tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Zurn Elkay Water Solutions Corp

ZWS
Thêm vào danh sách theo dõi
48.380USD
+0.120+0.25%
Đóng cửa 07-24 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
8.07BVốn hóa
38.12P/E TTM

Tình hình tài chính của ZWS

Theo dõi tình hình tài chính của Zurn Elkay Water Solutions Corp thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Zurn Elkay Water Solutions Corp

Mới phát hành
Th07 28, 2026
EPS / Dự báo
--/0.47
Doanh thu / Dự báo
--/483.09M
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
1.70B
8.26%
EPS(YoY)
1.17
25.81%
Xếp hạng của nhà phân tích
BUY
2026/07/24
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
Chỉ báo Tài chính
EPS
37.23%0.35
450.13%1.17
44.12%0.37
12.48%0.30
29.10%0.26
165.75%0.21
6.75%0.26
34.21%0.27
53.40%0.20
0.79%0.08
--0.24
--0.20
--0.13
--0.08
--0.33
----
----
----
----
----
Doanh thu
11.37%433.00M
9.85%407.20M
11.07%455.40M
7.89%444.50M
4.01%388.80M
3.90%370.70M
2.91%410.00M
2.18%412.00M
0.46%373.80M
4.85%356.80M
-4.62%398.40M
41.87%403.20M
55.30%372.10M
46.49%340.30M
81.85%417.70M
16.62%284.20M
16.76%239.60M
-57.53%232.30M
-53.28%229.70M
-53.25%243.70M
Lợi nhuận ròng
35.09%58.90M
15.66%42.10M
42.07%61.80M
9.78%50.50M
27.11%43.60M
161.87%36.40M
5.07%43.50M
32.95%46.00M
50.44%34.30M
-2.11%13.90M
316.75%41.40M
-4.95%34.60M
-24.50%22.80M
121.39%14.20M
-129.80%-19.10M
-50.27%36.40M
-39.60%30.20M
-332.98%-66.40M
40.26%64.10M
44.09%73.20M
Biên lợi nhuận ròng
28.99%13.60%
16.50%11.35%
23.35%13.09%
2.51%11.27%
15.94%10.55%
157.38%9.74%
20.08%10.61%
34.75%11.00%
49.76%9.10%
25.01%3.78%
--8.84%
--8.16%
--6.07%
--3.03%
--4.96%
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
3.24%44.16%
5.43%41.64%
-4.09%40.84%
1.44%42.23%
2.89%42.77%
-0.21%39.49%
9.32%42.59%
5.62%41.63%
15.36%41.57%
42.51%39.57%
--38.96%
--39.41%
--36.04%
--27.77%
--35.79%
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
-2.21%18.59%
-0.97%18.53%
0.94%18.49%
1.11%18.68%
2.23%19.01%
0.76%18.71%
-7.00%18.32%
-6.78%18.48%
-6.12%18.59%
-0.75%18.57%
--19.70%
--19.82%
--19.81%
--18.71%
--18.35%
----
----
----
----
----
Doanh thu
11.37%433.00M
9.85%407.20M
11.07%455.40M
7.89%444.50M
4.01%388.80M
3.90%370.70M
2.91%410.00M
2.18%412.00M
0.46%373.80M
4.85%356.80M
-4.62%398.40M
41.87%403.20M
55.30%372.10M
46.49%340.30M
81.85%417.70M
16.62%284.20M
16.76%239.60M
-57.53%232.30M
-53.28%229.70M
-53.25%243.70M
Lợi nhuận hoạt động
27.80%83.20M
28.63%68.30M
8.78%79.30M
9.50%79.50M
9.41%65.10M
11.55%53.10M
17.01%72.90M
15.97%72.60M
30.48%59.50M
84.50%47.60M
3793.75%62.30M
16.36%62.60M
1.33%45.60M
68.63%25.80M
-95.18%1.60M
43.09%53.80M
82.93%45.00M
-83.83%15.30M
-59.11%33.20M
-58.50%37.60M
Lợi nhuận ròng
35.09%58.90M
15.66%42.10M
42.07%61.80M
9.78%50.50M
27.11%43.60M
161.87%36.40M
5.07%43.50M
32.95%46.00M
50.44%34.30M
-2.11%13.90M
316.75%41.40M
-4.95%34.60M
-24.50%22.80M
121.39%14.20M
-129.80%-19.10M
-50.27%36.40M
-39.60%30.20M
-332.98%-66.40M
40.26%64.10M
44.09%73.20M
Tài sản ngắn hạn
19.95%836.50M
12.41%811.70M
6.04%800.70M
4.26%754.00M
0.13%697.40M
8.13%722.10M
4.69%755.10M
4.98%723.20M
2.16%696.50M
-11.84%667.80M
-9.89%721.30M
17.08%688.90M
31.09%681.80M
59.54%757.50M
-36.60%800.50M
-48.61%588.40M
-48.66%520.10M
-62.45%474.80M
30.36%1.26B
12.96%1.14B
Tổng nợ ngắn hạn
6.55%258.50M
4.68%259.40M
3.22%288.20M
9.09%278.30M
15.19%242.60M
12.18%247.80M
21.50%279.20M
10.19%255.10M
-8.28%210.60M
-23.64%220.90M
-30.09%229.80M
-4.02%231.50M
7.04%229.60M
20.34%289.30M
-21.87%328.70M
-36.97%241.20M
-39.80%214.50M
-47.22%240.40M
21.13%420.70M
10.99%382.70M
Tổng tài sản
2.92%2.68B
1.17%2.68B
-0.77%2.68B
-1.01%2.65B
-2.10%2.61B
-0.69%2.65B
-3.84%2.70B
-4.30%2.68B
-5.19%2.66B
-6.88%2.67B
-3.90%2.81B
138.20%2.80B
151.21%2.81B
165.75%2.86B
-20.66%2.93B
-67.35%1.18B
-67.92%1.12B
-70.29%1.08B
13.11%3.69B
8.80%3.60B
Tổng các khoản nợ
1.63%1.08B
1.36%1.08B
-2.31%1.09B
0.26%1.09B
0.95%1.06B
-0.23%1.06B
-6.91%1.12B
-10.41%1.09B
-13.23%1.05B
-14.80%1.06B
-8.19%1.20B
28.14%1.21B
30.88%1.21B
31.29%1.25B
-35.97%1.31B
-53.00%946.90M
-53.63%924.90M
-58.88%951.30M
7.92%2.04B
1.27%2.01B
Tổng vốn chủ sở hữu
3.80%1.61B
1.04%1.60B
0.32%1.59B
-1.88%1.56B
-4.08%1.55B
-1.00%1.59B
-1.56%1.59B
0.37%1.59B
0.90%1.61B
-0.76%1.60B
-0.43%1.61B
592.50%1.59B
725.76%1.60B
1177.69%1.61B
-1.65%1.62B
-85.55%229.40M
-87.03%193.70M
-90.38%126.40M
20.28%1.65B
20.14%1.59B
Thu nhập hoạt động ròng
7.46%46.10M
44.18%91.70M
11.44%101.30M
29.96%110.60M
-20.41%42.90M
9.28%63.60M
-12.17%90.90M
-2.41%85.10M
978.00%53.90M
-31.04%58.20M
320.73%103.50M
108.11%87.20M
109.28%5.00M
480.18%84.40M
-75.60%24.60M
-43.15%41.90M
-175.60%-53.90M
-117.92%-22.20M
14.03%100.80M
9.51%73.70M
Đầu tư ròng
20.93%-3.40M
-1.10%-9.20M
-80.49%-7.40M
-83.67%-9.00M
-104.76%-4.30M
-555.00%-9.10M
14.58%-4.10M
-244.12%-4.90M
59.62%-2.10M
-67.74%2.00M
90.04%-4.80M
3500.00%3.40M
-114.65%-5.20M
140.26%6.20M
-2195.24%-48.20M
-102.70%-100.00K
538.27%35.50M
79.22%-15.40M
81.58%-2.10M
145.12%3.70M
Tài chính thuần
24.86%-69.20M
-3.60%-43.20M
42.53%-35.40M
36.43%-46.60M
-198.06%-92.10M
57.32%-41.70M
-120.00%-61.60M
-15.98%-73.30M
38.57%-30.90M
-157.11%-97.70M
-102.90%-28.00M
-1441.46%-63.20M
-867.31%-50.30M
88.92%-38.00M
-84.00%-13.80M
-207.89%-4.10M
44.68%-5.20M
-235.40%-343.10M
93.89%-7.50M
173.08%3.80M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Zurn Elkay Water Solutions Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Zurn Elkay Water Solutions Corp, tổng doanh thu đạt 1.70B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 1.57B.

Tài sản ngắn hạn của Zurn Elkay Water Solutions Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Zurn Elkay Water Solutions Corp, tài sản ngắn hạn là 811.70M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 12.41.

Tổng tài sản của Zurn Elkay Water Solutions Corp là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Zurn Elkay Water Solutions Corp là 2.68B, bao gồm 811.70M tài sản ngắn hạn và 1.87B tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Zurn Elkay Water Solutions Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Zurn Elkay Water Solutions Corp, tổng nghĩa vụ của Zurn Elkay Water Solutions Corp là 1.08B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 1.36.

Tổng vốn chủ sở hữu của Zurn Elkay Water Solutions Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Zurn Elkay Water Solutions Corp, tổng vốn chủ sở hữu của Zurn Elkay Water Solutions Corp là 1.60B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 1.04.

Thu nhập hoạt động thuần của Zurn Elkay Water Solutions Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Zurn Elkay Water Solutions Corp, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Zurn Elkay Water Solutions Corp là 292.50M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 13.33.

Giá trị đầu tư ròng của Zurn Elkay Water Solutions Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Zurn Elkay Water Solutions Corp, giá trị đầu tư ròng của Zurn Elkay Water Solutions Corp là -29.90M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -48.02.

Giá trị huy động vốn ròng của Zurn Elkay Water Solutions Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Zurn Elkay Water Solutions Corp, giá trị huy động vốn ròng của Zurn Elkay Water Solutions Corp là -217.30M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -4.72.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Zurn Elkay Water Solutions Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Zurn Elkay Water Solutions Corp, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 1.17, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 25.81.

Thu nhập ròng của Zurn Elkay Water Solutions Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Zurn Elkay Water Solutions Corp, lợi nhuận ròng là 198.00M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 23.60.

Biên lợi nhuận ròng của Zurn Elkay Water Solutions Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Zurn Elkay Water Solutions Corp, biên lợi nhuận ròng là 11.35, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 11.84.

Biên lợi nhuận gộp của Zurn Elkay Water Solutions Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Zurn Elkay Water Solutions Corp, biên lợi nhuận gộp là 41.55, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 0.70.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Zurn Elkay Water Solutions Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Zurn Elkay Water Solutions Corp, tỷ lệ nợ trên tài sản là 18.53, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -0.97.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Zurn Elkay Water Solutions Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Zurn Elkay Water Solutions Corp, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 12.06, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 21.06.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Zurn Elkay Water Solutions Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Zurn Elkay Water Solutions Corp, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 7.22, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 20.80.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Zurn Elkay Water Solutions Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Zurn Elkay Water Solutions Corp, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 292.50M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 13.33.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.