tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

X Financial

XYF
Thêm vào danh sách theo dõi
5.000USD
+0.210+4.38%
Giờ giao dịch ETBáo giá bị trễ 15 phút
111.25MVốn hóa
0.97P/E TTM

Tình hình tài chính của XYF

Theo dõi tình hình tài chính của X Financial thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của X Financial

Mới phát hành
Th05 27, 2026
EPS / Dự báo
--/--
Doanh thu / Dự báo
--/--
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
1.10B
35.57%
EPS(YoY)
5.15
17.52%
Xếp hạng của nhà phân tích
--
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
Chỉ báo Tài chính
EPS
-98.71%0.14
-97.45%0.21
-81.15%1.49
-79.26%1.76
46.91%10.90
111.19%8.25
8.99%7.89
10.95%8.48
25.21%7.42
-33.53%3.91
83.32%7.24
--7.64
--5.92
--5.88
--3.95
----
----
----
----
----
Doanh thu
-91.07%173.18M
-87.42%210.49M
-82.03%275.77M
-77.84%315.58M
54.13%1.94B
37.91%1.67B
11.19%1.53B
15.46%1.42B
23.39%1.26B
16.05%1.21B
50.35%1.38B
43.48%1.23B
17.45%1.02B
33.90%1.05B
-1.17%918.09M
-1.26%859.47M
-0.50%868.22M
12.12%780.66M
74.21%928.95M
149.89%870.48M
Lợi nhuận ròng
-98.78%5.60M
-97.85%8.28M
-84.25%59.20M
-82.30%73.49M
26.16%458.13M
104.07%385.63M
8.25%375.84M
13.38%415.30M
27.71%363.14M
-31.19%188.97M
63.98%347.19M
97.25%366.29M
103.20%284.35M
112.13%274.64M
-24.35%211.72M
-16.89%185.70M
-26.04%139.93M
119.75%129.47M
347.63%279.88M
165.02%223.44M
Biên lợi nhuận ròng
-86.32%3.23%
-82.93%3.94%
-12.34%21.47%
-20.16%23.29%
-18.15%23.62%
47.97%23.05%
-2.64%24.49%
-1.80%29.17%
3.50%28.86%
-40.71%15.58%
9.06%25.15%
--29.70%
--27.88%
--26.27%
--23.06%
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
-22.39%58.65%
-11.59%65.21%
4.18%73.12%
9.15%77.33%
14.33%75.57%
12.96%73.76%
-0.88%70.19%
-1.23%70.85%
74.66%66.10%
-45.22%65.30%
72.15%70.81%
--71.73%
--37.84%
--119.19%
--41.13%
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
18.57%24.64%
25.74%28.73%
7.37%27.19%
-24.66%23.22%
-41.35%20.78%
-36.79%22.85%
-26.17%25.32%
-13.14%30.83%
6.24%35.43%
18.39%36.15%
14.42%34.30%
--35.49%
--33.35%
--30.53%
--29.98%
----
----
----
----
----
Doanh thu
-91.07%173.18M
-87.42%210.49M
-82.03%275.77M
-77.84%315.58M
54.13%1.94B
37.91%1.67B
11.19%1.53B
15.46%1.42B
23.39%1.26B
16.05%1.21B
50.35%1.38B
43.48%1.23B
17.45%1.02B
33.90%1.05B
-1.17%918.09M
-1.26%859.47M
-0.50%868.22M
12.12%780.66M
74.21%928.95M
149.89%870.48M
Lợi nhuận hoạt động
-95.86%52.89M
-96.61%33.60M
-87.05%125.35M
-76.48%197.08M
89.32%1.28B
59.62%992.32M
15.50%968.09M
6.13%837.97M
111.77%675.16M
-48.05%621.68M
158.77%838.14M
244.87%789.59M
8.74%318.82M
346.54%1.20B
-13.57%323.90M
-16.99%228.96M
34.82%293.19M
258.42%268.00M
386.68%374.77M
172.39%275.83M
Lợi nhuận ròng
-98.78%5.60M
-97.85%8.28M
-84.25%59.20M
-82.30%73.49M
26.16%458.13M
104.07%385.63M
8.25%375.84M
13.38%415.30M
27.71%363.14M
-31.19%188.97M
63.98%347.19M
97.25%366.29M
103.20%284.35M
112.13%274.64M
-24.35%211.72M
-16.89%185.70M
-26.04%139.93M
119.75%129.47M
347.63%279.88M
165.02%223.44M
Tổng tài sản
-83.40%2.01B
-82.02%2.13B
-82.24%2.06B
-84.09%1.91B
-0.38%12.09B
1.45%11.82B
4.11%11.62B
14.96%11.98B
30.13%12.14B
31.82%11.65B
28.69%11.16B
23.91%10.42B
13.24%9.33B
20.36%8.84B
20.26%8.67B
17.06%8.41B
17.56%8.24B
-2.07%7.34B
-11.38%7.21B
-11.60%7.18B
Tổng các khoản nợ
-81.51%861.20M
-79.66%989.54M
-79.89%949.96M
-84.39%830.52M
-21.27%4.66B
-16.14%4.87B
-13.23%4.72B
5.58%5.32B
38.08%5.92B
42.07%5.80B
31.41%5.44B
24.58%5.04B
4.27%4.28B
21.35%4.08B
22.15%4.14B
10.68%4.05B
10.72%4.11B
-23.88%3.37B
-22.65%3.39B
-13.64%3.66B
Tổng vốn chủ sở hữu
-84.59%1.15B
-83.67%1.14B
-83.84%1.11B
-83.85%1.07B
19.49%7.44B
18.92%6.95B
20.62%6.90B
23.75%6.65B
23.39%6.22B
23.01%5.85B
26.21%5.72B
23.29%5.38B
22.17%5.04B
19.52%4.75B
18.59%4.53B
23.68%4.36B
25.25%4.13B
29.29%3.98B
1.78%3.82B
-9.39%3.53B

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của X Financial là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của X Financial, tổng doanh thu đạt 1.10B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 814.64M.

Tổng nghĩa vụ của X Financial là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của X Financial, tổng nghĩa vụ của X Financial là 989.54M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 47.03.

Tổng vốn chủ sở hữu của X Financial là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của X Financial, tổng vốn chủ sở hữu của X Financial là 1.14B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 18.08.

Thu nhập hoạt động thuần của X Financial là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của X Financial, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của X Financial là 551.73M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 15.13.

Giá trị đầu tư ròng của X Financial là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của X Financial, giá trị đầu tư ròng của X Financial là -154.51M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -1015.42.

Giá trị huy động vốn ròng của X Financial là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của X Financial, giá trị huy động vốn ròng của X Financial là 11.48M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 104.29.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của X Financial là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của X Financial, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 5.15, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 17.52.

Thu nhập ròng của X Financial là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của X Financial, lợi nhuận ròng là 212.22M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -0.36.

Biên lợi nhuận ròng của X Financial là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của X Financial, biên lợi nhuận ròng là 19.22, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -26.50.

Biên lợi nhuận gộp của X Financial là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của X Financial, biên lợi nhuận gộp là 73.49, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 4.26.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của X Financial là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của X Financial, tỷ lệ nợ trên tài sản là 30.01, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 25.33.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của X Financial là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của X Financial, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 19.80, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -17.69.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của X Financial là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của X Financial, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 11.06, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -15.72.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của X Financial là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của X Financial, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 551.73M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 15.13.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.