tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Yeti Holdings Inc

YETI
Thêm vào danh sách theo dõi
40.100USD
-0.640-1.57%
Giờ giao dịch 09/09, 10:57ET
2.93BVốn hóa
20.22P/E TTM

YETI Báo cáo lưu chuyển tiền tệ

Bạn có thể truy cập báo cáo lưu chuyển tiền tệ theo năm và theo quý của Yeti Holdings Inc nhằm phân tích khả năng tài chính và mức độ ổn định của doanh nghiệp.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
FY2021Q1
FY2020Q4
FY2020Q3
FY2020Q2
FY2020Q1
FY2019Q4
FY2019Q3
FY2019Q2
FY2019Q1
FY2018Q4
FY2018Q3
FY2018Q2
FY2018Q1
FY2017Q4
FY2017Q3
FY2017Q2
FY2017Q1
FY2016Q1
FY2015Q1
Dòng tiền hoạt động (phương pháp gián tiếp)
Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh liên tục
2.05%62.45M
59.34%-32.65M
-23.35%172.90M
20.86%100.94M
9.35%61.20M
22.55%-80.30M
31.78%225.58M
-2.87%83.52M
-25.85%55.96M
-122.06%-103.67M
-1.12%171.17M
3560.62%85.99M
439.37%75.47M
47.28%-46.69M
136.10%173.11M
-95.39%2.35M
-77.62%13.99M
-119.63%-88.56M
-42.42%73.32M
-69.41%51.01M
-8.80%62.51M
-1159.41%-40.32M
111.04%127.33M
893.02%166.75M
72.19%68.55M
112.67%3.81M
5.42%60.34M
-52.30%16.79M
-31.75%39.81M
-218.74%-30.04M
-25.31%57.23M
-46.36%35.20M
169.76%58.33M
256.83%25.30M
--76.63M
--65.63M
--21.62M
-49.54%-16.13M
-46.00%-10.79M
---7.39M
Lợi nhuận ròng từ hoạt động kinh doanh liên tục
39.42%71.32M
-40.69%9.85M
9.54%58.23M
-30.00%39.40M
1.50%51.15M
4.76%16.61M
-32.37%53.15M
31.95%56.28M
32.37%50.40M
50.09%15.86M
383.34%78.59M
-6.29%42.66M
-17.69%38.07M
-58.83%10.56M
-138.06%-27.74M
-14.06%45.52M
-17.75%46.25M
-15.94%25.66M
16.81%72.88M
2.96%52.97M
67.94%56.23M
259.94%30.52M
1215.77%62.39M
141.50%51.45M
50.66%33.48M
291.32%8.48M
-81.16%4.74M
25.09%21.30M
18.05%22.22M
166.45%2.17M
533.34%25.17M
51.10%17.03M
166.91%18.82M
52.72%-3.26M
--3.97M
--11.27M
--7.05M
81.94%-6.90M
-923.19%-38.19M
--4.64M
Lợi nhuận và thua lỗ từ hoạt động kinh doanh
9.33%14.37M
13.63%14.95M
4.98%16.74M
23.97%14.99M
8.77%13.14M
-2.57%13.15M
22.62%15.95M
-8.12%12.09M
2.46%12.09M
18.39%13.50M
4.97%13.01M
29.04%13.16M
19.88%11.79M
31.82%11.40M
41.26%12.39M
5.24%10.20M
19.46%9.84M
10.23%8.65M
8.04%8.77M
29.59%9.69M
-1.12%8.24M
2.41%7.85M
3.89%8.12M
-4.91%7.48M
14.65%8.33M
15.51%7.66M
-4.35%7.81M
24.14%7.86M
7.15%7.26M
16.31%6.63M
45.94%8.17M
8.91%6.33M
47.65%6.78M
19.71%5.70M
--5.60M
--5.81M
--4.59M
115.47%4.76M
21.48%2.21M
--1.82M
Thuế hoãn lại
-66.19%426.00K
-15.93%4.80M
207.66%8.87M
1372.66%12.24M
164.32%1.26M
81642.86%5.71M
-269.46%-8.24M
-117.85%-962.00K
-123.11%-1.96M
-100.10%-7.00K
561.50%4.86M
463.70%5.39M
279.41%8.48M
34.78%6.83M
-46.85%735.00K
-175.50%-1.48M
-66.31%-4.72M
9.20%5.07M
130.34%1.38M
170.64%1.96M
-175.83%-2.84M
2.22%4.64M
-179.41%-4.56M
-177.97%-2.78M
-123.22%-1.03M
142.19%4.54M
338.24%5.74M
297.89%3.56M
96.24%4.43M
310.28%1.88M
126.68%1.31M
-126.89%-1.80M
-54.08%2.26M
-74.48%457.00K
---4.91M
--6.70M
--4.92M
123.37%1.79M
-1654.77%-7.67M
--493.00K
Các mục phi tiền mặt khác
221.66%4.48M
139.76%1.44M
-83.61%3.49M
173.51%2.82M
-375.45%-3.68M
-215.88%-3.61M
263.30%21.30M
-226.53%-3.83M
-112.13%-774.00K
1128.71%3.12M
-114.66%-13.04M
-53.31%3.03M
19.68%6.38M
81.14%-303.00K
4162.07%89.00M
422.71%6.49M
470.05%5.33M
-255.12%-1.61M
-160.21%-2.19M
109.44%1.24M
268.47%935.00K
-42.25%1.04M
-230.95%-842.00K
--593.00K
---555.00K
--1.79M
-50.27%643.00K
----
----
----
-36.02%1.29M
-109.01%-703.00K
-4.17%1.17M
-56.97%627.00K
--2.02M
--7.80M
--1.22M
165.48%1.46M
-538.86%-2.23M
--507.00K
Thay đổi trong vốn lưu động
-209.69%-37.21M
40.19%-73.24M
-45.46%70.12M
82.54%20.24M
5.99%-12.01M
15.43%-122.46M
61.27%128.55M
-19.56%11.09M
-490.68%-12.78M
-76.38%-144.80M
-16.67%79.71M
121.81%13.78M
106.77%3.27M
37.45%-82.10M
909.19%95.66M
-235.32%-63.19M
-1019.37%-48.32M
-49.20%-131.24M
-119.94%-11.82M
-117.53%-18.84M
-116.67%-4.32M
-323.60%-87.96M
5834.91%59.30M
677.65%107.50M
2378.47%25.90M
54.15%-20.77M
-105.94%-1.03M
-284.20%-18.61M
-95.73%1.04M
-351.25%-45.30M
-73.00%17.41M
-67.21%10.10M
4529.84%24.50M
188.02%18.03M
--64.45M
--30.81M
---553.00K
71.00%-20.48M
-369.35%-70.61M
---15.04M
-Thay đổi các khoản phải thu
3.27%-39.60M
3557.06%6.22M
-17.70%16.63M
-63.14%5.98M
19.10%-40.94M
101.79%170.00K
-39.06%20.20M
422.61%16.23M
-41.25%-50.60M
41.17%-9.48M
110.24%33.15M
459.79%3.10M
-202.06%-35.83M
-158.80%-16.11M
160.86%15.77M
56.24%-863.00K
20.35%-11.86M
1537.72%27.40M
-523.61%-25.91M
-113.44%-1.97M
42.63%-14.89M
-108.85%-1.91M
177.88%6.12M
280.12%14.67M
-110.78%-25.96M
692.98%21.52M
-416.95%-7.85M
9.04%3.86M
-143.72%-12.31M
-154.09%-3.63M
10225.00%2.48M
157.04%3.54M
75.76%-5.05M
332.86%6.71M
--24.00K
---6.20M
---20.85M
93.37%-2.88M
-1150.23%-43.48M
---3.48M
-Thay đổi hàng tồn kho
-375.56%-41.11M
-33.04%-26.90M
-37.99%34.02M
82.03%18.70M
39.51%-8.64M
-82.33%-20.22M
898.27%54.85M
149.76%10.28M
-157.52%-14.29M
-146.23%-11.09M
-84.62%5.50M
-144.00%-20.65M
131.07%24.84M
125.43%23.99M
166.90%35.74M
203.84%46.93M
-112.85%-79.95M
-116.25%-94.34M
-992.25%-53.42M
-1170.92%-45.19M
-158.15%-37.56M
-144.07%-43.63M
-120.73%-4.89M
115.12%4.22M
479.68%64.60M
6.95%-17.88M
93.24%23.59M
-235.79%-27.91M
-285.93%-17.01M
-216.19%-19.21M
-76.56%12.21M
-118.20%-8.31M
191.23%9.15M
199.01%16.53M
--52.09M
--45.68M
---10.03M
-724.69%-16.70M
0.54%-2.02M
---2.04M
-Thay đổi các khoản phải trả và chi phí trích trước
225.77%89.42M
54.99%-28.36M
-52.14%8.85M
93.66%-979.00K
-51.39%27.45M
40.86%-63.01M
-12.53%18.50M
-186.70%-15.45M
263.25%56.47M
-52.95%-106.54M
-40.06%21.14M
116.44%17.82M
-64.64%15.55M
-22.06%-69.66M
-45.39%35.27M
-404.12%-108.42M
-12.16%43.96M
-52.11%-57.06M
12.16%64.59M
-57.72%35.65M
258.91%50.05M
-76.25%-37.51M
671.42%57.59M
12591.56%84.32M
-219.06%-31.50M
-134.26%-21.29M
-325.01%-10.08M
-106.22%-675.00K
-0.52%26.45M
-598.14%-9.09M
-69.65%4.48M
152.58%10.85M
-19.34%26.59M
103.80%1.82M
--14.76M
---20.63M
--32.97M
-83.66%895.00K
446.71%5.48M
--1.00M
-Thay đổi tài sản ngắn hạn khác
-14024.67%-63.22M
-68.36%-20.14M
-4.63%12.88M
-11.50%5.24M
-5.22%454.00K
-14.72%-11.96M
1045.52%13.50M
19.36%5.92M
189.03%479.00K
4.62%-10.43M
-288.64%-1.43M
-32.16%4.96M
19.34%-538.00K
-13.94%-10.93M
114.07%757.00K
689.21%7.32M
-202.62%-667.00K
-41.43%-9.59M
-49.97%-5.38M
-23.95%927.00K
-85.85%650.00K
-2702.89%-6.78M
37.29%-3.59M
-72.55%1.22M
145.35%4.59M
96.72%-242.00K
-188.26%-5.72M
278.52%4.44M
309.87%1.87M
-118.26%-7.39M
-157.06%-1.98M
-91.13%1.17M
61.57%-892.00K
-195.95%-3.38M
--3.48M
--13.23M
---2.32M
118.00%3.53M
-81.15%-19.60M
---10.82M
Tiền mặt từ các hoạt động đầu tư không thường xuyên
Tiền mặt từ hoạt động kinh doanh
2.05%62.45M
59.34%-32.65M
-23.35%172.90M
20.86%100.94M
9.35%61.20M
22.55%-80.30M
31.78%225.58M
-2.87%83.52M
-25.85%55.96M
-122.06%-103.67M
-1.12%171.17M
3560.62%85.99M
439.37%75.47M
47.28%-46.69M
136.10%173.11M
-95.39%2.35M
-77.62%13.99M
-119.63%-88.56M
-42.42%73.32M
-69.41%51.01M
-8.80%62.51M
-1159.41%-40.32M
111.04%127.33M
893.02%166.75M
72.19%68.55M
112.67%3.81M
5.42%60.34M
-52.30%16.79M
-31.75%39.81M
-218.74%-30.04M
-25.31%57.23M
-46.36%35.20M
169.76%58.33M
256.83%25.30M
--76.63M
--65.63M
--21.62M
-49.54%-16.13M
-46.00%-10.79M
---7.39M
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền từ các hoạt động đầu tư liên tục
63.24%25.43M
-6.34%14.53M
-53.61%20.60M
243.25%50.16M
7.94%15.58M
-28.99%15.51M
204.93%44.40M
-44.54%14.61M
-22.71%14.43M
64.88%21.84M
-11.71%14.56M
206.63%26.35M
18.77%18.67M
-17.75%13.25M
-7.59%16.49M
-52.53%8.59M
6.02%15.72M
7.50%16.11M
167.87%17.85M
238.17%18.10M
107.72%14.83M
295.20%14.98M
-29.50%6.66M
-42.08%5.35M
-29.91%7.14M
-80.87%3.79M
21.23%9.45M
-0.65%9.24M
7.29%10.18M
285.98%19.82M
340.70%7.80M
-12.92%9.30M
-26.33%9.49M
-56.99%5.13M
--1.77M
--10.68M
--12.88M
70.55%11.94M
800.77%7.00M
--777.00K
Chi phí vốn
63.24%25.43M
-6.34%14.53M
-53.61%20.60M
243.25%50.16M
7.94%15.58M
-28.99%15.51M
204.93%44.40M
-44.54%14.61M
-22.71%14.43M
64.88%21.84M
-11.71%14.56M
206.63%26.35M
18.77%18.67M
-17.75%13.25M
-7.59%16.49M
-52.53%8.59M
6.02%15.72M
7.50%16.11M
167.87%17.85M
238.17%18.10M
107.72%14.83M
295.20%14.98M
-29.50%6.66M
-42.08%5.35M
-29.91%7.14M
-80.87%3.79M
21.23%9.45M
-0.65%9.24M
5.46%10.18M
285.98%19.82M
340.70%7.80M
-12.92%9.30M
-45.55%9.66M
-60.79%5.13M
--1.77M
--10.68M
--17.74M
87.10%13.10M
800.77%7.00M
--777.00K
Dòng tiền ròng từ việc thanh lý tài sản cố định
30.05%14.36M
24.92%11.12M
3.85%10.89M
21.89%11.83M
0.45%11.04M
-16.38%8.90M
-10.25%10.49M
-30.26%9.71M
-26.65%10.99M
5.57%10.64M
-13.00%11.69M
115.04%13.91M
12.23%14.99M
-20.42%10.08M
-10.20%13.44M
-57.61%6.47M
5.74%13.35M
-4.50%12.67M
220.94%14.96M
307.72%15.27M
134.94%12.63M
643.19%13.27M
-40.44%4.66M
-49.83%3.74M
-36.06%5.38M
-78.70%1.79M
4.08%7.83M
18.99%7.46M
78.97%8.41M
280.05%8.38M
335.50%7.52M
-34.93%6.27M
-73.52%4.70M
-83.16%2.21M
--1.73M
--9.64M
--17.74M
185.17%13.10M
556.94%4.59M
--699.00K
Dòng tiền ròng từ giao dịch tài sản vô hình
144.07%11.07M
-48.43%3.41M
-71.39%9.70M
681.07%38.33M
31.88%4.53M
-40.98%6.61M
1080.71%33.91M
-60.53%4.91M
-6.68%3.44M
253.78%11.20M
-6.05%2.87M
486.09%12.43M
55.64%3.68M
-7.89%3.17M
5.93%3.06M
-25.16%2.12M
7.64%2.37M
100.23%3.44M
44.23%2.89M
76.24%2.83M
24.73%2.20M
-14.46%1.72M
23.29%2.00M
-9.51%1.61M
-0.84%1.76M
-82.46%2.01M
490.18%1.62M
-41.31%1.78M
-62.92%1.78M
290.44%11.44M
554.76%275.00K
190.87%3.03M
198.85%4.79M
352.94%2.93M
--42.00K
--1.04M
---4.85M
-148.11%-1.16M
2985.90%2.41M
--78.00K
Dòng tiền ròng từ giao dịch kinh doanh
----
----
--0.00
--0.00
--0.00
100.00%0.00
--0.00
--0.00
--0.00
---36.16M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
100.00%0.00
--0.00
100.00%0.00
----
---867.00K
--0.00
---2.00M
----
----
----
Dòng tiền ròng từ các hoạt động đầu tư khác
--0.00
--0.00
--0.00
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
-100.00%0.00
100.00%0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
--820.00K
---8.09M
--8.66M
--27.00K
----
----
Tiền mặt từ hoạt động đầu tư dài hạn
Dòng tiền ròng từ các hoạt động đầu tư
-63.24%-25.43M
6.34%-14.53M
53.61%-20.60M
-243.25%-50.16M
-7.94%-15.58M
73.26%-15.51M
-204.93%-44.40M
44.54%-14.61M
22.71%-14.43M
-337.87%-58.01M
11.71%-14.56M
-206.63%-26.35M
-18.77%-18.67M
17.75%-13.25M
7.59%-16.49M
52.53%-8.59M
-6.02%-15.72M
-7.50%-16.11M
-167.87%-17.85M
-238.17%-18.10M
-107.72%-14.83M
-295.20%-14.98M
29.50%-6.66M
42.08%-5.35M
29.91%-7.14M
80.87%-3.79M
-21.23%-9.45M
0.65%-9.24M
-7.29%-10.18M
-285.98%-19.82M
-329.30%-7.80M
50.46%-9.30M
-52.51%-9.49M
56.89%-5.13M
---1.82M
---18.77M
---6.22M
-70.17%-11.91M
-800.77%-7.00M
---777.00K
Dòng tiền tài chính
Dòng tiền từ các hoạt động tài chính liên tục
-208.35%-104.52M
-79.08%-11.59M
-25.07%-127.20M
-8869.33%-153.82M
-1034.82%-33.90M
93.71%-6.47M
-6008.11%-101.70M
13.99%-1.71M
-17.41%-2.99M
-1290.71%-102.81M
31.06%-1.67M
69.07%-1.99M
58.56%-2.54M
93.13%-7.39M
50.01%-2.42M
11.59%-6.45M
-61.09%-6.14M
-1418.88%-107.63M
95.30%-4.83M
86.37%-7.29M
92.75%-3.81M
-115.52%-7.09M
-697.96%-102.81M
-381.10%-53.48M
-397.72%-52.56M
510.48%45.67M
40.12%-12.88M
75.37%-11.12M
72.13%-10.56M
17.32%-11.13M
58.12%-21.52M
-63.75%-45.13M
-225.77%-37.89M
-173.36%-13.46M
---51.39M
---27.56M
---11.63M
852.56%18.34M
-125.62%-2.44M
--9.51M
Dòng tiền ròng từ phát hành/trả nợ vay
402.30%28.20M
67.90%-1.58M
-37.19%-2.30M
-106.67%-3.66M
-215.31%-9.33M
-200.37%-4.93M
-4.55%-1.68M
-26.61%-1.77M
-462.55%-2.96M
74.10%-1.64M
73.06%-1.60M
77.24%-1.40M
91.43%-526.00K
-0.19%-6.33M
2.85%-5.96M
-0.23%-6.14M
-8.21%-6.14M
-11.46%-6.32M
94.09%-6.13M
88.61%-6.13M
89.45%-5.67M
-112.28%-5.67M
-5523.04%-103.80M
-383.57%-53.80M
-326.11%-53.80M
515.33%46.20M
103.13%1.91M
73.12%-11.13M
66.68%-12.63M
2.31%-11.13M
-18.95%-61.13M
-93.51%-41.39M
-232.72%-37.89M
-161.19%-11.39M
---51.39M
---21.39M
---11.39M
165.47%18.61M
-26.29%7.01M
--9.51M
Dòng tiền ròng từ phát hành/mua lại cổ phiếu phổ thông
-441.62%-132.95M
----
-24.87%-124.87M
---149.92M
---24.55M
100.00%0.00
---100.00M
--0.00
--0.00
---100.00M
--0.00
--0.00
--0.00
100.00%0.00
--0.00
--0.00
--0.00
---100.03M
----
----
----
----
--0.00
----
----
----
-100.00%0.00
--0.00
--0.00
100.00%0.00
--38.08M
--0.00
--0.00
---1.97M
----
--0.00
--0.00
-100.00%0.00
--708.00K
--0.00
Thanh toán cổ tức bằng tiền mặt
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--0.00
----
----
----
--0.00
-74.79%636.00K
--0.00
--0.00
--0.00
-10.28%2.52M
----
----
----
--2.81M
----
----
----
----
Tiền thu từ việc nhân viên thực hiện quyền chọn cổ phiếu
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
---3.29M
--0.00
Dòng tiền ròng từ các hoạt động tài chính khác
1138.10%218.00K
-548.90%-10.01M
-18.18%-26.00K
-540.00%-242.00K
25.00%-21.00K
-31.35%-1.54M
63.33%-22.00K
109.23%55.00K
98.61%-28.00K
-10.96%-1.17M
-101.69%-60.00K
-96.70%-596.00K
---2.02M
17.34%-1.06M
172.12%3.54M
73.92%-303.00K
-100.00%0.00
9.41%-1.28M
31.78%1.30M
-471.25%-1.16M
51.14%1.86M
-162.15%-1.41M
106.68%988.00K
-51.40%313.00K
-40.31%1.23M
---539.00K
-1071.00%-14.80M
152.83%644.00K
--2.06M
100.00%0.00
152300.00%1.52M
63.73%-1.22M
100.00%0.00
63.24%-100.00K
--1.00K
---3.36M
---243.00K
96.04%-272.00K
---6.87M
--0.00
Dòng tiền từ các hoạt động tài chính không thường xuyên
Tiền mặt ròng từ hoạt động tài chính
-208.35%-104.52M
-79.08%-11.59M
-25.07%-127.20M
-8869.33%-153.82M
-1034.82%-33.90M
93.71%-6.47M
-6008.11%-101.70M
13.99%-1.71M
-17.41%-2.99M
-1290.71%-102.81M
31.06%-1.67M
69.07%-1.99M
58.56%-2.54M
93.13%-7.39M
50.01%-2.42M
11.59%-6.45M
-61.09%-6.14M
-1418.88%-107.63M
95.30%-4.83M
86.37%-7.29M
92.75%-3.81M
-115.52%-7.09M
-697.96%-102.81M
-381.10%-53.48M
-397.72%-52.56M
510.48%45.67M
40.12%-12.88M
75.37%-11.12M
72.13%-10.56M
17.32%-11.13M
58.12%-21.52M
-63.75%-45.13M
-225.77%-37.89M
-173.36%-13.46M
---51.39M
---27.56M
---11.63M
852.56%18.34M
-125.62%-2.44M
--9.51M
Dòng tiền ròng
Số dư tiền mặt đầu kỳ
-50.67%127.79M
-47.51%188.34M
-41.35%164.48M
26.64%269.67M
48.95%259.04M
-18.26%358.80M
-0.32%280.46M
-4.57%212.94M
3.62%173.91M
87.00%438.96M
261.82%281.36M
142.55%223.14M
67.29%167.84M
-24.81%234.74M
-70.01%77.76M
-60.65%91.99M
-47.28%100.33M
23.26%312.19M
10.44%259.32M
83.40%233.77M
60.97%190.29M
249.28%253.28M
579.49%234.81M
235.24%127.47M
521.94%118.22M
-9.41%72.52M
-33.67%34.56M
-46.70%38.02M
-68.53%19.01M
49.21%80.05M
49.99%52.10M
365.07%71.34M
421.26%60.40M
151.98%53.65M
--34.74M
--15.34M
--11.59M
-47.11%21.29M
352.94%40.25M
--8.89M
Thay đổi dòng tiền trong kỳ hiện tại
-739.34%-67.97M
39.30%-60.55M
-69.54%23.86M
-255.77%-105.19M
-72.76%10.63M
62.36%-99.75M
-50.30%78.33M
15.98%67.53M
-29.42%39.03M
-296.19%-265.05M
0.40%157.60M
509.13%58.22M
763.33%55.30M
68.42%-66.90M
196.90%156.98M
-155.71%-14.23M
-119.17%-8.34M
-236.34%-211.86M
186.26%52.87M
-76.20%25.54M
370.16%43.48M
-237.82%-62.99M
-51.34%18.47M
3197.11%107.35M
-51.36%9.25M
174.87%45.70M
35.80%37.96M
81.99%-3.47M
73.84%19.02M
-1003.81%-61.04M
47.78%27.95M
-199.21%-19.24M
191.52%10.94M
169.61%6.75M
--18.91M
--19.40M
--3.75M
52.02%-9.70M
-1603.64%-20.22M
--1.34M
Tác động của thay đổi tỷ giá hối đoái
57.01%-469.00K
-170.80%-1.79M
-8.19%-1.24M
-743.71%-2.15M
-325.88%-1.09M
554.77%2.52M
-143.27%-1.15M
-42.01%334.00K
-53.56%483.00K
-229.67%-555.00K
-4.47%2.65M
137.35%576.00K
321.75%1.04M
-0.47%428.00K
24.53%2.78M
-2012.33%-1.54M
-18.73%-469.00K
171.55%430.00K
263.19%2.23M
87.10%-73.00K
-197.53%-395.00K
-2713.04%-601.00K
1561.90%614.00K
-671.72%-566.00K
943.75%405.00K
138.33%23.00K
-235.48%-42.00K
760.00%99.00K
-242.86%-48.00K
-239.53%-60.00K
136.90%31.00K
-114.85%-15.00K
17.65%-14.00K
4400.00%43.00K
---84.00K
--101.00K
---17.00K
---1.00K
----
----
Số dư tiền mặt cuối kỳ
-77.82%59.82M
-50.67%127.79M
-47.51%188.34M
-41.35%164.48M
26.64%269.67M
48.95%259.04M
-18.26%358.80M
-0.32%280.46M
-4.57%212.94M
3.62%173.91M
87.00%438.96M
261.82%281.36M
142.55%223.14M
67.29%167.84M
-24.81%234.74M
-70.01%77.76M
-60.65%91.99M
-47.28%100.33M
23.26%312.19M
10.44%259.32M
83.40%233.77M
60.97%190.29M
249.28%253.28M
579.49%234.81M
235.24%127.47M
521.94%118.22M
-9.41%72.52M
-33.67%34.56M
-46.70%38.02M
-68.53%19.01M
49.21%80.05M
49.99%52.10M
365.07%71.34M
421.26%60.40M
--53.65M
--34.74M
--15.34M
-42.14%11.59M
95.75%20.03M
--10.23M
Dòng tiền tự do
-18.84%37.02M
50.76%-47.18M
-15.94%152.30M
-26.30%50.78M
9.85%45.62M
23.67%-95.81M
15.69%181.18M
15.54%68.91M
-26.88%41.53M
-109.42%-125.52M
-0.00%156.61M
1055.34%59.64M
3386.98%56.80M
42.73%-59.94M
182.33%156.62M
-118.97%-6.24M
-103.62%-1.73M
-89.25%-104.66M
-54.03%55.47M
-79.61%32.91M
-22.34%47.69M
-368786.67%-55.30M
137.14%120.67M
2037.13%161.40M
107.29%61.41M
100.03%15.00K
2.92%50.88M
-70.85%7.55M
-39.14%29.62M
-347.24%-49.86M
-33.96%49.44M
-52.86%25.90M
1152.23%48.67M
169.00%20.17M
--74.86M
--54.95M
--3.89M
-64.32%-29.23M
-117.82%-17.79M
---8.17M
Đơn vị tiền tệ
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
Ý kiến kiểm toán
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----

Câu hỏi thường gặp

Dòng tiền hoạt động là gì?

Dòng tiền hoạt động là dòng tiền được tạo ra hoặc sử dụng từ các hoạt động kinh doanh cốt lõi của công ty. Nó điều chỉnh thu nhập ròng cho các khoản mục phi tiền mặt và thay đổi vốn lưu động, chẳng hạn như khấu hao, khoản phải thu, hàng tồn kho và khoản phải trả. Dòng tiền hoạt động mạnh mẽ có thể cho thấy doanh nghiệp đang chuyển đổi doanh thu và lợi nhuận thành tiền mặt thực tế.

Yeti Holdings Inc đã tạo ra bao nhiêu dòng tiền hoạt động?

Yeti Holdings Inc đã tạo ra 254.74M dòng tiền hoạt động trong năm tài chính 2025, phản ánh tiền mặt được tạo ra từ các hoạt động kinh doanh cốt lõi.

Dòng tiền hoạt động của Yeti Holdings Inc thay đổi như thế nào so với cùng kỳ năm trước?

Dòng tiền hoạt động của Yeti Holdings Inc đã tăng -2.54% so với cùng kỳ năm trước.

Dòng tiền đầu tư là gì?

Dòng tiền đầu tư thể hiện dòng tiền được sử dụng hoặc tạo ra từ các hoạt động liên quan đến đầu tư, chẳng hạn như chi tiêu vốn, mua hoặc bán các khoản đầu tư, mua lại và thanh lý tài sản. Dòng tiền đầu tư âm không phải lúc nào cũng xấu, vì nó có thể phản ánh việc chi tiêu cho sự tăng trưởng trong tương lai, nhưng nhà đầu tư nên kiểm tra xem những khoản đầu tư đó có hỗ trợ lợi nhuận dài hạn hay không.

Yeti Holdings Inc chi bao nhiêu cho chi tiêu vốn?

Yeti Holdings Inc đã chi 101.84M cho chi tiêu vốn trong quý gần nhất.

Dòng tiền tài trợ là gì?

Dòng tiền tài trợ thể hiện cách một công ty huy động vốn hoặc hoàn trả vốn cho các nhà đầu tư và chủ nợ. Nó có thể bao gồm phát hành trái phiếu, trả nợ, phát hành cổ phiếu, mua lại cổ phiếu, trả cổ tức và tài trợ thuê. Dòng tiền tài trợ dương có thể thể hiện vốn mới huy động được, trong khi dòng tiền tài trợ âm có thể phản ánh việc trả nợ, cổ tức hoặc mua lại cổ phiếu.

Dòng tiền hoạt động tài chính của Yeti Holdings Inc đã thay đổi như thế nào?

Yeti Holdings Inc đã sử dụng -321.39M cho các hoạt động tài chính trong quý gần nhất.

Dòng tiền tự do là gì và tại sao nó quan trọng với YETI?

Dòng tiền tự do là lượng tiền mặt mà một công ty còn lại sau khi đã chi trả cho các khoản đầu tư cần thiết để duy trì hoặc phát triển hoạt động kinh doanh. Nó thường được sử dụng để đánh giá tính linh hoạt tài chính, khả năng trả nợ, tính bền vững của cổ tức, tiềm năng mua lại cổ phiếu và chất lượng định giá. Các nhà đầu tư nên so sánh dòng tiền tự do với lợi nhuận ròng, tăng trưởng doanh thu và chi phí đầu tư.

Dòng tiền tự do của Yeti Holdings Inc trong quý gần nhất là bao nhiêu?

Dòng tiền tự do là 152.90M, phản ánh sự thay đổi -7.95% so với năm trước.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.