tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Yum! Brands Inc

YUM
Thêm vào danh sách theo dõi
148.280USD
+0.910+0.62%
Đóng cửa 07-23 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
40.93BVốn hóa
23.75P/E TTM

Tình hình tài chính của YUM

Theo dõi tình hình tài chính của Yum! Brands Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Yum! Brands Inc

Mới phát hành
Th07 30, 2026
EPS / Dự báo
--/1.58
Doanh thu / Dự báo
--/2.20B
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
8.21B
8.81%
EPS(YoY)
5.59
6.04%
Xếp hạng của nhà phân tích
BUY
2026/07/23
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
Chỉ báo Tài chính
EPS
72.60%1.56
27.84%1.92
5.42%1.43
3.00%1.34
-18.85%0.90
-8.96%1.50
-8.50%1.35
-12.51%1.30
4.30%1.11
25.69%1.65
--1.48
--1.49
--1.07
--1.31
--3.32
----
----
----
----
----
Doanh thu
15.22%2.06B
6.48%2.52B
8.38%1.98B
9.64%1.93B
11.83%1.79B
16.01%2.36B
6.91%1.83B
4.51%1.76B
-2.86%1.60B
0.84%2.04B
4.15%1.71B
3.12%1.69B
6.33%1.65B
6.83%2.02B
2.12%1.64B
2.12%1.64B
4.10%1.55B
8.43%1.89B
10.91%1.61B
33.72%1.60B
Lợi nhuận ròng
70.75%432.00M
26.48%535.00M
3.93%397.00M
1.91%374.00M
-19.43%253.00M
-8.64%423.00M
-8.17%382.00M
-12.20%367.00M
4.67%314.00M
24.80%463.00M
25.68%416.00M
86.61%418.00M
-24.81%300.00M
12.42%371.00M
-37.31%331.00M
-42.71%224.00M
22.39%399.00M
-0.60%330.00M
86.57%528.00M
89.81%391.00M
Biên lợi nhuận ròng
48.19%20.98%
18.78%21.27%
14.25%23.90%
-6.81%19.40%
-27.95%14.16%
-21.25%17.91%
-14.11%20.92%
-15.99%20.82%
7.75%19.65%
23.76%22.74%
--24.36%
--24.78%
--18.24%
--18.38%
--19.78%
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
-4.60%44.68%
-1.51%44.49%
-0.91%46.99%
-4.91%46.87%
-6.44%46.84%
-5.47%45.17%
-5.81%47.43%
-2.40%49.29%
1.54%50.06%
2.10%47.79%
--50.35%
--50.50%
--49.30%
--46.81%
--48.97%
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
-14.64%145.59%
-13.76%145.30%
-7.28%160.63%
-5.68%164.65%
-5.12%170.55%
-6.23%168.47%
-8.74%173.24%
-11.75%174.57%
-12.03%179.76%
-11.37%179.67%
--189.84%
--197.81%
--204.33%
--202.72%
--200.54%
----
----
----
----
----
Doanh thu
15.22%2.06B
6.48%2.52B
8.38%1.98B
9.64%1.93B
11.83%1.79B
16.01%2.36B
6.91%1.83B
4.51%1.76B
-2.86%1.60B
0.84%2.04B
4.15%1.71B
3.12%1.69B
6.33%1.65B
6.83%2.02B
2.12%1.64B
2.12%1.64B
4.10%1.55B
8.43%1.89B
10.91%1.61B
33.72%1.60B
Lợi nhuận hoạt động
12.30%639.00M
2.54%766.00M
8.43%669.00M
3.88%643.00M
4.60%569.00M
16.72%747.00M
2.49%617.00M
7.84%619.00M
2.84%544.00M
13.07%640.00M
12.73%602.00M
9.75%574.00M
6.87%529.00M
16.22%566.00M
1.52%534.00M
-5.94%523.00M
-5.17%495.00M
-2.01%487.00M
5.62%526.00M
89.76%556.00M
Lợi nhuận ròng
70.75%432.00M
26.48%535.00M
3.93%397.00M
1.91%374.00M
-19.43%253.00M
-8.64%423.00M
-8.17%382.00M
-12.20%367.00M
4.67%314.00M
24.80%463.00M
25.68%416.00M
86.61%418.00M
-24.81%300.00M
12.42%371.00M
-37.31%331.00M
-42.71%224.00M
22.39%399.00M
-0.60%330.00M
86.57%528.00M
89.81%391.00M
Tài sản ngắn hạn
17.54%2.03B
9.03%2.04B
35.63%2.20B
11.68%1.83B
-2.65%1.73B
16.28%1.87B
-4.69%1.63B
7.92%1.64B
14.75%1.77B
0.00%1.61B
6.90%1.71B
6.02%1.51B
14.01%1.55B
5.03%1.61B
-22.65%1.59B
-5.61%1.43B
-6.74%1.36B
-9.30%1.53B
1.58%2.06B
-36.86%1.51B
Tổng nợ ngắn hạn
153.29%3.12B
19.46%1.52B
9.70%1.30B
96.21%2.23B
3.62%1.23B
-0.63%1.27B
-21.14%1.19B
-23.60%1.14B
-23.60%1.19B
-23.30%1.28B
20.90%1.50B
25.70%1.49B
19.43%1.55B
17.67%1.67B
-8.19%1.24B
-24.07%1.18B
-11.97%1.30B
-15.52%1.42B
-12.75%1.35B
5.63%1.56B
Tổng tài sản
23.31%8.21B
21.85%8.20B
11.33%7.19B
8.16%6.92B
6.99%6.66B
7.96%6.73B
6.42%6.46B
9.35%6.39B
8.26%6.22B
6.59%6.23B
5.05%6.07B
1.00%5.85B
-1.15%5.75B
-2.01%5.85B
-9.97%5.78B
2.50%5.79B
4.79%5.82B
1.95%5.97B
5.91%6.42B
-12.02%5.65B
Tổng các khoản nợ
7.13%15.49B
7.98%15.52B
3.98%14.70B
4.08%14.60B
3.45%14.46B
2.03%14.38B
-0.88%14.13B
-1.81%14.03B
-3.74%13.98B
-4.30%14.09B
-0.42%14.26B
-0.52%14.28B
1.51%14.52B
2.67%14.72B
0.33%14.32B
6.03%14.36B
6.28%14.31B
4.34%14.34B
2.10%14.27B
-6.79%13.54B
Tổng vốn chủ sở hữu
6.68%-7.28B
4.22%-7.33B
2.20%-7.50B
-0.66%-7.68B
-0.62%-7.80B
2.67%-7.65B
6.30%-7.67B
9.55%-7.63B
11.60%-7.76B
11.47%-7.86B
4.12%-8.19B
1.54%-8.44B
-3.33%-8.77B
-6.01%-8.88B
-8.75%-8.54B
-8.55%-8.57B
-7.32%-8.49B
-6.11%-8.37B
0.81%-7.86B
2.65%-7.89B
Thu nhập hoạt động ròng
2.46%416.00M
20.27%617.00M
15.29%543.00M
30.12%445.00M
11.85%406.00M
14.51%513.00M
-1.26%471.00M
3.95%342.00M
4.01%363.00M
-0.88%448.00M
5.30%477.00M
22.30%329.00M
37.94%349.00M
9.18%452.00M
-12.72%453.00M
-40.09%269.00M
-21.91%253.00M
-8.41%414.00M
5.70%519.00M
262.10%449.00M
Đầu tư ròng
-4100.00%-80.00M
-511.54%-795.00M
-100.00%-78.00M
55.70%-132.00M
-95.56%2.00M
-26.21%-130.00M
-30.00%-39.00M
-463.41%-298.00M
180.36%45.00M
-14.44%-103.00M
37.50%-30.00M
334.29%82.00M
-93.10%-56.00M
-80.00%-90.00M
58.26%-48.00M
-59.09%-35.00M
-307.14%-29.00M
24.24%-50.00M
-156.65%-115.00M
29.03%-22.00M
Tài chính thuần
15.35%-375.00M
40.70%-102.00M
81.76%-81.00M
0.67%-298.00M
-79.35%-443.00M
66.14%-172.00M
-99.10%-444.00M
17.58%-300.00M
26.05%-247.00M
-28.61%-508.00M
34.80%-223.00M
-74.16%-364.00M
11.41%-334.00M
55.42%-395.00M
-502.35%-342.00M
48.14%-209.00M
33.04%-377.00M
-16.27%-886.00M
110.84%85.00M
-4130.00%-403.00M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Yum! Brands Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Yum! Brands Inc, tổng doanh thu đạt 8.21B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 7.55B.

Tài sản ngắn hạn của Yum! Brands Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Yum! Brands Inc, tài sản ngắn hạn là 2.04B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 9.03.

Tổng tài sản của Yum! Brands Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Yum! Brands Inc là 8.20B, bao gồm 2.04B tài sản ngắn hạn và 6.16B tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Yum! Brands Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Yum! Brands Inc, tổng nghĩa vụ của Yum! Brands Inc là 15.52B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 7.98.

Tổng vốn chủ sở hữu của Yum! Brands Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Yum! Brands Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Yum! Brands Inc là -7.33B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 4.22.

Thu nhập hoạt động thuần của Yum! Brands Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Yum! Brands Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Yum! Brands Inc là 2.66B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 5.26.

Giá trị đầu tư ròng của Yum! Brands Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Yum! Brands Inc, giá trị đầu tư ròng của Yum! Brands Inc là -1.00B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -137.68.

Giá trị huy động vốn ròng của Yum! Brands Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Yum! Brands Inc, giá trị huy động vốn ròng của Yum! Brands Inc là -924.00M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 20.55.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Yum! Brands Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Yum! Brands Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 5.59, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 6.04.

Thu nhập ròng của Yum! Brands Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Yum! Brands Inc, lợi nhuận ròng là 1.56B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 4.91.

Biên lợi nhuận ròng của Yum! Brands Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Yum! Brands Inc, biên lợi nhuận ròng là 18.98, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -3.58.

Biên lợi nhuận gộp của Yum! Brands Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Yum! Brands Inc, biên lợi nhuận gộp là 46.17, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -3.25.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Yum! Brands Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Yum! Brands Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 145.30, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -13.76.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Yum! Brands Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Yum! Brands Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 20.89, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -8.91.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Yum! Brands Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Yum! Brands Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 2.66B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 5.26.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.