tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Zentek Ltd

ZTEK
Thêm vào danh sách theo dõi
0.680USD
+0.124+22.32%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
73.30MVốn hóa
LỗP/E TTM

Tình hình tài chính của ZTEK

Theo dõi tình hình tài chính của Zentek Ltd thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Zentek Ltd

Mới phát hành
Th06 26, 2026
EPS / Dự báo
-0.07/--
Doanh thu / Dự báo
116.95K/--
Chu kỳ
FY2026 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
116.95K
-81.72%
EPS(YoY)
-0.07
2.19%
Xếp hạng của nhà phân tích
--
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q4
FY2026Q3
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
Chỉ báo Tài chính
EPS
-33.44%-0.02
32.06%-0.02
45.17%-0.02
62.15%-0.01
27.57%-0.02
6.05%-0.03
12.03%-0.03
20.16%-0.03
11.19%-0.02
18.32%-0.03
---0.03
---0.03
---0.03
---0.03
---0.03
----
----
----
----
----
----
Doanh thu
-96.82%25.90K
26.93%47.88K
-71.82%4.42K
662.13%41.83K
14032.29%813.60K
203.74%37.72K
34.80%15.69K
--5.49K
-39.72%5.76K
-18.30%12.42K
--11.64K
-100.00%0.00
--9.55K
-97.26%15.20K
-100.00%0.00
--48.10K
----
--555.10K
--150.15K
----
--2.35K
Lợi nhuận ròng
-35.00%-2.48M
29.86%-1.82M
44.04%-1.70M
61.38%-986.07K
25.14%-1.84M
3.10%-2.60M
10.58%-3.05M
19.10%-2.55M
10.01%-2.46M
17.10%-2.69M
0.14%-3.41M
37.31%-3.16M
---2.73M
-69.12%-3.24M
88.24%-3.41M
-170.72%-5.03M
----
15.82%-1.92M
-6569.17%-29.00M
-421.86%-1.86M
11.89%-560.53K
Biên lợi nhuận ròng
-4141.56%-9590.85%
44.74%-3811.51%
-98.62%-38542.71%
94.93%-2357.13%
99.47%-226.12%
68.10%-6897.95%
33.66%-19404.98%
---46514.65%
-49.27%-42689.58%
-1.47%-21622.32%
---29252.22%
----
---28597.98%
---21308.57%
----
----
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
-715.83%-307.72%
66.80%-241.01%
7.85%-2189.85%
93.54%-197.46%
101.01%49.97%
57.51%-725.90%
2.02%-2376.27%
---3055.13%
-229.30%-4963.16%
34.04%-1708.40%
---2425.32%
----
---1507.18%
---2590.23%
----
----
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
242.80%12.68%
173.90%10.94%
157.70%11.19%
95.57%10.15%
-32.77%3.70%
-22.34%3.99%
-8.68%4.34%
9.94%5.19%
13.60%5.50%
5.38%5.14%
--4.76%
--4.72%
--4.84%
--4.88%
----
----
----
----
----
----
----
Doanh thu
-96.82%25.90K
26.93%47.88K
-71.82%4.42K
662.13%41.83K
14032.29%813.60K
203.74%37.72K
34.80%15.69K
--5.49K
-39.72%5.76K
-18.30%12.42K
--11.64K
-100.00%0.00
--9.55K
-97.26%15.20K
-100.00%0.00
--48.10K
----
--555.10K
--150.15K
----
--2.35K
Lợi nhuận hoạt động
40.70%-1.25M
32.43%-1.76M
28.93%-1.66M
49.16%-1.31M
15.04%-2.10M
9.14%-2.60M
30.56%-2.33M
21.83%-2.57M
14.75%-2.47M
14.80%-2.86M
3.30%-3.36M
35.00%-3.28M
---2.90M
-75.33%-3.36M
88.02%-3.48M
-170.17%-5.05M
----
17.60%-1.92M
-6290.51%-29.00M
-383.25%-1.87M
16.47%-566.54K
Lợi nhuận ròng
-35.00%-2.48M
29.86%-1.82M
44.04%-1.70M
61.38%-986.07K
25.14%-1.84M
3.10%-2.60M
10.58%-3.05M
19.10%-2.55M
10.01%-2.46M
17.10%-2.69M
0.14%-3.41M
37.31%-3.16M
---2.73M
-69.12%-3.24M
88.24%-3.41M
-170.72%-5.03M
----
15.82%-1.92M
-6569.17%-29.00M
-421.86%-1.86M
11.89%-560.53K
Tài sản ngắn hạn
-63.28%1.60M
-49.17%2.43M
-61.02%1.96M
-29.81%3.28M
-30.10%4.37M
-50.39%4.79M
-58.81%5.02M
-69.69%4.68M
-65.19%6.25M
-54.12%9.65M
--12.20M
-45.98%15.43M
-43.83%17.95M
308.29%21.04M
----
479.83%28.56M
844.03%31.96M
108.33%5.15M
62.37%4.05M
133.35%4.93M
----
Tổng nợ ngắn hạn
-28.59%2.49M
-6.79%2.44M
1.78%2.48M
-4.61%2.02M
91.59%3.49M
64.31%2.62M
28.91%2.44M
11.10%2.12M
-24.83%1.82M
-43.73%1.60M
--1.89M
-47.23%1.91M
4.99%2.42M
157.59%2.84M
----
477.47%3.62M
-8.03%2.30M
52.04%1.10M
136.56%1.05M
-24.85%626.50K
----
Tổng tài sản
-42.24%10.63M
-32.99%12.75M
-43.45%12.02M
-35.97%13.38M
-18.55%18.40M
-23.37%19.03M
-22.63%21.26M
-32.33%20.89M
-32.15%22.59M
-14.28%24.83M
--27.48M
-12.54%30.87M
-26.00%33.29M
288.33%28.96M
----
9.19%35.30M
999.70%44.98M
-74.15%7.46M
-82.46%4.90M
18.09%32.33M
----
Tổng các khoản nợ
2.07%3.72M
30.78%3.70M
37.51%3.69M
27.82%3.25M
51.20%3.65M
20.10%2.83M
4.93%2.69M
-7.27%2.54M
-16.97%2.41M
-23.76%2.36M
--2.56M
-38.49%2.74M
-15.45%2.90M
142.53%3.09M
----
410.51%4.46M
23.22%3.44M
23.85%1.27M
184.05%1.26M
4.82%873.86K
----
Tổng vốn chủ sở hữu
-53.19%6.90M
-44.12%9.05M
-55.16%8.33M
-44.82%10.12M
-26.89%14.75M
-27.93%16.20M
-25.46%18.57M
-34.77%18.35M
-33.61%20.17M
-13.15%22.47M
--24.92M
-8.79%28.13M
-26.87%30.38M
318.36%25.87M
----
-1.96%30.84M
3089.80%41.55M
-77.77%6.18M
-86.77%3.64M
18.51%31.45M
----
Thu nhập hoạt động ròng
59.64%-517.63K
18.42%-1.43M
52.87%-861.52K
40.05%-850.26K
24.08%-1.28M
8.57%-1.75M
33.37%-1.83M
17.80%-1.42M
43.09%-1.69M
41.86%-1.92M
25.68%-2.74M
42.45%-1.73M
-19.56%-2.97M
-39.08%-3.30M
-67.20%-3.69M
-205.69%-3.00M
-408.36%-2.48M
-89.18%-2.37M
-287.63%-2.21M
-4394.77%-980.75K
----
Đầu tư ròng
-35.01%-120.69K
-122.18%-110.74K
-667.31%-230.36K
7960.35%1.67M
-127.95%-89.40K
865.77%499.38K
82.86%-30.02K
-100.99%-21.30K
86.42%-39.22K
77.93%-65.21K
79.50%-175.14K
349.02%2.16M
94.30%-288.87K
75.43%-295.51K
-2095.44%-854.49K
-50.91%-867.70K
-693.03%-5.06M
-512.61%-1.20M
88.99%-38.92K
-1398.06%-574.97K
----
Tài chính thuần
3198.39%287.26K
1060.67%1.88M
-100.55%-15.77K
891.99%1.18M
109.04%8.71K
-9.47%-196.08K
1057.81%2.86M
-123.13%-148.82K
65.89%-96.32K
35.44%-179.11K
-9.57%-298.60K
69.94%-66.70K
-100.90%-282.41K
-108.18%-277.44K
-126.53%-272.53K
-107.54%-221.86K
1414.59%31.46M
286.52%3.39M
-19.84%1.03M
173.26%2.94M
----

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Zentek Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Zentek Ltd, tổng doanh thu đạt 116.95K, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 639.66K.

Tài sản ngắn hạn của Zentek Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Zentek Ltd, tài sản ngắn hạn là 1.60M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -49.91.

Tổng tài sản của Zentek Ltd là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Zentek Ltd là 10.63M, bao gồm 1.60M tài sản ngắn hạn và 9.02M tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Zentek Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Zentek Ltd, tổng nghĩa vụ của Zentek Ltd là 3.72M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 39.22.

Tổng vốn chủ sở hữu của Zentek Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Zentek Ltd, tổng vốn chủ sở hữu của Zentek Ltd là 6.90M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -36.15.

Thu nhập hoạt động thuần của Zentek Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Zentek Ltd, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Zentek Ltd là -5.92M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 15.98.

Giá trị đầu tư ròng của Zentek Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Zentek Ltd, giá trị đầu tư ròng của Zentek Ltd là 1.17M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 346.82.

Giá trị huy động vốn ròng của Zentek Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Zentek Ltd, giá trị huy động vốn ròng của Zentek Ltd là 3.23M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 74.43.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Zentek Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Zentek Ltd, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là -0.07, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 2.19.

Thu nhập ròng của Zentek Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Zentek Ltd, lợi nhuận ròng là -6.88M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 6.53.

Biên lợi nhuận ròng của Zentek Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Zentek Ltd, biên lợi nhuận ròng là -5882.61, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -411.23.

Biên lợi nhuận gộp của Zentek Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Zentek Ltd, biên lợi nhuận gộp là -374.86, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -701.95.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Zentek Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Zentek Ltd, tỷ lệ nợ trên tài sản là 12.68, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 242.80.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Zentek Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Zentek Ltd, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là -79.57, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -38.39.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Zentek Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Zentek Ltd, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là -58.35, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -19.08.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Zentek Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Zentek Ltd, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là -5.92M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 15.98.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.