tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Zoom Communications Inc

ZM
Thêm vào danh sách theo dõi
92.370USD
+0.890+0.97%
Đóng cửa 07-29 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
27.11BVốn hóa
13.32P/E TTM

Tình hình tài chính của ZM

Theo dõi tình hình tài chính của Zoom Communications Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Zoom Communications Inc

Mới phát hành
Th05 21, 2026
EPS / Dự báo
1.45/1.42
Doanh thu / Dự báo
1.24B/1.22B
Chu kỳ
FY2026 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
4.87B
4.36%
EPS(YoY)
6.32
92.77%
Xếp hạng của nhà phân tích
BUY
2026/07/29
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2027Q1
FY2026Q4
FY2026Q3
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
Chỉ báo Tài chính
EPS
73.14%1.45
89.42%2.27
204.79%2.05
67.72%1.19
19.17%0.84
22.81%1.20
44.22%0.67
16.44%0.71
1240.28%0.70
242.20%0.98
230.34%0.47
--0.61
--0.05
---0.69
--0.14
----
----
----
----
----
Doanh thu
5.47%1.24B
5.31%1.25B
4.44%1.23B
4.71%1.22B
2.93%1.17B
3.29%1.18B
3.59%1.18B
2.09%1.16B
3.25%1.14B
2.56%1.15B
3.16%1.14B
3.57%1.14B
2.94%1.11B
4.33%1.12B
4.87%1.10B
7.63%1.10B
12.29%1.07B
21.40%1.07B
35.20%1.05B
53.95%1.02B
Lợi nhuận ròng
67.19%425.68M
83.24%674.08M
196.00%612.87M
63.73%358.59M
17.70%254.60M
23.10%367.87M
46.62%207.05M
20.36%219.01M
1300.60%216.31M
387.23%298.83M
192.04%141.21M
297.79%181.97M
-86.41%15.44M
-121.21%-104.04M
-85.79%48.35M
-85.57%45.75M
-50.02%113.64M
88.39%490.49M
71.47%340.27M
70.63%316.93M
Biên lợi nhuận ròng
58.52%34.36%
74.00%54.06%
183.42%49.83%
56.37%29.46%
14.35%21.67%
19.18%31.07%
41.54%17.58%
17.89%18.84%
1256.57%18.95%
380.02%26.07%
183.10%12.42%
--15.98%
--1.40%
---9.31%
--4.39%
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
2.05%77.86%
0.73%76.29%
2.65%77.90%
2.76%77.56%
0.33%76.30%
-0.22%75.73%
-0.35%75.89%
-1.46%75.48%
-0.93%76.05%
3.03%75.90%
0.96%76.16%
--76.59%
--76.76%
--73.67%
--75.44%
----
----
----
----
----
Doanh thu
5.47%1.24B
5.31%1.25B
4.44%1.23B
4.71%1.22B
2.93%1.17B
3.29%1.18B
3.59%1.18B
2.09%1.16B
3.25%1.14B
2.56%1.15B
3.16%1.14B
3.57%1.14B
2.94%1.11B
4.33%1.12B
4.87%1.10B
7.63%1.10B
12.29%1.07B
21.40%1.07B
35.20%1.05B
53.95%1.02B
Lợi nhuận hoạt động
28.51%310.47M
11.03%249.89M
69.77%310.41M
67.88%339.74M
19.00%241.59M
33.54%225.06M
7.94%182.84M
14.06%202.37M
49.92%203.02M
229.75%168.53M
154.69%169.39M
45.74%177.43M
-27.61%135.42M
-151.58%-129.89M
-77.13%66.51M
-58.68%121.74M
-17.34%187.06M
-1.68%251.82M
51.30%290.86M
56.62%294.60M
Lợi nhuận ròng
67.19%425.68M
83.24%674.08M
196.00%612.87M
63.73%358.59M
17.70%254.60M
23.10%367.87M
46.62%207.05M
20.36%219.01M
1300.60%216.31M
387.23%298.83M
192.04%141.21M
297.79%181.97M
-86.41%15.44M
-121.21%-104.04M
-85.79%48.35M
-85.57%45.75M
-50.02%113.64M
88.39%490.49M
71.47%340.27M
70.63%316.93M
Tài sản ngắn hạn
-1.06%8.58B
-0.21%8.66B
2.14%8.71B
3.19%8.66B
4.65%8.67B
9.46%8.68B
14.00%8.53B
19.06%8.40B
26.10%8.28B
24.70%7.93B
21.86%7.48B
9.92%7.05B
0.05%6.57B
2.79%6.36B
0.48%6.14B
9.93%6.41B
22.91%6.56B
29.02%6.18B
132.93%6.11B
161.42%5.84B
Tổng nợ ngắn hạn
7.07%2.03B
5.04%2.00B
5.72%1.96B
5.77%1.95B
2.23%1.90B
8.01%1.90B
5.73%1.85B
4.18%1.84B
0.65%1.86B
1.35%1.76B
-7.56%1.75B
-5.33%1.77B
1.93%1.84B
10.06%1.74B
12.12%1.90B
10.70%1.87B
18.36%1.81B
25.38%1.58B
19.62%1.69B
31.00%1.69B
Tổng tài sản
11.05%12.16B
8.85%11.96B
6.66%11.39B
5.11%11.04B
6.36%10.95B
10.66%10.99B
14.62%10.68B
17.75%10.51B
20.62%10.30B
22.17%9.93B
18.89%9.32B
10.88%8.92B
7.28%8.54B
7.64%8.13B
12.30%7.84B
23.65%8.05B
35.12%7.96B
42.53%7.55B
128.80%6.98B
147.95%6.51B
Tổng các khoản nợ
6.90%2.19B
4.81%2.15B
5.20%2.10B
5.65%2.09B
2.59%2.05B
7.48%2.05B
5.04%2.00B
3.19%1.98B
-0.71%2.00B
-0.58%1.91B
-8.52%1.90B
-6.63%1.92B
0.16%2.01B
8.48%1.92B
11.58%2.08B
11.15%2.06B
18.45%2.01B
23.24%1.77B
20.31%1.87B
29.78%1.85B
Tổng vốn chủ sở hữu
12.01%9.97B
9.77%9.81B
6.99%9.29B
4.98%8.95B
7.27%8.90B
11.42%8.94B
17.08%8.68B
21.75%8.53B
27.20%8.30B
29.21%8.02B
28.80%7.41B
16.89%7.00B
9.69%6.52B
7.38%6.21B
12.56%5.76B
28.61%5.99B
41.86%5.95B
49.71%5.78B
240.93%5.11B
288.53%4.66B
Thu nhập hoạt động ròng
6.61%521.61M
-16.50%354.52M
30.24%629.33M
14.82%515.94M
-16.82%489.26M
20.88%424.57M
-2.01%483.22M
33.74%449.33M
40.55%588.19M
65.99%351.23M
66.99%493.15M
30.62%335.97M
-20.46%418.49M
1.05%211.59M
-25.15%295.31M
-45.04%257.21M
-1.34%526.15M
-47.57%209.40M
-4.11%394.56M
16.61%468.01M
Đầu tư ròng
-284.17%-480.72M
1149.39%51.27M
68.09%-144.37M
88.78%-60.67M
-16.05%-125.13M
98.47%-4.89M
-24.20%-452.40M
-2693.96%-540.91M
77.57%-107.82M
-23.89%-319.28M
-181.35%-364.26M
95.85%-19.36M
-1035.70%-480.79M
47.62%-257.71M
144.64%447.75M
-223.17%-466.03M
96.53%-42.33M
44.66%-492.00M
-129.07%-1.00B
16.42%-144.20M
Tài chính thuần
19.66%-394.11M
-7.58%-353.91M
-55.15%-466.06M
-93.11%-494.86M
-244.35%-490.53M
-1457.48%-328.97M
-5355.68%-300.39M
-844.11%-256.26M
-2129.51%-142.45M
106.33%24.23M
99.02%-5.51M
113.47%34.44M
105.27%7.02M
-10.91%11.74M
-1166.12%-559.87M
-458.04%-255.58M
-2022.04%-133.24M
-99.25%13.18M
-287.37%-44.22M
60.35%71.38M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Zoom Communications Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Zoom Communications Inc, tổng doanh thu đạt 4.87B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 4.67B.

Tài sản ngắn hạn của Zoom Communications Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Zoom Communications Inc, tài sản ngắn hạn là 8.66B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -0.21.

Tổng tài sản của Zoom Communications Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Zoom Communications Inc là 11.96B, bao gồm 8.66B tài sản ngắn hạn và 3.30B tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Zoom Communications Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Zoom Communications Inc, tổng nghĩa vụ của Zoom Communications Inc là 2.15B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 4.81.

Tổng vốn chủ sở hữu của Zoom Communications Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Zoom Communications Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Zoom Communications Inc là 9.81B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 9.77.

Thu nhập hoạt động thuần của Zoom Communications Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Zoom Communications Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Zoom Communications Inc là 1.11B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 35.94.

Giá trị đầu tư ròng của Zoom Communications Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Zoom Communications Inc, giá trị đầu tư ròng của Zoom Communications Inc là -278.90M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 74.78.

Giá trị huy động vốn ròng của Zoom Communications Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Zoom Communications Inc, giá trị huy động vốn ròng của Zoom Communications Inc là -1.81B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -75.61.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Zoom Communications Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Zoom Communications Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 6.32, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 92.77.

Thu nhập ròng của Zoom Communications Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Zoom Communications Inc, lợi nhuận ròng là 1.90B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 88.09.

Biên lợi nhuận ròng của Zoom Communications Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Zoom Communications Inc, biên lợi nhuận ròng là 39.03, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 80.23.

Biên lợi nhuận gộp của Zoom Communications Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Zoom Communications Inc, biên lợi nhuận gộp là 77.02, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 1.62.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Zoom Communications Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Zoom Communications Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 20.28, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 70.14.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Zoom Communications Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Zoom Communications Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 16.56, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 71.45.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Zoom Communications Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Zoom Communications Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 1.11B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 35.94.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.