tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

YXT.Com Group Holding Ltd

YXT
Thêm vào danh sách theo dõi
3.090USD
+0.180+5.96%
Đóng cửa 07-24 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
16.64MVốn hóa
LỗP/E TTM

Tình hình tài chính của YXT

Theo dõi tình hình tài chính của YXT.Com Group Holding Ltd thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của YXT.Com Group Holding Ltd

Mới phát hành
Th04 29, 2026
EPS / Dự báo
--/--
Doanh thu / Dự báo
--/--
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
49.76M
9.14%
EPS(YoY)
-3.75
-679.11%
Xếp hạng của nhà phân tích
--
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2025Q4
FY2025Q2
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
Chỉ báo Tài chính
EPS
----
45.24%-0.17
---0.18
--1.30
32.42%-0.31
94.80%-0.12
----
----
---0.46
---2.28
---5.10
---4.11
----
Doanh thu
----
----
--89.47M
--75.97M
-28.81%82.54M
-31.88%83.22M
----
----
--115.94M
--122.17M
--104.53M
--125.85M
----
Lợi nhuận ròng
----
----
---77.17M
--549.75M
32.27%-137.13M
62.45%-51.51M
----
----
---202.47M
---137.19M
---306.62M
---247.13M
----
Biên lợi nhuận ròng
----
-191.54%-48.32%
---86.26%
---47.70%
77.01%-16.57%
178.84%42.11%
----
----
---72.09%
---53.41%
---201.36%
---106.14%
----
Biên lợi nhuận gộp
----
9.04%65.09%
--65.64%
--58.71%
-6.88%59.69%
-1.53%62.57%
----
----
--64.10%
--63.54%
--48.17%
--58.98%
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
-8.13%32.25%
-51.45%20.46%
22.13%35.10%
--35.24%
140.51%42.14%
--31.83%
1389.59%28.74%
----
657.24%17.52%
----
--1.93%
--1.72%
--2.31%
Doanh thu
----
----
--89.47M
--75.97M
-28.81%82.54M
-31.88%83.22M
----
----
--115.94M
--122.17M
--104.53M
--125.85M
----
Lợi nhuận hoạt động
----
----
---68.01M
---45.68M
58.41%-30.75M
30.15%-42.64M
----
----
---73.94M
---61.04M
---210.32M
---122.60M
----
Lợi nhuận ròng
----
----
---77.17M
--549.75M
32.27%-137.13M
62.45%-51.51M
----
----
---202.47M
---137.19M
---306.62M
---247.13M
----
Tài sản ngắn hạn
-94.49%26.18M
-91.34%41.47M
12.28%475.42M
--533.47M
-10.55%479.15M
--306.29M
-29.22%423.44M
----
-31.07%535.69M
----
--598.27M
--717.23M
--777.17M
Tổng nợ ngắn hạn
-86.57%52.93M
-89.34%54.38M
-16.86%394.04M
--386.51M
-5.15%510.11M
--361.81M
-20.90%473.95M
----
3.81%537.79M
----
--599.20M
--535.90M
--518.03M
Tổng tài sản
-90.98%74.16M
-89.62%86.84M
-11.13%821.94M
--871.07M
-13.43%836.48M
--792.84M
-10.78%924.85M
----
-20.15%966.25M
----
--1.04B
--1.16B
--1.21B
Tổng các khoản nợ
-89.37%63.24M
-90.75%64.51M
-26.31%594.71M
--582.74M
-10.18%697.42M
--639.48M
9.98%807.04M
----
20.33%776.42M
----
--733.84M
--689.82M
--645.25M
Tổng vốn chủ sở hữu
-95.20%10.92M
-83.94%22.34M
92.89%227.23M
--288.33M
-26.74%139.06M
--153.36M
-61.09%117.80M
----
-66.39%189.82M
----
--302.76M
--473.29M
--564.86M
Thu nhập hoạt động ròng
----
----
----
----
----
63.79%-58.49M
----
----
---50.76M
---161.54M
---49.40M
---85.82M
----
Đầu tư ròng
----
----
----
----
----
-186.08%-29.51M
----
----
---2.36M
--34.28M
--238.84M
--27.45M
----
Tài chính thuần
----
----
----
----
----
-236.03%-13.40M
----
----
--135.71M
--9.85M
---24.00K
---8.93M
----

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của YXT.Com Group Holding Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của YXT.Com Group Holding Ltd, tổng doanh thu đạt 49.76M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 45.59M.

Tài sản ngắn hạn của YXT.Com Group Holding Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của YXT.Com Group Holding Ltd, tài sản ngắn hạn là 26.18M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -60.00.

Tổng tài sản của YXT.Com Group Holding Ltd là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của YXT.Com Group Holding Ltd là 74.16M, bao gồm 26.18M tài sản ngắn hạn và 47.98M tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của YXT.Com Group Holding Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của YXT.Com Group Holding Ltd, tổng nghĩa vụ của YXT.Com Group Holding Ltd là 63.24M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -22.75.

Tổng vốn chủ sở hữu của YXT.Com Group Holding Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của YXT.Com Group Holding Ltd, tổng vốn chủ sở hữu của YXT.Com Group Holding Ltd là 10.92M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -65.10.

Thu nhập hoạt động thuần của YXT.Com Group Holding Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của YXT.Com Group Holding Ltd, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của YXT.Com Group Holding Ltd là -20.63M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 19.90.

Giá trị đầu tư ròng của YXT.Com Group Holding Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của YXT.Com Group Holding Ltd, giá trị đầu tư ròng của YXT.Com Group Holding Ltd là -3.05M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -115.61.

Giá trị huy động vốn ròng của YXT.Com Group Holding Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của YXT.Com Group Holding Ltd, giá trị huy động vốn ròng của YXT.Com Group Holding Ltd là -19.11M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -179.92.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của YXT.Com Group Holding Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của YXT.Com Group Holding Ltd, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là -3.75, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -679.11.

Thu nhập ròng của YXT.Com Group Holding Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của YXT.Com Group Holding Ltd, lợi nhuận ròng là -23.24M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -159.47.

Biên lợi nhuận ròng của YXT.Com Group Holding Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của YXT.Com Group Holding Ltd, biên lợi nhuận ròng là -46.71, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -68.07.

Biên lợi nhuận gộp của YXT.Com Group Holding Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của YXT.Com Group Holding Ltd, biên lợi nhuận gộp là 68.34, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 10.59.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của YXT.Com Group Holding Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của YXT.Com Group Holding Ltd, tỷ lệ nợ trên tài sản là 32.25, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -8.13.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của YXT.Com Group Holding Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của YXT.Com Group Holding Ltd, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là -23.92, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -126.93.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của YXT.Com Group Holding Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của YXT.Com Group Holding Ltd, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là -20.63M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 19.90.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.