tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Xperi Inc

XPER
Thêm vào danh sách theo dõi
5.490USD
-0.050-0.90%
Đóng cửa 09-18 16:00ET
267.85MVốn hóa
LỗP/E TTM
Sau giờ giao dịch 19:00 (ET)5.490USD-0.005-0.09%

Tình hình tài chính của XPER

Theo dõi tình hình tài chính của Xperi Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Các tỷ lệ tài chính chính

Vốn hóa
267.85M
Cổ tức TTM
0.00
P/E TTM
-5.59
Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu
-0.98
Doanh thu
448.11M
Lợi nhuận ròng
-14.01M
ROE
-11.08%
ROA
-7.38%

Ngày công bố lợi nhuận của Xperi Inc

Mới phát hành
Th08 6, 2026
EPS / Dự báo
-0.03/0.21
Doanh thu / Dự báo
114.49M/112.66M

Tiêu điểm báo cáo tài chính

Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
Chỉ báo Tài chính
EPS
90.39%-0.03
59.71%-0.17
-135.48%-0.37
64.12%-0.13
51.76%-0.32
-39.20%-0.41
282.40%1.03
61.54%-0.37
25.54%-0.67
61.12%-0.29
91.97%-0.57
---0.96
---0.90
---0.76
---7.06
---10.96
----
----
----
----
Doanh thu
8.08%114.49M
0.15%114.21M
-4.78%116.51M
-16.00%111.63M
-11.42%105.93M
-4.05%114.03M
-10.84%122.36M
1.92%132.89M
-5.74%119.59M
-6.30%118.84M
1.26%137.23M
7.20%130.39M
0.53%126.87M
6.69%126.84M
8.65%135.53M
3.32%121.64M
4.80%126.20M
-3.80%118.89M
--124.75M
--117.73M
Lợi nhuận ròng
89.85%-1.50M
57.39%-7.83M
-136.97%-17.09M
63.66%-6.11M
51.22%-14.78M
-39.98%-18.37M
286.41%46.22M
59.43%-16.80M
21.09%-30.30M
59.00%-13.12M
91.65%-24.79M
89.66%-41.43M
-27.43%-38.40M
-8.39%-32.00M
-473.73%-297.03M
-764.77%-400.80M
17.62%-30.13M
27.86%-29.52M
---51.77M
---46.35M
Biên lợi nhuận ròng
90.61%-1.31%
57.45%-6.85%
-128.50%-14.66%
63.34%-5.47%
45.52%-13.95%
-43.15%-16.11%
378.97%51.46%
53.75%-14.92%
17.45%-25.61%
56.68%-11.25%
91.61%-18.45%
---32.27%
---31.03%
---25.97%
---219.91%
---126.30%
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
2.72%57.98%
-1.24%62.19%
-9.24%60.51%
-7.56%63.69%
-11.55%56.44%
0.50%62.97%
6.19%66.67%
5.68%68.89%
5.13%63.82%
-0.81%62.66%
9.90%62.78%
--65.19%
--60.70%
--63.17%
--57.13%
--59.77%
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
2.15%6.49%
4.37%6.59%
-13.25%6.50%
-21.61%6.36%
-21.27%6.36%
-20.39%6.31%
0.88%7.49%
7.80%8.11%
8.38%8.07%
9.01%7.93%
9.39%7.42%
--7.53%
--7.45%
--7.28%
--6.79%
--4.95%
----
----
----
----
Doanh thu
8.08%114.49M
0.15%114.21M
-4.78%116.51M
-16.00%111.63M
-11.42%105.93M
-4.05%114.03M
-10.84%122.36M
1.92%132.89M
-5.74%119.59M
-6.30%118.84M
1.26%137.23M
7.20%130.39M
0.53%126.87M
6.69%126.84M
8.65%135.53M
3.32%121.64M
4.80%126.20M
-3.80%118.89M
--124.75M
--117.73M
Lợi nhuận hoạt động
127.93%3.11M
113.08%2.15M
-16.04%-14.80M
92.66%-1.36M
49.18%-11.13M
49.14%-16.44M
56.32%-12.75M
40.24%-18.55M
37.73%-21.91M
0.55%-32.33M
28.45%-29.19M
31.21%-31.05M
-57.82%-35.18M
-12.37%-32.51M
4.69%-40.79M
-0.38%-45.14M
37.38%-22.29M
24.78%-28.93M
---42.80M
---44.97M
Lợi nhuận ròng
89.85%-1.50M
57.39%-7.83M
-136.97%-17.09M
63.66%-6.11M
51.22%-14.78M
-39.98%-18.37M
286.41%46.22M
59.43%-16.80M
21.09%-30.30M
59.00%-13.12M
91.65%-24.79M
89.66%-41.43M
-27.43%-38.40M
-8.39%-32.00M
-473.73%-297.03M
-764.77%-400.80M
17.62%-30.13M
27.86%-29.52M
---51.77M
---46.35M
Tài sản ngắn hạn
-0.03%283.58M
-2.17%260.91M
-12.26%267.49M
5.50%273.07M
6.48%283.66M
-1.99%266.69M
-3.80%304.87M
-12.49%258.84M
-7.53%266.39M
-8.49%272.12M
-4.62%316.92M
-12.04%295.80M
-0.68%288.07M
10.48%297.36M
--332.26M
--336.30M
--290.04M
--269.16M
----
----
Tổng nợ ngắn hạn
0.66%114.17M
-6.27%110.36M
-40.30%110.65M
-43.85%113.05M
-14.40%113.42M
-9.10%117.74M
12.26%185.35M
32.90%201.31M
4.16%132.51M
3.05%129.53M
9.90%165.11M
6.51%151.48M
13.30%127.22M
29.36%125.71M
--150.24M
--142.23M
--112.28M
--97.17M
----
----
Tổng tài sản
-2.11%615.95M
-4.19%606.95M
-7.78%615.83M
2.05%628.82M
1.61%629.22M
0.49%633.48M
-0.87%667.76M
-7.24%616.17M
-7.73%619.25M
-8.27%630.39M
-8.59%673.63M
-34.29%664.23M
-44.43%671.13M
-42.83%687.21M
--736.91M
--1.01B
--1.21B
--1.20B
----
----
Tổng các khoản nợ
-4.07%200.86M
-7.29%198.94M
-15.47%201.75M
-20.19%207.78M
-15.96%209.39M
-13.70%214.57M
-16.69%238.68M
-6.28%260.35M
-2.94%249.17M
-3.12%248.63M
-0.49%286.50M
-0.70%277.78M
32.76%256.72M
40.05%256.64M
--287.93M
--279.73M
--193.37M
--183.24M
----
----
Tổng vốn chủ sở hữu
-1.13%415.09M
-2.60%408.01M
-3.50%414.07M
18.33%421.04M
13.44%419.83M
9.73%418.90M
10.83%429.08M
-7.93%355.82M
-10.70%370.08M
-11.34%381.76M
-13.78%387.13M
-47.15%386.45M
-59.15%414.41M
-57.74%430.57M
--448.99M
--731.16M
--1.01B
--1.02B
----
----
Thu nhập hoạt động ròng
44.06%14.56M
19.06%-18.02M
233.60%4.10M
262.13%7.54M
573.62%10.11M
55.29%-22.26M
-94.05%1.23M
-119.34%-4.65M
-39.84%-2.13M
-15.51%-49.79M
220.74%20.66M
120.03%24.03M
60.77%-1.53M
-134.71%-43.10M
-82.20%-17.11M
62.13%10.92M
-399.36%-3.89M
8.26%-18.36M
---9.39M
--6.74M
Đầu tư ròng
-45.32%-6.95M
-14.90%-4.83M
-110.01%-6.38M
-27.17%-5.62M
-28.16%-4.78M
10.76%-4.21M
1999.85%63.68M
-30.69%-4.42M
-64.27%-3.73M
-19.98%-4.71M
10.59%-3.35M
93.72%-3.38M
20.57%-2.27M
9.99%-3.93M
-141.38%-3.75M
-999.47%-53.87M
88.16%-2.86M
-192.56%-4.37M
--9.06M
---4.90M
Tài chính thuần
585.21%12.55M
77.95%-3.55M
132.94%2.32M
97.40%-279.00K
-40.33%1.83M
-244.92%-16.11M
-227.54%-7.03M
-803.46%-10.71M
-45.57%3.07M
-60.13%-4.67M
2028.32%5.51M
-101.29%-1.19M
-69.31%5.64M
-111.33%-2.92M
-101.42%-286.00K
436.71%91.91M
8.96%18.38M
-11.80%25.75M
--20.14M
--17.12M

Doanh thu

Theo Doanh nghiệp

Chu kỳ:
Không có dữ liệu

Theo Khu vực

Chu kỳ:
Không có dữ liệu

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Xperi Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Xperi Inc, tổng doanh thu đạt 448.11M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 493.69M.

Tài sản ngắn hạn của Xperi Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Xperi Inc, tài sản ngắn hạn là 267.49M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -12.26.

Tổng tài sản của Xperi Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Xperi Inc là 615.83M, bao gồm 267.49M tài sản ngắn hạn và 348.34M tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Xperi Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Xperi Inc, tổng nghĩa vụ của Xperi Inc là 201.75M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -15.47.

Tổng vốn chủ sở hữu của Xperi Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Xperi Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Xperi Inc là 414.07M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -3.50.

Thu nhập hoạt động thuần của Xperi Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Xperi Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Xperi Inc là -43.73M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 48.88.

Giá trị đầu tư ròng của Xperi Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Xperi Inc, giá trị đầu tư ròng của Xperi Inc là -20.98M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -141.29.

Giá trị huy động vốn ròng của Xperi Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Xperi Inc, giá trị huy động vốn ròng của Xperi Inc là -12.24M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 36.74.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Xperi Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Xperi Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là -1.23, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -295.07.

Thu nhập ròng của Xperi Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Xperi Inc, lợi nhuận ròng là -56.34M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -302.19.

Biên lợi nhuận ròng của Xperi Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Xperi Inc, biên lợi nhuận ròng là -12.57, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -7042.78.

Biên lợi nhuận gộp của Xperi Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Xperi Inc, biên lợi nhuận gộp là 60.97, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -7.08.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Xperi Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Xperi Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 6.50, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -13.25.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Xperi Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Xperi Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là -13.36, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -297.50.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Xperi Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Xperi Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là -8.78, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -6675.17.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Xperi Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Xperi Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là -43.73M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 48.88.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.