- Thị trường/
- Cổ phiếu/
- Khối lượng bất thường
Cổ phiếu Mỹ có khối lượng giao dịch bất thường
Phát hiện các cổ phiếu Mỹ đang giao dịch cao hơn hoặc thấp hơn nhiều so với mức hoạt động bình thường. Sử dụng khối lượng tương đối, biến động giá, giá trị giao dịch và dữ liệu công ty để tìm hiểu biến động này.
Tất cả cổ phiếuCổ phiếu hoạt động tích cực nhấtTop cổ phiếu tăng giáTop cổ phiếu giảm giáMức cao 52 tuầnMức thấp 52 tuầnKhối lượng bất thườngCổ tức lợi suất caoCông ty có vốn hóa thị trường lớn nhất
SốTên
Khối lượng
Giá
Thay đổi
Thay đổi %
Tổng điểm
Thời gian
Doanh thu
Vốn hóa
Cổ phần
Biên độ dao động
Khối lượng %
Cao 52T
Thấp 52T
Cổ tức
Tỷ suất cổ tức
5Ng
10Ng
20Ng
60Ng
120Ng
250Ng
Từ đầu năm đến nay
Danh sách theo dõi
0.00
0.669
-0.032
-4.56%
2.54
0.00
24.94M
37.28M
4.11
0.06
2.030
0.650
0.00
0.00
-10.92%
-24.49%
-24.83%
-35.67%
-36.89%
-40.27%
-38.06%
0.00
9.900
0.000
0.00%
0.00
0.00
0.00
0.00
0.20
0.02
9.940
9.860
0.00
0.00
-0.20%
-0.10%
+0.00%
-0.20%
-0.20%
-0.20%
-0.20%
0.00
10.170
0.000
0.00%
0.00
0.00
318.63M
31.33M
0.14
0.00
10.200
9.898
0.00
0.00
-0.29%
+0.00%
+0.30%
+1.40%
+1.80%
+1.70%
+1.90%
0.00
7.000
+0.060
+0.86%
6.37
0.00
28.21M
4.03M
2.69
0.00
8.900
5.500
0.00
0.00
-6.54%
-7.53%
-18.89%
-2.64%
-18.61%
-38.60%
-16.07%
0.00
2.210
-0.020
-0.90%
6.48
0.00
33.53M
15.17M
3.71
0.06
4.985
1.737
0.00
0.33
-4.74%
-11.95%
-15.24%
-4.89%
-22.85%
-29.13%
-28.27%
0.00
12.360
0.000
0.00%
6.69
0.00
263.52M
21.32M
--
--
14.630
5.460
0.00
0.00
-9.18%
+2.06%
+27.95%
+29.56%
+95.57%
+33.05%
+62.85%
0.00
16.650
+0.010
+0.06%
5.49
0.00
88.41M
5.31M
1.82
0.00
17.574
4.472
0.00
0.00
+1.83%
-0.83%
-2.35%
+4.52%
+16.60%
+233.00%
+203.39%
0.00
0.005
+0.001
+25.00%
0.00
0.00
325.95K
65.19M
--
--
7.680
0.003
0.00
0.00
-93.42%
-94.25%
-94.62%
-99.01%
-99.10%
-99.92%
-99.56%
5230
Regis Corp
RGS
0.00
29.449
+0.052
+0.18%
6.14
0.00
73.62M
2.50M
1.55
2.05
30.930
19.310
0.00
0.00
+1.58%
+2.61%
+4.99%
+7.56%
+10.05%
-1.34%
+6.12%
0.00
22.450
-0.370
-1.62%
5.56
0.00
233.93M
10.42M
4.16
0.02
27.492
19.996
0.85
3.70
-0.66%
+0.24%
+4.93%
+5.91%
-1.67%
+10.59%
+9.39%
0.00
0.076
0.000
0.00%
4.53
0.00
130.81K
28.74M
8.43
56.37
1.757
0.335
0.00
0.00
-63.12%
-67.13%
-81.91%
-88.48%
-90.55%
-88.19%
-89.71%
0.00
1.280
-0.100
-7.25%
0.00
0.00
19.81M
15.48M
3.90
0.80
2.835
0.888
0.00
0.00
+4.07%
-7.65%
-6.50%
+16.10%
+15.13%
-59.84%
-21.50%
0.00
11.216
-0.624
-5.27%
4.23
0.00
256.73M
22.89M
7.09
0.30
24.000
8.000
0.00
0.00
-2.55%
-9.55%
-34.14%
+20.60%
-8.81%
-13.72%
-3.31%
0.00
1.725
-0.065
-3.63%
4.53
0.00
39.49M
22.89M
7.01
0.03
2.410
0.935
0.00
0.00
-1.99%
-6.76%
-12.44%
+18.15%
+55.41%
+19.79%
+64.29%
0.00
10.470
+0.010
+0.10%
0.00
0.00
392.63M
37.50M
0.14
0.20
10.470
9.768
0.00
0.00
+0.29%
+0.19%
+0.34%
+1.16%
+1.65%
+2.25%
+3.41%
0.00
5.030
+0.130
+2.65%
0.00
0.00
0.00
0.00
17.36
0.10
23.990
4.132
0.00
0.00
+0.60%
-9.86%
-5.45%
-16.18%
-52.81%
-51.77%
-48.78%
0.00
2.840
-0.110
-3.73%
0.00
0.00
16.67M
5.87M
--
--
5.990
2.432
0.00
0.00
+4.80%
+1.43%
+1.43%
-0.70%
-24.67%
-65.20%
+44.16%
0.00
10.920
+0.020
+0.18%
0.00
0.00
73.16M
6.70M
0.00
0.28
11.665
10.240
0.00
0.00
+0.37%
+0.83%
+1.21%
+3.12%
+4.05%
+6.02%
+4.80%
0.00
9.740
-0.250
-2.50%
4.37
0.00
28.93M
2.97M
0.41
0.08
15.424
9.250
1.16
12.09
+1.99%
-2.11%
-10.64%
-2.03%
-8.45%
-23.83%
-7.60%
0.00
10.711
+0.001
+0.01%
0.00
0.00
108.50M
10.13M
0.46
0.01
10.855
10.110
0.00
0.00
+0.48%
+0.01%
+0.67%
+2.01%
+3.69%
+6.13%
+4.70%
5242
Qorvo Inc
QRVO
0.00
114.170
+1.960
+1.75%
6.65
0.00
10.07B
88.22M
3.85
0.37
121.090
74.920
0.00
0.00
-1.83%
-2.59%
+11.02%
+33.05%
+41.63%
+23.55%
+35.10%
0.00
33.080
+0.250
+0.76%
4.43
0.00
358.59M
10.84M
33.12
0.70
41.000
16.000
0.00
0.00
-3.98%
+2.10%
+14.07%
+41.43%
+34.47%
-90.76%
-95.06%
0.00
0.000
0.000
0.00%
0.00
0.00
6.83B
57.21M
--
--
303.000
0.540
0.00
0.00
-100.00%
-100.00%
-100.00%
-100.00%
-100.00%
-100.00%
-100.00%
0.00
10.070
+0.010
+0.10%
0.00
0.00
301.90M
29.98M
0.19
0.03
10.100
9.930
0.00
0.00
-0.30%
+0.20%
+0.20%
+1.00%
+1.21%
+1.21%
+1.21%
0.00
11.575
-0.800
-6.46%
0.00
0.00
1.74M
150.00K
11.81
0.00
21.590
10.795
0.00
0.00
-5.89%
-0.22%
-2.32%
+0.65%
+2.89%
+6.58%
+1.98%
0.00
10.010
+0.010
+0.10%
0.00
0.00
250.25M
25.00M
0.10
0.00
11.070
9.850
0.00
0.00
+0.00%
+0.20%
+0.10%
+1.21%
+1.21%
+1.21%
+1.21%
0.00
1.440
-0.040
-2.70%
4.07
0.00
5.26M
3.65M
4.19
0.06
4.988
1.160
0.00
0.00
+1.41%
+0.70%
-9.43%
-15.29%
+9.92%
-70.25%
-35.43%
0.00
9.980
+0.010
+0.10%
0.00
0.00
338.52M
33.92M
0.10
0.05
10.040
9.770
0.00
0.00
+0.05%
+0.10%
+0.15%
+0.00%
+1.53%
+1.22%
+1.22%
5250
Pitanium Ltd
PTNM
0.00
10.390
-1.730
-14.27%
0.00
0.00
239.07M
23.01M
--
--
14.790
0.980
0.00
0.00
-8.54%
+33.72%
+279.20%
+1.66%
+173.42%
+173.42%
+0.00%

