tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Zoom Communications Inc

ZM
Thêm vào danh sách theo dõi
92.370USD
+0.890+0.97%
Đóng cửa 07-29 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
27.11BVốn hóa
13.32P/E TTM

ZM Báo cáo lưu chuyển tiền tệ

Bạn có thể truy cập báo cáo lưu chuyển tiền tệ theo năm và theo quý của Zoom Communications Inc nhằm phân tích khả năng tài chính và mức độ ổn định của doanh nghiệp.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2027Q1
FY2026Q4
FY2026Q3
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
FY2021Q1
FY2020Q4
FY2020Q3
FY2020Q2
FY2020Q1
FY2019Q3
FY2019Q2
FY2019Q1
Dòng tiền hoạt động (phương pháp gián tiếp)
Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh liên tục
6.61%521.61M
-16.50%354.52M
30.24%629.33M
14.82%515.94M
-16.82%489.26M
20.88%424.57M
-2.01%483.22M
33.74%449.33M
40.55%588.19M
65.99%351.23M
66.99%493.15M
30.62%335.97M
-20.46%418.49M
1.05%211.59M
-25.15%295.31M
-45.04%257.21M
-1.34%526.15M
-47.57%209.40M
-4.11%394.56M
16.61%468.01M
105.94%533.30M
992.62%399.40M
564.41%411.47M
1187.52%401.35M
1064.62%258.96M
--36.55M
239.70%61.93M
117.21%31.17M
705.94%22.24M
--18.23M
--14.35M
--2.76M
Lợi nhuận ròng từ hoạt động kinh doanh liên tục
67.19%425.68M
83.24%674.08M
196.00%612.87M
63.73%358.59M
17.70%254.60M
23.10%367.87M
46.62%207.05M
20.36%219.01M
1300.60%216.31M
387.20%298.83M
192.04%141.21M
297.76%181.97M
-86.41%15.44M
-121.21%-104.05M
-85.79%48.35M
-85.57%45.75M
-50.05%113.66M
88.27%490.64M
71.36%340.38M
70.49%317.08M
740.37%227.53M
1599.00%260.61M
8884.26%198.64M
3256.60%185.99M
1122.90%27.07M
--15.34M
469.73%2.21M
44.86%5.54M
265.22%2.21M
---598.00K
--3.83M
---1.34M
Lợi nhuận và thua lỗ từ hoạt động kinh doanh
-19.62%84.30M
-0.09%105.56M
0.09%103.61M
1.39%102.17M
10.63%104.87M
12.32%105.65M
12.35%103.52M
9.97%100.77M
-2.58%94.79M
-3.17%94.06M
3.66%92.14M
9.62%91.64M
35.03%97.31M
50.60%97.14M
50.96%88.89M
55.81%83.60M
48.80%72.06M
51.84%64.50M
54.60%58.88M
73.25%53.65M
123.94%48.43M
165.14%42.48M
165.82%38.09M
148.61%30.97M
101.30%21.63M
--16.02M
89.62%14.33M
101.54%12.46M
111.31%10.74M
--7.56M
--6.18M
--5.08M
Các mục phi tiền mặt khác
0.96%16.26M
374.73%46.61M
-18.34%12.30M
-6.19%10.32M
31.49%16.11M
9.23%9.82M
47.64%15.07M
-21.99%11.00M
-20.17%12.25M
307.77%8.99M
-75.32%10.21M
-45.38%14.10M
-50.95%15.34M
-120.61%-4.33M
171.18%41.36M
177.82%25.82M
120.35%31.28M
34.53%20.98M
59.98%15.25M
-74.65%9.29M
72.42%14.20M
215.26%15.60M
390.38%9.53M
1269.56%36.66M
214.48%8.23M
--4.95M
367.31%1.94M
303.16%2.68M
508.84%2.62M
--416.00K
--664.00K
--430.00K
Thay đổi trong vốn lưu động
4.26%-53.94M
-106.68%-224.11M
275.15%72.63M
-25.51%-60.50M
-179.19%-56.35M
-181.51%-108.43M
6.18%-41.47M
70.64%-48.20M
1019.55%71.16M
57.62%-38.52M
77.02%-44.20M
13.32%-164.17M
-112.94%-7.74M
71.30%-90.88M
-899.14%-192.34M
-3689.22%-189.40M
-58.53%59.78M
-1650.17%-316.66M
-127.01%-19.25M
-94.19%5.28M
-17.98%144.18M
31.29%-18.09M
229.22%71.28M
1299.13%90.87M
17579300.00%175.79M
---26.33M
163.89%21.65M
-396.59%-7.58M
99.96%-1.00K
--8.21M
--2.56M
---2.26M
-Thay đổi các khoản phải thu
97.76%24.69M
-71.38%-81.63M
62.17%108.06M
-680.73%-36.09M
1.84%12.48M
-154.40%-47.63M
14.18%66.64M
-110.82%-4.62M
142.13%12.26M
-403.21%-18.72M
152.05%58.36M
201.04%42.73M
65.19%-29.10M
112.19%6.17M
-1386.10%-112.12M
-1.68%-42.29M
-10.49%-83.61M
-75.10%-50.64M
28.04%8.72M
23.58%-41.59M
46.90%-75.67M
-3.93%-28.92M
546.49%6.81M
-182.61%-54.42M
-784.93%-142.50M
---27.83M
70.53%-1.52M
-108.40%-19.26M
-20.54%-16.10M
---5.17M
---9.24M
---13.36M
-Thay đổi chi phí trả trước
125.35%3.12M
-374.28%-53.88M
132.79%21.90M
-38.67%15.45M
-134.30%-12.29M
-121.35%-11.36M
-64.64%-66.79M
132.63%25.20M
638.20%35.84M
-63.47%53.21M
-49.68%-40.57M
29.40%-77.23M
75.55%-6.66M
273.53%145.66M
-85.27%-27.10M
-299.28%-109.38M
9.14%-27.23M
-314.23%-83.94M
-367.37%-14.63M
-489.27%-27.39M
38.93%-29.98M
-756.42%-20.26M
372.45%5.47M
68.97%-4.65M
-469.57%-49.08M
---2.37M
149.96%1.16M
-565.19%-14.98M
-358.35%-8.62M
---2.32M
---2.25M
---1.88M
-Thay đổi tài sản ngắn hạn khác
-80.16%-86.74M
-29.65%-103.63M
-11.93%-62.77M
-15.32%-81.40M
-19.99%-48.15M
-17.03%-79.93M
-4.96%-56.08M
-51.52%-70.59M
13.40%-40.13M
15.47%-68.30M
12.15%-53.43M
48.98%-46.59M
29.46%-46.34M
1.53%-80.81M
3.02%-60.82M
-66.68%-91.31M
-37.39%-65.69M
-101.27%-82.07M
-19.43%-62.71M
38.40%-54.78M
61.70%-47.81M
-86.27%-40.77M
-206.61%-52.50M
-361.62%-88.94M
-765.00%-124.85M
---21.89M
-69.43%-17.12M
-41.17%-19.27M
-58.25%-14.43M
---10.11M
---13.65M
---9.12M
-Thay đổi nợ ngắn hạn khác
-3.52%69.61M
3.87%-25.24M
-33.64%-36.59M
-5.01%52.87M
-7.47%72.14M
46.02%-26.25M
49.68%-27.38M
1760.46%55.66M
46.16%77.96M
-3.65%-48.64M
-17.72%-54.41M
-95.57%2.99M
-65.13%53.34M
-341.60%-46.92M
-686.84%-46.23M
-21.18%67.58M
-27.46%152.97M
-133.08%-10.63M
-93.12%7.88M
-56.32%85.74M
-34.68%210.90M
8.14%32.12M
462.55%114.45M
500.69%196.29M
1270.56%322.86M
--29.71M
18.65%20.34M
83.50%32.68M
33.63%23.56M
--17.15M
--17.81M
--17.63M
Tiền mặt từ các hoạt động đầu tư không thường xuyên
Tiền mặt từ hoạt động kinh doanh
6.61%521.61M
-16.50%354.52M
30.24%629.33M
14.82%515.94M
-16.82%489.26M
20.88%424.57M
-2.01%483.22M
33.74%449.33M
40.55%588.19M
65.99%351.23M
66.99%493.15M
30.62%335.97M
-20.46%418.49M
1.05%211.59M
-25.15%295.31M
-45.04%257.21M
-1.34%526.15M
-47.57%209.40M
-4.11%394.56M
16.61%468.01M
105.94%533.30M
992.62%399.40M
564.41%411.47M
1187.52%401.35M
1064.62%258.96M
--36.55M
239.70%61.93M
117.21%31.17M
705.94%22.24M
--18.23M
--14.35M
--2.76M
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền từ các hoạt động đầu tư liên tục
-18.51%21.11M
92.90%16.08M
-41.10%15.01M
-89.95%8.47M
39.99%25.91M
-55.05%8.33M
-36.27%25.48M
80.76%84.23M
-15.20%18.51M
-35.98%18.54M
33.05%39.99M
67.43%46.60M
-22.74%21.83M
19.83%28.96M
2.25%30.05M
114.50%27.83M
-64.28%28.25M
4.12%24.17M
13.67%29.39M
-55.74%12.97M
963.68%79.07M
129.96%23.21M
259.39%25.86M
108.78%29.31M
7.79%7.43M
--10.09M
-11.11%7.20M
127.29%14.04M
79.14%6.90M
--8.09M
--6.18M
--3.85M
Chi phí vốn
-18.51%21.11M
92.90%16.08M
-41.10%15.01M
-89.95%8.47M
39.99%25.91M
-55.05%8.33M
-36.27%25.48M
80.76%84.23M
-15.20%18.51M
-35.98%18.54M
33.05%39.99M
67.43%46.60M
-22.74%21.83M
19.83%28.96M
2.25%30.05M
114.50%27.83M
-64.28%28.25M
4.12%24.17M
12.38%29.39M
-55.74%12.97M
963.68%79.07M
129.96%23.21M
263.52%26.16M
108.78%29.31M
7.79%7.43M
--10.09M
-11.11%7.20M
127.29%14.04M
79.14%6.90M
--8.09M
--6.18M
--3.85M
Dòng tiền ròng từ việc thanh lý tài sản cố định
-18.51%21.11M
92.90%16.08M
-41.10%15.01M
-90.54%7.97M
39.99%25.91M
-55.05%8.33M
-36.27%25.48M
80.76%84.23M
-15.20%18.51M
-34.39%18.54M
76.17%39.99M
67.43%46.60M
-12.83%21.83M
36.03%28.26M
14.83%22.70M
114.50%27.83M
-68.34%25.04M
-4.50%20.77M
-13.93%19.77M
-53.63%12.97M
987.38%79.07M
118.57%21.75M
219.21%22.97M
99.29%27.98M
5.44%7.27M
--9.95M
-11.11%7.20M
127.29%14.04M
79.14%6.90M
--8.09M
--6.18M
--3.85M
Dòng tiền ròng từ giao dịch tài sản vô hình
----
--0.00
--0.00
--500.00K
----
----
----
----
----
-100.00%0.00
-100.00%0.00
--0.00
-100.00%0.00
-79.36%700.00K
-23.57%7.36M
--0.00
--3.21M
132.65%3.39M
232.96%9.63M
-100.00%0.00
-100.00%0.00
934.04%1.46M
--2.89M
--1.33M
--162.00K
--141.00K
----
----
----
----
----
----
Dòng tiền ròng từ giao dịch kinh doanh
----
---119.80M
----
----
----
--0.00
--0.00
100.00%0.00
100.00%0.00
--0.00
--0.00
95.44%-5.50M
---199.42M
100.00%0.00
--0.00
---120.55M
----
---1.38M
--0.00
----
----
--0.00
--0.00
---26.49M
----
----
----
----
----
----
----
----
Dòng tiền ròng từ các sản phẩm đầu tư
-363.22%-459.60M
5327.64%187.15M
69.70%-129.36M
88.57%-52.21M
-11.09%-99.22M
101.15%3.45M
-31.65%-426.92M
-1494.77%-456.68M
65.59%-89.32M
-31.47%-300.74M
-167.87%-324.27M
110.31%32.74M
-1742.70%-259.54M
50.96%-228.75M
149.08%477.80M
-134.24%-317.64M
98.76%-14.09M
46.15%-466.45M
-136.32%-973.52M
-16.17%-135.61M
-2084.95%-1.13B
-10544.63%-866.17M
-919.19%-411.96M
73.05%-116.73M
-1030.78%-51.92M
--8.29M
-4546.64%-40.42M
-15145.51%-433.13M
251.58%5.58M
--909.00K
---2.84M
---3.68M
Dòng tiền ròng từ các hoạt động đầu tư khác
--0.00
---119.80M
--0.00
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--4.38M
-76.58%-6.50M
121.67%340.00K
--0.00
--0.00
---3.68M
---1.57M
----
----
----
----
----
----
Tiền mặt từ hoạt động đầu tư dài hạn
Dòng tiền ròng từ các hoạt động đầu tư
-284.17%-480.72M
1149.39%51.27M
68.09%-144.37M
88.78%-60.67M
-16.05%-125.13M
98.47%-4.89M
-24.20%-452.40M
-2693.96%-540.91M
77.57%-107.82M
-23.89%-319.28M
-181.35%-364.26M
95.85%-19.36M
-1035.70%-480.79M
47.62%-257.71M
144.64%447.75M
-223.17%-466.03M
96.53%-42.33M
44.66%-492.00M
-129.07%-1.00B
16.42%-144.20M
-1835.43%-1.22B
-26288.93%-889.04M
-819.49%-437.82M
61.42%-172.53M
-4678.92%-63.03M
---3.37M
-562.70%-47.62M
-4858.58%-447.17M
82.48%-1.32M
---7.18M
---9.02M
---7.53M
Dòng tiền tài chính
Dòng tiền từ các hoạt động tài chính liên tục
19.66%-394.11M
-7.58%-353.91M
-55.15%-466.06M
-93.11%-494.86M
-244.35%-490.53M
-1457.48%-328.97M
-5355.68%-300.39M
-844.11%-256.26M
-2129.51%-142.45M
106.33%24.23M
99.02%-5.51M
113.47%34.44M
105.27%7.02M
-10.91%11.74M
-1166.12%-559.87M
-458.04%-255.58M
-2022.04%-133.24M
-99.25%13.18M
-287.37%-44.22M
60.35%71.38M
-102.75%-6.28M
9099.32%1.75B
-54.16%23.60M
39149.12%44.52M
-58.16%228.13M
--19.07M
200.41%51.48M
-132.66%-114.00K
403790.37%545.25M
--17.14M
--349.00K
--135.00K
Dòng tiền ròng từ phát hành/trả nợ vay
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--0.00
----
----
----
--0.00
-100.00%0.00
100.00%0.00
100.00%0.00
--15.00M
---39.00K
---53.00K
Dòng tiền ròng từ phát hành/mua lại cổ phiếu phổ thông
13.48%-361.68M
10.83%-298.55M
-37.16%-413.71M
-69.39%-429.21M
-178.59%-418.02M
-1651.25%-334.82M
---301.62M
-879.33%-253.38M
---150.05M
118.46%21.58M
100.00%0.00
112.56%32.51M
100.00%0.00
-54.01%9.88M
---564.83M
-784.16%-258.93M
---132.41M
21.57%21.48M
--0.00
82.30%37.85M
----
103.35%17.67M
--0.00
4061.83%20.76M
-100.00%0.00
---527.01M
--0.00
---524.00K
--543.47M
----
--0.00
--0.00
Dòng tiền ròng từ việc phát hành/mua lại cổ phiếu ưu đãi
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--0.00
----
----
----
--0.00
----
----
----
----
----
----
Tiền thu từ việc nhân viên thực hiện quyền chọn cổ phiếu
-47.17%504.00K
-27.57%628.00K
-74.75%479.00K
-49.82%421.00K
-6.10%954.00K
-53.36%867.00K
191.85%1.90M
-75.45%839.00K
-76.19%1.02M
5.51%1.86M
-62.86%650.00K
88.84%3.42M
31.12%4.27M
-47.56%1.76M
-42.11%1.75M
-61.10%1.81M
-3.36%3.25M
-28.65%3.36M
-52.94%3.02M
-40.58%4.65M
-64.87%3.37M
31.35%4.71M
89.33%6.42M
1810.00%7.83M
438.24%9.59M
--3.58M
58.70%3.39M
5.67%410.00K
847.34%1.78M
--2.14M
--388.00K
--188.00K
Dòng tiền ròng từ các hoạt động tài chính khác
55.17%-32.93M
-1223.33%-55.99M
-7796.56%-52.83M
-1675.31%-66.08M
-1216.29%-73.46M
530.09%4.98M
89.13%-669.00K
-149.46%-3.72M
139.22%6.58M
667.96%791.00K
-291.42%-6.16M
-196.82%-1.49M
167.33%2.75M
100.88%103.00K
106.81%3.22M
-94.66%1.54M
57.64%-4.09M
-100.67%-11.66M
-375.05%-47.24M
81.38%28.88M
-104.41%-9.65M
219.20%1.73B
-64.29%17.18M
--15.93M
--218.54M
--542.49M
--48.09M
----
----
----
----
----
Dòng tiền từ các hoạt động tài chính không thường xuyên
Tiền mặt ròng từ hoạt động tài chính
19.66%-394.11M
-7.58%-353.91M
-55.15%-466.06M
-93.11%-494.86M
-244.35%-490.53M
-1457.48%-328.97M
-5355.68%-300.39M
-844.11%-256.26M
-2129.51%-142.45M
106.33%24.23M
99.02%-5.51M
113.47%34.44M
105.27%7.02M
-10.91%11.74M
-1166.12%-559.87M
-458.04%-255.58M
-2022.04%-133.24M
-99.25%13.18M
-287.37%-44.22M
60.35%71.38M
-102.75%-6.28M
9099.32%1.75B
-54.16%23.60M
39149.12%44.52M
-58.16%228.13M
--19.07M
200.41%51.48M
-132.66%-114.00K
403790.37%545.25M
--17.14M
--349.00K
--135.00K
Dòng tiền ròng
Số dư tiền mặt đầu kỳ
-5.70%1.28B
-4.31%1.23B
-21.98%1.21B
-34.25%1.25B
-13.03%1.36B
-14.37%1.28B
11.28%1.55B
81.93%1.90B
42.28%1.57B
35.44%1.50B
47.57%1.39B
-26.31%1.04B
2.51%1.10B
-17.63%1.11B
-52.72%943.42M
-11.60%1.41B
-53.19%1.07B
30.53%1.34B
93.45%2.00B
111.06%1.60B
586.39%2.29B
265.02%1.03B
377.47%1.03B
19.93%758.14M
406.43%334.08M
--281.83M
470.50%216.03M
1864.07%632.14M
79.16%65.97M
--37.87M
--32.19M
--36.82M
Thay đổi dòng tiền trong kỳ hiện tại
-208.09%-352.90M
-28.47%56.19M
107.09%18.89M
89.00%-38.17M
-134.60%-114.55M
16.81%78.56M
-351.62%-266.45M
-199.23%-347.13M
672.45%331.06M
1250.61%67.25M
-34.90%105.89M
174.26%349.82M
-116.95%-57.83M
97.83%-5.84M
124.93%162.67M
-219.20%-471.08M
149.23%341.15M
-121.31%-269.42M
-23664.71%-652.58M
44.58%395.19M
-263.41%-692.96M
2319.79%1.26B
-104.17%-2.75M
165.69%273.33M
-25.10%424.06M
--52.25M
133.47%65.80M
-7423.25%-416.11M
12312.45%566.17M
--28.18M
--5.68M
---4.64M
Tác động của thay đổi tỷ giá hối đoái
-97.35%314.00K
135.47%4.31M
-100.45%-14.00K
101.42%1.42M
273.00%11.85M
-209.69%-12.15M
117.87%3.13M
157.49%706.00K
-168.39%-6.85M
-61.18%11.08M
14.79%-17.49M
81.63%-1.23M
72.91%-2.55M
--28.53M
---20.53M
---6.69M
---9.43M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Số dư tiền mặt cuối kỳ
-25.34%930.88M
-5.70%1.28B
-4.31%1.23B
-21.98%1.21B
-34.25%1.25B
-13.03%1.36B
-14.37%1.28B
11.28%1.55B
81.93%1.90B
42.28%1.57B
35.44%1.50B
47.57%1.39B
-26.31%1.04B
2.51%1.10B
-17.63%1.11B
-52.72%943.42M
-11.60%1.41B
-53.19%1.07B
30.53%1.34B
93.45%2.00B
111.06%1.60B
586.39%2.29B
265.02%1.03B
377.47%1.03B
19.93%758.14M
--334.08M
326.69%281.83M
470.50%216.03M
1864.07%632.14M
--66.05M
--37.87M
--32.19M
Dòng tiền tự do
8.02%500.50M
-18.69%338.44M
34.21%614.32M
39.00%507.47M
-18.67%463.35M
25.11%416.23M
1.01%457.73M
26.17%365.10M
43.62%569.68M
82.16%332.69M
70.84%453.17M
26.16%289.37M
-20.33%396.66M
-1.40%182.63M
-27.36%265.26M
-49.59%229.38M
9.61%497.90M
-50.76%185.23M
-5.23%365.16M
22.31%455.04M
80.59%454.23M
1321.66%376.19M
603.96%385.31M
2071.57%372.03M
1539.81%251.53M
--26.46M
439.95%54.73M
109.59%17.13M
1505.96%15.34M
--10.14M
--8.17M
---1.09M
Đơn vị tiền tệ
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
Ý kiến kiểm toán
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----

Câu hỏi thường gặp

Dòng tiền hoạt động là gì?

Dòng tiền hoạt động là dòng tiền được tạo ra hoặc sử dụng từ các hoạt động kinh doanh cốt lõi của công ty. Nó điều chỉnh thu nhập ròng cho các khoản mục phi tiền mặt và thay đổi vốn lưu động, chẳng hạn như khấu hao, khoản phải thu, hàng tồn kho và khoản phải trả. Dòng tiền hoạt động mạnh mẽ có thể cho thấy doanh nghiệp đang chuyển đổi doanh thu và lợi nhuận thành tiền mặt thực tế.

Zoom Communications Inc đã tạo ra bao nhiêu dòng tiền hoạt động?

Zoom Communications Inc đã tạo ra 1.99B dòng tiền hoạt động trong năm tài chính 2025, phản ánh tiền mặt được tạo ra từ các hoạt động kinh doanh cốt lõi.

Dòng tiền hoạt động của Zoom Communications Inc thay đổi như thế nào so với cùng kỳ năm trước?

Dòng tiền hoạt động của Zoom Communications Inc đã tăng 2.25% so với cùng kỳ năm trước.

Dòng tiền đầu tư là gì?

Dòng tiền đầu tư thể hiện dòng tiền được sử dụng hoặc tạo ra từ các hoạt động liên quan đến đầu tư, chẳng hạn như chi tiêu vốn, mua hoặc bán các khoản đầu tư, mua lại và thanh lý tài sản. Dòng tiền đầu tư âm không phải lúc nào cũng xấu, vì nó có thể phản ánh việc chi tiêu cho sự tăng trưởng trong tương lai, nhưng nhà đầu tư nên kiểm tra xem những khoản đầu tư đó có hỗ trợ lợi nhuận dài hạn hay không.

Zoom Communications Inc chi bao nhiêu cho chi tiêu vốn?

Zoom Communications Inc đã chi 65.46M cho chi tiêu vốn trong quý gần nhất.

Dòng tiền tài trợ là gì?

Dòng tiền tài trợ thể hiện cách một công ty huy động vốn hoặc hoàn trả vốn cho các nhà đầu tư và chủ nợ. Nó có thể bao gồm phát hành trái phiếu, trả nợ, phát hành cổ phiếu, mua lại cổ phiếu, trả cổ tức và tài trợ thuê. Dòng tiền tài trợ dương có thể thể hiện vốn mới huy động được, trong khi dòng tiền tài trợ âm có thể phản ánh việc trả nợ, cổ tức hoặc mua lại cổ phiếu.

Dòng tiền hoạt động tài chính của Zoom Communications Inc đã thay đổi như thế nào?

Zoom Communications Inc đã sử dụng -1.81B cho các hoạt động tài chính trong quý gần nhất.

Dòng tiền tự do là gì và tại sao nó quan trọng với ZM?

Dòng tiền tự do là lượng tiền mặt mà một công ty còn lại sau khi đã chi trả cho các khoản đầu tư cần thiết để duy trì hoặc phát triển hoạt động kinh doanh. Nó thường được sử dụng để đánh giá tính linh hoạt tài chính, khả năng trả nợ, tính bền vững của cổ tức, tiềm năng mua lại cổ phiếu và chất lượng định giá. Các nhà đầu tư nên so sánh dòng tiền tự do với lợi nhuận ròng, tăng trưởng doanh thu và chi phí đầu tư.

Dòng tiền tự do của Zoom Communications Inc trong quý gần nhất là bao nhiêu?

Dòng tiền tự do là 1.92B, phản ánh sự thay đổi 6.35% so với năm trước.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.