tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

111 Inc

YI
Thêm vào danh sách theo dõi
3.600USD
+0.060+1.69%
Đóng cửa 09-18 16:00ET
185.01MVốn hóa
LỗP/E TTM

YI Bảng cân đối kế toán

Bạn có thể kiểm tra bảng cân đối kế toán hàng năm hoặc hàng quý của 111 Inc tại đây để đánh giá sức khỏe tài chính, phân tích nền tảng cơ bản và tính toán các chỉ số như thanh khoản, đòn bẩy và lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
FY2021Q1
FY2020Q4
FY2020Q3
FY2020Q2
FY2020Q1
FY2019Q4
FY2019Q3
FY2019Q2
FY2019Q1
FY2018Q4
FY2018Q3
FY2018Q2
Tài sản ngắn hạn
Tiền mặt, các khoản tương đương tiền mặt và đầu tư ngắn hạn
-19.99%54.07M
-82.24%82.12M
-87.96%70.08M
-88.82%67.58M
-29.28%462.29M
-30.82%581.98M
-14.87%595.45M
-28.39%604.39M
-25.68%653.67M
1.67%841.22M
-19.68%699.46M
5.21%844.04M
4.22%879.53M
-10.75%827.44M
-24.92%870.81M
-21.53%802.27M
-43.35%843.95M
-18.02%927.13M
64.83%1.16B
108.61%1.02B
156.29%1.49B
60.34%1.13B
-24.54%703.71M
-49.05%490.09M
-47.47%581.28M
-42.97%705.34M
34.94%932.57M
--961.85M
--1.11B
--1.24B
--691.11M
- Tiền mặt và các khoản tương đương tiền mặt
-24.36%51.11M
-83.82%74.80M
-87.63%65.82M
-88.44%67.58M
-23.40%462.29M
-27.21%531.98M
-14.05%495.45M
-0.03%584.39M
-10.41%603.52M
1.41%730.88M
-13.44%576.41M
-10.17%584.54M
1.86%673.67M
32.46%720.73M
-34.05%665.91M
-20.87%650.69M
-44.40%661.39M
-47.21%544.12M
43.49%1.01B
67.78%822.29M
104.65%1.19B
78.49%1.03B
12.86%703.71M
-31.23%490.09M
-31.91%581.28M
-34.40%577.49M
27.85%623.55M
--712.62M
--853.74M
--880.33M
--487.74M
-Đầu tư ngắn hạn
--2.95M
--7.32M
-91.48%4.26M
----
-100.00%0.00
-54.69%50.00M
-18.73%100.00M
-92.29%20.00M
-75.64%50.14M
3.40%110.34M
-39.95%123.05M
71.20%259.50M
12.77%205.86M
-72.14%106.71M
36.47%204.90M
-24.24%151.58M
-39.18%182.56M
282.40%383.01M
--150.14M
--200.08M
--300.17M
-21.66%100.16M
----
----
-100.00%0.00
-64.14%127.85M
51.95%309.02M
--249.24M
--252.81M
--356.52M
--203.37M
Các khoản phải thu
-22.67%38.87M
-90.53%46.59M
-89.95%50.88M
-90.60%50.27M
-19.94%491.93M
-22.92%506.01M
-6.16%484.18M
11.23%535.02M
15.45%614.42M
32.33%656.49M
-1.40%515.94M
13.66%480.99M
7.47%532.21M
2.98%496.09M
41.76%523.25M
58.40%423.17M
181.88%495.20M
195.63%481.75M
139.91%369.11M
179.77%267.15M
97.76%175.68M
32.47%162.96M
226.31%153.85M
161.58%95.49M
210.95%88.83M
203.96%123.01M
40.54%47.15M
--36.51M
--28.57M
--40.47M
--33.55M
-Các khoản và hối phiếu phải thu
-24.78%27.90M
-90.80%38.01M
-90.60%39.97M
-92.09%37.09M
-23.05%413.10M
-27.39%425.16M
-9.00%411.30M
7.24%468.96M
9.81%536.82M
38.48%585.57M
3.55%452.00M
15.38%437.29M
20.87%488.88M
2.63%422.85M
94.48%436.51M
78.11%378.99M
148.00%404.47M
194.07%412.03M
59.30%224.45M
177.16%212.78M
149.96%163.09M
120.20%140.11M
286.55%140.90M
110.31%76.77M
128.38%65.25M
57.23%63.63M
8.65%36.45M
--36.51M
--28.57M
--40.47M
--33.55M
-Khoản vay phải thu
-16.74%10.98M
-89.11%8.58M
-86.52%10.90M
-80.04%13.18M
1.58%78.83M
14.01%80.85M
13.98%72.88M
51.14%66.06M
79.08%77.60M
-3.16%70.92M
-26.29%63.93M
-1.08%43.70M
-52.24%43.33M
5.04%73.23M
-40.04%86.74M
-18.74%44.18M
621.08%90.73M
205.21%69.72M
1016.75%144.65M
190.49%54.37M
-46.65%12.58M
-61.53%22.84M
21.08%12.95M
--18.71M
--23.59M
--59.38M
--10.70M
----
----
----
----
Hàng tồn kho
-19.67%150.06M
-89.47%146.16M
-88.38%178.04M
-86.96%186.81M
-2.25%1.39B
3.43%1.53B
-1.48%1.37B
-2.41%1.43B
-5.30%1.42B
19.32%1.48B
13.41%1.39B
33.73%1.47B
33.70%1.50B
25.06%1.24B
21.76%1.22B
6.35%1.10B
46.26%1.12B
7.56%992.66M
67.52%1.00B
59.80%1.03B
57.63%766.53M
109.07%922.92M
42.51%599.86M
143.42%646.02M
130.64%486.27M
87.17%441.43M
131.16%420.92M
--265.40M
--210.84M
--235.85M
--182.09M
Chi phí trả trước
-12.26%27.37M
-88.57%28.80M
-86.76%31.03M
-83.62%31.19M
11.59%251.99M
30.02%234.29M
-1.81%189.20M
-0.70%190.38M
-19.94%225.82M
-4.41%180.21M
5.18%192.69M
-27.75%191.72M
16.46%282.07M
-18.84%188.51M
-51.66%183.21M
-27.41%265.35M
-22.32%242.20M
-20.59%232.27M
45.38%378.98M
50.56%365.54M
49.47%311.80M
47.22%292.50M
36.75%260.68M
45.46%242.78M
29.45%208.60M
37.06%198.69M
43.77%190.63M
--166.91M
--161.15M
--144.96M
--132.59M
Tài sản ngắn hạn khác
-54.65%4.49M
-86.85%7.37M
-72.01%9.08M
-56.88%9.89M
179.87%56.04M
-8.24%32.43M
-44.80%20.07M
-33.97%22.94M
-53.56%20.02M
-8.22%35.34M
145.96%36.36M
-64.96%34.74M
-56.57%43.12M
-75.35%38.51M
-67.68%14.78M
-29.53%99.14M
-22.99%99.28M
90.10%156.21M
14.96%45.74M
302.88%140.69M
10.71%128.91M
3.69%82.17M
-27.22%39.79M
-55.70%34.92M
--116.44M
--79.25M
--54.67M
--78.83M
----
----
----
Tổng tài sản ngắn hạn
-20.50%274.86M
-88.26%311.04M
-88.25%339.10M
-87.59%345.74M
-9.67%2.65B
-9.63%2.89B
-6.22%2.66B
-7.75%2.79B
-9.35%2.93B
14.42%3.19B
0.58%2.83B
12.35%3.02B
15.49%3.24B
0.07%2.79B
-4.83%2.82B
-4.96%2.69B
-2.47%2.80B
7.66%2.79B
68.31%2.96B
87.37%2.83B
93.91%2.87B
67.44%2.59B
6.80%1.76B
-0.01%1.51B
-1.70%1.48B
-6.66%1.55B
58.36%1.65B
--1.51B
--1.51B
--1.66B
--1.04B
Tài sản dài hạn
Tài sản cố định ròng
-37.75%9.29M
-92.17%9.55M
-90.71%11.56M
-87.75%14.93M
-11.70%121.97M
-15.61%124.47M
-39.63%115.88M
-37.22%121.85M
-34.95%138.14M
-37.75%147.49M
-26.60%191.96M
-34.18%194.08M
-32.39%212.37M
-22.91%236.93M
-14.92%261.53M
25.78%294.88M
121.09%314.10M
161.09%307.34M
164.60%307.38M
84.82%234.44M
20.71%142.07M
3.05%117.71M
36.88%116.17M
47.01%126.85M
479.70%117.69M
473.56%114.23M
378.34%84.87M
--86.29M
--20.30M
--19.92M
--17.74M
Giá trị thương mại và tài sản vô hình khác
-33.58%116.34K
-91.16%127.06K
-91.17%145.10K
-91.46%175.15K
-36.30%1.44M
-33.24%1.64M
-30.72%1.85M
-28.53%2.05M
-30.95%2.26M
-34.20%2.46M
-34.21%2.67M
-35.80%2.87M
-33.45%3.27M
-30.15%3.74M
-29.86%4.05M
-27.85%4.47M
-24.67%4.91M
-23.98%5.35M
-27.65%5.78M
-23.89%6.20M
-18.76%6.52M
-11.22%7.04M
65.18%7.99M
62.59%8.14M
78.15%8.02M
71.45%7.93M
8.26%4.83M
--5.01M
--4.50M
--4.63M
--4.46M
Tài sản dài hạn khác
-29.88%1.38M
-90.74%1.36M
-89.56%1.64M
-85.05%1.97M
10.31%14.68M
8.66%15.68M
-37.37%13.42M
-34.84%13.16M
-34.59%13.31M
-29.02%14.43M
3.70%21.43M
-9.10%20.20M
-7.87%20.35M
-20.74%20.34M
-20.72%20.67M
111.89%22.22M
336.40%22.09M
447.43%25.66M
661.00%26.07M
142.04%10.48M
68.20%5.06M
15.22%4.69M
3.13%3.43M
28.58%4.33M
-10.87%3.01M
--4.07M
--3.32M
--3.37M
--3.38M
----
----
Tổng tài sản dài hạn
-36.80%10.79M
-92.01%11.03M
-90.66%13.34M
-87.73%17.07M
-11.31%138.09M
-14.18%142.79M
-38.94%133.15M
-36.54%139.06M
-34.57%155.71M
-36.74%166.38M
-24.35%218.06M
-32.27%219.15M
-30.84%237.99M
-22.95%263.00M
-15.56%288.25M
28.78%323.57M
123.75%344.10M
163.42%341.35M
167.28%341.37M
80.16%251.26M
19.34%153.78M
2.54%129.58M
37.09%127.72M
47.11%139.46M
227.72%128.86M
254.15%126.37M
179.38%93.17M
--94.81M
--39.32M
--35.68M
--33.35M
Tổng tài sản
-21.27%285.65M
-88.45%322.08M
-88.37%352.44M
-87.59%362.81M
-9.75%2.79B
-9.86%3.03B
-8.55%2.79B
-9.70%2.92B
-11.08%3.09B
10.02%3.36B
-1.73%3.05B
7.55%3.24B
10.43%3.47B
-2.44%3.05B
-5.94%3.10B
-2.21%3.01B
3.94%3.15B
15.08%3.13B
75.01%3.30B
86.76%3.08B
87.95%3.03B
62.54%2.72B
8.42%1.89B
2.77%1.65B
4.13%1.61B
-1.16%1.67B
62.13%1.74B
--1.60B
--1.55B
--1.69B
--1.07B
Nợ phải trả
Nợ ngắn hạn
-Các khoản phải trả khác
----
----
----
--0.00
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Chi phí trích trước
-23.92%36.62M
-84.61%70.80M
-87.37%71.89M
-93.46%48.14M
-43.76%460.17M
-30.31%569.25M
38.77%691.45M
33.68%735.52M
4.74%818.29M
69.97%816.82M
4.12%498.26M
21.03%550.23M
49.39%781.27M
9.78%480.56M
21.46%478.54M
37.76%454.64M
59.87%522.97M
52.30%437.76M
69.55%393.99M
39.96%330.02M
39.79%327.12M
78.24%287.43M
77.19%232.37M
90.31%235.79M
128.83%234.01M
44.06%161.26M
21.97%131.14M
--123.90M
--102.26M
--111.94M
--107.52M
Nợ vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
84.11%38.04M
-82.94%27.47M
-85.68%24.14M
-90.02%20.66M
-52.38%160.98M
-51.76%168.52M
-38.85%189.37M
-23.29%206.99M
88.88%338.07M
52.14%349.35M
19.67%309.70M
3.95%269.85M
-31.07%178.99M
107.19%229.62M
122.42%258.80M
478.80%259.59M
13.26%259.66M
-38.12%110.83M
-22.28%116.35M
13.07%44.85M
141.11%229.25M
92.81%179.10M
178.07%149.70M
-49.40%39.67M
--95.08M
--92.89M
--53.84M
--78.39M
----
----
----
-Nợ ngắn hạn
84.11%38.04M
-82.94%27.47M
-85.68%24.14M
-90.02%20.66M
-52.38%160.98M
-51.76%168.52M
-38.85%189.37M
-23.29%206.99M
88.88%338.07M
52.14%349.35M
19.67%309.70M
3.95%269.85M
-31.07%178.99M
107.19%229.62M
122.42%258.80M
478.80%259.59M
13.26%259.66M
-38.12%110.83M
-22.28%116.35M
13.07%44.85M
141.11%229.25M
92.81%179.10M
178.07%149.70M
-49.40%39.67M
--95.08M
--92.89M
--53.84M
--78.39M
----
----
----
Nợ ngắn hạn khác
----
----
----
--0.00
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Tổng nợ ngắn hạn
-16.16%253.67M
-87.79%285.98M
-88.07%316.13M
-88.29%302.54M
-14.66%2.34B
-11.10%2.65B
6.80%2.48B
3.32%2.58B
0.73%2.75B
32.01%2.98B
3.24%2.32B
20.20%2.50B
27.94%2.73B
10.87%2.26B
8.34%2.25B
19.08%2.08B
30.70%2.13B
15.12%2.04B
68.01%2.07B
91.45%1.75B
110.72%1.63B
165.46%1.77B
88.29%1.24B
98.51%912.82M
145.91%773.42M
85.38%666.45M
92.05%655.93M
--459.84M
--314.52M
--359.50M
--341.54M
Nợ dài hạn
Nợ vay và nợ thuê tài chính dài hạn
-40.22%3.88M
-92.09%4.39M
-92.29%4.93M
-88.12%6.50M
-11.46%55.45M
-1.31%63.97M
-36.63%56.17M
-36.37%54.67M
-37.67%62.62M
-43.66%64.82M
-31.28%88.64M
-43.71%85.92M
-39.34%100.47M
-28.65%115.05M
-22.40%128.99M
20.39%152.64M
165.46%165.61M
210.41%161.25M
204.76%166.22M
108.37%126.79M
9.43%62.39M
-11.02%51.95M
36.66%54.54M
49.61%60.85M
--57.01M
--58.38M
--39.91M
--40.67M
--0.00
--0.00
--0.00
-Nợ thuê tài chính dài hạn
-40.22%3.88M
-92.09%4.39M
-92.29%4.93M
-88.12%6.50M
-11.46%55.45M
-1.31%63.97M
-36.63%56.17M
-36.37%54.67M
-37.67%62.62M
-43.66%64.82M
-31.28%88.64M
-43.71%85.92M
-39.34%100.47M
-28.65%115.05M
-22.40%128.99M
20.39%152.64M
165.46%165.61M
210.41%161.25M
204.76%166.22M
108.37%126.79M
9.43%62.39M
-11.02%51.95M
36.66%54.54M
49.61%60.85M
--57.01M
--58.38M
--39.91M
--40.67M
----
----
----
Nợ dài hạn khác
-73.19%321.99K
-96.44%319.26K
-96.28%309.65K
-80.46%1.20M
70.85%8.96M
--8.33M
--7.62M
--6.15M
--5.25M
----
----
----
-100.00%0.00
-105.41%-113.00K
-83.42%437.00K
-69.02%987.00K
-58.86%1.54M
-51.31%2.09M
-45.49%2.64M
-40.87%3.19M
-37.06%3.74M
-33.92%4.29M
-31.26%4.84M
-28.98%5.39M
-27.03%5.94M
--6.49M
--7.04M
--7.59M
--8.13M
----
----
Tổng nợ dài hạn
-6.52%144.00M
-87.16%141.71M
-86.59%136.31M
-83.66%154.04M
17.54%1.10B
13.45%1.02B
-20.43%933.64M
-18.51%942.56M
-18.90%938.69M
-22.64%895.60M
1.32%1.17B
-0.99%1.16B
-0.91%1.16B
0.67%1.16B
9.15%1.16B
12.46%1.17B
17.94%1.17B
142.92%1.15B
1686.79%1.06B
1468.45%1.04B
1473.34%990.37M
629.87%473.43M
26.48%59.38M
37.25%66.24M
673.78%62.95M
--64.86M
--46.95M
--48.26M
--8.13M
----
----
Tổng các khoản nợ
-12.90%397.67M
-87.59%427.69M
-87.66%452.44M
-87.05%456.58M
-6.46%3.45B
-5.43%3.67B
-2.34%3.41B
-3.58%3.53B
-5.12%3.68B
13.49%3.88B
2.59%3.49B
12.58%3.66B
17.72%3.88B
7.19%3.42B
8.61%3.41B
16.61%3.25B
25.87%3.30B
42.10%3.19B
142.27%3.14B
184.61%2.79B
213.27%2.62B
206.65%2.24B
84.16%1.29B
92.69%979.06M
159.22%836.37M
103.43%731.31M
105.80%702.88M
--508.10M
--322.65M
--359.50M
--341.54M
Vốn cổ đông
Vốn cổ phần phổ thông
6.30%469.85M
802835.83%465.70M
-85.73%451.93M
-86.08%441.99M
-100.00%58.00K
3.65%3.17B
4.44%3.16B
5.70%3.17B
6.45%3.17B
5.25%3.06B
5.46%3.03B
5.45%3.00B
5.66%2.98B
4.09%2.90B
4.43%2.87B
5.15%2.85B
5.56%2.82B
5.08%2.79B
4.14%2.75B
3.15%2.71B
2.41%2.67B
2.55%2.65B
2.64%2.64B
2.83%2.63B
2.58%2.61B
2.54%2.59B
8410.10%2.57B
--2.55B
--2.54B
--2.52B
--30.23M
Lợi nhuận giữ lại
-8.45%-588.68M
85.11%-578.27M
85.55%-558.56M
85.84%-542.80M
-1.70%-3.88B
-7.07%-3.86B
-9.43%-3.85B
-10.83%-3.83B
-11.46%-3.82B
-8.96%-3.61B
-9.34%-3.52B
-10.84%-3.46B
-13.85%-3.43B
-14.28%-3.31B
-21.54%-3.22B
-25.48%-3.12B
-28.63%-3.01B
-31.19%-2.90B
-25.93%-2.65B
-23.83%-2.49B
-24.24%-2.34B
-28.02%-2.21B
-31.09%-2.10B
-33.67%-2.01B
-36.11%-1.88B
-37.20%-1.73B
-41.56%-1.60B
---1.50B
---1.38B
---1.26B
---1.13B
Vốn dự trữ
6.30%469.84M
-85.32%465.69M
-85.73%451.92M
-86.08%441.98M
0.12%3.17B
3.65%3.17B
4.44%3.16B
5.70%3.17B
6.45%3.17B
5.25%3.06B
5.46%3.03B
5.45%3.00B
5.66%2.98B
4.09%2.90B
4.43%2.87B
5.15%2.85B
5.56%2.82B
5.08%2.79B
4.14%2.75B
3.15%2.71B
2.41%2.67B
2.55%2.65B
2.64%2.64B
2.83%2.63B
2.58%2.61B
2.54%2.59B
8416.96%2.57B
--2.55B
--2.54B
--2.52B
--30.21M
Trừ: Cổ phiếu quỹ
6.12%869.12K
-85.36%861.76K
-85.80%835.82K
-86.09%819.00K
0.00%5.89M
-85.59%5.89M
-85.59%5.89M
-85.59%5.89M
-85.59%5.89M
0.00%40.86M
0.00%40.86M
0.00%40.86M
0.00%40.86M
16.83%40.86M
16.83%40.86M
16.83%40.86M
16.83%40.86M
0.00%34.97M
0.00%34.97M
0.00%34.97M
52.11%34.97M
91.61%34.97M
--34.97M
--34.97M
--22.99M
--18.25M
----
----
----
----
----
Các khoản lãi lỗ không ảnh hưởng đến lợi nhuận giữ lại
2.89%10.63M
-85.70%10.63M
-85.72%10.37M
-85.90%10.33M
2.54%74.36M
-9.47%72.60M
-9.70%73.79M
0.79%73.28M
-4.06%72.51M
2.07%80.20M
18.65%81.72M
24.54%72.71M
27.31%75.59M
25.56%78.57M
12.23%68.87M
-9.54%58.38M
-5.63%59.37M
-12.81%62.57M
-31.96%61.37M
-28.86%64.53M
-17.70%62.91M
-28.24%71.76M
34.02%90.19M
96.50%90.72M
13.97%76.44M
47.64%100.01M
40.76%67.30M
--46.17M
--67.07M
--67.74M
--47.81M
Lợi ích cổ đông không kiểm soát
-19.47%-2.96M
81.82%-2.82M
56.57%-2.90M
77.71%-2.47M
-37.60%-15.51M
-193.24%-6.68M
-446.44%-7.06M
-366.91%-11.10M
-291.18%-11.27M
-123.54%-2.28M
-84.58%2.04M
-75.10%4.16M
-72.16%5.89M
-62.36%9.68M
-60.26%13.21M
-59.74%16.70M
-56.78%21.18M
755.22%25.71M
946.98%33.24M
1258.72%41.48M
1892.72%48.99M
-95.13%-3.92M
-181.36%-3.92M
-287.03%-3.58M
-433.79%-2.73M
-797.77%-2.01M
-548.55%-1.40M
---925.00K
---512.00K
---224.00K
--311.00K
Tổng vốn chủ sở hữu
-19.46%-112.02M
83.95%-105.61M
84.28%-100.00M
84.43%-93.77M
-10.67%-658.15M
-23.42%-636.26M
-40.33%-623.11M
-43.68%-602.38M
-45.51%-594.72M
-42.85%-515.54M
-46.96%-444.05M
-76.19%-419.25M
-168.63%-408.70M
-551.97%-360.90M
-284.12%-302.15M
-181.26%-237.95M
-137.44%-152.15M
-111.57%-55.35M
-72.24%164.11M
-56.28%292.83M
-47.49%406.40M
-49.25%478.47M
-42.95%591.20M
-38.91%669.71M
-36.76%773.92M
-29.34%942.78M
41.73%1.04B
--1.10B
--1.22B
--1.33B
--731.14M
Đơn vị tiền tệ
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
Ý kiến kiểm toán
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----

Câu hỏi thường gặp

Những chỉ số nào trên bảng cân đối kế toán đóng vai trò quan trọng nhất khi phân tích cổ phiếu YI?

Các chỉ số quan trọng bao gồm tiền mặt và các khoản đầu tư ngắn hạn, tổng tài sản, tài sản lưu động, tổng nợ phải trả, nợ ngắn hạn, nợ dài hạn, vốn chủ sở hữu, lợi nhuận giữ lại, hàng tồn kho, khoản phải thu, vốn lưu động, tỷ lệ thanh khoản hiện hành, tỷ lệ thanh khoản nhanh, tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu và tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu. Các nhà đầu tư thường xem xét các chỉ số này cùng nhau thay vì chỉ dựa vào một con số duy nhất.

Sự khác biệt giữa tài sản, nợ phải trả và vốn chủ sở hữu là gì?

Tài sản là các nguồn lực mà công ty sở hữu hoặc kiểm soát, chẳng hạn như tiền mặt, các khoản phải thu, hàng tồn kho, các khoản đầu tư và bất động sản. Nợ phải trả là các nghĩa vụ mà công ty phải thực hiện, chẳng hạn như các khoản phải trả, nợ vay, tiền thuê nhà và thuế. Vốn chủ sở hữu là giá trị còn lại sau khi trừ đi tài sản.

Sự khác biệt giữa các khoản mục ngắn hạn và dài hạn là gì?

Tài sản ngắn hạn và nợ ngắn hạn thường được dự kiến ​​sẽ được chuyển đổi, sử dụng, thanh toán hoặc giải quyết trong vòng một năm hoặc một chu kỳ hoạt động. Tài sản dài hạn và nợ dài hạn là các khoản mục có thời hạn dài hơn, chẳng hạn như bất động sản, đầu tư dài hạn, tài sản thuế hoãn lại, nợ dài hạn và nghĩa vụ thuê mướn.

111 Inc có bao nhiêu tiền mặt?

Tại quý gần nhất, 111 Inc có 51.11M tiền mặt và các khoản tương đương tiền.

Tổng nợ phải trả của 111 Inc là bao nhiêu?

111 Inc báo cáo tổng nợ phải trả là 427.69M tính đến quý được báo cáo gần nhất, bao gồm 285.98M nợ ngắn hạ và 141.71M nợ dài hạn.

Tổng tài sản của 111 Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của 111 Inc là 322.08M, bao gồm 311.04M tài sản ngắn hạn và 11.03M tài sản dài hạn.

Vốn chủ sở hữu của 111 Inc là bao nhiêu?

111 Inc báo cáo vốn chủ sở hữu tổng cộng là -105.61M tính đến quý được báo cáo gần nhất.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.