tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

22nd Century Group Inc

XXII
Thêm vào danh sách theo dõi
4.000USD
+0.130+3.36%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
136.10KVốn hóa
0.08P/E TTM

Tình hình tài chính của XXII

Theo dõi tình hình tài chính của 22nd Century Group Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của 22nd Century Group Inc

Mới phát hành
Th05 7, 2026
EPS / Dự báo
--/-4.20
Doanh thu / Dự báo
--/4.61M
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
7.05M
-40.65%
EPS(YoY)
-1.06K
98.24%
Xếp hạng của nhà phân tích
BUY
2026/07/31
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
FY2021Q1
Chỉ báo Tài chính
EPS
58.11%-361.67
99.74%-15.73
100.09%23.25
97.90%-204.12
99.37%-863.49
---6.15K
99.09%-25.63K
86.83%-9.73K
-105.69%-137.26K
----
---2.83M
---73.92K
---66.73K
---90.87K
---5.86K
----
----
----
----
----
----
Doanh thu
-43.34%1.29M
-43.07%1.05M
-40.41%1.50M
-49.81%2.23M
-26.23%2.27M
--1.84M
-37.12%2.51M
19.30%4.44M
-34.95%3.08M
----
-74.43%4.00M
-68.04%3.72M
-25.06%4.74M
194.08%15.89M
203.32%15.64M
111.19%11.64M
-7.05%6.33M
-26.08%5.40M
-29.48%5.16M
-14.33%5.51M
-3.57%6.81M
Lợi nhuận ròng
-148.75%-10.77M
-4.74%-7.49M
173.84%5.49M
-118.82%-3.41M
53.60%-4.33M
---7.15M
89.86%-7.43M
92.55%-1.56M
48.70%-9.33M
----
-459.33%-73.28M
-81.82%-20.91M
-103.88%-18.18M
-88.21%-26.28M
-38.79%-13.10M
-175.47%-11.50M
-77.30%-8.92M
-118.07%-13.96M
-123.64%-9.44M
17.46%-4.17M
-24.88%-5.03M
Biên lợi nhuận ròng
-62.75%-234.21%
-15.15%-265.65%
-76.16%-251.20%
-196.61%-147.94%
18.56%-143.91%
---230.69%
29.45%-142.60%
86.46%-49.88%
22.64%-176.72%
----
---202.13%
---368.40%
---228.43%
---165.45%
---99.74%
----
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
-84.32%-49.34%
-16.93%-79.58%
-202.25%-70.69%
-321.96%-28.50%
26.88%-26.77%
---68.06%
-1314.41%-23.39%
149.72%12.84%
-10309.53%-36.61%
----
--1.93%
---25.83%
--0.36%
---4.06%
--5.41%
----
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
-89.41%1.94%
-91.79%2.62%
-96.08%1.14%
-50.73%17.23%
-69.37%18.31%
-39.23%31.92%
-5.72%29.02%
124.58%34.97%
339.43%59.77%
1440.88%52.54%
--30.78%
--15.57%
--13.60%
--3.41%
--4.25%
----
----
----
----
----
----
Doanh thu
-43.34%1.29M
-43.07%1.05M
-40.41%1.50M
-49.81%2.23M
-26.23%2.27M
--1.84M
-37.12%2.51M
19.30%4.44M
-34.95%3.08M
----
-74.43%4.00M
-68.04%3.72M
-25.06%4.74M
194.08%15.89M
203.32%15.64M
111.19%11.64M
-7.05%6.33M
-26.08%5.40M
-29.48%5.16M
-14.33%5.51M
-3.57%6.81M
Lợi nhuận hoạt động
-18.25%-3.04M
32.45%-2.76M
8.17%-3.10M
-45.63%-2.98M
42.04%-2.57M
---4.09M
59.08%-3.38M
83.00%-2.05M
57.38%-4.43M
----
45.79%-8.25M
-24.97%-12.04M
-27.72%-10.40M
-77.00%-15.85M
-101.15%-15.22M
-45.14%-9.64M
-57.53%-8.15M
-44.02%-8.95M
-87.35%-7.57M
-44.13%-6.64M
-24.84%-5.17M
Lợi nhuận ròng
-148.75%-10.77M
-4.74%-7.49M
173.84%5.49M
-118.82%-3.41M
53.60%-4.33M
---7.15M
89.86%-7.43M
92.55%-1.56M
48.70%-9.33M
----
-459.33%-73.28M
-81.82%-20.91M
-103.88%-18.18M
-88.21%-26.28M
-38.79%-13.10M
-175.47%-11.50M
-77.30%-8.92M
-118.07%-13.96M
-123.64%-9.44M
17.46%-4.17M
-24.88%-5.03M
Tài sản ngắn hạn
89.91%21.07M
53.02%17.63M
45.42%22.92M
-11.98%11.87M
-19.09%11.10M
-29.21%11.52M
-61.19%15.76M
-63.43%13.48M
-66.67%13.71M
-63.51%16.28M
-36.93%40.62M
-17.47%36.88M
-8.55%41.14M
-17.98%44.60M
3.58%64.40M
-36.82%44.68M
23.63%44.98M
91.90%54.38M
87.90%62.17M
94.83%70.71M
----
Tổng nợ ngắn hạn
-51.78%7.91M
-27.00%7.27M
-26.97%10.54M
-4.24%15.39M
-35.10%16.40M
-60.21%9.96M
-63.68%14.44M
-35.98%16.07M
49.76%25.26M
92.30%25.03M
113.02%39.76M
38.59%25.10M
134.89%16.87M
54.48%13.02M
168.10%18.66M
95.96%18.11M
2.54%7.18M
14.76%8.43M
6.39%6.96M
46.23%9.24M
----
Tổng tài sản
41.25%30.31M
24.69%27.02M
23.64%32.37M
-7.08%22.38M
-12.83%21.46M
-21.20%21.67M
-59.22%26.18M
-80.73%24.09M
-80.17%24.62M
-76.01%27.50M
-54.85%64.20M
4.62%124.98M
86.74%124.14M
50.95%114.65M
64.45%142.18M
22.95%119.46M
11.39%66.48M
46.93%75.95M
50.62%86.45M
58.92%97.16M
----
Tổng các khoản nợ
-49.02%9.09M
-51.70%8.53M
-50.40%11.26M
-33.11%16.75M
-50.79%17.83M
-50.82%17.66M
-54.95%22.71M
-52.20%25.04M
-15.29%36.24M
92.29%35.91M
139.00%50.40M
161.70%52.39M
402.81%42.78M
89.03%18.68M
183.40%21.09M
104.35%20.02M
18.31%8.51M
30.27%9.88M
1.06%7.44M
34.69%9.80M
----
Tổng vốn chủ sở hữu
485.33%21.22M
360.92%18.49M
507.84%21.10M
689.53%5.63M
131.19%3.63M
147.71%4.01M
-74.83%3.47M
-101.32%-955.00K
-114.29%-11.62M
-108.76%-8.41M
-88.61%13.79M
-27.00%72.59M
40.35%81.36M
45.25%95.97M
53.25%121.09M
13.83%99.44M
10.44%57.97M
49.79%66.07M
57.91%79.01M
62.19%87.36M
----
Thu nhập hoạt động ròng
-4.27%-3.10M
162.51%2.75M
-34.97%-4.02M
26.24%-3.48M
-31.97%-2.98M
8.43%-4.40M
76.84%-2.98M
76.23%-4.71M
87.11%-2.25M
74.81%-4.80M
0.34%-12.85M
-67.73%-19.83M
-120.74%-17.50M
-311.61%-19.07M
-117.21%-12.90M
-41.45%-11.82M
-102.71%-7.93M
-54.55%-4.63M
-415.81%-5.94M
-22.73%-8.36M
----
Đầu tư ròng
20.34%-47.00K
-3175.00%-655.00K
-645.71%-522.00K
1242.19%731.00K
-493.33%-59.00K
98.33%-20.00K
95.54%-70.00K
-101.52%-64.00K
-99.90%15.00K
-105.41%-1.20M
91.88%-1.57M
-61.66%4.20M
67.84%14.72M
305.22%22.20M
-399.47%-19.35M
135.19%10.95M
202.78%8.77M
47.50%5.48M
150.78%6.46M
-689.29%-31.13M
----
Tài chính thuần
2283.46%5.55M
-94.03%209.00K
-11.34%6.30M
3.44%4.70M
-114.95%-254.00K
218.49%3.50M
-44.63%7.11M
-50.17%4.54M
-90.67%1.70M
-19.26%-2.95M
-59.80%12.84M
366.38%9.11M
3155.20%18.21M
-117.38%-2.48M
3530.50%31.94M
-95.15%1.95M
-104.70%-596.00K
7.40%-1.14M
-28.06%-931.00K
2335.33%40.26M
----

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của 22nd Century Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của 22nd Century Group Inc, tổng doanh thu đạt 7.05M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 11.88M.

Tài sản ngắn hạn của 22nd Century Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của 22nd Century Group Inc, tài sản ngắn hạn là 17.63M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 53.02.

Tổng tài sản của 22nd Century Group Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của 22nd Century Group Inc là 27.02M, bao gồm 17.63M tài sản ngắn hạn và 9.39M tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của 22nd Century Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của 22nd Century Group Inc, tổng nghĩa vụ của 22nd Century Group Inc là 8.53M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -51.70.

Tổng vốn chủ sở hữu của 22nd Century Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của 22nd Century Group Inc, tổng vốn chủ sở hữu của 22nd Century Group Inc là 18.49M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 360.92.

Thu nhập hoạt động thuần của 22nd Century Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của 22nd Century Group Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của 22nd Century Group Inc là -11.42M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 17.40.

Giá trị đầu tư ròng của 22nd Century Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của 22nd Century Group Inc, giá trị đầu tư ròng của 22nd Century Group Inc là -505.00K, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -263.31.

Giá trị huy động vốn ròng của 22nd Century Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của 22nd Century Group Inc, giá trị huy động vốn ròng của 22nd Century Group Inc là 10.96M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -34.98.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của 22nd Century Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của 22nd Century Group Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là -1057.55, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 98.24.

Thu nhập ròng của 22nd Century Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của 22nd Century Group Inc, lợi nhuận ròng là -9.73M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 61.78.

Biên lợi nhuận ròng của 22nd Century Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của 22nd Century Group Inc, biên lợi nhuận ròng là -186.08, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -42.65.

Biên lợi nhuận gộp của 22nd Century Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của 22nd Century Group Inc, biên lợi nhuận gộp là -44.50, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -120.25.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của 22nd Century Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của 22nd Century Group Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 2.62, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -91.79.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của 22nd Century Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của 22nd Century Group Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là -53.87, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 14.51.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của 22nd Century Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của 22nd Century Group Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là -11.42M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 17.40.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.