Tìm kiếm
Thị trường
Danh sách theo dõi
Tin tức
Phân tích
Công cụ
Máy quét cổ phiếu
Quét để Tải xuống
Một điểm số quyền lực. Quyết định đầu tư thông minh hơn.
English
繁体中文
ไทย
Tiếng việt
简体中文
Español
Português
Deutsch
한국어
日本語
Đăng nhập
Đăng ký miễn phí
Tìm kiếm
Đăng ký miễn phí
Thị trường
/
Cổ phiếu
/
yum
/
Yum! Brands Inc
YUM
Thêm vào danh sách theo dõi
148.280
USD
+0.910
+0.62%
Đóng cửa 07-23 16:00(ET)
Báo giá bị trễ 15 phút
0.000
USD
0.000
Trước giờ giao dịch 07/24, 09:30 (ET)
40.93B
Vốn hóa
23.75
P/E TTM
Yum! Brands Inc
148.280
+0.910
+0.62%
Tổng quan
Tài chính
Thảo luận
Phân tích
Công ty
Hồ sơ
Doanh thu
Cổ đông
Doanh nghiệp
Tổng quan
Tài chính
Thảo luận
Phân tích
Công ty
Hồ sơ
Doanh thu
Cổ đông
Doanh nghiệp
Thống kê Cổ phần
Thời gian cập nhật: T5, 14 Th05
Thời gian cập nhật: T5, 14 Th05
Cổ đông
Loại Cổ đông
Cổ đông
Cổ đông
Tỷ trọng
Capital International Investors
7.05%
Vanguard Capital Management, LLC
6.53%
BlackRock Institutional Trust Company, N.A.
6.10%
JP Morgan Asset Management
5.87%
T. Rowe Price Investment Management, Inc.
5.58%
Khác
68.88%
Cổ đông
Cổ đông
Tỷ trọng
Capital International Investors
7.05%
Vanguard Capital Management, LLC
6.53%
BlackRock Institutional Trust Company, N.A.
6.10%
JP Morgan Asset Management
5.87%
T. Rowe Price Investment Management, Inc.
5.58%
Khác
68.88%
Loại Cổ đông
Cổ đông
Tỷ trọng
Investment Advisor
57.78%
Investment Advisor/Hedge Fund
21.04%
Pension Fund
2.88%
Research Firm
2.54%
Hedge Fund
2.04%
Bank and Trust
1.78%
Sovereign Wealth Fund
1.73%
Individual Investor
0.15%
Insurance Company
0.12%
Khác
9.94%
Cổ phần của tổ chức
Thời gian cập nhật: CN, 5 Th04
Thời gian cập nhật: CN, 5 Th04
Chu kỳ Báo cáo
Số lượng tổ chức
Cổ phiếu nắm giữ
Tỷ trọng
Thay đổi
2026Q4
1941
238.07M
86.89%
--
2026Q1
2356
248.38M
90.11%
+2.75M
2025Q4
2289
240.12M
86.48%
-7.27M
2025Q3
2233
238.96M
86.10%
-8.30M
2025Q2
2270
239.66M
86.21%
-10.10M
2025Q1
2295
238.47M
85.79%
-14.43M
2024Q4
2234
242.78M
86.98%
-12.32M
2024Q3
2168
243.24M
86.52%
-15.29M
2024Q2
2152
247.26M
87.99%
-8.47M
2024Q1
2123
245.35M
87.31%
+666.97K
Xem thêm
Hoạt động của Cổ đông
Tên
Cổ phiếu nắm giữ
Tỷ trọng
Thay đổi
Thay đổi %
Ngày
Capital International Investors
19.42M
7.03%
+3.24M
+20.03%
Dec 31, 2025
BlackRock Institutional Trust Company, N.A.
16.82M
6.08%
+59.49K
+0.36%
Dec 31, 2025
JP Morgan Asset Management
16.18M
5.85%
+3.46M
+27.18%
Dec 31, 2025
T. Rowe Price Investment Management, Inc.
15.37M
5.56%
-341.14K
-2.17%
Dec 31, 2025
State Street Investment Management (US)
13.16M
4.76%
+124.72K
+0.96%
Dec 31, 2025
Geode Capital Management, L.L.C.
8.80M
3.18%
+121.30K
+1.40%
Dec 31, 2025
Norges Bank Investment Management (NBIM)
4.67M
1.69%
+605.78K
+14.90%
Dec 31, 2025
Loomis, Sayles & Company, L.P.
3.79M
1.37%
-89.60K
-2.31%
Dec 31, 2025
Xem thêm
ETF liên quan
Thời gian cập nhật: T3, 2 Th12
Thời gian cập nhật: T3, 2 Th12
Tên
Tỷ trọng
AdvisorShares Restaurant ETF
3.45%
Capital Group US Small and Mid Cap ETF
2.69%
SEI Enhanced US Large Cap Quality Factor ETF
2.09%
MarketDesk Focused US Dividend ETF
1.91%
Invesco S&P 500 Equal Weight Consumer Discretionary ETF
1.88%
First Trust S&P 500 Economic Moat Index ETF
1.81%
Strategas Global Policy Opportunities ETF
1.8%
T Rowe Price Capital Appreciation Equity ETF
1.57%
JPMorgan Equity Premium Income ETF
1.45%
Cambria Chesapeake Pure Trend ETF
1.29%
Xem thêm
AdvisorShares Restaurant ETF
Tỷ trọng
3.45%
Capital Group US Small and Mid Cap ETF
Tỷ trọng
2.69%
SEI Enhanced US Large Cap Quality Factor ETF
Tỷ trọng
2.09%
MarketDesk Focused US Dividend ETF
Tỷ trọng
1.91%
Invesco S&P 500 Equal Weight Consumer Discretionary ETF
Tỷ trọng
1.88%
First Trust S&P 500 Economic Moat Index ETF
Tỷ trọng
1.81%
Strategas Global Policy Opportunities ETF
Tỷ trọng
1.8%
T Rowe Price Capital Appreciation Equity ETF
Tỷ trọng
1.57%
JPMorgan Equity Premium Income ETF
Tỷ trọng
1.45%
Cambria Chesapeake Pure Trend ETF
Tỷ trọng
1.29%