Dự báo giá GBP/JPY: Mô hình sao hôm tối đưa 207,00 trở lại tầm ngắm
- GBP/JPY thoái lui sau khi không thể duy trì đà tăng trên 209,00.
- RSI giảm giá tiến gần vùng quá bán khi đà bán mạnh lên.
- Phá vỡ xuống dưới 207,10 sẽ mở ra mức 206,73 và 205,00 tiếp theo.
GBP/JPY đảo chiều và mất khoảng 0,39% vào thứ Năm khi khẩu vị rủi ro cải thiện, trong khi các nhà giao dịch chờ đợi khả năng BoJ tăng lãi suất vào cuối phiên thứ Sáu. Cặp tiền tệ chéo này giao dịch ở mức 208,32 sau khi chạm mức cao 209,19.
Dự báo giá GBP/JPY: Triển vọng kỹ thuật
Diễn biến giá cho thấy khả năng hình thành mô hình ‘sao hôm’, một mô hình nến giảm giá, đồng nghĩa với việc bên bán đang kéo cặp GBP/JPY xuống thấp hơn để kiểm tra các mức đáy trong năm. Động lượng, được đo bằng Chỉ báo sức mạnh tương đối (RSI), đang giảm giá và sắp một lần nữa chuyển sang vùng quá bán, cho thấy đà giảm giá đang gia tăng.
Tuy nhiên, hỗ trợ đầu tiên của GBP/JPY là mức đáy dao động ngày 8 tháng 9 tại 207,10. Một khi bị xuyên thủng, điều này sẽ nối lại cấu trúc xu hướng giảm với các đỉnh thấp hơn và đáy thấp hơn, đưa mức thấp trong ngày (LOD) ngày 16 tháng 12 năm 2025 tại 206,73 vào tầm ngắm, trước khi cặp tiền tệ chéo lao xuống mốc tâm lý 205,00.
Mặt khác, nếu GBP/JPY tăng lên trên mức đỉnh ngày 16 tháng 9 tại 209,47, thì khả năng tiến tới 210,00 sẽ được đặt ra. Nếu tiếp tục mạnh lên, vùng quan tâm tiếp theo sẽ là mức đỉnh dao động ngày 4 tháng 9 tại 211,82, sát mốc 212,00.
Biểu đồ giá GBP/JPY – Hàng ngày

Giá yên Nhật hôm nay
Bảng bên dưới hiển thị tỷ lệ phần trăm thay đổi của Đồng Yên Nhật (JPY) so với các loại tiền tệ chính được liệt kê hôm nay. Đồng Yên Nhật mạnh nhất so với Bảng Anh.
| USD | EUR | GBP | JPY | CAD | AUD | NZD | CHF | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USD | -0.11% | 0.19% | -0.22% | 0.02% | -0.32% | -0.35% | -0.18% | |
| EUR | 0.11% | 0.30% | -0.09% | 0.13% | -0.23% | -0.21% | -0.05% | |
| GBP | -0.19% | -0.30% | -0.38% | -0.16% | -0.52% | -0.51% | -0.32% | |
| JPY | 0.22% | 0.09% | 0.38% | 0.18% | -0.11% | -0.16% | 0.02% | |
| CAD | -0.02% | -0.13% | 0.16% | -0.18% | -0.32% | -0.35% | -0.15% | |
| AUD | 0.32% | 0.23% | 0.52% | 0.11% | 0.32% | -0.00% | 0.15% | |
| NZD | 0.35% | 0.21% | 0.51% | 0.16% | 0.35% | 0.00% | 0.21% | |
| CHF | 0.18% | 0.05% | 0.32% | -0.02% | 0.15% | -0.15% | -0.21% |
Bản đồ nhiệt hiển thị phần trăm thay đổi của các loại tiền tệ chính so với nhau. Đồng tiền cơ sở được chọn từ cột bên trái, và đồng tiền định giá được chọn từ hàng trên cùng. Ví dụ: nếu bạn chọn Đồng Yên Nhật từ cột bên trái và di chuyển dọc theo đường ngang sang Đô la Mỹ, phần trăm thay đổi được hiển thị trong ô sẽ đại diện cho JPY (đồng tiền cơ sở)/USD (đồng tiền định giá).
Bài viết đề xuất













Bình luận (0)
Nhấn vào nút $ , nhập ký hiệu, và chọn để liên kết với một cổ phiếu, ETF, hoặc mã khác.