Dự báo giá EUR/JPY: Mô hình nến spinning top cảnh báo phe đầu cơ giá lên gần 180,00
- EUR/JPY tạo hai mẫu nến spinning tops liên tiếp gần mức kháng cự 180,00.
- RSI quay đầu giảm khi bên bán giành lại động lượng ngắn hạn.
- Phá vỡ xuống dưới 178,71 sẽ mở ra mức 177,85 và 175,70 tiếp theo.
EUR/JPY giảm khoảng 0,08% vào thứ Năm, hình thành hai mẫu nến spinning tops liên tiếp gần khu vực 180,00, đỉnh của một biên độ tích lũy được giới hạn ở phía dưới bởi 178,00. Tại thời điểm viết bài, cặp tiền tệ chéo giao dịch ở mức 179,02, thấp hơn giá mở cửa.
Dự báo giá EUR/JPY: Triển vọng kỹ thuật
Việc hình thành hai mẫu spinning tops cho thấy bên mua đã gặp một vùng kiệt sức, hàm ý rằng cặp tiền tệ chéo có thể gặp khó khăn trong việc ghi nhận một nhịp tăng. Động lượng, được đo bằng Chỉ báo sức mạnh tương đối (RSI), cho thấy bên bán đang tham gia, khi chỉ báo này dự kiến sẽ quay về vùng quá bán lần thứ ba trong tháng 9.
Để tiếp diễn xu hướng giảm giá, EUR/JPY cần xuyên thủng mức thấp ngày 16 tháng 9 tại 178,71. Bên dưới khu vực này là mức thấp ngày 14 tháng 9 tại 177,85, sau đó là mức thấp ngày 5 tháng 11 năm 2025 tại 175,70, tiếp theo là 175,00.
Mặt khác, để nối lại đà tăng giá, EUR/JPY cần leo lên trên 180,00 trước khi thách thức mức kháng cự quan trọng tiếp theo, đường trung bình động giản đơn (SMA) 50 ngày tại 183,58.
Biểu đồ giá EUR/JPY – Hàng ngày

Giá yên Nhật Tuần này
Bảng bên dưới hiển thị tỷ lệ phần trăm thay đổi của Đồng Yên Nhật (JPY) so với các loại tiền tệ chính được liệt kê tuần này. Đồng Yên Nhật mạnh nhất so với Đồng Yên Nhật.
| USD | EUR | GBP | JPY | CAD | AUD | NZD | CHF | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USD | 1.06% | 1.27% | 1.56% | 0.90% | 0.74% | 1.47% | 1.03% | |
| EUR | -1.06% | 0.19% | 0.47% | -0.16% | -0.31% | 0.42% | -0.06% | |
| GBP | -1.27% | -0.19% | 0.29% | -0.35% | -0.50% | 0.23% | -0.27% | |
| JPY | -1.56% | -0.47% | -0.29% | -0.66% | -0.84% | -0.11% | -0.58% | |
| CAD | -0.90% | 0.16% | 0.35% | 0.66% | -0.13% | 0.62% | 0.07% | |
| AUD | -0.74% | 0.31% | 0.50% | 0.84% | 0.13% | 0.73% | 0.27% | |
| NZD | -1.47% | -0.42% | -0.23% | 0.11% | -0.62% | -0.73% | -0.50% | |
| CHF | -1.03% | 0.06% | 0.27% | 0.58% | -0.07% | -0.27% | 0.50% |
Bản đồ nhiệt hiển thị phần trăm thay đổi của các loại tiền tệ chính so với nhau. Đồng tiền cơ sở được chọn từ cột bên trái, và đồng tiền định giá được chọn từ hàng trên cùng. Ví dụ: nếu bạn chọn Đồng Yên Nhật từ cột bên trái và di chuyển dọc theo đường ngang sang Đô la Mỹ, phần trăm thay đổi được hiển thị trong ô sẽ đại diện cho JPY (đồng tiền cơ sở)/USD (đồng tiền định giá).
Bài viết đề xuất













Bình luận (0)
Nhấn vào nút $ , nhập ký hiệu, và chọn để liên kết với một cổ phiếu, ETF, hoặc mã khác.