tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Zymeworks Inc

ZYME
Thêm vào danh sách theo dõi
27.500USD
-0.065-0.24%
Đóng cửa 09-23 16:00ET
1.97BVốn hóa
LỗP/E TTM
Trước giờ giao dịch 07:15 (ET)27.650USD+0.150+0.55%

Tình hình tài chính của ZYME

Theo dõi tình hình tài chính của Zymeworks Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Các tỷ lệ tài chính chính

Vốn hóa
1.97B
Cổ tức TTM
0.00
P/E TTM
-20.16
Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu
-1.37
Doanh thu
105.97M
Lợi nhuận ròng
-122.69M
ROE
-42.02%
ROA
-22.72%

Ngày công bố lợi nhuận của Zymeworks Inc

Mới phát hành
Th08 6, 2026
EPS / Dự báo
-0.62/-0.46
Doanh thu / Dự báo
4.59M/18.01M

Tiêu điểm báo cáo tài chính

Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
Chỉ báo Tài chính
EPS
-2105.07%-0.62
-96.41%-0.59
-73.72%-0.55
34.02%-0.26
106.24%0.03
27.49%-0.30
-53.96%-0.31
3.54%-0.39
35.11%-0.49
-13.81%-0.42
-104.40%-0.20
---0.41
---0.76
---0.36
--4.65
---2.86
----
----
----
----
Doanh thu
-90.58%4.59M
-91.12%2.41M
-91.90%2.52M
72.59%27.61M
153.21%48.73M
170.29%27.11M
83.33%31.03M
-3.07%16.00M
174.82%19.24M
-71.81%10.03M
-95.79%16.93M
527.37%16.51M
28.67%7.00M
1756.89%35.58M
1925.63%402.49M
-40.14%2.63M
207.28%5.44M
197.52%1.92M
26.72%19.87M
66.29%4.39M
Lợi nhuận ròng
-2042.99%-45.02M
-95.10%-44.16M
-75.31%-41.21M
34.33%-19.60M
106.15%2.32M
28.49%-22.64M
-62.31%-23.51M
-4.05%-29.85M
26.33%-37.69M
-29.98%-31.65M
-104.68%-14.48M
40.04%-28.69M
20.84%-51.15M
66.47%-24.35M
890.33%309.43M
21.02%-47.85M
4.30%-64.62M
-62.87%-72.63M
-3.32%-39.15M
16.51%-60.58M
Biên lợi nhuận ròng
-20726.14%-980.81%
-2096.45%-1833.97%
-2063.07%-1638.53%
61.95%-70.99%
102.43%4.76%
73.54%-83.50%
11.47%-75.75%
-7.34%-186.56%
73.19%-195.84%
-361.04%-315.58%
-211.29%-85.56%
---173.80%
---730.53%
---68.45%
--76.88%
---1852.94%
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
0.00%100.00%
0.00%100.00%
0.00%100.00%
0.00%100.00%
0.00%100.00%
0.00%100.00%
0.00%100.00%
0.00%100.00%
0.00%100.00%
0.00%100.00%
0.00%100.00%
--100.00%
--100.00%
--100.00%
--100.00%
--100.00%
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
--63.64%
664158.76%51.55%
-100.00%0.00%
-100.00%0.00%
-100.00%0.00%
-62.64%0.01%
-42.43%0.01%
-47.24%0.01%
-50.36%0.01%
3.13%0.02%
9.89%0.02%
--0.02%
--0.02%
--0.02%
--0.02%
--0.05%
----
----
----
----
Doanh thu
-90.58%4.59M
-91.12%2.41M
-91.90%2.52M
72.59%27.61M
153.21%48.73M
170.29%27.11M
83.33%31.03M
-3.07%16.00M
174.82%19.24M
-71.81%10.03M
-95.79%16.93M
527.37%16.51M
28.67%7.00M
1756.89%35.58M
1925.63%402.49M
-40.14%2.63M
207.28%5.44M
197.52%1.92M
26.72%19.87M
66.29%4.39M
Lợi nhuận hoạt động
-6158.16%-42.18M
-83.96%-47.12M
-98.73%-44.15M
35.36%-22.11M
97.26%-674.00K
32.24%-25.61M
5.14%-22.22M
-2.91%-34.20M
54.60%-24.57M
-38.57%-37.80M
-107.33%-23.42M
34.00%-33.24M
17.79%-54.11M
62.47%-27.28M
881.89%319.39M
17.40%-50.36M
4.45%-65.82M
-61.76%-72.69M
-8.80%-40.85M
17.27%-60.96M
Lợi nhuận ròng
-2042.99%-45.02M
-95.10%-44.16M
-75.31%-41.21M
34.33%-19.60M
106.15%2.32M
28.49%-22.64M
-62.31%-23.51M
-4.05%-29.85M
26.33%-37.69M
-29.98%-31.65M
-104.68%-14.48M
40.04%-28.69M
20.84%-51.15M
66.47%-24.35M
890.33%309.43M
21.02%-47.85M
4.30%-64.62M
-62.87%-72.63M
-3.32%-39.15M
16.51%-60.58M
Tài sản ngắn hạn
0.76%298.39M
25.85%385.68M
-17.20%248.77M
-15.14%291.71M
-22.78%296.13M
-22.18%306.47M
-27.24%300.45M
-8.24%343.77M
-8.76%383.50M
-7.63%393.82M
-24.19%412.93M
96.50%374.63M
59.78%420.34M
31.59%426.37M
88.99%544.71M
-43.39%190.66M
-33.05%263.07M
-25.13%324.02M
-36.67%288.22M
-30.89%336.76M
Tổng nợ ngắn hạn
22.70%47.24M
-45.24%35.65M
-52.07%42.32M
-49.89%42.04M
-29.63%38.50M
14.44%65.10M
58.34%88.29M
15.19%83.91M
-41.51%54.71M
-15.49%56.89M
-41.69%55.76M
26.24%72.85M
16.80%93.55M
-15.82%67.32M
33.08%95.63M
-23.50%57.71M
-3.51%80.09M
13.85%79.97M
-16.12%71.85M
-22.15%75.43M
Tổng tài sản
-2.80%396.96M
12.38%478.21M
-25.17%346.53M
-18.45%397.27M
-20.80%408.38M
-23.16%425.52M
-20.28%463.09M
-12.44%487.15M
-14.35%515.63M
-7.82%553.75M
-10.46%580.88M
85.29%556.37M
63.17%602.05M
39.72%600.74M
66.71%648.73M
-28.57%300.26M
-21.82%368.97M
-12.26%429.98M
-27.72%389.13M
-26.47%420.36M
Tổng các khoản nợ
328.53%316.60M
212.89%314.63M
-37.24%78.03M
-35.76%77.20M
-32.51%73.88M
-13.13%100.56M
7.11%124.32M
-8.97%120.17M
-28.51%109.47M
-9.00%115.75M
-25.48%116.07M
9.56%132.02M
4.40%153.13M
-13.78%127.20M
11.23%155.77M
-14.80%120.50M
-2.52%146.69M
30.66%147.53M
9.02%140.04M
1.48%141.43M
Tổng vốn chủ sở hữu
-75.97%80.37M
-49.66%163.59M
-20.74%268.50M
-12.78%320.06M
-17.64%334.51M
-25.81%324.97M
-27.12%338.77M
-13.52%366.98M
-9.52%406.16M
-7.50%438.00M
-5.71%464.81M
136.06%424.34M
101.96%448.92M
67.66%473.54M
97.90%492.96M
-35.55%179.76M
-30.85%222.28M
-25.11%282.44M
-39.23%249.09M
-35.49%278.93M
Thu nhập hoạt động ròng
-364.62%-31.95M
-1241.88%-45.72M
75.28%-10.26M
-434.49%-31.41M
148.31%12.07M
90.96%-3.41M
-397.46%-41.51M
86.23%-5.88M
-290.53%-24.99M
54.71%-37.67M
-95.74%13.95M
41.56%-42.67M
88.33%-6.40M
-50.13%-83.19M
748.12%327.36M
-43.77%-73.02M
-8.88%-54.82M
-35.80%-55.41M
-5.44%-50.51M
-216.29%-50.79M
Đầu tư ròng
95.24%17.07M
474.28%69.96M
186.39%5.37M
-99.49%368.00K
143.79%8.74M
266.51%12.18M
-364.77%-6.21M
1129.30%72.26M
67.08%-19.97M
94.71%-7.32M
93.94%-1.34M
76.93%-7.02M
-176.67%-60.67M
-771.83%-138.22M
-1088.21%-22.07M
-171.82%-30.43M
-180.51%-21.93M
-73.23%20.57M
-104.28%-1.86M
12.72%42.37M
Tài chính thuần
-3892.19%-50.02M
13485.56%178.79M
-116.82%-18.74M
83.63%-2.45M
25.86%1.32M
-38.19%1.32M
-117.08%-8.64M
-890.03%-14.98M
-96.20%1.05M
22.50%2.13M
13524.67%50.61M
201.91%1.90M
9993.19%27.60M
-98.40%1.74M
-154.72%-377.00K
-86.18%628.00K
-141.58%-279.00K
5057.17%108.61M
-74.42%689.00K
39.98%4.54M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Zymeworks Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Zymeworks Inc, tổng doanh thu đạt 105.97M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 76.30M.

Tài sản ngắn hạn của Zymeworks Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Zymeworks Inc, tài sản ngắn hạn là 248.77M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -17.20.

Tổng tài sản của Zymeworks Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Zymeworks Inc là 346.53M, bao gồm 248.77M tài sản ngắn hạn và 97.76M tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Zymeworks Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Zymeworks Inc, tổng nghĩa vụ của Zymeworks Inc là 78.03M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -37.24.

Tổng vốn chủ sở hữu của Zymeworks Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Zymeworks Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Zymeworks Inc là 268.50M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -20.74.

Thu nhập hoạt động thuần của Zymeworks Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Zymeworks Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Zymeworks Inc là -92.55M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 22.09.

Giá trị đầu tư ròng của Zymeworks Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Zymeworks Inc, giá trị đầu tư ròng của Zymeworks Inc là 26.66M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -31.20.

Giá trị huy động vốn ròng của Zymeworks Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Zymeworks Inc, giá trị huy động vốn ròng của Zymeworks Inc là -18.56M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 9.26.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Zymeworks Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Zymeworks Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là -1.08, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 33.49.

Thu nhập ròng của Zymeworks Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Zymeworks Inc, lợi nhuận ròng là -81.13M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 33.88.

Biên lợi nhuận ròng của Zymeworks Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Zymeworks Inc, biên lợi nhuận ròng là -76.56, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 52.39.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Zymeworks Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Zymeworks Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là -26.72, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 12.50.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Zymeworks Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Zymeworks Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là -20.04, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 14.74.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Zymeworks Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Zymeworks Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là -92.55M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 22.09.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.