
EUR/USD đã giảm xuống mức thấp nhất trong năm dưới 1,1600 vào thứ Năm, nhờ dữ liệu kinh tế vững chắc ở Mỹ và sức mạnh đồng Đô la Mỹ rộng rãi. Khẩu vị của các nhà giao dịch đã cải thiện do Trump điều chỉnh ngôn từ về Iran, trong khi dữ liệu ở khu vực đồng euro không đủ sức hỗ trợ đồng tiền chung. Cặp tiền này giao dịch ở mức 1,1605, giảm 0,35%.
Phố Wall đã kết thúc phiên giao dịch với mức tăng, phản ánh khẩu vị rủi ro. Lợi nhuận khả quan của Taiwan Semiconductor Manufacturing Co. (TSMC) đã đẩy các chỉ số chứng khoán Mỹ lên cao, trong khi đồng Đô la được hỗ trợ bởi một báo cáo việc làm vững chắc.
Số người Mỹ nộp đơn xin trợ cấp thất nghiệp đã giảm xuống dưới mức dự đoán và báo cáo của tuần trước. Báo cáo đó và các bài phát biểu của các quan chức Cục Dự trữ Liên bang đã khiến các nhà đầu tư cắt giảm cược về việc cắt giảm lãi suất của Fed vào năm 2026.
Thị trường tiền tệ đã định giá 46 điểm cơ bản cho việc cắt giảm, giảm từ 52 trong phiên mở cửa thứ Năm, theo công cụ xác suất lãi suất của Prime Market Terminal.
Hơn nữa, các nhà giao dịch đã tiếp nhận các bài phát biểu của các Chủ tịch Fed khu vực Schmid, Daly, Paulson, Barkin, Bostic và Thống đốc Fed Michael Barr.
Tại châu Âu, lịch kinh tế khá ít ỏi với việc công bố báo cáo sản xuất công nghiệp khu vực đồng euro trong tháng 11 và dữ liệu lạm phát ở Pháp và Tây Ban Nha, cả hai đều là số liệu cho tháng 12.
Lịch kinh tế khu vực đồng euro sẽ có lạm phát ở Đức và Ý. Tại Mỹ, các nhà đầu tư sẽ tiếp nhận các số liệu sản xuất công nghiệp cho tháng 12, cùng với sự tiếp diễn của các bài phát biểu từ Fed.
Bảng bên dưới hiển thị tỷ lệ phần trăm thay đổi của Đồng Euro (EUR) so với các loại tiền tệ chính được liệt kê tuần này. Đồng Euro mạnh nhất so với Đồng Yên Nhật.
| USD | EUR | GBP | JPY | CAD | AUD | NZD | CHF | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USD | 0.21% | 0.14% | 0.29% | -0.16% | -0.25% | -0.24% | 0.32% | |
| EUR | -0.21% | -0.07% | 0.15% | -0.36% | -0.46% | -0.38% | 0.12% | |
| GBP | -0.14% | 0.07% | 0.19% | -0.30% | -0.40% | -0.35% | 0.18% | |
| JPY | -0.29% | -0.15% | -0.19% | -0.48% | -0.56% | -0.55% | -0.01% | |
| CAD | 0.16% | 0.36% | 0.30% | 0.48% | -0.11% | -0.07% | 0.48% | |
| AUD | 0.25% | 0.46% | 0.40% | 0.56% | 0.11% | 0.03% | 0.55% | |
| NZD | 0.24% | 0.38% | 0.35% | 0.55% | 0.07% | -0.03% | 0.53% | |
| CHF | -0.32% | -0.12% | -0.18% | 0.00% | -0.48% | -0.55% | -0.53% |
Bản đồ nhiệt hiển thị phần trăm thay đổi của các loại tiền tệ chính so với nhau. Đồng tiền cơ sở được chọn từ cột bên trái, và đồng tiền định giá được chọn từ hàng trên cùng. Ví dụ: nếu bạn chọn Đồng Euro từ cột bên trái và di chuyển dọc theo đường ngang sang Đô la Mỹ, phần trăm thay đổi được hiển thị trong ô sẽ đại diện cho EUR (đồng tiền cơ sở)/USD (đồng tiền định giá).
EUR/USD đang tích lũy, nhưng đã nhanh chóng vượt qua 1,1600 để đạt mức thấp nhất từ đầu năm đến nay (YTD) là 1,1593, trước khi phục hồi về mức 1,1600. Động lực tiếp tục ủng hộ bên bán như được thể hiện bởi Chỉ báo sức mạnh tương đối (RSI), vẫn dưới mức trung lập 50, cho thấy bên bán đang chiếm ưu thế.
Để tiếp tục xu hướng giảm, bên bán phải vượt qua 1,1600, điều này sẽ đưa đường trung bình động 200 ngày ở mức 1,1582 vào cuộc chơi. Một sự phá vỡ rõ ràng dưới mức đó sẽ làm lộ ra 1,1500, trước khi có một động thái sâu hơn hướng tới mức thấp ngày 1 tháng 8 ở 1,1391.
Về phía tăng, một sự phá vỡ quyết định trên 1,1700 sẽ mở đường cho mốc 1,1750. Một động thái bền vững vượt qua khu vực đó sẽ chuyển trọng tâm sang rào cản 1,1800.

Euro là đồng tiền của 19 quốc gia Liên minh châu Âu thuộc Khu vực đồng tiền chung châu Âu. Đây là đồng tiền được giao dịch nhiều thứ hai trên thế giới sau Đô la Mỹ. Năm 2022, đồng tiền này chiếm 31% tổng số giao dịch ngoại hối, với doanh thu trung bình hàng ngày là hơn 2,2 nghìn tỷ đô la một ngày. EUR/USD là cặp tiền tệ được giao dịch nhiều nhất trên thế giới, chiếm ước tính 30% tổng số giao dịch, tiếp theo là EUR/JPY (4%), EUR/GBP (3%) và EUR/AUD (2%).
Ngân hàng Trung ương Châu Âu (ECB) tại Frankfurt, Đức, là ngân hàng dự trữ của Khu vực đồng tiền chung châu Âu. ECB thiết lập lãi suất và quản lý chính sách tiền tệ. Nhiệm vụ chính của ECB là duy trì sự ổn định giá cả, nghĩa là kiểm soát lạm phát hoặc kích thích tăng trưởng. Công cụ chính của ECB là tăng hoặc giảm lãi suất. Lãi suất tương đối cao - hoặc kỳ vọng lãi suất cao hơn - thường sẽ có lợi cho đồng Euro và ngược lại. Hội đồng quản lý ECB đưa ra quyết định về chính sách tiền tệ tại các cuộc họp được tổ chức tám lần một năm. Các quyết định được đưa ra bởi người đứng đầu các ngân hàng quốc gia Khu vực đồng tiền chung châu Âu và sáu thành viên thường trực, bao gồm Thống đốc ECB, Christine Lagarde.
Dữ liệu lạm phát của Khu vực đồng tiền chung châu Âu, được đo bằng Chỉ số giá tiêu dùng đã cân đối (HICP), là một phép đo kinh tế quan trọng đối với đồng Euro. Nếu lạm phát tăng cao hơn dự kiến, đặc biệt là nếu vượt quá mục tiêu 2% của ECB, ECB buộc phải tăng lãi suất để đưa lạm phát trở lại tầm kiểm soát. Lãi suất tương đối cao so với các mức lãi suất tương đương thường có lợi cho đồng Euro, vì khiến khu vực này trở nên hấp dẫn hơn như một nơi để các nhà đầu tư toàn cầu gửi tiền.
Dữ liệu công bố đánh giá sức khỏe của nền kinh tế và có thể tác động đến đồng Euro. Các chỉ số như GDP, PMI sản xuất và dịch vụ, việc làm và khảo sát tâm lý người tiêu dùng đều có thể ảnh hưởng đến hướng đi của đồng tiền chung. Một nền kinh tế mạnh mẽ là điều tốt cho đồng Euro. Nó không chỉ thu hút nhiều đầu tư nước ngoài hơn mà còn có thể khuyến khích Ngân hàng Trung ương châu Âu (ECB) tăng lãi suất, điều này sẽ trực tiếp củng cố đồng Euro. Nếu không, nếu dữ liệu kinh tế yếu, đồng Euro có khả năng giảm. Dữ liệu kinh tế của bốn nền kinh tế lớn nhất trong khu vực đồng euro (Đức, Pháp, Ý và Tây Ban Nha) đặc biệt quan trọng vì chúng chiếm 75% nền kinh tế của Khu vực đồng euro.
Một dữ liệu quan trọng khác được công bố cho đồng Euro là Cán cân thương mại. Chỉ số này đo lường sự khác biệt giữa số tiền một quốc gia kiếm được từ xuất khẩu và số tiền quốc gia đó chi cho nhập khẩu trong một khoảng thời gian nhất định. Nếu một quốc gia sản xuất hàng xuất khẩu được săn đón nhiều thì đồng tiền của quốc gia đó sẽ tăng giá trị hoàn toàn từ nhu cầu bổ sung được tạo ra từ những người mua nước ngoài muốn mua những hàng hóa này. Do đó, Cán cân thương mại ròng dương sẽ củng cố đồng tiền và ngược lại đối với cán cân âm.