tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Yeti Holdings Inc

YETI
Thêm vào danh sách theo dõi
40.140USD
-0.600-1.47%
Giờ giao dịch 09/09, 10:45ET
2.93BVốn hóa
20.24P/E TTM

Tình hình tài chính của YETI

Theo dõi tình hình tài chính của Yeti Holdings Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Yeti Holdings Inc

Mới phát hành
Th08 13, 2026
EPS / Dự báo
0.95/0.54
Doanh thu / Dự báo
483.87M/483.82M
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
1.87B
2.11%
EPS(YoY)
2.05
-0.75%
Xếp hạng của nhà phân tích
BUY
2026/09/08
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
Chỉ báo Tài chính
EPS
54.45%0.95
-34.96%0.13
20.11%0.76
-26.25%0.49
4.03%0.62
9.52%0.20
-29.95%0.63
35.18%0.66
35.31%0.59
50.38%0.18
381.60%0.90
--0.49
--0.44
--0.12
---0.32
--1.36
----
----
----
----
Doanh thu
8.52%483.87M
8.34%380.41M
6.80%583.71M
1.95%487.77M
-3.80%445.89M
2.85%351.13M
5.15%546.54M
10.35%478.44M
15.14%463.50M
12.75%341.39M
16.03%519.79M
0.00%433.56M
-4.16%402.56M
3.12%302.80M
1.10%448.00M
19.55%433.56M
17.44%420.04M
18.61%293.63M
17.93%443.13M
23.10%362.64M
Lợi nhuận ròng
39.42%71.32M
-40.69%9.85M
9.54%58.23M
-30.00%39.40M
1.50%51.15M
4.76%16.61M
-32.37%53.15M
31.95%56.28M
32.37%50.40M
50.09%15.86M
383.34%78.59M
-6.29%42.66M
-17.69%38.07M
-58.83%10.56M
-138.06%-27.74M
-14.06%45.52M
-17.75%46.25M
-15.94%25.66M
16.81%72.88M
2.96%52.97M
Biên lợi nhuận ròng
28.48%14.74%
-45.25%2.59%
2.57%9.98%
-31.34%8.08%
5.51%11.47%
1.85%4.73%
-35.68%9.73%
19.57%11.76%
14.97%10.87%
33.12%4.64%
344.20%15.12%
--9.84%
--9.46%
--3.49%
---6.19%
--10.24%
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
0.15%57.85%
-3.81%55.26%
-2.23%58.40%
-3.75%55.87%
1.30%57.76%
0.68%57.45%
-1.51%59.73%
0.17%58.05%
6.85%57.02%
6.74%57.06%
62.65%60.64%
--57.95%
--53.37%
--53.46%
--37.28%
--51.98%
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
31.93%7.74%
-6.03%5.91%
-3.54%5.95%
-6.03%5.96%
-12.13%5.87%
-15.87%6.29%
-6.15%6.17%
-14.85%6.34%
-16.93%6.68%
-16.51%7.48%
-26.58%6.57%
--7.44%
--8.04%
--8.96%
--8.95%
--10.39%
----
----
----
----
Doanh thu
8.52%483.87M
8.34%380.41M
6.80%583.71M
1.95%487.77M
-3.80%445.89M
2.85%351.13M
5.15%546.54M
10.35%478.44M
15.14%463.50M
12.75%341.39M
16.03%519.79M
0.00%433.56M
-4.16%402.56M
3.12%302.80M
1.10%448.00M
19.55%433.56M
17.44%420.04M
18.61%293.63M
17.93%443.13M
23.10%362.64M
Lợi nhuận hoạt động
-17.91%50.92M
-42.61%12.44M
-8.48%75.51M
-21.95%54.35M
-8.00%62.02M
-16.06%21.67M
-15.94%82.50M
12.54%69.64M
33.95%67.42M
71.00%25.82M
324.39%98.15M
-9.63%61.88M
-26.36%50.33M
-54.65%15.10M
-146.67%-43.74M
-0.38%68.47M
-5.63%68.35M
-16.88%33.29M
15.12%93.73M
-1.97%68.73M
Lợi nhuận ròng
39.42%71.32M
-40.69%9.85M
9.54%58.23M
-30.00%39.40M
1.50%51.15M
4.76%16.61M
-32.37%53.15M
31.95%56.28M
32.37%50.40M
50.09%15.86M
383.34%78.59M
-6.29%42.66M
-17.69%38.07M
-58.83%10.56M
-138.06%-27.74M
-14.06%45.52M
-17.75%46.25M
-15.94%25.66M
16.81%72.88M
2.96%52.97M
Tài sản ngắn hạn
-13.42%717.03M
-16.28%642.32M
-20.13%660.33M
-17.68%696.71M
2.59%828.17M
9.11%767.22M
-9.58%826.77M
6.95%846.32M
11.82%807.25M
7.38%703.18M
27.19%914.40M
22.75%791.33M
0.68%721.92M
2.98%654.89M
-6.65%718.92M
1.97%644.67M
27.78%717.02M
36.55%635.94M
61.63%770.17M
39.04%632.20M
Tổng nợ ngắn hạn
24.51%409.59M
2.82%305.62M
-11.90%334.34M
-1.85%322.05M
-6.51%328.96M
-0.51%297.25M
-4.73%379.50M
-9.06%328.13M
2.01%351.86M
-9.41%298.77M
-2.61%398.35M
30.91%360.83M
-11.88%344.92M
-5.79%329.80M
1.32%409.04M
-16.44%275.63M
28.75%391.41M
38.36%350.07M
40.30%403.71M
50.25%329.88M
Tổng tài sản
-0.10%1.30B
-1.55%1.22B
-3.94%1.24B
-1.02%1.26B
5.74%1.30B
10.54%1.24B
-0.85%1.29B
10.15%1.27B
13.53%1.23B
11.26%1.12B
20.47%1.30B
17.56%1.16B
2.85%1.09B
3.81%1.01B
-1.79%1.08B
3.99%983.23M
22.15%1.06B
32.22%969.53M
48.75%1.10B
32.69%945.51M
Tổng các khoản nợ
38.36%692.22M
17.97%558.69M
7.17%585.14M
10.81%557.59M
-4.96%500.31M
0.15%473.60M
-4.81%546.01M
-2.69%503.21M
5.66%526.45M
1.93%472.90M
4.23%573.58M
19.54%517.10M
-10.31%498.23M
-11.32%463.95M
-4.88%550.29M
-14.49%432.56M
15.76%555.50M
26.99%523.16M
28.95%578.54M
3.25%505.87M
Tổng vốn chủ sở hữu
-24.07%609.50M
-13.65%659.93M
-12.14%650.28M
-8.76%702.56M
13.72%802.73M
18.14%764.26M
2.28%740.11M
20.54%769.98M
20.21%705.86M
19.23%646.90M
37.44%723.61M
16.00%638.78M
17.47%587.21M
21.55%542.56M
1.67%526.48M
25.25%550.66M
30.14%499.86M
38.94%446.37M
79.54%517.82M
97.47%439.64M
Thu nhập hoạt động ròng
2.05%62.45M
59.34%-32.65M
-23.35%172.90M
20.86%100.94M
9.35%61.20M
22.55%-80.30M
31.78%225.58M
-2.87%83.52M
-25.85%55.96M
-122.06%-103.67M
-1.12%171.17M
3560.62%85.99M
439.37%75.47M
47.28%-46.69M
136.10%173.11M
-95.39%2.35M
-77.62%13.99M
-119.63%-88.56M
-42.42%73.32M
-69.41%51.01M
Đầu tư ròng
-63.24%-25.43M
6.34%-14.53M
53.61%-20.60M
-243.25%-50.16M
-7.94%-15.58M
73.26%-15.51M
-204.93%-44.40M
44.54%-14.61M
22.71%-14.43M
-337.87%-58.01M
11.71%-14.56M
-206.63%-26.35M
-18.77%-18.67M
17.75%-13.25M
7.59%-16.49M
52.53%-8.59M
-6.02%-15.72M
-7.50%-16.11M
-167.87%-17.85M
-238.17%-18.10M
Tài chính thuần
-208.35%-104.52M
-79.08%-11.59M
-25.07%-127.20M
-8869.33%-153.82M
-1034.82%-33.90M
93.71%-6.47M
-6008.11%-101.70M
13.99%-1.71M
-17.41%-2.99M
-1290.71%-102.81M
31.06%-1.67M
69.07%-1.99M
58.56%-2.54M
93.13%-7.39M
50.01%-2.42M
11.59%-6.45M
-61.09%-6.14M
-1418.88%-107.63M
95.30%-4.83M
86.37%-7.29M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Yeti Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Yeti Holdings Inc, tổng doanh thu đạt 1.87B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 1.83B.

Tài sản ngắn hạn của Yeti Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Yeti Holdings Inc, tài sản ngắn hạn là 660.33M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -20.13.

Tổng tài sản của Yeti Holdings Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Yeti Holdings Inc là 1.24B, bao gồm 660.33M tài sản ngắn hạn và 575.09M tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Yeti Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Yeti Holdings Inc, tổng nghĩa vụ của Yeti Holdings Inc là 585.14M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 7.17.

Tổng vốn chủ sở hữu của Yeti Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Yeti Holdings Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Yeti Holdings Inc là 650.28M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -12.14.

Thu nhập hoạt động thuần của Yeti Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Yeti Holdings Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Yeti Holdings Inc là 213.56M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -12.97.

Giá trị đầu tư ròng của Yeti Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Yeti Holdings Inc, giá trị đầu tư ròng của Yeti Holdings Inc là -101.84M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 22.53.

Giá trị huy động vốn ròng của Yeti Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Yeti Holdings Inc, giá trị huy động vốn ròng của Yeti Holdings Inc là -321.39M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -53.62.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Yeti Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Yeti Holdings Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 2.05, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -0.75.

Thu nhập ròng của Yeti Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Yeti Holdings Inc, lợi nhuận ròng là 165.39M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -5.86.

Biên lợi nhuận ròng của Yeti Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Yeti Holdings Inc, biên lợi nhuận ròng là 8.85, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -7.81.

Biên lợi nhuận gộp của Yeti Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Yeti Holdings Inc, biên lợi nhuận gộp là 57.41, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -1.20.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Yeti Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Yeti Holdings Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 5.95, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -3.54.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Yeti Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Yeti Holdings Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 23.79, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -0.90.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Yeti Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Yeti Holdings Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 13.12, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -3.56.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Yeti Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Yeti Holdings Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 213.56M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -12.97.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.