Dự báo giá GBP/JPY: Người bán nhắm đến việc phá vỡ dưới đường SMA 100 ngày
- GBP/JPY thử nghiệm đường trung bình động giản đơn (SMA) 100 ngày khi động lực của đồng Yên cải thiện.
- RSI gần 42 cho thấy người bán vẫn giữ quyền kiểm soát ngắn hạn.
- Phá vỡ dưới mức 212,79 sẽ lộ mức hỗ trợ 211,26 và 210,45.
GBP/JPY giảm trong phiên giao dịch Bắc Mỹ vào thứ Năm, giảm 0,21% khi đồng bảng Anh suy yếu, mặc dù Ngân hàng trung ương Anh (BoE) giữ nguyên lãi suất. Tại thời điểm viết bài, cặp tiền này giao dịch ở mức 213,11 sau khi đạt đỉnh gần 214,06.
Dự báo giá GBP/JPY: Triển vọng kỹ thuật
Từ góc độ hành động giá, GBP/JPY có xu hướng trung lập, mặc dù trong vài ngày giao dịch gần đây, đồng Yên đã có dấu hiệu phục hồi, đẩy cặp tiền này thử nghiệm mức hỗ trợ quan trọng tại đường trung bình động giản đơn (SMA) 100 ngày ở mức 212,79.
Chỉ báo sức mạnh tương đối (RSI) cho thấy động lực nghiêng về phía giảm tiếp tục, với chỉ số hướng xuống mức 41,68. Do đó, GBP/JPY có thể tiếp tục giảm nhẹ.
Nếu GBP/JPY phá vỡ rõ ràng đường SMA 199 ngày, mức hỗ trợ tiếp theo sẽ là mức thấp hàng ngày ngày 18 tháng 5 ở 211,26. Dưới đó là mức thấp dao động ngày 30 tháng 4 ở 210,45, trước khi cặp tiền hướng tới đường SMA 200 ngày tại 209,32.
Mặt khác, GBP/JPY phải vượt qua đường SMA 50 ngày ở mức 214,25 để cho phép người mua thử thách mốc 215,00. Tiếp theo, khu vực quan tâm là mốc 216,00.
Biểu đồ giá GBP/JPY – Hàng ngày

Giá yên Nhật Tuần này
Bảng bên dưới hiển thị tỷ lệ phần trăm thay đổi của Đồng Yên Nhật (JPY) so với các loại tiền tệ chính được liệt kê tuần này. Đồng Yên Nhật mạnh nhất so với Bảng Anh.
| USD | EUR | GBP | JPY | CAD | AUD | NZD | CHF | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USD | 1.01% | 1.58% | 0.74% | 1.03% | 0.40% | 1.26% | 1.02% | |
| EUR | -1.01% | 0.53% | -0.24% | 0.00% | -0.63% | 0.25% | 0.00% | |
| GBP | -1.58% | -0.53% | -0.96% | -0.51% | -1.16% | -0.27% | -0.52% | |
| JPY | -0.74% | 0.24% | 0.96% | 0.27% | -0.35% | 0.55% | 0.26% | |
| CAD | -1.03% | -0.01% | 0.51% | -0.27% | -0.66% | 0.29% | -0.01% | |
| AUD | -0.40% | 0.63% | 1.16% | 0.35% | 0.66% | 0.89% | 0.64% | |
| NZD | -1.26% | -0.25% | 0.27% | -0.55% | -0.29% | -0.89% | -0.25% | |
| CHF | -1.02% | -0.00% | 0.52% | -0.26% | 0.00% | -0.64% | 0.25% |
Bản đồ nhiệt hiển thị phần trăm thay đổi của các loại tiền tệ chính so với nhau. Đồng tiền cơ sở được chọn từ cột bên trái, và đồng tiền định giá được chọn từ hàng trên cùng. Ví dụ: nếu bạn chọn Đồng Yên Nhật từ cột bên trái và di chuyển dọc theo đường ngang sang Đô la Mỹ, phần trăm thay đổi được hiển thị trong ô sẽ đại diện cho JPY (đồng tiền cơ sở)/USD (đồng tiền định giá).
Bài viết đề xuất














Bình luận (0)
Nhấn vào nút $ , nhập ký hiệu, và chọn để liên kết với một cổ phiếu, ETF, hoặc mã khác.