tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Yunji Inc

YJ
Thêm vào danh sách theo dõi
1.200USD
+0.020+1.69%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
3.06MVốn hóa
LỗP/E TTM

Tình hình tài chính của YJ

Theo dõi tình hình tài chính của Yunji Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Yunji Inc

Mới phát hành
Th04 24, 2026
EPS / Dự báo
-3.87/--
Doanh thu / Dự báo
45.87M/--
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
45.87M
-19.92%
EPS(YoY)
-3.87
-12.84%
Xếp hạng của nhà phân tích
--
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2025Q2
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
FY2021Q1
FY2020Q4
FY2020Q3
FY2020Q2
FY2020Q1
Chỉ báo Tài chính
EPS
----
67.74%-17.28
78.43%-6.10
71.35%-9.68
101.70%3.14
82.23%-53.57
90.43%-28.30
82.33%-33.79
---184.96
---301.44
---295.68
---191.20
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Doanh thu
----
-34.88%97.12M
-40.29%86.69M
-36.59%105.98M
-28.47%127.86M
-48.34%149.15M
-39.22%145.19M
-41.14%167.13M
-47.82%178.74M
-38.76%288.69M
-45.44%238.89M
-50.25%283.95M
-49.28%342.58M
-64.49%471.38M
-58.95%437.86M
-61.62%570.72M
-59.05%675.40M
-45.81%1.33B
-61.53%1.07B
-51.47%1.49B
-51.29%1.65B
Lợi nhuận ròng
----
-29.14%-85.05M
13.71%-30.03M
71.37%-11.89M
116.84%3.86M
-72.31%-65.86M
9.01%-34.80M
-64.74%-41.54M
37.16%-22.93M
-165.98%-38.22M
-162.85%-38.24M
-248.20%-25.21M
-854.64%-36.50M
173.44%57.93M
243.48%60.84M
242.38%17.01M
70.84%-3.82M
-1654.08%-78.88M
17.42%-42.41M
97.61%-11.95M
98.81%-13.11M
Biên lợi nhuận ròng
----
-98.32%-87.56%
-44.61%-34.66%
54.83%-11.23%
123.56%3.02%
-233.52%-44.15%
-49.70%-23.97%
-181.94%-24.86%
---12.83%
---13.24%
---16.01%
---8.82%
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
----
4.85%31.41%
22.40%34.31%
-19.62%27.13%
-0.96%32.23%
0.22%29.96%
-17.40%28.03%
32.88%33.75%
--32.54%
--29.90%
--33.94%
--25.40%
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
--1.23%
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Doanh thu
----
-34.88%97.12M
-40.29%86.69M
-36.59%105.98M
-28.47%127.86M
-48.34%149.15M
-39.22%145.19M
-41.14%167.13M
-47.82%178.74M
-38.76%288.69M
-45.44%238.89M
-50.25%283.95M
-49.28%342.58M
-64.49%471.38M
-58.95%437.86M
-61.62%570.72M
-59.05%675.40M
-45.81%1.33B
-61.53%1.07B
-51.47%1.49B
-51.29%1.65B
Lợi nhuận hoạt động
----
-96.49%-77.65M
13.38%-26.23M
-95.89%-23.09M
-1068.05%-9.33M
-19.25%-39.52M
-69.18%-30.28M
60.68%-11.79M
-60.56%964.00K
-1033.49%-33.14M
-201.66%-17.90M
-287.73%-29.98M
112.36%2.44M
116.29%3.55M
172.18%17.60M
135.35%15.97M
-223.76%-19.77M
59.93%-21.80M
81.56%-24.39M
59.63%-45.17M
-3734.52%-6.11M
Lợi nhuận ròng
----
-29.14%-85.05M
13.71%-30.03M
71.37%-11.89M
116.84%3.86M
-72.31%-65.86M
9.01%-34.80M
-64.74%-41.54M
37.16%-22.93M
-165.98%-38.22M
-162.85%-38.24M
-248.20%-25.21M
-854.64%-36.50M
173.44%57.93M
243.48%60.84M
242.38%17.01M
70.84%-3.82M
-1654.08%-78.88M
17.42%-42.41M
97.61%-11.95M
98.81%-13.11M
Tài sản ngắn hạn
-90.63%54.47M
-36.16%516.17M
-49.18%504.87M
-43.53%581.13M
-26.27%779.95M
-33.31%808.60M
-22.03%993.43M
-23.06%1.03B
-24.98%1.06B
-28.89%1.21B
-28.77%1.27B
-28.06%1.34B
-27.91%1.41B
-20.54%1.71B
-23.83%1.79B
-27.11%1.86B
-32.57%1.96B
-24.99%2.15B
-29.62%2.35B
-27.20%2.55B
----
Tổng nợ ngắn hạn
-88.86%32.57M
-25.41%262.24M
-35.87%251.96M
-26.06%292.36M
-29.35%311.78M
-34.45%351.57M
-32.13%392.90M
-39.21%395.38M
-37.44%441.30M
-38.05%536.37M
-34.93%578.90M
-32.79%650.44M
-32.82%705.44M
-29.35%865.76M
-34.80%889.67M
-35.23%967.77M
-43.40%1.05B
-31.86%1.23B
-30.19%1.36B
-29.70%1.49B
----
Tổng tài sản
-88.57%170.47M
-12.96%1.35B
-15.57%1.41B
-11.90%1.49B
-12.59%1.52B
-17.89%1.55B
-16.54%1.67B
-18.89%1.69B
-19.20%1.74B
-19.47%1.89B
-13.63%2.00B
-10.21%2.09B
-10.27%2.15B
-7.86%2.35B
-17.40%2.32B
-23.40%2.32B
-28.96%2.40B
-22.76%2.55B
-21.18%2.81B
-18.40%3.03B
----
Tổng các khoản nợ
-88.57%34.55M
-24.34%274.41M
-35.59%262.04M
-23.54%302.33M
-26.81%323.03M
-32.40%362.69M
-29.87%406.81M
-39.27%395.38M
-37.57%441.36M
-38.44%536.51M
-35.40%580.11M
-33.56%651.04M
-33.13%707.00M
-29.47%871.46M
-35.08%898.00M
-35.76%979.87M
-43.91%1.06B
-32.76%1.24B
-30.58%1.38B
-29.40%1.53B
----
Tổng vốn chủ sở hữu
-88.56%135.92M
-9.49%1.08B
-9.14%1.15B
-8.35%1.19B
-7.74%1.20B
-12.15%1.19B
-11.10%1.27B
-9.64%1.30B
-10.20%1.30B
-8.29%1.36B
0.10%1.42B
6.81%1.44B
7.77%1.44B
12.45%1.48B
-0.25%1.42B
-10.90%1.34B
-10.03%1.34B
-10.23%1.31B
-9.28%1.43B
-3.15%1.51B
----

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Yunji Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Yunji Inc, tổng doanh thu đạt 45.87M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 57.28M.

Tài sản ngắn hạn của Yunji Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Yunji Inc, tài sản ngắn hạn là 51.73M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -26.93.

Tổng tài sản của Yunji Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Yunji Inc là 175.02M, bao gồm 51.73M tài sản ngắn hạn và 123.29M tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Yunji Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Yunji Inc, tổng nghĩa vụ của Yunji Inc là 39.61M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 5.24.

Tổng vốn chủ sở hữu của Yunji Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Yunji Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Yunji Inc là 135.41M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -8.42.

Thu nhập hoạt động thuần của Yunji Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Yunji Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Yunji Inc là -20.75M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -37.29.

Giá trị đầu tư ròng của Yunji Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Yunji Inc, giá trị đầu tư ròng của Yunji Inc là -12.77M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 44.04.

Giá trị huy động vốn ròng của Yunji Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Yunji Inc, giá trị huy động vốn ròng của Yunji Inc là 5.60M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 406.50.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Yunji Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Yunji Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là -3.87, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -12.84.

Thu nhập ròng của Yunji Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Yunji Inc, lợi nhuận ròng là -19.28M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -14.21.

Biên lợi nhuận ròng của Yunji Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Yunji Inc, biên lợi nhuận ròng là -42.04, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -42.62.

Biên lợi nhuận gộp của Yunji Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Yunji Inc, biên lợi nhuận gộp là 33.72, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 8.14.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Yunji Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Yunji Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là -13.24, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -21.98.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Yunji Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Yunji Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là -10.40, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -22.80.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Yunji Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Yunji Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là -20.75M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -37.29.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.