tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

111 Inc

YI
Thêm vào danh sách theo dõi
3.600USD
+0.060+1.69%
Đóng cửa 09-18 16:00ET
185.01MVốn hóa
LỗP/E TTM

Tình hình tài chính của YI

Theo dõi tình hình tài chính của 111 Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Các tỷ lệ tài chính chính

Vốn hóa
185.01M
Cổ tức TTM
0.00
P/E TTM
-32.63
Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu
-0.11
Doanh thu
1.84B
Lợi nhuận ròng
-64.74M
ROE
0.00%
ROA
-0.90%

Ngày công bố lợi nhuận của 111 Inc

Mới phát hành
Th09 17, 2026
EPS / Dự báo
--/--
Doanh thu / Dự báo
--/--

Tiêu điểm báo cáo tài chính

Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
FY2021Q1
Chỉ báo Tài chính
EPS
-117.29%-0.61
98.85%-0.26
98.95%-0.21
98.25%-0.28
90.73%-22.97
81.97%-19.90
75.98%-16.36
57.65%-16.09
-80.59%-247.64
5.01%-110.36
---68.10
---37.99
---137.13
---116.18
----
----
----
----
----
----
Doanh thu
-28.99%348.65M
-89.27%412.82M
-88.17%426.05M
-86.08%491.00M
-6.35%3.85B
-1.76%3.60B
-1.53%3.42B
-4.55%3.53B
-0.96%4.11B
9.45%3.67B
14.50%3.48B
23.94%3.70B
19.86%4.15B
0.07%3.35B
0.43%3.04B
14.95%2.98B
30.95%3.46B
41.63%3.35B
86.46%3.02B
64.68%2.59B
Lợi nhuận ròng
-122.72%-5.47M
88.03%-2.37M
89.23%-1.84M
82.18%-2.46M
90.57%-19.84M
81.66%-17.11M
75.51%-14.02M
56.66%-13.78M
-83.84%-210.37M
3.66%-93.30M
39.91%-57.24M
71.19%-31.79M
-2.77%-114.43M
61.70%-96.85M
40.08%-95.26M
24.75%-110.34M
14.76%-111.35M
-132.91%-252.85M
-71.43%-158.97M
-17.68%-146.64M
Biên lợi nhuận ròng
-448.02%-1.13%
29.44%-0.23%
49.61%-0.05%
-172.06%-0.21%
93.47%-0.33%
95.78%-0.10%
95.34%-0.06%
85.47%-0.08%
-99.08%-4.99%
11.56%-2.28%
---1.30%
---0.52%
---2.51%
---2.58%
----
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
-3.51%5.33%
11.11%5.85%
1.43%5.93%
-6.47%5.53%
0.91%5.26%
12.47%5.85%
1.41%6.06%
-7.51%5.91%
-14.66%5.21%
-13.77%5.20%
--5.98%
--6.39%
--6.11%
--6.03%
----
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
133.84%13.32%
47.68%8.53%
23.12%6.85%
-19.55%5.69%
-47.24%5.77%
-46.49%5.56%
-33.13%6.79%
-15.05%7.08%
112.41%10.94%
38.29%10.39%
--10.15%
--8.33%
--5.15%
--7.52%
----
----
----
----
----
----
Doanh thu
-28.99%348.65M
-89.27%412.82M
-88.17%426.05M
-86.08%491.00M
-6.35%3.85B
-1.76%3.60B
-1.53%3.42B
-4.55%3.53B
-0.96%4.11B
9.45%3.67B
14.50%3.48B
23.94%3.70B
19.86%4.15B
0.07%3.35B
0.43%3.04B
14.95%2.98B
30.95%3.46B
41.63%3.35B
86.46%3.02B
64.68%2.59B
Lợi nhuận hoạt động
-14712.28%-2.95M
99.36%-46.99K
-113.75%-325.98K
-99.46%20.17K
96.46%-7.32M
102.95%2.37M
108.06%3.34M
117.14%3.72M
-90.49%-206.54M
0.31%-80.42M
48.08%-41.41M
78.73%-21.73M
-3.56%-108.43M
54.00%-80.67M
57.76%-79.75M
41.04%-102.15M
27.66%-104.69M
-43.52%-175.36M
-103.67%-188.82M
-52.39%-173.26M
Lợi nhuận ròng
-122.72%-5.47M
88.03%-2.37M
89.23%-1.84M
82.18%-2.46M
90.57%-19.84M
81.66%-17.11M
75.51%-14.02M
56.66%-13.78M
-83.84%-210.37M
3.66%-93.30M
39.91%-57.24M
71.19%-31.79M
-2.77%-114.43M
61.70%-96.85M
40.08%-95.26M
24.75%-110.34M
14.76%-111.35M
-132.91%-252.85M
-71.43%-158.97M
-17.68%-146.64M
Tài sản ngắn hạn
-20.50%274.86M
-88.26%311.04M
-88.25%339.10M
-87.59%345.74M
-9.67%2.65B
-9.63%2.89B
-6.22%2.66B
-7.75%2.79B
-9.35%2.93B
14.42%3.19B
0.58%2.83B
12.35%3.02B
15.49%3.24B
0.07%2.79B
-4.83%2.82B
-4.96%2.69B
-2.47%2.80B
7.66%2.79B
68.31%2.96B
87.37%2.83B
Tổng nợ ngắn hạn
-16.16%253.67M
-87.79%285.98M
-88.07%316.13M
-88.29%302.54M
-14.66%2.34B
-11.10%2.65B
6.80%2.48B
3.32%2.58B
0.73%2.75B
32.01%2.98B
3.24%2.32B
20.20%2.50B
27.94%2.73B
10.87%2.26B
8.34%2.25B
19.08%2.08B
30.70%2.13B
15.12%2.04B
68.01%2.07B
91.45%1.75B
Tổng tài sản
-21.27%285.65M
-88.45%322.08M
-88.37%352.44M
-87.59%362.81M
-9.75%2.79B
-9.86%3.03B
-8.55%2.79B
-9.70%2.92B
-11.08%3.09B
10.02%3.36B
-1.73%3.05B
7.55%3.24B
10.43%3.47B
-2.44%3.05B
-5.94%3.10B
-2.21%3.01B
3.94%3.15B
15.08%3.13B
75.01%3.30B
86.76%3.08B
Tổng các khoản nợ
-12.90%397.67M
-87.59%427.69M
-87.66%452.44M
-87.05%456.58M
-6.46%3.45B
-5.43%3.67B
-2.34%3.41B
-3.58%3.53B
-5.12%3.68B
13.49%3.88B
2.59%3.49B
12.58%3.66B
17.72%3.88B
7.19%3.42B
8.61%3.41B
16.61%3.25B
25.87%3.30B
42.10%3.19B
142.27%3.14B
184.61%2.79B
Tổng vốn chủ sở hữu
-19.46%-112.02M
83.95%-105.61M
84.28%-100.00M
84.43%-93.77M
-10.67%-658.15M
-23.42%-636.26M
-40.33%-623.11M
-43.68%-602.38M
-45.51%-594.72M
-42.85%-515.54M
-46.96%-444.05M
-76.19%-419.25M
-168.63%-408.70M
-551.97%-360.90M
-284.12%-302.15M
-181.26%-237.95M
-137.44%-152.15M
-111.57%-55.35M
-72.24%164.11M
-56.28%292.83M
Thu nhập hoạt động ròng
-186.44%-13.54M
109.01%4.37M
-95.08%5.41M
-85.55%15.66M
75.36%-48.55M
212.05%109.86M
156.83%93.26M
189.38%108.44M
-411.69%-197.01M
197.99%35.21M
-448.22%-164.11M
-77.79%-121.33M
120.12%63.21M
111.02%11.81M
-270.35%-29.93M
73.70%-68.24M
-101.27%-314.14M
-525.03%-107.18M
-106.41%-8.08M
-131.74%-259.43M
Đầu tư ròng
2962.69%4.33M
-108.75%-3.28M
-108.54%-4.26M
-100.51%-151.36K
-37.29%37.52M
865.43%49.84M
-156.97%-79.73M
155.92%29.74M
150.62%59.83M
-94.86%5.16M
367.60%139.94M
-332.68%-53.19M
-163.21%-118.20M
141.26%100.46M
-268.22%-52.29M
-73.26%22.86M
186.45%187.01M
-140.44%-243.45M
1163.89%31.09M
2150.80%85.50M
Tài chính thuần
-77.43%-18.02M
110.87%3.89M
100.84%930.37K
93.47%-10.15M
-2147.08%-35.78M
-200.05%-110.51M
-783.67%-104.47M
-298.06%-155.47M
-91.99%1.75M
371.01%110.45M
138.99%15.28M
122.51%78.50M
-88.53%21.82M
-667.95%-40.76M
-91.15%6.39M
119.30%35.28M
-66.84%190.23M
-101.14%-5.31M
-24.08%72.24M
-183.62%-182.82M

Doanh thu

Theo Doanh nghiệp

Chu kỳ:
Không có dữ liệu

Theo Khu vực

Chu kỳ:
Không có dữ liệu

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của 111 Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của 111 Inc, tổng doanh thu đạt 1.84B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 1.99B.

Tài sản ngắn hạn của 111 Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của 111 Inc, tài sản ngắn hạn là 311.04M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -14.92.

Tổng tài sản của 111 Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của 111 Inc là 322.08M, bao gồm 311.04M tài sản ngắn hạn và 11.03M tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của 111 Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của 111 Inc, tổng nghĩa vụ của 111 Inc là 427.69M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -10.04.

Tổng vốn chủ sở hữu của 111 Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của 111 Inc, tổng vốn chủ sở hữu của 111 Inc là -105.61M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -16.30.

Thu nhập hoạt động thuần của 111 Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của 111 Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của 111 Inc là -347.95K, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -219.29.

Giá trị đầu tư ròng của 111 Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của 111 Inc, giá trị đầu tư ròng của 111 Inc là -7.86M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -252.50.

Giá trị huy động vốn ròng của 111 Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của 111 Inc, giá trị huy động vốn ròng của 111 Inc là -3.10M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 94.46.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của 111 Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của 111 Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là -1.09, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 89.43.

Thu nhập ròng của 111 Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của 111 Inc, lợi nhuận ròng là -9.72M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -8.80.

Biên lợi nhuận ròng của 111 Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của 111 Inc, biên lợi nhuận ròng là -0.18, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -24.29.

Biên lợi nhuận gộp của 111 Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của 111 Inc, biên lợi nhuận gộp là 5.76, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 0.06.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của 111 Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của 111 Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 8.53, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 47.68.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của 111 Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của 111 Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là -0.90, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -27.68.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của 111 Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của 111 Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là -347.95K, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -219.29.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.