
4.770
+0.550
+13.03%
5.82
82.14K
233.81K
8.82M
1.85M
12.32
0.76
39.400
3.370
0.00
0.00
+0.00%
-5.17%
-12.88%
-32.24%
+22.62%
-77.07%
-0.63%
KeyAI