
USD/CAD giảm nhẹ sau ba ngày tăng, giao dịch quanh mức 1,3890 trong giờ giao dịch châu Âu vào thứ Sáu. Phân tích kỹ thuật của biểu đồ hàng ngày cho thấy cặp tiền này vẫn nằm trong mô hình kênh tăng dần, cho thấy xu hướng tăng giá liên tục. Chỉ báo sức mạnh tương đối (RSI) trong 14 ngày ở mức 60 là tăng giá và không bị quá mua. RSI trên đường giữa 50 giữ cho các đợt giảm không sâu.
Đường trung bình động hàm mũ (EMA) chín ngày đã tăng lên và hiện đứng trên đường EMA 50 ngày, với giá giữ trên cả hai, duy trì xu hướng tăng. Đường EMA 50 ngày đang phẳng sau một thời gian giảm kéo dài, cho thấy áp lực giảm đang giảm dần.
Miễn là cặp USD/CAD giữ trên các đường trung bình ngắn hạn, xu hướng sẽ vẫn nghiêng về việc kiểm tra mức kháng cự phía trên tại ranh giới trên của kênh tăng dần xung quanh 1,3970, tiếp theo là mức cao nhất trong bảy tuần là 1,4014, đạt được vào ngày 2 tháng 12.
Các đợt điều chỉnh sẽ tìm thấy hỗ trợ ban đầu tại đường EMA chín ngày đang tăng 1,3864 và tại đường EMA 50 ngày ở mức 1,3853. Việc giảm xuống dưới các đường trung bình sẽ làm chậm đà tăng và chuyển rủi ro về phía ranh giới dưới của kênh tăng dần xung quanh 1,3790. Việc phá vỡ dưới kênh sẽ làm yếu đi xu hướng tăng và tạo áp lực giảm lên cặp USD/CAD để kiểm tra mức thấp nhất trong năm tháng là 1,3642, ghi nhận vào ngày 26 tháng 12.

(Phân tích kỹ thuật của câu chuyện này được viết với sự trợ giúp của một công cụ AI.)
Bảng bên dưới hiển thị tỷ lệ phần trăm thay đổi của Đô la Canada (CAD) so với các loại tiền tệ chính được liệt kê hôm nay. Đô la Canada mạnh nhất so với Đô la Mỹ.
| USD | EUR | GBP | JPY | CAD | AUD | NZD | CHF | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USD | -0.06% | -0.07% | -0.25% | -0.03% | -0.05% | -0.34% | -0.14% | |
| EUR | 0.06% | -0.01% | -0.20% | 0.03% | 0.00% | -0.27% | -0.08% | |
| GBP | 0.07% | 0.01% | -0.19% | 0.04% | 0.02% | -0.26% | -0.07% | |
| JPY | 0.25% | 0.20% | 0.19% | 0.25% | 0.21% | -0.08% | 0.12% | |
| CAD | 0.03% | -0.03% | -0.04% | -0.25% | -0.04% | -0.32% | -0.12% | |
| AUD | 0.05% | -0.01% | -0.02% | -0.21% | 0.04% | -0.29% | -0.09% | |
| NZD | 0.34% | 0.27% | 0.26% | 0.08% | 0.32% | 0.29% | 0.20% | |
| CHF | 0.14% | 0.08% | 0.07% | -0.12% | 0.12% | 0.09% | -0.20% |
Bản đồ nhiệt hiển thị phần trăm thay đổi của các loại tiền tệ chính so với nhau. Đồng tiền cơ sở được chọn từ cột bên trái, và đồng tiền định giá được chọn từ hàng trên cùng. Ví dụ: nếu bạn chọn Đô la Canada từ cột bên trái và di chuyển dọc theo đường ngang sang Đô la Mỹ, phần trăm thay đổi được hiển thị trong ô sẽ đại diện cho CAD (đồng tiền cơ sở)/USD (đồng tiền định giá).