
EUR/USD giảm ngay cả khi đồng Đô la đã giảm bớt một số mức tăng trước đó vào thứ Sáu do dữ liệu kinh tế Mỹ mạnh mẽ trong tuần, điều này đã cải thiện triển vọng cho thị trường lao động. Điều này đã giảm bớt khả năng cắt giảm thêm của Cục Dự trữ Liên bang, một động lực cho đồng bạc xanh. Cặp tiền này giao dịch ở mức 1,1599, giảm 0,08%.
Đồng tiền chung có khả năng kết thúc tuần một cách tiêu cực, sau khi số đơn xin trợ cấp thất nghiệp mạnh mẽ được công bố vào thứ Năm. Điều này, cùng với sự gia tăng lạm phát nhà máy và sự do dự của Tổng thống Mỹ Trump trong việc đề cử Kevin Hassett làm Chủ tịch Fed, đã đẩy lãi suất trái phiếu Mỹ tăng cao và kỳ vọng về việc cắt giảm thêm của Fed giảm xuống.
Do đó, đồng Đô la đã phục hồi. Bộ trưởng Tài chính Mỹ Scott Bessent cho biết quyết định về Chủ tịch Fed sẽ được công bố trước Davos và Thống đốc Stephen Miran có thể tiếp tục tại ngân hàng trung ương sau ngày 31 tháng 1.
Vào thứ Sáu, một số quan chức Cục Dự trữ Liên bang đã phát biểu, dẫn đầu là Phó Chủ tịch Philip Jefferson, Thống đốc Michelle Bowman và Thống đốc Fed Boston Susan Collins. Ngoại trừ Bowman ủng hộ việc cắt giảm lãi suất thêm, Jefferson và Collins cho rằng chính sách hiện tại đang ở vị trí tốt.
Về dữ liệu, sản xuất công nghiệp của Mỹ tăng 0,4% trong tháng 12, vượt qua ước tính giảm xuống 0,1%, theo thông báo của Cục Dự trữ Liên bang.
Tại châu Âu, lịch công bố vẫn nhẹ với việc công bố lạm phát của Đức, đạt mục tiêu 2% của Ngân hàng Trung ương Châu Âu (ECB) so với cùng kỳ năm trước trong tháng 12.
Bảng bên dưới hiển thị tỷ lệ phần trăm thay đổi của Đồng Euro (EUR) so với các loại tiền tệ chính được liệt kê tuần này. Đồng Euro mạnh nhất so với Đồng Euro.
| USD | EUR | GBP | JPY | CAD | AUD | NZD | CHF | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USD | 0.29% | 0.13% | -0.03% | 0.00% | -0.05% | -0.40% | 0.29% | |
| EUR | -0.29% | -0.16% | -0.26% | -0.29% | -0.34% | -0.69% | -0.00% | |
| GBP | -0.13% | 0.16% | -0.13% | -0.13% | -0.18% | -0.53% | 0.15% | |
| JPY | 0.03% | 0.26% | 0.13% | 0.02% | -0.04% | -0.39% | 0.31% | |
| CAD | -0.00% | 0.29% | 0.13% | -0.02% | -0.08% | -0.41% | 0.29% | |
| AUD | 0.05% | 0.34% | 0.18% | 0.04% | 0.08% | -0.35% | 0.34% | |
| NZD | 0.40% | 0.69% | 0.53% | 0.39% | 0.41% | 0.35% | 0.69% | |
| CHF | -0.29% | 0.00% | -0.15% | -0.31% | -0.29% | -0.34% | -0.69% |
Bản đồ nhiệt hiển thị phần trăm thay đổi của các loại tiền tệ chính so với nhau. Đồng tiền cơ sở được chọn từ cột bên trái, và đồng tiền định giá được chọn từ hàng trên cùng. Ví dụ: nếu bạn chọn Đồng Euro từ cột bên trái và di chuyển dọc theo đường ngang sang Đô la Mỹ, phần trăm thay đổi được hiển thị trong ô sẽ đại diện cho EUR (đồng tiền cơ sở)/USD (đồng tiền định giá).

EUR/USD vẫn trong giai đoạn tích lũy, mặc dù đã giảm xuống dưới 1,1600 để ghi nhận mức thấp nhất trong năm tại 1,1593 trước khi phục hồi trở lại trên mức này. Mặc dù có sự phục hồi, động lực giảm vẫn tồn tại, với Chỉ báo sức mạnh tương đối (RSI) giữ dưới mốc trung lập 50—một dấu hiệu cho thấy người bán vẫn đang kiểm soát.
Để kịch bản giảm giá tiếp tục, cần có một sự phá vỡ mới dưới Đường trung bình động đơn giản (SMA) 200 ngày ở mức 1,1582. Một động thái quyết định dưới mức đó sẽ là 1,1500, tiếp theo là một sự giảm sâu hơn về mức thấp vào ngày 1 tháng 8 tại 1,1391.
Về phía tăng, người mua cần phải lấy lại 1,1600 để giảm áp lực giảm. Một đợt tăng bền vững trên 1,1650 sẽ mở ra 1,1700 và 1,1750.
Euro là đồng tiền của 19 quốc gia Liên minh châu Âu thuộc Khu vực đồng tiền chung châu Âu. Đây là đồng tiền được giao dịch nhiều thứ hai trên thế giới sau Đô la Mỹ. Năm 2022, đồng tiền này chiếm 31% tổng số giao dịch ngoại hối, với doanh thu trung bình hàng ngày là hơn 2,2 nghìn tỷ đô la một ngày. EUR/USD là cặp tiền tệ được giao dịch nhiều nhất trên thế giới, chiếm ước tính 30% tổng số giao dịch, tiếp theo là EUR/JPY (4%), EUR/GBP (3%) và EUR/AUD (2%).
Ngân hàng Trung ương Châu Âu (ECB) tại Frankfurt, Đức, là ngân hàng dự trữ của Khu vực đồng tiền chung châu Âu. ECB thiết lập lãi suất và quản lý chính sách tiền tệ. Nhiệm vụ chính của ECB là duy trì sự ổn định giá cả, nghĩa là kiểm soát lạm phát hoặc kích thích tăng trưởng. Công cụ chính của ECB là tăng hoặc giảm lãi suất. Lãi suất tương đối cao - hoặc kỳ vọng lãi suất cao hơn - thường sẽ có lợi cho đồng Euro và ngược lại. Hội đồng quản lý ECB đưa ra quyết định về chính sách tiền tệ tại các cuộc họp được tổ chức tám lần một năm. Các quyết định được đưa ra bởi người đứng đầu các ngân hàng quốc gia Khu vực đồng tiền chung châu Âu và sáu thành viên thường trực, bao gồm Thống đốc ECB, Christine Lagarde.
Dữ liệu lạm phát của Khu vực đồng tiền chung châu Âu, được đo bằng Chỉ số giá tiêu dùng đã cân đối (HICP), là một phép đo kinh tế quan trọng đối với đồng Euro. Nếu lạm phát tăng cao hơn dự kiến, đặc biệt là nếu vượt quá mục tiêu 2% của ECB, ECB buộc phải tăng lãi suất để đưa lạm phát trở lại tầm kiểm soát. Lãi suất tương đối cao so với các mức lãi suất tương đương thường có lợi cho đồng Euro, vì khiến khu vực này trở nên hấp dẫn hơn như một nơi để các nhà đầu tư toàn cầu gửi tiền.
Dữ liệu công bố đánh giá sức khỏe của nền kinh tế và có thể tác động đến đồng Euro. Các chỉ số như GDP, PMI sản xuất và dịch vụ, việc làm và khảo sát tâm lý người tiêu dùng đều có thể ảnh hưởng đến hướng đi của đồng tiền chung. Một nền kinh tế mạnh mẽ là điều tốt cho đồng Euro. Nó không chỉ thu hút nhiều đầu tư nước ngoài hơn mà còn có thể khuyến khích Ngân hàng Trung ương châu Âu (ECB) tăng lãi suất, điều này sẽ trực tiếp củng cố đồng Euro. Nếu không, nếu dữ liệu kinh tế yếu, đồng Euro có khả năng giảm. Dữ liệu kinh tế của bốn nền kinh tế lớn nhất trong khu vực đồng euro (Đức, Pháp, Ý và Tây Ban Nha) đặc biệt quan trọng vì chúng chiếm 75% nền kinh tế của Khu vực đồng euro.
Một dữ liệu quan trọng khác được công bố cho đồng Euro là Cán cân thương mại. Chỉ số này đo lường sự khác biệt giữa số tiền một quốc gia kiếm được từ xuất khẩu và số tiền quốc gia đó chi cho nhập khẩu trong một khoảng thời gian nhất định. Nếu một quốc gia sản xuất hàng xuất khẩu được săn đón nhiều thì đồng tiền của quốc gia đó sẽ tăng giá trị hoàn toàn từ nhu cầu bổ sung được tạo ra từ những người mua nước ngoài muốn mua những hàng hóa này. Do đó, Cán cân thương mại ròng dương sẽ củng cố đồng tiền và ngược lại đối với cán cân âm.