tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

York Water Co

YORW
Thêm vào danh sách theo dõi
30.745USD
-0.185-0.60%
Đóng cửa 09-24 16:00(ET)
498.38MVốn hóa
20.91P/E TTM

Tình hình tài chính của YORW

Theo dõi tình hình tài chính của York Water Co thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Các tỷ lệ tài chính chính

Vốn hóa
498.38M
Cổ tức TTM
0.89
P/E TTM
20.91
Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu
1.47
Doanh thu
77.49M
Lợi nhuận ròng
20.32M
ROE
8.95%
ROA
3.19%

Ngày công bố lợi nhuận của York Water Co

Mới phát hành
Th08 6, 2026
EPS / Dự báo
0.48/0.40
Doanh thu / Dự báo
23.52M/22.18M

Tiêu điểm báo cáo tài chính

Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
Chỉ báo Tài chính
EPS
36.62%0.48
31.80%0.33
0.08%0.36
5.34%0.43
0.79%0.35
-16.25%0.25
-14.79%0.36
-22.81%0.41
-23.75%0.35
18.04%0.30
19.61%0.42
--0.53
--0.46
--0.26
--0.35
--1.05
----
----
----
----
Doanh thu
22.48%23.52M
8.77%20.07M
3.21%19.47M
3.28%20.36M
2.39%19.20M
4.70%18.46M
4.26%18.87M
5.05%19.71M
-0.09%18.75M
14.46%17.63M
19.75%18.10M
18.70%18.77M
25.96%18.77M
8.15%15.40M
10.03%15.11M
9.02%15.81M
7.96%14.90M
8.86%14.24M
2.51%13.73M
1.73%14.50M
Lợi nhuận ròng
50.73%7.62M
32.33%4.81M
0.49%5.17M
5.76%6.20M
1.18%5.05M
-15.92%3.64M
-14.47%5.14M
-22.53%5.86M
-23.47%4.99M
18.45%4.33M
19.98%6.01M
33.22%7.57M
29.73%6.52M
-5.34%3.65M
25.24%5.01M
18.50%5.68M
12.15%5.03M
4.16%3.86M
7.84%4.00M
1.91%4.79M
Biên lợi nhuận ròng
23.07%32.38%
21.66%23.98%
-2.64%26.54%
2.41%30.46%
-1.18%26.31%
-19.70%19.71%
-17.96%27.26%
-26.25%29.74%
-23.40%26.63%
3.49%24.55%
0.19%33.22%
--40.33%
--34.76%
--23.72%
--33.16%
--32.41%
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
0.00%100.00%
0.00%100.00%
0.00%100.00%
0.00%100.00%
0.00%100.00%
0.00%100.00%
0.00%100.00%
0.00%100.00%
0.00%100.00%
0.00%100.00%
0.00%100.00%
--100.00%
--100.00%
--100.00%
--100.00%
--100.00%
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
-19.33%26.95%
4.35%34.41%
5.11%34.11%
6.72%34.08%
6.69%33.41%
4.75%32.98%
6.04%32.45%
6.92%31.93%
7.87%31.31%
10.38%31.48%
12.04%30.60%
--29.87%
--29.03%
--28.52%
--27.31%
--25.18%
----
----
----
----
Doanh thu
22.48%23.52M
8.77%20.07M
3.21%19.47M
3.28%20.36M
2.39%19.20M
4.70%18.46M
4.26%18.87M
5.05%19.71M
-0.09%18.75M
14.46%17.63M
19.75%18.10M
18.70%18.77M
25.96%18.77M
8.15%15.40M
10.03%15.11M
9.02%15.81M
7.96%14.90M
8.86%14.24M
2.51%13.73M
1.73%14.50M
Lợi nhuận hoạt động
38.41%9.81M
1.11%6.35M
-4.28%6.42M
-1.75%7.91M
0.34%7.09M
1.09%6.28M
-6.35%6.71M
-4.48%8.05M
-17.07%7.06M
14.71%6.21M
24.48%7.16M
23.00%8.43M
29.54%8.52M
2.27%5.42M
5.48%5.75M
2.57%6.86M
11.39%6.57M
-1.05%5.30M
-0.82%5.46M
-4.80%6.68M
Lợi nhuận ròng
50.73%7.62M
32.33%4.81M
0.49%5.17M
5.76%6.20M
1.18%5.05M
-15.92%3.64M
-14.47%5.14M
-22.53%5.86M
-23.47%4.99M
18.45%4.33M
19.98%6.01M
33.22%7.57M
29.73%6.52M
-5.34%3.65M
25.24%5.01M
18.50%5.68M
12.15%5.03M
4.16%3.86M
7.84%4.00M
1.91%4.79M
Tài sản ngắn hạn
16.87%20.07M
17.48%18.46M
12.10%18.44M
5.40%17.66M
3.79%17.17M
-17.01%15.72M
5.56%16.45M
4.00%16.75M
7.71%16.54M
27.40%18.94M
9.48%15.58M
20.95%16.11M
-1.58%15.36M
23.95%14.87M
26.39%14.23M
30.93%13.32M
43.37%15.61M
14.92%11.99M
-30.87%11.26M
-53.30%10.17M
Tổng nợ ngắn hạn
11.14%19.16M
47.16%25.64M
51.06%27.63M
-19.46%15.31M
-18.81%17.24M
-9.88%17.42M
0.80%18.29M
-0.64%19.01M
-0.33%21.23M
11.13%19.33M
6.84%18.14M
-25.72%19.13M
-5.88%21.30M
-17.54%17.40M
-15.46%16.98M
94.96%25.76M
62.62%22.63M
70.73%21.10M
67.48%20.09M
10.83%13.21M
Tổng tài sản
7.68%703.97M
7.49%689.80M
7.48%680.89M
7.35%667.06M
7.10%653.73M
6.55%641.75M
7.70%633.47M
10.62%621.42M
12.30%610.38M
14.83%602.29M
15.20%588.21M
13.79%561.75M
11.61%543.54M
11.86%524.50M
11.28%510.60M
14.60%493.65M
15.68%486.98M
14.54%468.91M
12.75%458.85M
8.11%430.75M
Tổng các khoản nợ
-2.26%409.69M
9.26%447.52M
9.51%440.54M
9.25%429.04M
8.89%419.18M
7.97%409.61M
9.61%402.28M
14.15%392.73M
16.30%384.96M
20.01%379.36M
20.97%367.03M
19.01%344.05M
15.81%331.00M
0.51%316.10M
-0.92%303.41M
3.21%289.08M
4.58%285.80M
18.95%314.49M
16.13%306.23M
8.99%280.09M
Tổng vốn chủ sở hữu
25.46%294.28M
4.37%242.28M
3.96%240.35M
4.08%238.02M
4.05%234.55M
4.13%232.14M
4.53%231.19M
5.04%228.69M
6.06%225.41M
6.97%222.93M
6.75%221.18M
6.42%217.71M
5.65%212.54M
34.96%208.40M
35.75%207.18M
35.79%204.58M
36.21%201.18M
6.49%154.42M
6.54%152.62M
6.53%150.66M
Thu nhập hoạt động ròng
56.26%11.87M
-10.61%5.37M
-17.11%8.43M
3.70%7.83M
13.35%7.60M
-2.17%6.00M
19.61%10.17M
-14.31%7.55M
-19.94%6.70M
-1.38%6.14M
80.60%8.50M
39.90%8.81M
47.39%8.37M
16.71%6.22M
5.00%4.71M
-1.19%6.30M
3.18%5.68M
-19.16%5.33M
14.10%4.48M
-2.82%6.37M
Đầu tư ròng
12.62%-11.27M
3.10%-8.99M
26.21%-11.62M
-20.93%-14.92M
-3.91%-12.90M
-9.15%-9.28M
16.60%-15.75M
25.75%-12.34M
35.26%-12.42M
19.65%-8.50M
-10.82%-18.89M
7.02%-16.62M
-66.77%-19.18M
-41.00%-10.58M
10.13%-17.04M
-56.90%-17.87M
-33.53%-11.50M
-0.98%-7.50M
-17.31%-18.97M
-39.85%-11.39M
Tài chính thuần
-100.85%-45.00K
10.66%3.62M
-42.78%3.19M
48.10%7.09M
121.55%5.30M
-42.38%3.27M
-46.24%5.58M
-38.66%4.79M
-77.50%2.39M
25.70%5.68M
-15.81%10.39M
-12.60%7.81M
25.75%10.64M
108.29%4.52M
-14.82%12.34M
78.19%8.93M
176.75%8.46M
152.78%2.17M
128.44%14.48M
-59.86%5.01M

Doanh thu

Theo Doanh nghiệp

Chu kỳ:
Không có dữ liệu

Theo Khu vực

Chu kỳ:
Không có dữ liệu

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của York Water Co là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của York Water Co, tổng doanh thu đạt 77.49M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 74.96M.

Tài sản ngắn hạn của York Water Co là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của York Water Co, tài sản ngắn hạn là 18.44M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 12.10.

Tổng tài sản của York Water Co là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của York Water Co là 680.89M, bao gồm 18.44M tài sản ngắn hạn và 662.45M tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của York Water Co là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của York Water Co, tổng nghĩa vụ của York Water Co là 440.54M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 9.51.

Tổng vốn chủ sở hữu của York Water Co là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của York Water Co, tổng vốn chủ sở hữu của York Water Co là 240.35M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 3.96.

Thu nhập hoạt động thuần của York Water Co là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của York Water Co, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của York Water Co là 27.70M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -1.20.

Giá trị đầu tư ròng của York Water Co là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của York Water Co, giá trị đầu tư ròng của York Water Co là -48.73M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 0.58.

Giá trị huy động vốn ròng của York Water Co là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của York Water Co, giá trị huy động vốn ròng của York Water Co là 18.86M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 2.25.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của York Water Co là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của York Water Co, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 1.39, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -1.71.

Thu nhập ròng của York Water Co là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của York Water Co, lợi nhuận ròng là 20.06M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -1.31.

Biên lợi nhuận ròng của York Water Co là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của York Water Co, biên lợi nhuận ròng là 25.89, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -4.53.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của York Water Co là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của York Water Co, tỷ lệ nợ trên tài sản là 34.11, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 5.11.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của York Water Co là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của York Water Co, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 8.51, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -5.33.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của York Water Co là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của York Water Co, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 3.05, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -8.27.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của York Water Co là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của York Water Co, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 27.70M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -1.20.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.