Dự báo giá GBP/JPY: Bật tăng trở lại trên mức 207,00 khi rủi ro quá bán giảm bớt
- GBP/JPY phục hồi khi chỉ số RSI thoát khỏi vùng quá bán.
- Việc vượt lên trên 209,58 có thể mở lại đường hướng tới 210,00.
- Phe mua cần giành lại mức 213,22 để thách thức xu hướng giảm giá chủ đạo.
GBP/JPY tăng nhẹ khoảng 0,29% vào thứ Ba, bất chấp tâm lý chấp nhận rủi ro đang suy giảm do các diễn biến địa chính trị đẩy lợi suất trái phiếu toàn cầu tăng cao trong bối cảnh lo ngại về lạm phát. Tại thời điểm viết bài, cặp tiền này đang giao dịch ở mức 209,02 sau khi bật tăng từ mức đáy trong ngày là 208,25.
Dự báo giá GBP/JPY: Triển vọng kỹ thuật
Diễn biến giá trên biểu đồ ngày cho thấy cặp tỷ giá đang trong xu hướng giảm sau hai đợt can thiệp vào thị trường ngoại hối. Điều này đã khiến GBP/JPY lao dốc từ vùng đỉnh năm gần mức 220,00 xuống mức giá hiện tại, với mức giảm hơn 1.300 pip.
Chỉ số Sức mạnh Tương đối (RSI) vẫn duy trì tín hiệu giảm, mặc dù động lượng đã nghiêng nhẹ về phía tăng sau khi chỉ số này vượt từ dưới mức 30 lên gần mức 34. Do đó, trong ngắn hạn, GBP/JPY có thể hướng lên cao hơn và thách thức các mức kháng cự quan trọng.
Nếu GBP/JPY vượt qua mức thấp nhất ngày 3 tháng 8 là 209,58, nó sẽ mở ra cơ hội kiểm tra 210,00. Mặc dù đây là tín hiệu tích cực cho phe mua, nhưng để thay đổi xu hướng, họ cần vượt qua Đường trung bình động giản đơn (SMA) 200 ngày tại mức 213,22, qua đó mở đường hướng tới mốc 215,00.
Biểu đồ giá GBP/JPY hàng ngày

Giá yên Nhật hôm nay
Bảng bên dưới hiển thị tỷ lệ phần trăm thay đổi của Đồng Yên Nhật (JPY) so với các loại tiền tệ chính được liệt kê hôm nay. Đồng Yên Nhật mạnh nhất so với Đồng Yên Nhật.
| USD | EUR | GBP | JPY | CAD | AUD | NZD | CHF | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USD | 0.06% | 0.16% | 0.50% | 0.14% | 0.12% | 0.30% | 0.16% | |
| EUR | -0.06% | 0.11% | 0.43% | 0.08% | 0.06% | 0.26% | 0.11% | |
| GBP | -0.16% | -0.11% | 0.29% | -0.05% | -0.05% | 0.13% | -0.01% | |
| JPY | -0.50% | -0.43% | -0.29% | -0.34% | -0.35% | -0.16% | -0.31% | |
| CAD | -0.14% | -0.08% | 0.05% | 0.34% | -0.01% | 0.18% | 0.02% | |
| AUD | -0.12% | -0.06% | 0.05% | 0.35% | 0.01% | 0.19% | 0.03% | |
| NZD | -0.30% | -0.26% | -0.13% | 0.16% | -0.18% | -0.19% | -0.14% | |
| CHF | -0.16% | -0.11% | 0.00% | 0.31% | -0.02% | -0.03% | 0.14% |
Bản đồ nhiệt hiển thị phần trăm thay đổi của các loại tiền tệ chính so với nhau. Đồng tiền cơ sở được chọn từ cột bên trái, và đồng tiền định giá được chọn từ hàng trên cùng. Ví dụ: nếu bạn chọn Đồng Yên Nhật từ cột bên trái và di chuyển dọc theo đường ngang sang Đô la Mỹ, phần trăm thay đổi được hiển thị trong ô sẽ đại diện cho JPY (đồng tiền cơ sở)/USD (đồng tiền định giá).
Bài viết đề xuất













Bình luận (0)
Nhấn vào nút $ , nhập ký hiệu, và chọn để liên kết với một cổ phiếu, ETF, hoặc mã khác.