tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Yunji Inc

YJ
Thêm vào danh sách theo dõi
1.200USD
+0.020+1.69%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
3.06MVốn hóa
LỗP/E TTM

YJ Bảng cân đối kế toán

Bạn có thể kiểm tra bảng cân đối kế toán hàng năm hoặc hàng quý của Yunji Inc tại đây để đánh giá sức khỏe tài chính, phân tích nền tảng cơ bản và tính toán các chỉ số như thanh khoản, đòn bẩy và lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2025Q2
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
FY2021Q1
FY2020Q4
FY2020Q3
FY2020Q2
FY2020Q1
FY2019Q4
FY2019Q3
FY2019Q2
FY2019Q1
Tài sản ngắn hạn
Tiền mặt, các khoản tương đương tiền mặt và đầu tư ngắn hạn
-90.97%27.01M
-58.20%219.37M
-53.86%244.06M
-45.27%299.25M
-10.08%479.08M
-16.26%524.74M
-0.88%528.93M
-8.32%546.74M
-22.98%532.80M
-33.85%626.64M
-45.82%533.62M
-41.53%596.36M
-37.64%691.75M
-20.93%947.26M
-12.64%984.89M
-34.41%1.02B
-40.95%1.11B
-27.75%1.20B
-50.41%1.13B
-28.21%1.55B
-17.14%1.88B
--1.66B
--2.27B
--2.17B
--2.27B
- Tiền mặt và các khoản tương đương tiền mặt
-93.00%20.95M
-57.61%219.37M
-46.22%244.06M
-30.52%299.25M
49.12%478.83M
24.82%517.54M
42.42%453.77M
70.62%430.71M
4.80%321.10M
-26.90%414.63M
-55.86%318.63M
-66.81%252.43M
-68.66%306.38M
-46.69%567.20M
-23.73%721.88M
-29.38%760.52M
0.00%977.46M
20.44%1.06B
-22.01%946.43M
-26.05%1.08B
-8.56%977.42M
--883.37M
--1.21B
--1.46B
--1.07B
-Đầu tư ngắn hạn
--6.06M
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-99.88%245.00K
-96.61%7.20M
-65.04%75.16M
-66.26%116.03M
-45.07%211.69M
-44.22%212.00M
-18.25%215.00M
32.60%343.92M
192.13%385.37M
183.31%380.05M
45.38%263.01M
-45.73%259.37M
-85.36%131.92M
-82.68%134.15M
-82.93%180.91M
-32.66%477.96M
-24.79%901.37M
--774.74M
--1.06B
--709.74M
--1.20B
Các khoản phải thu
-99.01%650.27K
-13.37%56.90M
-17.69%57.27M
-13.50%65.52M
-23.23%73.15M
-30.37%65.67M
-48.98%69.58M
-36.13%75.75M
12.57%95.29M
-21.86%94.31M
38.79%136.38M
-13.44%118.60M
-49.75%84.64M
-30.06%120.70M
-48.40%98.26M
370.70%137.01M
350.18%168.45M
388.09%172.57M
379.70%190.43M
-8.19%29.11M
271.43%37.42M
--35.36M
--39.70M
--31.71M
--10.07M
-Các khoản và hối phiếu phải thu
-99.08%596.79K
-12.56%56.23M
-17.21%56.33M
-12.73%64.66M
-23.79%71.16M
-31.66%64.31M
-49.67%68.04M
-36.49%74.10M
14.17%93.38M
-20.36%94.11M
39.10%135.18M
-13.73%116.67M
-50.82%81.79M
-28.27%118.17M
-45.70%97.19M
611.91%135.23M
420.82%166.29M
477.46%164.73M
353.35%178.97M
-39.56%19.00M
283.39%31.93M
--28.53M
--39.48M
--31.43M
--8.33M
-Các khoản phải thu khác
-93.79%53.48K
-51.36%662.00K
-38.67%942.00K
-47.85%861.00K
4.35%1.99M
573.76%1.36M
28.75%1.54M
-14.28%1.65M
-33.18%1.91M
-92.02%202.00K
11.18%1.19M
8.32%1.93M
32.31%2.85M
-67.71%2.53M
-90.64%1.07M
-82.42%1.78M
-60.70%2.16M
14.80%7.84M
5085.52%11.46M
3537.41%10.11M
214.38%5.49M
--6.83M
--221.00K
--278.00K
--1.75M
Hàng tồn kho
-79.77%6.41M
-31.06%29.45M
-37.32%28.39M
-28.82%31.70M
-13.85%35.69M
-21.84%42.72M
-42.88%45.29M
-54.30%44.53M
-48.66%41.42M
-35.32%54.65M
-26.44%79.29M
-3.41%97.45M
-21.48%80.69M
-37.52%84.50M
-62.87%107.79M
-67.85%100.88M
-70.63%102.76M
-68.42%135.25M
-42.16%290.30M
-50.33%313.78M
-40.48%349.91M
--428.32M
--501.89M
--631.68M
--587.85M
Chi phí trả trước
-89.22%17.18M
26.09%187.00M
-53.36%150.84M
-50.65%159.40M
-53.07%165.84M
-62.44%148.31M
-33.70%323.43M
-32.18%323.01M
-29.63%353.36M
-19.45%394.80M
13.18%487.85M
-9.98%476.28M
3.44%502.14M
-4.69%490.15M
-30.93%431.04M
-3.34%529.12M
-11.91%485.43M
-21.45%514.26M
32.29%624.06M
-12.30%547.41M
12.33%551.08M
--654.72M
--471.75M
--624.16M
--490.61M
Tài sản ngắn hạn khác
-87.24%3.22M
-13.63%23.47M
-7.19%24.31M
-35.24%25.25M
-25.03%26.20M
-35.48%27.17M
-29.09%26.20M
-20.11%39.00M
-31.34%34.94M
-32.66%42.11M
-77.84%36.94M
-32.44%48.81M
-43.39%50.88M
-50.31%62.53M
43.49%166.75M
-31.54%72.24M
7.79%89.89M
49.15%125.84M
132.01%116.20M
110.69%105.52M
63.19%83.39M
--84.37M
--50.09M
--50.09M
--51.10M
Tổng tài sản ngắn hạn
-90.63%54.47M
-36.16%516.17M
-49.18%504.87M
-43.53%581.13M
-26.27%779.95M
-33.31%808.60M
-22.03%993.43M
-23.06%1.03B
-24.98%1.06B
-28.89%1.21B
-28.77%1.27B
-28.06%1.34B
-27.91%1.41B
-20.54%1.71B
-23.83%1.79B
-27.11%1.86B
-32.57%1.96B
-24.99%2.15B
-29.62%2.35B
-27.20%2.55B
-14.86%2.90B
--2.86B
--3.34B
--3.50B
--3.41B
Tài sản dài hạn
Tài sản cố định ròng
-82.41%33.44M
14.22%219.26M
4.05%198.22M
8.96%190.10M
12.25%190.93M
13.48%191.96M
16.18%190.50M
0.19%174.46M
1019.29%170.10M
826.29%169.16M
651.48%163.97M
681.64%174.13M
-41.40%15.20M
-51.08%18.26M
-62.52%21.82M
-68.48%22.28M
-66.97%25.93M
-57.76%37.33M
-41.11%58.23M
-28.82%70.68M
12.43%78.52M
--88.39M
--98.87M
--99.30M
--69.84M
Giá trị thương mại và tài sản vô hình khác
--23.99M
--174.44M
--175.54M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Tài sản dài hạn khác
-97.32%9.06M
-58.72%78.05M
72.91%161.95M
259.01%338.46M
76.64%172.30M
96.10%189.07M
-37.79%93.66M
-41.92%94.28M
-69.78%97.55M
-60.67%96.41M
-27.96%150.56M
-25.39%162.32M
75.26%322.79M
17.73%245.17M
-5.68%209.01M
9.27%217.56M
-14.28%184.17M
35.16%208.25M
141.52%221.59M
157.44%199.10M
275.02%214.84M
--154.07M
--91.75M
--77.34M
--57.29M
Tổng tài sản dài hạn
-87.25%116.00M
12.22%836.28M
33.55%907.84M
37.17%909.78M
8.72%738.55M
9.60%745.18M
-6.96%679.75M
-11.43%663.25M
-8.18%679.31M
5.44%679.90M
37.23%730.59M
61.20%748.81M
68.07%739.83M
59.41%644.83M
15.31%532.37M
-3.76%464.52M
-6.81%440.20M
-8.34%404.51M
101.89%461.69M
125.81%482.66M
219.56%472.37M
--441.32M
--228.68M
--213.75M
--147.82M
Tổng tài sản
-88.57%170.47M
-12.96%1.35B
-15.57%1.41B
-11.90%1.49B
-12.59%1.52B
-17.89%1.55B
-16.54%1.67B
-18.89%1.69B
-19.20%1.74B
-19.47%1.89B
-13.63%2.00B
-10.21%2.09B
-10.27%2.15B
-7.86%2.35B
-17.40%2.32B
-23.40%2.32B
-28.96%2.40B
-22.76%2.55B
-21.18%2.81B
-18.40%3.03B
-5.12%3.37B
--3.30B
--3.57B
--3.72B
--3.55B
Nợ phải trả
Nợ ngắn hạn
-Các khoản phải trả khác
-91.18%8.17M
-48.08%68.95M
-50.86%75.82M
-47.45%92.56M
-49.43%107.12M
-42.02%132.80M
-37.86%154.29M
-31.22%176.13M
-20.23%211.83M
-22.84%229.03M
-18.47%248.31M
-20.80%256.08M
-26.87%265.56M
-22.99%296.81M
-19.51%304.58M
-20.44%323.33M
-24.92%363.15M
-24.14%385.40M
-29.77%378.39M
-37.38%406.41M
-48.37%483.69M
--508.02M
--538.76M
--649.04M
--936.90M
Nợ vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
--2.10M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
-Nợ ngắn hạn
--2.10M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Nợ phải trả hoãn lại
-78.75%2.00M
-8.67%8.60M
-17.04%9.62M
-16.89%9.39M
-33.30%10.54M
-56.72%9.41M
-37.66%11.60M
-59.77%11.30M
-74.49%15.80M
-79.43%21.75M
-76.60%18.61M
-23.33%28.08M
55.67%61.95M
107.56%105.75M
13.95%79.50M
-62.46%36.62M
-74.07%39.80M
-71.98%50.95M
-69.18%69.77M
-44.63%97.55M
-62.46%153.47M
--181.83M
--226.43M
--176.18M
--408.85M
Nợ ngắn hạn khác
-90.03%10.16M
-45.47%77.54M
-48.49%85.44M
-45.61%101.95M
-48.31%117.66M
-43.29%142.21M
-37.85%165.89M
-34.04%187.43M
-30.50%227.63M
-37.71%250.77M
-30.51%266.91M
-21.06%284.16M
-18.72%327.50M
-7.74%402.56M
-14.30%384.08M
-28.58%359.95M
-36.76%402.95M
-36.75%436.35M
-41.43%448.17M
-38.93%503.96M
-52.65%637.15M
--689.85M
--765.19M
--825.22M
--1.35B
Tổng nợ ngắn hạn
-88.86%32.57M
-25.41%262.24M
-35.87%251.96M
-26.06%292.36M
-29.35%311.78M
-34.45%351.57M
-32.13%392.90M
-39.21%395.38M
-37.44%441.30M
-38.05%536.37M
-34.93%578.90M
-32.79%650.44M
-32.82%705.44M
-29.35%865.76M
-34.80%889.67M
-35.23%967.77M
-43.40%1.05B
-31.86%1.23B
-30.19%1.36B
-29.70%1.49B
-31.37%1.86B
--1.80B
--1.95B
--2.13B
--2.70B
Nợ dài hạn
Nợ vay và nợ thuê tài chính dài hạn
-94.68%530.49K
-29.80%7.81M
-27.51%10.08M
--9.97M
19300.00%11.25M
7570.34%11.12M
1041.95%13.91M
-100.00%0.00
-96.29%58.00K
-95.36%145.00K
-77.17%1.22M
-88.38%606.00K
-71.35%1.56M
-62.41%3.12M
-63.16%5.33M
-74.96%5.21M
-75.59%5.46M
-70.04%8.31M
-53.14%14.48M
-39.90%20.82M
3.48%22.35M
--27.73M
--30.90M
--34.65M
--21.60M
-Nợ thuê tài chính dài hạn
-94.68%530.49K
-29.80%7.81M
-27.51%10.08M
--9.97M
19300.00%11.25M
7570.34%11.12M
1041.95%13.91M
-100.00%0.00
-96.29%58.00K
-95.36%145.00K
-77.17%1.22M
-88.38%606.00K
-71.35%1.56M
-62.41%3.12M
-63.16%5.33M
-74.96%5.21M
-75.59%5.46M
-70.04%8.31M
-53.14%14.48M
-39.90%20.82M
3.48%22.35M
--27.73M
--30.90M
--34.65M
--21.60M
Nợ dài hạn khác
--1.45M
--4.36M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Tổng nợ dài hạn
-80.15%1.98M
9.36%12.16M
-27.51%10.08M
--9.97M
19300.00%11.25M
7570.34%11.12M
1041.95%13.91M
-100.00%0.00
-96.29%58.00K
-97.45%145.00K
-85.38%1.22M
-94.99%606.00K
-78.02%1.56M
-43.84%5.70M
-55.93%8.33M
-61.00%12.10M
-75.77%7.11M
-74.04%10.14M
-50.45%18.91M
-10.86%31.03M
35.19%29.35M
--39.06M
--38.16M
--34.81M
--21.71M
Tổng các khoản nợ
-88.57%34.55M
-24.34%274.41M
-35.59%262.04M
-23.54%302.33M
-26.81%323.03M
-32.40%362.69M
-29.87%406.81M
-39.27%395.38M
-37.57%441.36M
-38.44%536.51M
-35.40%580.11M
-33.56%651.04M
-33.13%707.00M
-29.47%871.46M
-35.08%898.00M
-35.76%979.87M
-43.91%1.06B
-32.76%1.24B
-30.58%1.38B
-29.40%1.53B
-30.84%1.88B
--1.84B
--1.99B
--2.16B
--2.73B
Vốn cổ đông
Vốn cổ phần phổ thông
-86.08%1.02B
-0.00%7.33B
0.04%7.33B
0.04%7.33B
0.03%7.33B
-0.06%7.33B
0.02%7.33B
0.10%7.33B
0.12%7.33B
-0.13%7.33B
-0.29%7.33B
-0.19%7.32B
-0.17%7.32B
0.21%7.34B
0.26%7.35B
0.11%7.33B
0.52%7.33B
0.99%7.33B
1.16%7.33B
1.50%7.33B
20253050.00%7.29B
--7.26B
--7.24B
--7.22B
--36.00K
Lợi nhuận giữ lại
85.58%-881.82M
-2.02%-6.23B
-1.72%-6.15B
-1.81%-6.12B
-2.32%-6.10B
-2.78%-6.11B
-2.35%-6.04B
-2.42%-6.01B
-2.13%-5.97B
-2.38%-5.94B
-0.65%-5.90B
1.03%-5.87B
1.72%-5.84B
2.27%-5.80B
-0.07%-5.87B
-1.85%-5.93B
-2.35%-5.94B
-2.52%-5.94B
-1.24%-5.86B
-1.41%-5.82B
-10.66%-5.81B
---5.79B
---5.79B
---5.74B
---5.25B
Vốn dự trữ
-86.08%1.02B
-0.00%7.33B
0.04%7.33B
0.04%7.33B
0.03%7.33B
-0.06%7.33B
0.02%7.33B
0.10%7.33B
0.12%7.33B
-0.13%7.33B
-0.29%7.33B
-0.19%7.32B
-0.17%7.32B
0.21%7.34B
0.26%7.35B
0.11%7.33B
0.52%7.33B
0.99%7.33B
1.16%7.33B
1.50%7.33B
--7.29B
--7.26B
--7.24B
--7.22B
----
Trừ: Cổ phiếu quỹ
-86.40%15.78M
-2.39%113.33M
-0.05%116.05M
-0.18%116.05M
-0.23%116.05M
17.63%116.11M
49.12%116.11M
118.76%116.26M
751.89%116.31M
123.18%98.71M
28.14%77.86M
-14.66%53.14M
-78.74%13.65M
-48.09%44.23M
-42.98%60.77M
-44.76%62.27M
-44.45%64.22M
-11.86%85.20M
4962.90%106.57M
--112.72M
--115.62M
--96.67M
--2.10M
----
----
Các khoản lãi lỗ không ảnh hưởng đến lợi nhuận giữ lại
-85.75%12.74M
9.21%93.14M
-15.14%81.12M
-2.99%89.41M
69.39%86.71M
35.14%85.29M
22.00%95.59M
184.47%92.17M
348.04%51.19M
502.92%63.11M
9042.94%78.36M
1084.20%32.40M
-229.57%-20.64M
-265.72%-15.66M
-98.56%857.00K
-103.09%-3.29M
-85.13%15.93M
-89.36%9.45M
-44.98%59.54M
57.99%106.45M
184.75%107.11M
--88.86M
--108.22M
--67.38M
--37.62M
Lợi ích cổ đông không kiểm soát
-89.55%91.78K
-24.91%660.00K
-1.04%860.00K
0.92%878.00K
1.15%881.00K
1.03%879.00K
0.46%869.00K
-0.23%870.00K
-48.58%871.00K
40.55%870.00K
31.06%865.00K
-35.31%872.00K
20.66%1.69M
-78.36%619.00K
-89.19%660.00K
-80.22%1.35M
-88.64%1.40M
-73.24%2.86M
-45.03%6.11M
-27.28%6.81M
33.96%12.36M
--10.69M
--11.11M
--9.37M
--9.23M
Tổng vốn chủ sở hữu
-88.56%135.92M
-9.49%1.08B
-9.14%1.15B
-8.35%1.19B
-7.74%1.20B
-12.15%1.19B
-11.10%1.27B
-9.64%1.30B
-10.20%1.30B
-8.29%1.36B
0.10%1.42B
6.81%1.44B
7.77%1.44B
12.45%1.48B
-0.25%1.42B
-10.90%1.34B
-10.03%1.34B
-10.23%1.31B
-9.28%1.43B
-3.15%1.51B
79.41%1.49B
--1.46B
--1.57B
--1.56B
--829.50M
Đơn vị tiền tệ
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
Ý kiến kiểm toán
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----

Câu hỏi thường gặp

Những chỉ số nào trên bảng cân đối kế toán đóng vai trò quan trọng nhất khi phân tích cổ phiếu YJ?

Các chỉ số quan trọng bao gồm tiền mặt và các khoản đầu tư ngắn hạn, tổng tài sản, tài sản lưu động, tổng nợ phải trả, nợ ngắn hạn, nợ dài hạn, vốn chủ sở hữu, lợi nhuận giữ lại, hàng tồn kho, khoản phải thu, vốn lưu động, tỷ lệ thanh khoản hiện hành, tỷ lệ thanh khoản nhanh, tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu và tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu. Các nhà đầu tư thường xem xét các chỉ số này cùng nhau thay vì chỉ dựa vào một con số duy nhất.

Sự khác biệt giữa tài sản, nợ phải trả và vốn chủ sở hữu là gì?

Tài sản là các nguồn lực mà công ty sở hữu hoặc kiểm soát, chẳng hạn như tiền mặt, các khoản phải thu, hàng tồn kho, các khoản đầu tư và bất động sản. Nợ phải trả là các nghĩa vụ mà công ty phải thực hiện, chẳng hạn như các khoản phải trả, nợ vay, tiền thuê nhà và thuế. Vốn chủ sở hữu là giá trị còn lại sau khi trừ đi tài sản.

Sự khác biệt giữa các khoản mục ngắn hạn và dài hạn là gì?

Tài sản ngắn hạn và nợ ngắn hạn thường được dự kiến ​​sẽ được chuyển đổi, sử dụng, thanh toán hoặc giải quyết trong vòng một năm hoặc một chu kỳ hoạt động. Tài sản dài hạn và nợ dài hạn là các khoản mục có thời hạn dài hơn, chẳng hạn như bất động sản, đầu tư dài hạn, tài sản thuế hoãn lại, nợ dài hạn và nghĩa vụ thuê mướn.

Yunji Inc có bao nhiêu tiền mặt?

Tại quý gần nhất, Yunji Inc có 20.95M tiền mặt và các khoản tương đương tiền.

Tổng nợ phải trả của Yunji Inc là bao nhiêu?

Yunji Inc báo cáo tổng nợ phải trả là 39.61M tính đến quý được báo cáo gần nhất, bao gồm 36.57M nợ ngắn hạ và 3.03M nợ dài hạn.

Tổng tài sản của Yunji Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Yunji Inc là 175.02M, bao gồm 51.73M tài sản ngắn hạn và 123.29M tài sản dài hạn.

Vốn chủ sở hữu của Yunji Inc là bao nhiêu?

Yunji Inc báo cáo vốn chủ sở hữu tổng cộng là 135.41M tính đến quý được báo cáo gần nhất.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.