tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Tất cả cổ phiếu Mỹ

Duyệt tìm các công ty niêm yết tại Mỹ tại một nơi. So sánh giá cổ phiếu, hiệu suất hàng ngày, khối lượng giao dịch, vốn hóa thị trường, tỷ lệ định giá và ngành.

SốTên
Giá
Thay đổi
Thay đổi %
Tổng điểm
Thời gian
Khối lượng
Doanh thu
Vốn hóa
Cổ phần
Biên độ dao động
Khối lượng %
Cao 52T
Thấp 52T
Cổ tức
Tỷ suất cổ tức
5Ng
10Ng
20Ng
60Ng
120Ng
250Ng
Từ đầu năm đến nay
Danh sách theo dõi
317.230
+1.620
+0.51%
7.74
54.08K
17.27M
24.98B
78.74M
3.65
36.21
399.034
259.942
1.20
0.37
+0.34%
-3.90%
+1.46%
-10.24%
-2.98%
-7.29%
-10.93%
13.750
-0.150
-1.08%
6.57
3.49M
47.86M
24.72B
1.80B
3.59
124.09
32.350
13.350
0.00
0.00
-4.11%
-10.01%
+0.00%
-15.90%
-33.77%
-56.68%
-41.71%
45.000
+0.610
+1.37%
6.88
264.82K
11.98M
24.69B
548.75M
7.14
16.56
92.186
31.894
0.00
0.00
-2.41%
-6.91%
-5.82%
-9.76%
-38.98%
+27.55%
+29.38%
33.990
+1.380
+4.23%
6.72
7.02M
238.48M
24.60B
723.88M
9.24
295.47
41.824
19.946
1.40
4.11
+13.00%
+20.88%
+21.87%
+13.52%
-14.87%
+38.62%
+50.32%
58.150
-1.310
-2.20%
7.29
71.07K
4.16M
24.52B
421.67M
5.31
0.09
67.477
43.863
0.56
0.96
-0.31%
+3.88%
+2.83%
+12.51%
+4.52%
+7.19%
-9.52%
109.900
-0.710
-0.64%
6.95
425.04K
47.01M
24.43B
222.30M
4.61
107.57
130.993
91.685
2.81
2.55
+2.19%
+5.97%
+2.70%
+0.06%
+4.60%
+6.95%
+9.26%
167.320
+4.920
+3.03%
6.59
62.99K
10.58M
24.43B
145.99M
4.76
0.20
175.180
118.622
1.64
0.98
-0.95%
+4.67%
+3.85%
+3.52%
+18.43%
+35.07%
+20.35%
115.900
-2.210
-1.87%
6.30
58.27K
6.63M
24.35B
210.08M
6.67
71.41
122.140
81.414
0.05
0.04
-3.38%
+1.63%
+7.58%
+8.07%
+10.97%
+37.21%
+26.23%
28.610
+0.140
+0.49%
6.11
4.32M
123.82M
24.32B
850.00M
2.93
145.56
32.144
22.673
1.04
3.65
+5.18%
+4.53%
+4.95%
-6.62%
+4.05%
+22.80%
+8.70%
459.400
+11.300
+2.52%
6.95
267.65K
123.21M
24.27B
52.83M
6.17
169.00
562.064
398.952
5.48
1.19
-1.19%
-3.09%
-1.36%
-2.48%
-8.98%
+7.15%
+4.36%
213.250
+0.850
+0.40%
7.28
239.84K
51.23M
24.13B
113.14M
2.92
91.77
227.907
163.797
5.90
2.76
-1.38%
+6.83%
+9.12%
+5.60%
+11.43%
+19.82%
+19.57%
93.690
-0.460
-0.49%
7.36
637.21K
59.85M
23.91B
255.15M
2.02
145.08
94.650
59.965
1.60
1.70
+3.00%
+10.28%
+9.30%
+18.82%
+33.72%
+46.69%
+41.25%
114.070
+4.240
+3.86%
6.86
530.48K
60.17M
23.86B
209.21M
8.57
111.16
177.162
72.623
0.14
0.12
-4.18%
-7.42%
-8.68%
-12.98%
-22.03%
+20.00%
+39.96%
71.080
-1.890
-2.59%
6.95
1.90M
135.64M
23.78B
334.61M
6.01
343.50
85.919
53.686
0.63
0.88
+2.69%
+11.67%
+18.00%
+1.20%
+24.25%
-18.22%
-10.14%
110.130
+1.565
+1.44%
5.83
233.01K
25.66M
23.58B
214.10M
3.41
83.17
121.180
77.334
3.13
2.84
+3.06%
+2.12%
-3.93%
-2.40%
+10.89%
+43.18%
+27.94%
69.490
-0.590
-0.84%
6.71
293.03K
20.41M
23.56B
339.01M
4.28
0.10
90.440
42.095
0.00
0.00
-4.55%
-11.62%
+3.39%
-2.83%
+4.01%
-9.10%
-6.64%
124.920
-0.390
-0.31%
6.77
280.49K
34.91M
23.44B
187.63M
6.44
59.67
142.400
85.880
0.00
0.00
+1.44%
+6.21%
+7.67%
-1.80%
+33.33%
+21.77%
+1.55%
157.230
-1.350
-0.85%
6.50
99.47K
15.70M
23.35B
148.51M
2.15
10.86
160.220
78.530
0.00
0.00
+1.09%
+2.89%
+2.99%
+8.43%
+26.38%
+59.12%
+44.93%
74.830
+1.190
+1.62%
7.62
1.33M
99.09M
23.30B
311.40M
3.09
120.47
87.674
62.555
1.20
1.60
+0.80%
+1.64%
+4.63%
-0.84%
+1.86%
+1.49%
-9.19%
173.250
+4.170
+2.47%
7.34
169.07K
29.19M
23.25B
134.20M
8.48
36.01
191.050
68.020
0.00
0.00
+9.73%
+6.42%
-2.30%
+6.95%
+93.53%
+144.53%
+69.62%
1874.000
+3.910
+0.21%
4.97
8.11K
15.26M
23.22B
12.39M
2.21
0.13
2207.590
1704.170
0.00
0.00
+0.98%
+4.67%
+7.68%
-0.44%
+6.19%
-0.49%
-12.82%
386.950
+9.550
+2.53%
7.15
163.79K
63.28M
23.05B
59.58M
4.84
133.46
419.377
303.332
3.65
0.94
+1.36%
+3.67%
+8.34%
+2.03%
+8.05%
+15.84%
+10.31%
333.460
-4.800
-1.42%
7.24
90.69K
30.42M
23.00B
68.97M
3.99
126.38
347.490
279.751
2.19
0.66
-3.24%
-8.72%
-1.39%
-17.04%
-22.29%
+8.30%
+16.60%
113.310
-2.400
-2.07%
7.52
411.50K
46.75M
22.97B
202.70M
3.50
0.27
132.600
84.020
0.00
0.00
+0.05%
+1.75%
-9.22%
-5.20%
+16.25%
+21.73%
+14.72%
135.620
-3.060
-2.21%
6.93
705.18K
95.83M
22.95B
169.22M
3.58
159.98
166.173
110.602
4.08
3.00
+3.47%
+7.29%
+20.10%
+4.14%
-8.75%
+1.18%
+0.39%
36.570
+0.890
+2.49%
6.30
4.44M
162.18M
22.93B
626.99M
4.42
251.46
69.237
35.030
1.05
2.87
-3.79%
+1.16%
-5.70%
-24.72%
-29.58%
-37.14%
-42.83%
37.900
-1.380
-3.51%
6.17
105.16K
4.05M
22.92B
604.80M
6.14
0.06
87.880
36.471
0.00
0.00
-2.85%
-7.06%
-9.76%
-11.96%
-34.74%
-46.39%
-36.30%
96.400
-1.600
-1.63%
6.42
77.83K
7.43M
22.87B
237.27M
4.87
0.30
104.065
52.679
4.06
4.21
+0.84%
+1.52%
+5.92%
+7.45%
+53.60%
+80.80%
+61.78%
147.880
+1.960
+1.34%
7.64
132.80K
19.66M
22.84B
154.43M
3.10
39.74
158.380
118.701
1.21
0.81
+2.13%
+1.15%
+0.94%
-1.74%
+2.81%
+23.40%
+3.71%
111.420
-0.590
-0.53%
3.53
102.95K
11.50M
22.78B
204.43M
2.32
66.68
120.943
97.158
0.25
0.22
+1.08%
+3.38%
+6.17%
-3.90%
+5.04%
+11.61%
+5.98%
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.