Dự báo giá EUR/JPY: Duy trì trên mức 180,50 trong bối cảnh động lực tăng giá suy yếu
- EUR/JPY có thể tìm thấy hỗ trợ chính tại đường EMA 9 ngày ở mức 179,98.
- Chỉ báo sức mạnh tương đối 14 ngày ở mức 44,44, phản ánh đà tăng yếu thay vì tình trạng quá bán.
- Rào cản chính nằm tại đường EMA 50 ngày ở mức 182,57.
EUR/JPY kéo dài đà tăng sang ngày thứ ba liên tiếp, giao dịch quanh mức 180,60 trong giờ châu Á vào thứ Ba. Phân tích kỹ thuật trên biểu đồ hàng ngày cho thấy cặp tiền tệ chéo này vẫn nằm trong một kênh giảm dần, cho thấy xu hướng giảm giá vẫn dai dẳng.
Cặp EUR/JPY đang duy trì thiên hướng giảm giá nhẹ trong ngắn hạn khi giữ dưới đường Trung bình Động Hàm mũ (EMA) 50 ngày trong khi chỉ nhỉnh hơn một chút so với đường EMA 9 ngày ngắn hơn. Vị thế này cho thấy các nhịp tăng đang bị giới hạn bởi xu hướng trung hạn, trong khi các nhịp giảm trong ngày vẫn được đệm bởi hỗ trợ động gần đó.
Chỉ báo Sức mạnh Tương đối (RSI) 14 ngày ở mức 44,44 nằm ngay dưới mốc trung tính 50, gợi ý đà tăng yếu đi thay vì tình trạng quá bán rõ rệt.
Cặp EUR/JPY có thể giảm về vùng hỗ trợ ban đầu tại đường EMA 9 ngày ở mức 179,98. Việc phá vỡ xuống dưới mức trung bình giá ngắn hạn này sẽ củng cố thiên hướng giảm giá và gây áp lực giảm lên cặp tiền tệ chéo khi hướng tới khu vực quanh biên dưới của kênh giảm dần tại 177,30, sau đó là mức thấp gần 11 tháng ở 175,70, được ghi nhận vào tháng 11 năm 2025.
Ở chiều tăng, cặp EUR/JPY có thể tăng lên đường EMA 50 ngày ở mức 182,57. Kháng cự tiếp theo nằm tại biên trên của kênh giảm dần quanh mức 185,00, sau đó là mức đỉnh mọi thời đại 187,95 được thiết lập vào ngày 17 tháng 4.
(Phân tích kỹ thuật của bài viết này được thực hiện với sự hỗ trợ của một công cụ AI. Tìm hiểu thêm.)
Giá euro hôm nay
Bảng bên dưới hiển thị tỷ lệ phần trăm thay đổi của Đồng Euro (EUR) so với các loại tiền tệ chính được liệt kê hôm nay. Đồng Euro mạnh nhất so với Đồng Yên Nhật.
| USD | EUR | GBP | JPY | CAD | AUD | NZD | CHF | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USD | -0.04% | -0.05% | 0.08% | -0.00% | 0.00% | -0.24% | -0.07% | |
| EUR | 0.04% | -0.01% | 0.14% | 0.05% | 0.05% | -0.19% | -0.02% | |
| GBP | 0.05% | 0.00% | 0.11% | 0.03% | 0.05% | -0.19% | -0.01% | |
| JPY | -0.08% | -0.14% | -0.11% | -0.08% | -0.06% | -0.33% | -0.12% | |
| CAD | 0.00% | -0.05% | -0.03% | 0.08% | 0.02% | -0.23% | -0.04% | |
| AUD | -0.00% | -0.05% | -0.05% | 0.06% | -0.02% | -0.25% | -0.06% | |
| NZD | 0.24% | 0.19% | 0.19% | 0.33% | 0.23% | 0.25% | 0.20% | |
| CHF | 0.07% | 0.02% | 0.01% | 0.12% | 0.04% | 0.06% | -0.20% |
Bản đồ nhiệt hiển thị phần trăm thay đổi của các loại tiền tệ chính so với nhau. Đồng tiền cơ sở được chọn từ cột bên trái, và đồng tiền định giá được chọn từ hàng trên cùng. Ví dụ: nếu bạn chọn Đồng Euro từ cột bên trái và di chuyển dọc theo đường ngang sang Đô la Mỹ, phần trăm thay đổi được hiển thị trong ô sẽ đại diện cho EUR (đồng tiền cơ sở)/USD (đồng tiền định giá).
Bài viết đề xuất













Bình luận (0)
Nhấn vào nút $ , nhập ký hiệu, và chọn để liên kết với một cổ phiếu, ETF, hoặc mã khác.