
Cặp AUD/USD vẫn ổn định trong phiên giao dịch thứ hai liên tiếp, giao dịch quanh mức 0,6680 trong giờ châu Âu vào thứ Năm. Phân tích kỹ thuật trên biểu đồ hàng ngày cho thấy xu hướng tăng giá đang yếu đi khi cặp tiền này vẫn nằm dưới mẫu hình kênh tăng.
Chỉ báo sức mạnh tương đối 14 ngày (RSI) ở mức 52,94 (trung lập) phản ánh động lượng đang suy yếu sau những đợt tăng gần đây. Thêm vào đó, đường trung bình động hàm mũ (EMA) 50 ngày đang có xu hướng tăng và tiếp tục hỗ trợ cặp AUD/USD, trong khi đường EMA 9 ngày đã phẳng và nằm ngay trên giá giao ngay, hạn chế sự tăng giá ngay lập tức. Mức trung bình ngắn hạn vẫn nằm trên đường EMA 50 ngày đang tăng, giữ cho xu hướng tăng giá được duy trì.
Mức kháng cự ngay lập tức nằm tại đường EMA 9 ngày là 0,6693. Việc đóng cửa trên mức trung bình ngắn hạn sẽ mở ra không gian cho sự mở rộng về phía kênh tăng. Một sự phục hồi thành công trong kênh sẽ làm sống lại xu hướng tăng và giúp cặp AUD/USD nhắm đến 0,6766, mức cao nhất kể từ tháng 10 năm 2024. Một sự đột phá quyết định có thể mở ra sự tiếp tục tăng lên phía trên của kênh tăng gần 0,6890.
Việc đóng cửa hàng ngày dưới mức trung bình ngắn hạn sẽ làm yếu đi động lượng giá và tạo áp lực giảm lên cặp AUD/USD để kiểm tra đường EMA 50 ngày ở mức 0,6638. Những tổn thất tiếp theo sẽ mở ra phía giảm về 0,6414, mức thấp nhất kể từ tháng 6 năm 2025.

(Phân tích kỹ thuật của câu chuyện này được viết với sự trợ giúp của một công cụ AI.)
Bảng bên dưới hiển thị tỷ lệ phần trăm thay đổi của Đô la Úc (AUD) so với các loại tiền tệ chính được liệt kê hôm nay. Đô la Úc là yếu nhất so với Bảng Anh.
| USD | EUR | GBP | JPY | CAD | AUD | NZD | CHF | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USD | 0.09% | -0.01% | 0.02% | 0.14% | -0.01% | 0.10% | 0.12% | |
| EUR | -0.09% | -0.11% | -0.06% | 0.05% | -0.11% | 0.00% | 0.03% | |
| GBP | 0.01% | 0.11% | 0.04% | 0.16% | 0.00% | 0.11% | 0.14% | |
| JPY | -0.02% | 0.06% | -0.04% | 0.09% | -0.05% | 0.03% | 0.08% | |
| CAD | -0.14% | -0.05% | -0.16% | -0.09% | -0.14% | -0.04% | -0.01% | |
| AUD | 0.01% | 0.11% | -0.01% | 0.05% | 0.14% | 0.12% | 0.13% | |
| NZD | -0.10% | -0.01% | -0.11% | -0.03% | 0.04% | -0.12% | 0.01% | |
| CHF | -0.12% | -0.03% | -0.14% | -0.08% | 0.01% | -0.13% | -0.01% |
Bản đồ nhiệt hiển thị phần trăm thay đổi của các loại tiền tệ chính so với nhau. Đồng tiền cơ sở được chọn từ cột bên trái, và đồng tiền định giá được chọn từ hàng trên cùng. Ví dụ: nếu bạn chọn Đô la Úc từ cột bên trái và di chuyển dọc theo đường ngang sang Đô la Mỹ, phần trăm thay đổi được hiển thị trong ô sẽ đại diện cho AUD (đồng tiền cơ sở)/USD (đồng tiền định giá).